Rôma Tái sinh - Giáo hội tại Giao lộ Giữa Thế kỷ
Để hiểu được tình hình Giáo hội Công giáo vào năm 1450, cần phải nhìn lại một thế kỷ đầy biến động trước đó. Thể chế Giáo hoàng đã bị tổn thương sâu sắc bởi “Cuộc lưu đày Avignon” (1309-1377), khi các giáo hoàng cư trú tại Pháp và bị coi là công cụ của hoàng gia Pháp, và sau đó là cuộc Đại Ly giáo Tây phương (1378-1417) thảm khốc, khi có tới hai, thậm chí ba giáo hoàng đối lập cùng tuyên bố quyền lực, gây ra sự hỗn loạn và làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của Tòa Thánh. Công đồng Constance (1414-1418), dù đã chấm dứt được ly giáo, lại mở ra một mối đe dọa mới: Thuyết Công đồng (Conciliarism), một phong trào tìm cách đặt quyền lực của các công đồng chung lên trên quyền của giáo hoàng, thách thức cấu trúc quân chủ của Giáo hội.
Sự trở về của Giáo hoàng Martin V tại Rôma vào năm 1420 đánh dấu sự khởi đầu của một quá trình phục hồi chậm chạp và đầy khó khăn. Rôma lúc bấy giờ là một thành phố đổ nát, dân số sụt giảm, chỉ còn là cái bóng của vinh quang Đế quốc xưa. Việc bầu Tommaso Parentucelli, một học giả uyên bác và là người bảo trợ cho chủ nghĩa nhân văn, lên ngôi Giáo hoàng với tông hiệu Nicholas V vào năm 1447 được coi là một bước ngoặt quyết định. Với nền tảng kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm ngoại giao, Nicholas V là hiện thân cho những căng thẳng trung tâm của thời đại: một mặt, ngài nỗ lực khôi phục quyền lực tinh thần phổ quát của Giáo hội; mặt khác, ngài hành động như một quân vương Phục hưng Ý, sử dụng văn hóa, nghệ thuật và chính trị làm công cụ để củng cố quyền lực và tái tạo Rôma.
Do đó, năm 1450 không chỉ là một cột mốc thời gian. Nó là đỉnh cao biểu tượng của một dự án tái thiết có chủ đích, một chiến dịch “tái định vị thương hiệu” cho Giáo hoàng. Năm Thánh 1450 được tổ chức với quy mô chưa từng có, không chỉ để cử hành sự thống nhất được tái lập mà còn để huy động nguồn lực tài chính và tinh thần cho một tầm nhìn vĩ đại: biến Rôma đổ nát thành một Roma Instaurata (Rôma được phục hồi), một thủ đô xứng tầm của thế giới Kitô giáo, phản chiếu vinh quang của Đế chế Rôma cổ đại.
Khôi phục Quyền lực Tối cao và Quyền lực Trần thế của Giáo hoàng
Triều đại của Nicholas V bắt đầu với một nhiệm vụ cấp bách: củng cố quyền lực của Giáo hoàng cả về mặt chính trị và thần quyền, chấm dứt những di sản của sự chia rẽ và thách thức thẩm quyền đã kéo dài hơn một thế kỷ.
Hàn gắn Ly giáo và Đánh bại Thuyết Công đồng
Thành tựu chính trị đầu tiên và có lẽ là quan trọng nhất của Nicholas V là việc giải quyết dứt điểm những tàn dư cuối cùng của cuộc Đại Ly giáo. Thông qua các cuộc đàm phán khôn khéo, ngài đã thuyết phục được ngụy giáo hoàng cuối cùng, Felix V (trước đây là Amadeus VIII, Công tước xứ Savoy), thoái vị vào năm 1449. Cùng với đó, tàn dư của Công đồng Basel, vốn là trung tâm của phong trào chống đối Giáo hoàng, cũng tự giải tán. Đây là một chiến thắng chiến thuật vang dội, loại bỏ mối đe dọa trực tiếp đối với tính hợp pháp của Tòa Thánh.
Tuy nhiên, kiệt tác ngoại giao của Nicholas V phải kể đến Thỏa ước Vienna (Concordat of Vienna) ký kết với Hoàng đế Thánh chế Rôma Frederick III vào năm 1448. Thỏa ước này đã vô hiệu hóa một cách hiệu quả phong trào Công đồng tại Đức, nơi nó có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Bằng cách nhượng bộ một số quyền lợi nhỏ, Nicholas V đã thành công trong việc khiến Hoàng đế công nhận lại các quyền tối cao của Giáo hoàng trong việc bổ nhiệm giám mục và quản lý các bổng lộc giáo hội. Các nhà sử học như Ludwig Pastor đã xem đây là một “chiến thắng hoàn toàn của giáo triều trước phe cải cách”. Thỏa ước Vienna không chỉ là một hiệp ước; nó là sự tái khẳng định trật tự cũ, trong đó quyền lực của Giáo hoàng được đặt lên trên quyền lực của Hoàng đế, một sự phục hồi một phần của cấu trúc quyền lực thời Trung cổ. Nó đã dập tắt ngọn lửa của Thuyết Công đồng và củng cố nền tảng cho một chế độ quân chủ giáo hoàng tập trung.
Giáo hoàng với tư cách Quân vương - Cai trị Lãnh địa Tòa Thánh
Việc cai trị Lãnh địa Tòa Thánh và chính thành Rome là một thách thức khổng lồ. Sau nhiều thập kỷ bị bỏ bê, các vùng lãnh thổ này trở nên hỗn loạn, bị kiểm soát bởi các đội quân lính đánh thuê và các gia tộc quý tộc địa phương hùng mạnh. Nicholas V đã áp dụng một chiến lược hai mặt: vừa cứng rắn vừa mềm dẻo. Ông giải tán các đội quân lính đánh thuê, cho xây dựng và củng cố các pháo đài tại các vị trí chiến lược, và bổ nhiệm các thống đốc trung thành. Đồng thời, ông cũng có những động thái hòa giải với giới quý tộc La Mã và trao một số quyền tự trị cho người dân thành phố để xoa dịu căng thẳng.
Sự mong manh của nền hòa bình này được thể hiện rõ qua âm mưu của Stefano Porcari năm 1453. Porcari, một nhà nhân văn và là một quý tộc La Mã, đã lấy cảm hứng từ những lý tưởng cộng hòa của La Mã cổ đại để âm mưu lật đổ chính quyền của Giáo hoàng và tái lập một nước cộng hòa La Mã. Âm mưu bị phát giác và Porcari cùng các đồng phạm bị xử tử một cách nhanh chóng và tàn nhẫn. Sự kiện này phơi bày một mâu thuẫn cốt lõi trong triều đại của Nicholas V: trong khi Giáo hoàng và triều đình của ông say sưa với việc hồi sinh văn hóa và nghệ thuật của La Mã cổ đại, họ lại thẳng tay đàn áp bất kỳ nỗ lực nào nhằm hồi sinh các thể chế chính trị cộng hòa của nó. Sự đàn áp tàn bạo này cho thấy rõ rằng, đối với Giáo hoàng, việc kế thừa di sản của Đế chế La Mã có nghĩa là kế thừa quyền lực hoàng đế tuyệt đối, chứ không phải lý tưởng tự do của nền cộng hòa. Các nhà nhân văn trong triều đình, như Leon Battista Alberti, đã buộc phải viết những tác phẩm biện minh cho hành động của Giáo hoàng, qua đó cho thấy sự căng thẳng ý thức hệ giữa việc ngưỡng mộ quá khứ cộng hòa và việc phục vụ một chế độ quân chủ thần quyền.
Năm Thánh 1450 - Lòng mộ đạo, Chính trị và Lợi nhuận
Năm Thánh 1450 là sự kiện trung tâm trong triều đại của Nicholas V, một màn trình diễn ngoạn mục về quyền lực được phục hồi của Giáo hoàng và là động cơ kinh tế cho các tham vọng Phục hưng của ông.
Biểu tượng của sự Thống nhất và Thẩm quyền Giáo hoàng
Việc Nicholas V tuyên bố Năm Thánh là một hành động mang tính biểu tượng cao. Nó không chỉ tuân theo chu kỳ 50 năm được thiết lập trước đó, mà còn là một lời tuyên bố mạnh mẽ rằng thời kỳ ly giáo đã qua và Rome một lần nữa là trung tâm không thể tranh cãi của thế giới Kitô giáo. Hàng trăm ngàn tín hữu từ khắp châu Âu đã hành hương về Rome để viếng mộ các Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, một hành động củng cố vị thế tối thượng của thành phố và của Giám mục Rôma.
Các nghi lễ của Năm Thánh, đặc biệt là việc ban ơn toàn xá (plenary indulgence) – sự tha thứ hoàn toàn các hình phạt tạm thời do tội lỗi gây ra – đã thể hiện một cách hữu hình quyền năng thiêng liêng độc nhất của Giáo hoàng trong vai trò trung gian cứu rỗi. Có những ghi chép cho rằng truyền thống mở một “Cửa Thánh” (Holy Door) đặc biệt trong các đại vương cung thánh đường có thể đã bắt đầu từ thời kỳ này, tượng trưng cho lối đi từ tội lỗi đến ân sủng mà chỉ có thể được mở ra bởi thẩm quyền của Giáo hoàng. Toàn bộ sự kiện được dàn dựng như một vở kịch lớn, nhằm mục đích củng cố đức tin của quần chúng và gieo vào tâm trí họ hình ảnh về một Giáo hội thống nhất, hùng mạnh và đầy ân sủng dưới sự lãnh đạo của một vị Giáo hoàng duy nhất.
Trải nghiệm của Khách hành hương và Thực tế Đô thị
Đối với những người hành hương, chuyến đi đến Rome là một thử thách đức tin. Họ phải đối mặt với những con đường nguy hiểm, bệnh tật và chi phí đắt đỏ. Tuy nhiên, phần thưởng tinh thần là vô giá. Các ghi chép đương thời, như của thương gia người Florence Giovanni Rucellai và tu sĩ người Anh John Capgrave, đã vẽ nên một bức tranh sống động về một Rome đông đúc đến nghẹt thở. Theo một số ước tính, có tới 40,000 người hành hương đến Rome mỗi ngày.
Sự đổ bộ ồ ạt này đã vượt quá khả năng của một thành phố vẫn còn đang trong quá trình phục hồi. Tình trạng quá tải đã dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về vệ sinh và sự bùng phát của dịch bệnh, khiến chính Giáo hoàng cũng phải tạm thời rời khỏi thành phố. Thảm kịch tồi tệ nhất xảy ra tại cầu Sant’Angelo, cây cầu chính dẫn đến Vatican. Một sự cố hoảng loạn đã khiến lan can cầu bị sập, làm gần 200 người bị chen lấn đến chết hoặc chết đuối dưới sông Tiber. Thảm họa này đã thúc đẩy Nicholas V thực hiện các biện pháp quy hoạch đô thị, phá bỏ các công trình cản trở để mở rộng đường cho khách hành hương, một bước khởi đầu cho công cuộc tái thiết Rome sau này. Bên cạnh những trải nghiệm tâm linh, khách hành hương còn tham gia vào một nền kinh tế sôi động. Họ mua các món quà lưu niệm như huy hiệu hành hương (pilgrim badges) làm bằng hợp kim chì, thường có hình các vị thánh hoặc các biểu tượng của Rome, để làm bằng chứng cho chuyến đi của mình và mang về một phần sự thiêng liêng của thành phố.
"Năm Vàng" - Nguồn tài chính cho thời Phục hưng
Năm Thánh 1450 là một thành công vang dội về mặt kinh tế, đến mức nó được gọi là “Năm Vàng”. Những khoản đóng góp dồi dào từ khách hành hương, được gọi là “Đồng tiền Thánh Phêrô” (Peter’s Pence), đã đổ đầy ngân khố của Tòa Thánh. Một nhà chép sử đã mô tả cảnh tượng các giáo sĩ phải dùng cào để thu gom những đồng xu mà khách hành hương để lại tại Vương cung thánh đường Thánh Phaolô.
Nguồn doanh thu khổng lồ này được quản lý bởi Phòng Tông Tòa (Apostolic Camera), cơ quan tài chính trung ương của Giáo hoàng. Chính nguồn vốn từ Năm Thánh đã biến những kế hoạch đầy tham vọng của Nicholas V thành hiện thực. Nó đã cung cấp nguồn tài chính trực tiếp cho việc khởi công các dự án kiến trúc, bảo trợ cho các nghệ sĩ và học giả, và mua sắm các bản thảo quý hiếm cho thư viện mới. Do đó, có một mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa lòng mộ đạo của quần chúng và sự bùng nổ văn hóa Phục hưng ở Rome. Nền kinh tế tâm linh của Giáo hội, dựa trên việc ban phát ân sủng, đã được chuyển đổi thành nguồn vốn vật chất để xây dựng một đế chế văn hóa và chính trị.
Nhà Nhân văn trên Ngai tòa Thánh Phêrô
Triều đại của Nicholas V đánh dấu sự kết hợp chưa từng có giữa quyền lực giáo hoàng và tinh thần của chủ nghĩa nhân văn Phục hưng. Bản thân là một học giả, ông đã biến Tòa Thánh thành một trung tâm trí tuệ và nghệ thuật hàng đầu châu Âu.
Sự bảo trợ và Triều đình Giáo hoàng
Nicholas V đã chào đón các nhà nhân văn, những người mà các giáo hoàng tiền nhiệm thường nhìn với ánh mắt nghi ngờ, vào triều đình của mình như những người bạn và cộng sự. Ông đã biến Vatican thành một trung tâm học thuật sôi động, thu hút những tài năng sáng giá nhất từ khắp nước Ý và châu Âu. Các nhà nhân văn như Poggio Bracciolini, Giannozzo Manetti, và đặc biệt là Lorenzo Valla đã được bổ nhiệm vào các vị trí quan trọng trong giáo triều và được trả lương hậu hĩnh để thực hiện các công việc dịch thuật, viết lách và nghiên cứu.
Mạng lưới bảo trợ này không chỉ nhằm mục đích thỏa mãn niềm đam mê cá nhân của Giáo hoàng mà còn là một công cụ chính trị tinh vi. Bằng cách tập hợp các học giả hàng đầu, Nicholas V đã nâng cao uy tín của Tòa Thánh, thể hiện mình là một nhà lãnh đạo éclairé, hiện đại, và biến Rome thành một thỏi nam châm thu hút tri thức. Các nhà nhân văn được giao nhiệm vụ viết các bức thư ngoại giao, các bài diễn văn và các tác phẩm tuyên truyền, sử dụng thứ tiếng Latin cổ điển tao nhã để phô trương quyền lực và sự tinh tế của giáo triều.
Sự ra đời của Thư viện Vatican
Thành tựu văn hóa lâu dài nhất của Nicholas V có lẽ là việc thành lập Thư viện Vatican. Vốn là một người yêu sách cuồng nhiệt, ông đã có một tầm nhìn mang tính cách mạng: tạo ra một thư viện công cộng dành cho các học giả, tập hợp tất cả các văn bản tiếng Latin, Hy Lạp và Do Thái quan trọng nhất. Ông đã hợp nhất bộ sưu tập bản thảo khiêm tốn của các giáo hoàng tiền nhiệm (khoảng 350 tập) với bộ sưu tập cá nhân của mình và chi những khoản tiền khổng lồ để mua lại các bản thảo từ khắp nơi. Đến khi ông qua đời, bộ sưu tập đã tăng lên khoảng 1,200 tập, trở thành thư viện lớn nhất ở phương Tây vào thời điểm đó.
Đặc biệt, Nicholas V đã cử các đặc phái viên đi khắp nơi, kể cả đến phương Đông, để tìm kiếm và sao chép các bản thảo Hy Lạp. Sau sự kiện Constantinople thất thủ năm 1453, nỗ lực này càng trở nên cấp thiết. Rome đã trở thành một nơi trú ẩn an toàn cho các học giả Hy Lạp tị nạn, những người đã mang theo kiến thức và những cuốn sách vô giá, làm phong phú thêm bộ sưu tập của Vatican và thúc đẩy mạnh mẽ việc nghiên cứu văn hóa Hy Lạp cổ đại ở phương Tây. Thư viện Vatican không chỉ là một kho lưu trữ; nó là một tuyên ngôn về tham vọng của Nicholas V muốn biến Rome thành trung tâm tri thức của thế giới.
Renovatio Urbis - Tái thiết Rome theo hình ảnh Đế chế
Tham vọng của ĐGH Nicholas V được thể hiện rõ nhất qua chương trình tái thiết đô thị hoành tráng của ông, được gọi là Renovatio Urbis (Sự đổi mới Thành phố). Lấy cảm hứng từ vinh quang của Đế chế La Mã, ngài đã vạch ra một kế hoạch tổng thể để biến đổi bộ mặt của Rome. Ngài đã hợp tác với Leon Battista Alberti, một trong những kiến trúc sư và nhà lý luận nghệ thuật vĩ đại nhất của thời Phục hưng. Alberti đã dâng tặng chuyên luận kinh điển của mình, De re aedificatoria (Về nghệ thuật xây dựng), cho Nicholas V, và các nguyên tắc về sự hài hòa, trật tự và sự hùng vĩ cổ điển của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến các dự án của Giáo hoàng.
Kế hoạch của Nicholas V bao gồm việc củng cố các bức tường thành, sửa chữa các cầu cống, và quan trọng nhất là tái thiết khu vực Borgo xung quanh Vatican, Cung điện Vatican, và Vương cung thánh đường Thánh Phêrô cũ kỹ. Mặc dù nhiều dự án trong số này vẫn còn dang dở khi ông qua đời, tầm nhìn của ông đã đặt nền móng cho các công trình vĩ đại của các giáo hoàng sau này, bao gồm cả Vương cung thánh đường Thánh Phêrô hiện tại.
Một ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa nghệ thuật, thần học và chính trị là Nhà nguyện Niccoline trong Cung điện Vatican. Được trang trí bởi họa sĩ Fra Angelico, các bức bích họa trong nhà nguyện mô tả cuộc đời của hai vị thánh phó tế tử đạo đầu tiên, Thánh Stêphanô và Thánh Laurenxô. Việc lựa chọn hai vị thánh này không phải là ngẫu nhiên. Thánh Stêphanô là một phó tế nói tiếng Hy Lạp tại Giêrusalem, trong khi Thánh Laurenxô là một phó tế tại Rôma. Điều này tạo ra một sự song hành mang tính biểu tượng giữa Giáo hội Jerusalem và Giáo hội Rôma, giữa phương Đông và phương Tây, một chủ đề đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nỗ lực thống nhất hai Giáo hội và mối đe dọa từ Ottoman. Hơn nữa, trong các bức tranh, hình ảnh của Giáo hoàng Sixtus II (người đã phong chức cho Thánh Laurenxô) lại mang những đường nét của chính Nicholas V, một cách tinh tế để khẳng định sự kế thừa liên tục và tính hợp pháp của quyền lực giáo hoàng từ thời các Tông đồ.
Thách thức từ Phê bình văn bản của Chủ nghĩa Nhân văn
Tuy nhiên, việc bảo trợ cho chủ nghĩa nhân văn cũng giống như mở chiếc hộp Pandora. Các công cụ phê bình văn bản và phân tích lịch sử mà các nhà nhân văn phát triển để nghiên cứu các tác phẩm cổ điển cũng có thể được áp dụng cho chính các văn bản và truyền thống của Giáo hội, với những kết quả có khả năng gây bất ổn.
Nhân vật trung tâm trong vấn đề này là Lorenzo Valla. Năm 1440, trước khi được Nicholas V tuyển dụng, Valla đã viết một chuyên luận gây chấn động, chứng minh rằng “Văn kiện Tặng vật của Constantine” (Donation of Constantine) là một tài liệu giả mạo. Văn kiện này, được cho là do Hoàng đế Constantine Đại đế ban hành vào thế kỷ thứ 4, đã được các giáo hoàng sử dụng trong nhiều thế kỷ để biện minh cho quyền lực trần thế của họ trên phần lớn nước Ý. Bằng phương pháp phân tích ngôn ngữ học, Valla đã chỉ ra rằng thứ tiếng Latin được sử dụng trong văn kiện không thể có từ thế kỷ thứ 4 mà phải từ thế kỷ thứ 8, qua đó phá hủy một trong những nền tảng pháp lý quan trọng nhất của Lãnh địa Tòa Thánh.
Không chỉ dừng lại ở đó, Valla còn áp dụng phương pháp phê bình của mình cho chính Kinh Thánh. Ông đã so sánh bản dịch Vulgata Latinh (Bản Bảy Mươi) của Thánh Giêrônimô với các bản thảo gốc tiếng Hy Lạp của Tân Ước và chỉ ra nhiều sai sót trong bản dịch. Một trong những phê bình quan trọng nhất của ông liên quan đến từ metanoia (μετάνοια) trong tiếng Hy Lạp, mà ông cho rằng nên được dịch là “sự ăn năn” (repentance) thay vì paenitentia (sám hối/penance) như trong bản Vulgata. Sự khác biệt tưởng chừng nhỏ nhặt này lại có những hàm ý thần học to lớn, vì nó thách thức nền tảng của hệ thống bí tích giải tội và các ân xá của Giáo hội, những vấn đề sẽ trở thành trung tâm của cuộc Cải cách Tin lành sau này.
Việc Nicholas V, dù biết rõ những công trình gây tranh cãi này, vẫn quyết định tuyển dụng Valla vào làm thư ký Tông Tòa cho thấy một sự thực dụng đáng kinh ngạc. Giáo hoàng cần tài năng của Valla để phục vụ cho các mục tiêu của mình, và có lẽ ngài tin rằng mình có thể kiểm soát được những khía cạnh nguy hiểm hơn trong công việc của Valla. Tuy nhiên, điều này cho thấy một sự thật sâu sắc hơn: phong trào trí tuệ mà Giáo hoàng đã bảo trợ để củng cố quyền lực của mình lại chứa đựng những công cụ có thể phá hủy chính quyền lực đó.
Bóng tối của Lưỡi liềm và Bình minh của một Kỷ nguyên Mới
Trong khi Rome đang bận rộn với các dự án tái thiết và phục hưng văn hóa, một sự kiện địa chấn ở phía Đông đã làm rung chuyển nền tảng của thế giới Kitô giáo và định hình lại vĩnh viễn chính sách đối ngoại của Tòa Thánh.
Thất thủ Constantinople (1453) và Phản ứng của Giáo hoàng
Sự sụp đổ của Constantinople trước quân đội Ottoman của Sultan Mehmed II vào ngày 29 tháng 5 năm 1453 là một chấn thương sâu sắc đối với triều đại của Nicholas V và toàn bộ thế giới Kitô giáo. Mặc dù Giáo hoàng đã cố gắng kêu gọi một cuộc thập tự chinh để giải cứu thành phố và đã gửi một hạm đội nhỏ đến trợ giúp, nhưng tất cả đều quá muộn màng. Các cường quốc châu Âu, bị cuốn vào những cuộc cạnh tranh của riêng mình, đã không hưởng ứng lời kêu gọi của ông.
Sự kiện này đã gửi một làn sóng chấn động khắp châu Âu. Nó không chỉ đánh dấu sự kết thúc của Đế chế Byzantine, thực thể kế thừa cuối cùng của Đế chế La Mã, mà còn loại bỏ một bức tường thành quan trọng bảo vệ châu Âu khỏi sự bành trướng của Hồi giáo. Tin tức về sự sụp đổ đã được đón nhận với sự kinh hoàng và tuyệt vọng ở Rome. Các nhà nhân văn than khóc cho sự mất mát của một kho tàng văn hóa Hy Lạp. Các nhà thần học và các nhà thuyết giáo đã giải thích sự kiện này theo các thuật ngữ khải huyền, coi đó là một sự trừng phạt của Thiên Chúa cho tội lỗi của người Kitô giáo, đặc biệt là sự chia rẽ giữa Giáo hội phương Đông và phương Tây. Bức thư của Leonard xứ Chios, một tổng giám mục Latin có mặt trong cuộc bao vây, gửi cho Giáo hoàng Nicholas V, là một trong những tài liệu đương thời sống động nhất mô tả sự tàn bạo của cuộc chinh phục và sự tuyệt vọng của những người phòng thủ. Hình ảnh “người Thổ Nhĩ Kỳ” như một kẻ thù man rợ, ngoại đạo và là hiện thân của Phản-Kitô đã được củng cố sâu sắc trong ý thức của người châu Âu.
Một Hướng đi Mới cho "Thập tự chinh" - Các Sắc lệnh về Nô lệ
Thất bại trong việc bảo vệ Constantinople đã buộc Tòa Thánh phải đối mặt với một thực tế địa chính trị mới. Không thể tập hợp một cuộc thập tự chinh truyền thống chống lại một Đế chế Ottoman hùng mạnh và thống nhất, Giáo hoàng đã chuyển hướng sự chú ý và sự ủng hộ của mình sang một mặt trận mới, nơi sự bành trướng của Kitô giáo có vẻ khả thi hơn và mang lại lợi ích kinh tế rõ ràng.
Trong bối cảnh này, Nicholas V đã ban hành hai trong số các văn kiện gây tranh cãi nhất trong lịch sử Giáo hội: sắc lệnh Dum Diversas (1452) và Romanus Pontifex (1455). Được ban hành để đáp lại yêu cầu của Vua Afonso V của Bồ Đào Nha, người đang tích cực thăm dò bờ biển Tây Phi, các sắc lệnh này đã trao cho Bồ Đào Nha quyền “xâm chiếm, tìm kiếm, bắt giữ, chinh phục và khuất phục tất cả những người Saracen (Hồi giáo) và những người ngoại giáo” và biến họ thành “nô lệ vĩnh viễn” (perpetual servitude).
Các sắc lệnh này đã cung cấp một sự biện minh thần học và pháp lý cho việc buôn bán nô lệ châu Phi và chủ nghĩa thực dân châu Âu. Chúng được xây dựng dựa trên di sản của các cuộc Thập tự chinh và khái niệm về “chiến tranh chính nghĩa” (just war) chống lại những người không theo đạo Kitô. Bằng cách đóng khung các cuộc thám hiểm của Bồ Đào Nha như một phần của cuộc đấu tranh chống lại Hồi giáo và sự lan truyền đức tin, Giáo hoàng đã hợp pháp hóa việc chinh phục và nô lệ hóa các dân tộc bản địa. Đây là một sự chuyển hướng chiến lược mang tính quyết định. Không thể đối đầu trực tiếp với quyền lực Hồi giáo ở phía Đông, Tòa Thánh đã liên minh với một cường quốc thực dân mới nổi để mở rộng ảnh hưởng của Kitô giáo về phía Nam và phía Tây. Các sắc lệnh này đã tạo ra “Học thuyết Khám phá” (Doctrine of Discovery), một khái niệm pháp lý đã được các cường quốc châu Âu sử dụng trong nhiều thế kỷ để biện minh cho việc chiếm đoạt đất đai của người bản địa trên khắp thế giới. Mặc dù Vatican trong thời hiện đại đã chính thức bác bỏ học thuyết này và tuyên bố rằng các sắc lệnh đó đã bị “thao túng cho các mục đích chính trị”, di sản tàn khốc của chúng vẫn là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt.
Kết luận:
Năm 1450 và triều đại của Giáo hoàng Nicholas V đại diện cho một thời điểm của chiến thắng rõ ràng, nhưng lại che giấu những mâu thuẫn sâu sắc và cuối cùng là chí mạng. Tòa Thánh đã thành công tái khẳng định quyền lực quân chủ của mình trước các công đồng, biến Rome từ một đống đổ nát thành một thủ đô văn hóa rực rỡ, và tự định vị mình ở trung tâm của một kỷ nguyên học thuật và khám phá mới.
Tuy nhiên, thành công này được xây dựng trên một nền tảng không bền vững. Sự tập trung quyền lực đã gieo mầm cho sự oán giận và các âm mưu như của Porcari. Việc phụ thuộc vào việc bán các giá trị tinh thần (như ân xá trong Năm Thánh) để tài trợ cho sự huy hoàng trần thế đã tạo ra chính những điều kiện cho các nhà cải cách như Martin Luther sau này chỉ trích. Việc đón nhận chủ nghĩa nhân văn đã giải phóng những lực lượng trí tuệ mà Giáo hội không thể kiểm soát, những lực lượng sẽ sử dụng chính các công cụ phê bình của mình để tấn công các nền tảng lịch sử và thần học của Tòa Thánh. Và việc chấp thuận cho sự bóc lột thuộc địa ở châu Phi đã tạo ra một vết nhơ đạo đức với những hậu quả tàn khốc kéo dài hàng thế kỷ.
Như các nhà sử học đã chỉ ra, thất bại lớn nhất của Nicholas V và các giáo hoàng Phục hưng là đã không thúc đẩy một cuộc cải cách tôn giáo thực sự và sâu sắc. Họ đã quá tập trung vào việc khôi phục quyền lực chính trị và vinh quang văn hóa mà bỏ qua những vấn đề mục nát trong nội bộ Giáo hội, như nạn mại thánh (simony) và sự sa sút đạo đức của hàng giáo sĩ. Do đó, thời kỳ hoàng kim của Giáo hoàng Phục hưng, được khai mạc một cách huy hoàng vào năm 1450, không phải là bình minh của một trật tự mới ổn định, mà là hoàng hôn rực rỡ nhưng mong manh của một Giáo hội Trung cổ thống nhất. Những hạt giống được gieo vào giữa thế kỷ 15 sẽ nảy mầm thành sự chia rẽ của cuộc Cải cách Tin lành chỉ hơn nửa thế kỷ sau đó.


