Một Giáo hội Rạn Nứt
Năm 1413, thế giới Kitô giáo phương Tây không có một vị cha chung, mà có đến ba người cùng tuyên bố mình là Giáo hoàng hợp pháp. Đây là đỉnh điểm của cuộc Đại Ly giáo Tây phương (Western Schism), một cuộc khủng hoảng đã kéo dài hơn ba thập kỷ, làm xói mòn nghiêm trọng uy tín, quyền lực và sự hiệp nhất của Giáo hội Công giáo La Mã.
Năm này không phải là một năm của những trận chiến vĩ đại hay những phát kiến địa lý, nhưng nó là một năm mang tính bản lề, một giao điểm của sự tuyệt vọng, những toan tính chính trị, và khát vọng cải cách cháy bỏng. Các sự kiện diễn ra trong năm 1413 đã trực tiếp dọn đường cho Công đồng Constance (1414-1418), một trong những công đồng quan trọng nhất lịch sử Giáo hội, nơi không chỉ tìm cách chấm dứt ly giáo mà còn đối mặt với những thách thức thần học sâu sắc và định hình lại mối quan hệ giữa quyền lực giáo hoàng và quyền lực thế tục.
Để hiểu được sự phức tạp của năm 1413, chúng ta phải phân tích tình thế của ba nhân vật trung tâm—ba vị giáo hoàng—cũng như vai trò quyết định của một vị hoàng đế và tiếng nói ngày càng ảnh hưởng của một nhà cải cách.
"Tam Vị Bất Thường": Ba Giáo hoàng và Sự Chia rẽ của Kitô giáo
Sau nỗ lực thất bại của Công đồng Pisa (1409) nhằm chấm dứt cuộc ly giáo giữa Rôma và Avignon, Kitô giáo lại có thêm một vị giáo hoàng thứ ba. Năm 1413, bản đồ lòng trung thành của châu Âu bị xé nát bởi ba phe:
Giáo hoàng Gregory XII (Phe Rôma): Tên khai sinh là Angelo Correr, ngài được bầu vào năm 1406. Đến năm 1413, Gregory XII là một nhân vật suy yếu và bị cô lập. Ngài đã mất quyền kiểm soát Rôma và phần lớn Lãnh địa Giáo hoàng. Ngài chủ yếu cư ngụ tại Rimini, dưới sự bảo hộ của gia tộc Malatesta. Dù quyền lực thực tế đã suy giảm, phe của ngài vẫn giữ được sự ủng hộ của một số vùng thuộc Ý và Đế chế La Mã Thần thánh. Lá bài quan trọng nhất của ngài là tuyên bố về tính hợp pháp liên tục từ dòng kế vị Thánh Phêrô tại Rôma. Ngài đại diện cho sự bảo thủ và tính chính danh truyền thống.
Giáo hoàng Biển Đức XIII (Phe Avignon): Tên khai sinh là Pedro de Luna, một quý tộc người Aragon, ngài là vị giáo hoàng cuối cùng của dòng Avignon. Biển Đức XIII nổi tiếng là người thông minh, ngoan cố và kiên quyết không thỏa hiệp. Dù đã mất sự ủng hộ của Pháp, đến năm 1413, ngài vẫn duy trì được lòng trung thành của các vương quốc trên bán đảo Iberia (Aragon, Castile) và Scotland. Ngài ẩn mình trong pháo đài gần như bất khả xâm phạm tại Peñíscola, bên bờ biển Tây Ban Nha, và từ chối mọi lời kêu gọi thoái vị. Đối với những người theo ngài, Biển Đức XIII là hiện thân của sự kháng cự trước áp lực chính trị.
Giáo hoàng Gioan XXIII (Phe Pisa): Tên khai sinh là Baldassarre Cossa, một nhân vật gây tranh cãi nhất. Xuất thân là một lính đánh thuê và nhà chính trị tài ba hơn là một nhà lãnh đạo tinh thần, ngài được bầu bởi Công đồng Pisa. Đến năm 1413, Gioan XXIII là người có quyền lực chính trị và quân sự mạnh nhất trong ba vị, kiểm soát Bologna và có được sự ủng hộ rộng rãi nhất từ Pháp, Anh, và một phần lớn các giám mục Đức. Tuy nhiên, năm 1413 là một năm thảm họa đối với ngài. Bị Vua Ladislaus của Naples, một đối thủ chính trị, tấn công và cướp phá Rôma vào tháng 6, Gioan XXIII buộc phải tháo chạy đến Florence. Chính trong tình thế tuyệt vọng này, ngài đã phạm một sai lầm chiến lược: tìm kiếm sự giúp đỡ từ Hoàng đế Sigismund của Luxembourg.
Bản đồ lòng trung thành này không chỉ mang tính tôn giáo mà còn phản ánh sâu sắc các liên minh và xung đột chính trị đương thời, đặc biệt là cuộc Chiến tranh Trăm năm giữa Anh và Pháp. Sự tồn tại của ba giáo hoàng đã biến Giáo hội thành một chiến trường chính trị, nơi việc bán các chức vụ (simony), tham nhũng và lạm dụng quyền xá giải trở nên phổ biến, gây ra sự bất mãn sâu sắc trong dân chúng.
Sự Can thiệp của Đế chế: Hoàng đế Sigismund và Vai trò Bảo hộ Kitô giáo
Trong bối cảnh quyền lực giáo hoàng bị phân mảnh và tê liệt, một thế lực thế tục đã vươn lên để đảm nhận vai trò lãnh đạo. Sigismund, Vua của Hungary và Đức, người sẽ sớm trở thành Hoàng đế La Mã Thần thánh, là một nhà chính trị có tầm nhìn xa. Ngài nhận ra rằng cuộc ly giáo không chỉ là một cuộc khủng hoảng tôn giáo mà còn là một mối đe dọa chính trị nghiêm trọng, làm suy yếu khả năng của châu Âu trong việc đối phó với các mối đe dọa bên ngoài như Đế chế Ottoman và các phong trào dị giáo bên trong, đặc biệt là phong trào Hussite ở Bohemia.
Năm 1413 là năm Sigismund hành động quyết đoán. Tận dụng tình thế yếu đuối của Gioan XXIII sau khi bị đuổi khỏi Rôma, Sigismund đã gặp ngài tại Lodi, miền bắc nước Ý. Bằng sự kết hợp giữa áp lực ngoại giao và lời hứa bảo vệ, Sigismund đã buộc Gioan XXIII phải đồng ý triệu tập một công đồng chung mới. Sigismund khôn khéo đề xuất địa điểm là Constance, một thành phố đế quốc nằm ngoài tầm kiểm soát của Ý và bất kỳ phe phái nào, do đó đảm bảo tính trung lập và an toàn cho những người tham dự. Vào ngày 30 tháng 10 năm 1413, Gioan XXIII ban hành sắc lệnh triệu tập Công đồng Constance.
Hành động của Sigismund là một sự tái khẳng định mạnh mẽ vai trò lịch sử của Hoàng đế La Mã Thần thánh với tư cách là Protector Ecclesiae (Người bảo vệ Giáo hội). Như nhà sử học Walter Ullmann đã phân tích, trong suốt thời Trung cổ, đã có một cuộc đấu tranh liên tục giữa sacerdotium (quyền tư tế) và imperium (quyền đế quốc). Sự sụp đổ của quyền lực giáo hoàng trong cuộc ly giáo đã tạo ra một khoảng trống mà một vị hoàng đế mạnh mẽ như Sigismund có thể lấp đầy. Ngài không chỉ đơn thuần là một vị vua, mà còn hành động như một nhà lãnh đạo của toàn thể Kitô giáo, đặt lợi ích chung của Giáo hội lên trên các phe phái.
Thách thức từ Bohemia: Jan Hus và Tác phẩm "De Ecclesia"
Trong khi các nhà lãnh đạo chính trị và tôn giáo đang bận rộn với các mưu đồ quyền lực, một cuộc cách mạng thần học đang âm thầm diễn ra ở Bohemia. Jan Hus, một nhà thuyết giáo và học giả có ảnh hưởng tại Đại học Prague, đã trở thành tiếng nói của sự bất mãn ngày càng tăng đối với sự suy đồi của Giáo hội.
Năm 1413, sau khi bị vạ tuyệt thông bởi Gioan XXIII và phải rời Prague, Hus đã viết một trong những tác phẩm quan trọng nhất của mình, “De Ecclesia” (Về Giáo hội). Trong tác phẩm này, Hus đã đưa ra những luận điểm thách thức trực tiếp nền tảng quyền lực của giáo hoàng:
Chúa Kitô là Đầu của Giáo hội: Hus khẳng định rằng Chúa Kitô, chứ không phải giáo hoàng, là vị đầu duy nhất và tối cao của Giáo hội.
Giáo hội là Thân thể của những người được Tiền định: Đối với Hus, Giáo hội đích thực không phải là một thể chế hữu hình với giáo hoàng và các hồng y, mà là cộng đồng vô hình của tất cả những người được Thiên Chúa tiền định để cứu rỗi, cả người sống và người chết.
Kinh Thánh là Thẩm quyền Tối cao: Một giáo hoàng sống trong tội lỗi hoặc ra những sắc lệnh trái với Kinh Thánh thì không cần phải tuân theo. Thẩm quyền tối thượng thuộc về Lời Chúa.
Những ý tưởng này, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nhà cải cách người Anh John Wycliffe, đã đánh thẳng vào trung tâm của hệ thống giáo quyền La Mã. Đối với Hus và những người theo ông, sự tồn tại của ba giáo hoàng là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy thể chế giáo hoàng đã trở nên mục nát và xa rời giáo huấn của Chúa Kitô. Các tác phẩm của Hus trong năm 1413 đã biến ông từ một nhà cải cách địa phương thành một nhân vật có tầm ảnh hưởng toàn châu Âu, và Sigismund coi việc giải quyết “vấn đề dị giáo Hussite” là một mục tiêu trọng tâm của Công đồng Constance.
Hai phong trào cải cách lớn của năm 1413, Thuyết Công đồng và Thuyết Hussite, mặc dù cả hai đều chỉ trích giáo hoàng, về cơ bản là không tương thích và chắc chắn sẽ xung đột. Thuyết Công đồng là một phong trào cải cách nội bộ. Những người ủng hộ nó muốn cứu thể chế Giáo hội bằng cách cải cách quản trị. Mục tiêu của họ là khôi phục trật tự và bảo tồn phẩm trật.
Ngược lại, Thuyết Hussite là một thách thức bên ngoài đối với chính định nghĩa về thể chế Giáo hội. Việc Hus tập trung vào một giáo hội vô hình của những người được tiền định và quyền tối thượng của lương tâm cá nhân đã làm suy yếu căn bản thẩm quyền của toàn bộ hệ thống phẩm trật—kể cả các công đồng.
Do đó, khi Công đồng Constance họp, mục tiêu chính của họ là causa unionis—khôi phục sự thống nhất thể chế. Các nhà công đồng học coi Hus không phải là đồng minh chống lại giáo hoàng, mà là mối đe dọa đối với chính kết cấu của Giáo hội mà họ đang cố gắng hàn gắn. Do đó, việc Công đồng lên án và hành quyết Hus không phải là một sự phản bội đạo đức giả, mà là kết quả hợp lý của cuộc va chạm này. Để khôi phục trật tự thể chế, các nghị phụ của công đồng cảm thấy họ phải loại bỏ những gì họ coi là mối đe dọa cách mạng đối với mọi thẩm quyền thể chế.
Giáo Hội Toàn Cầu trong Hỗn Loạn: Hậu Quả Thể Chế và Tinh Thần
Sự Hỗn Loạn Hành Chính
Sự tồn tại của ba giáo triều cạnh tranh đã tạo ra sự hỗn loạn về hành chính và tài chính. Điều này dẫn đến việc tạo ra các “giáo phận kép” và các giám mục đối địch, sự chia rẽ trong các dòng tu và hội đoàn, và một bộ máy quan liêu cồng kềnh, tốn kém vì mỗi giáo hoàng đều cần bộ máy hành chính riêng. Sự hỗn loạn này lan xuống tận cấp giáo xứ, gây ra sự nhầm lẫn về việc bổ nhiệm giáo sĩ và tính hợp lệ của các bí tích.
Sự Xói Mòn Quyền Lực Tinh Thần và Uy Tín
Viễn cảnh các giáo hoàng đối địch ra vạ tuyệt thông và công kích lẫn nhau đã tạo nên một vụ bê bối sâu sắc đối với các tín hữu. Nó đã hạ thấp phẩm giá “Đại diện của Chúa Kitô” xuống thành một chính trị gia mưu đồ, dẫn đến “sự mất mát uy tín to lớn cho giáo hoàng”.
Cuộc khủng hoảng tinh thần này là mảnh đất màu mỡ cho các phong trào đặt câu hỏi về quyền lực của giáo hoàng, từ Thuyết Công đồng học thuật của Paris đến lòng mộ đạo bình dân của những người Lollard ở Anh và Hussite ở Bohemia.
Tham Nhũng Tài Chính và Tranh Cãi về Phép Giải Tội
Mỗi giáo triều đều có nhu cầu tài chính khổng lồ để tài trợ cho bộ máy quan liêu và các tham vọng chính trị/quân sự của mình. Điều này dẫn đến sự gia tăng các hoạt động tài chính thường là tham nhũng. Một ví dụ điển hình ngay trước năm 1413 là việc Đức Gioan XXIII cho phép bán phép giải tội để tài trợ cho cuộc chiến chống lại Ladislaus của Naples. Chính hành động này, coi ân sủng thiêng liêng như một món hàng để bán cho một cuộc chiến chính trị, đã trực tiếp gây ra các cuộc phản kháng của Jan Hus ở Prague vào năm 1412, dẫn đến việc ông bị ra vạ tuyệt thông và phải sống lưu vong vào năm 1413.
Sự yếu kém về thể chế và sự tuyệt vọng về tài chính của Giáo hội trong thời kỳ Ly giáo đã trực tiếp góp phần vào việc củng cố quyền lực nhà nước thế tục và sự nổi lên của các giáo hội “quốc gia”. Cuộc Ly giáo đã buộc các nhà cai trị thế tục phải chọn một phe giáo hoàng, biến Giáo hội thành một công cụ trong các cuộc đối đầu chính trị của họ.
Điều này đã cho họ một đòn bẩy chưa từng có đối với Giáo hội trong lãnh thổ của mình. Các vị vua có thể đàm phán với giáo hoàng “của họ” để nhận được các nhượng bộ (ví dụ: quyền kiểm soát việc bổ nhiệm giáo sĩ, quyền đánh thuế giáo sĩ) để đổi lấy sự ủng hộ chính trị và tài chính liên tục. Quá trình này đã thúc đẩy sự phát triển của các giáo hội quốc gia với bản sắc riêng biệt, chẳng hạn như Thuyết Gallican ở Pháp.
Giáo hội, không thể tự giải quyết cuộc khủng hoảng của mình, đã buộc phải “chịu sự chủ động” (subire l’iniziativa) của các vị vua và hoàng đế. Biểu hiện cuối cùng của điều này là việc Sigismund buộc phải triệu tập Công đồng Constance. Xu hướng dài hạn này, như các nhà sử học như Walter Ullmann đã lưu ý, chứng kiến các nhà cai trị thế tục tiếp nhận và điều chỉnh các cấu trúc pháp lý và hành chính tinh vi của chính Giáo hội, cuối cùng rút quyền lực và tài nguyên từ Giáo hội về cho các nhà nước non trẻ.
Kết luận: 1413 là Điểm Không Thể Quay Đầu
Năm 1413 kết thúc với một tia hy vọng mong manh. Cuộc ly giáo vẫn tồn tại, ba giáo hoàng vẫn giữ vững tuyên bố của mình, và Jan Hus vẫn đang viết những tác phẩm bị coi là dị giáo. Tuy nhiên, những bánh xe lịch sử đã được khởi động. Nhờ sự kiên trì của Hoàng đế Sigismund và tình thế tuyệt vọng của Gioan XXIII, một con đường đã được mở ra. Sắc lệnh triệu tập Công đồng Constance, dù được ban hành bởi một phản giáo hoàng (antipope), đã trở thành công cụ để cuối cùng chữa lành vết thương của Giáo hội.
Năm 1413, do đó, không phải là năm của giải pháp, mà là năm của sự chuẩn bị. Đó là năm mà sự thất bại hoàn toàn của thể chế giáo hoàng trong việc tự cải cách đã trở nên rõ ràng, buộc quyền lực thế tục phải can thiệp. Đó là năm mà những ý tưởng cải cách triệt để nhất được hệ thống hóa. Tất cả những con người, những sự kiện và những ý tưởng của năm 1413 đã hội tụ tại Constance vào năm sau, tạo nên một trong những chương kịch tính và định hình nhất trong lịch sử Giáo hội Công giáo
Năm 1413 là năm mà cuộc Đại Ly giáo Tây phương đã đến điểm giới hạn. Sự thất bại quân sự của Đức Gioan XXIII, sự can thiệp quyết đoán của Sigismund, và sự kết tinh trí tuệ của Thuyết Hussite trong tác phẩm De Ecclesia đã kết hợp lại để làm cho một giải pháp công đồng trở nên vừa cần thiết vừa không thể tránh khỏi. Vào cuối năm 1413, tất cả các quân cờ đã được đặt đúng vị trí cho Công đồng Constance. Giáo hội đứng trước bờ vực của một cuộc phán xét sẽ chấm dứt cuộc ly giáo chính trị kéo dài 35 năm, nhưng khi làm như vậy, nó sẽ tạo ra một vết thương mới và đẫm máu bằng cách kết án Jan Hus. Hơn nữa, nó để lại câu hỏi cơ bản về việc giáo hoàng hay công đồng là tối cao ám ảnh Giáo hội trong nhiều thế kỷ tới. Thất bại trong việc đạt được một cuộc cải cách sâu rộng và lâu dài (reformatio) tại thời điểm quan trọng này, có thể nói, đã gieo mầm cho một cuộc ly giáo lớn hơn nhiều sẽ đến một thế kỷ sau đó.


