Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo Năm 1478: Máu, Đức Tin & Quyền Lực

Giáo hội Công giáo năm 1478 dưới triều Giáo hoàng Sixtus IV. Phân tích chi tiết về Âm mưu Pazzi, việc thành lập Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha, và mối liên hệ giữa quyền lực giáo hoàng, chính trị Phục hưng và nghệ thuật
Giao Hoang Sixtus Iv Va Cac Chau Trai

Bối Cảnh Châu Âu và Giáo Hội vào Cuối Thế Kỷ 15

Năm 1478 không phải là một khoảnh khắc biệt lập trong biên niên sử của Giáo hội Công giáo, mà là đỉnh điểm của các xu hướng chính trị, tôn giáo và thể chế đã định hình châu Âu trong nhiều thập kỷ. Để hiểu đầy đủ về những sự kiện chấn động của năm này, cần phải phân tích bối cảnh rộng lớn hơn: một bán đảo Ý bị phân mảnh nhưng kết nối chặt chẽ, một Giáo hội đang đối mặt với những lời kêu gọi cải cách từ bên trong, và di sản lâu dài của Đế chế La Mã vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc và tham vọng của chính Giáo triều. Năm 1478, do đó, là một lăng kính mà qua đó chúng ta có thể quan sát sự hội tụ của quyền lực thế tục, mưu đồ chính trị và sự bảo trợ văn hóa rực rỡ đã định nghĩa nên thời kỳ Phục hưng.

Thế Giới Phân Mảnh nhưng Liên Kết của Chính Trị Ý

Vào nửa sau thế kỷ 15, bán đảo Ý là một bức tranh khảm phức tạp của các thành bang, công quốc và vương quốc, mỗi thực thể đều cạnh tranh quyết liệt để giành quyền lực và ảnh hưởng. Mặc dù bị chia cắt về mặt chính trị, các quốc gia này được kết nối với nhau bằng một mạng lưới phức tạp gồm các liên minh, sự cạnh tranh và phụ thuộc kinh tế. Nền tảng của trật tự chính trị này là Liên minh Ý (Italic League), một hiệp ước được ký kết sau Hòa ước Lodi năm 1454, nhằm tạo ra một sự cân bằng quyền lực giữa năm thế lực lớn: Công quốc Milan dưới sự cai trị của gia tộc Sforza, Cộng hòa Venice giàu có, Cộng hòa Florence do gia tộc Medici thống trị trên thực tế, Lãnh địa Giáo hoàng, và Vương quốc Naples. Trong khoảng bốn mươi năm, liên minh này đã duy trì một nền hòa bình tương đối, cho phép nghệ thuật và thương mại phát triển. Tuy nhiên, đây là một nền hòa bình được xây dựng trên sự nghi ngờ lẫn nhau và cạnh tranh không ngừng, chứ không phải là một liên minh thực sự. Nó tạo ra một hệ thống quyền lực khép kín, được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn sự can thiệp từ các cường quốc nước ngoài như Pháp và Đế quốc La Mã Thần thánh.

Chính cơ chế được thiết kế để đảm bảo hòa bình này, bằng cách tập trung vào các vấn đề nội bộ của Ý, đã vô tình làm gia tăng căng thẳng giữa các thành viên. Bất kỳ sự thay đổi nào trong cán cân quyền lực, chẳng hạn như ảnh hưởng ngày càng tăng của gia tộc Medici ở Florence hay tham vọng triều đại của Giáo hoàng, đều bị các thành viên khác coi là một mối đe dọa trực tiếp. Trong bối cảnh này, vai trò của Giáo hoàng đã có một sự biến đổi sâu sắc. Các Giáo hoàng thời Phục hưng, đặc biệt là Sixtus IV, ngày càng hành xử như những quân vương thế tục hơn là những nhà lãnh đạo tinh thần. Lãnh địa Giáo hoàng không còn chỉ là trung tâm của Kitô giáo mà đã trở thành một thế lực chính trị quan trọng trên bán đảo, sử dụng các liên minh quân sự, hôn nhân chính trị và chiến tranh để mở rộng lãnh thổ và củng cố quyền lực cho gia đình mình. Sự trỗi dậy của “Giáo hoàng-Quân vương” này đã đặt Giáo triều vào thế đối đầu trực tiếp với các cường quốc Ý khác, đặc biệt là Florence của nhà Medici, tạo tiền đề cho cuộc xung đột bùng nổ vào năm 1478. Cái chết sau này của Lorenzo de’ Medici vào năm 1492 đã làm suy yếu nghiêm trọng Liên minh, nhưng chính cuộc chiến tranh Pazzi do Giáo hoàng khởi xướng vào năm 1478 mới là vết rạn nứt lớn đầu tiên, cho thấy sự mong manh của trật tự chính trị Ý.

Giáo Hội Trước Thềm Cải Cách: Các Dòng Chảy Cải Cách và Bất Đồng

Trong khi Giáo triều ở Rôma đang ngày càng chìm đắm trong các mưu đồ chính trị thế tục, thì khắp châu Âu, những dòng chảy cải cách tôn giáo mạnh mẽ đang trỗi dậy từ bên trong chính Giáo hội. Một trong những phong trào quan trọng nhất là Phong trào Tuân thủ (Observant Movement), đặc biệt có ảnh hưởng trong các dòng tu lâu đời như dòng Phanxicô và Biển Đức. Phong trào này là một phản ứng có tính chất “phản động”—theo nghĩa là tìm cách quay trở lại—nhằm khôi phục việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc tu viện ban đầu, đặc biệt là lời khấn khó nghèo. Nó xuất phát từ cảm giác rằng nhiều tu viện đã trở nên quá thế tục, giàu có và liên quan đến các vấn đề chính trị, đi chệch khỏi lý tưởng khổ hạnh ban đầu.

Trớ trêu thay, chính dòng tu của Giáo hoàng Sixtus IV, dòng Phanxicô, lại là nơi diễn ra một trong những cuộc xung đột nội bộ gay gắt nhất. Dòng tu bị chia rẽ sâu sắc giữa hai phe: “Conventuals” (Tu sĩ Dòng Viện), những người chấp nhận việc sở hữu tài sản chung và nới lỏng các quy tắc về khó nghèo tuyệt đối để phù hợp với thực tế của một tổ chức lớn; và “Observants” (Tu sĩ Tuân thủ), những người khăng khăng tuân giữ luật lệ ban đầu của Thánh Phanxicô về sự khó nghèo tuyệt đối. Việc Giáo hoàng Sixtus IV, một người xuất thân từ dòng Phanxicô, lại điều hành một triều đại giáo hoàng nổi tiếng với sự giàu có xa hoa, chi tiêu hoang phí và theo đuổi quyền lực thế tục một cách tàn nhẫn đã tạo ra một nghịch lý sâu sắc. Hành động của ngài là hiện thân của chính những điều mà phe Tuân thủ trong dòng tu của ngài lên án gay gắt nhất.

Bên cạnh các phong trào cải cách tu viện, cuối thế kỷ 15 cũng là một thời kỳ của các cuộc tranh luận thần học sôi nổi. Sixtus IV, với tư cách là một cựu giáo sư thần học, đã tham gia tích cực vào các cuộc tranh luận này. Một trong những hành động thần học quan trọng nhất của ngài là việc thiết lập Lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội vào khoảng năm 1476-1477. Tín điều này cho rằng Đức Trinh Nữ Maria, nhờ ân sủng đặc biệt của Thiên Chúa, đã được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ ngay từ lúc thụ thai. Đây là một học thuyết đã gây ra tranh cãi lâu dài, đặc biệt là giữa dòng Phanxicô (những người ủng hộ mạnh mẽ) và dòng Đa Minh (những người tỏ ra hoài nghi, lo ngại rằng nó làm suy giảm vai trò cứu chuộc phổ quát của Chúa Kitô). Mặc dù hành động của Sixtus IV không nâng tín điều này lên thành tín lý chính thức (điều này chỉ xảy ra vào năm 1854), nó đã mang lại sức nặng đáng kể của Tòa Thánh cho lập trường của dòng Phanxicô, cho thấy ảnh hưởng của nền tảng thần học của chính ngài đối với chính sách của Giáo hội.

Đế Chế La Mã: Một Bản Thiết Kế cho Giáo Hội

Để hiểu được tham vọng và cấu trúc của Giáo hội thời Phục hưng, không thể bỏ qua di sản sâu sắc của Đế chế La Mã. Mối quan hệ này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn mang tính cấu trúc sâu sắc. Ngay từ những thế kỷ đầu, tổ chức của Giáo hội đã bắt đầu mô phỏng theo cấu trúc hành chính của Đế chế. Việc thành lập các giáo phận (dioceses) thường tương ứng với các khu vực hành chính của La Mã. Các giám mục ở các thành phố quan trọng của đế quốc—như Rôma, Alexandria và Antioch—dần dần có được quyền lực lớn hơn đối với các giám mục ở các thành phố lân cận, hình thành nên vai trò của các “Tổng giám mục đô thành” (Metropolitan bishops). Ngay cả tước hiệu của Giáo hoàng, Pontifex Maximus, cũng được lấy từ chức danh của vị tư tế tối cao trong tôn giáo nhà nước La Mã cổ đại.

Sự chuyển đổi của Kitô giáo từ một giáo phái bị đàn áp thành tôn giáo chính thức của Đế chế La Mã dưới thời Hoàng đế Theodosius I với Sắc lệnh Thessalonica năm 380 là một bước ngoặt quyết định. Sự hợp nhất giữa Giáo hội và nhà nước này đã đặt nền móng cho các yêu sách về quyền lực thế tục của Giáo hoàng sau này. Sau sự sụp đổ của Đế chế Tây La Mã vào thế kỷ thứ 5, Giám mục thành Rôma, tức Giáo hoàng, đã trở thành một nguồn quyền lực và sự liên tục quan trọng. Trong sự hỗn loạn của thời kỳ hậu La Mã, Giáo hoàng đã kế thừa chiếc áo choàng hành chính và pháp lý của một đế chế đã không còn tồn tại, trở thành người bảo vệ trật tự và văn minh.

Di sản La Mã này vừa là nguồn sức mạnh to lớn, vừa là nguyên nhân gây ra xung đột triền miên. “Tính La Mã” của Giáo hoàng, thể hiện qua cấu trúc phẩm trật, hệ thống pháp luật (Giáo luật) và yêu sách về quyền lực phổ quát, đã mang lại cho Giáo triều một sức mạnh thể chế, tính hợp pháp và khả năng phục hồi phi thường. 

Tuy nhiên, chính di sản này cũng tạo ra một sự căng thẳng cố hữu. Giáo hoàng không chỉ là một nhà lãnh đạo tinh thần mà còn là người thừa kế các yêu sách đế quốc của La Mã. Điều này dẫn đến những cuộc đụng độ không thể tránh khỏi với các thế lực thế tục mới nổi, những thế lực cũng tự coi mình là người kế vị của La Mã, đáng chú ý nhất là Hoàng đế La Mã Thần thánh. Cuộc đấu tranh kéo dài hàng thế kỷ giữa các Giáo hoàng và các Hoàng đế (phe Guelph và Ghibelline) về cơ bản là một cuộc xung đột về việc ai là người thừa kế thực sự quyền lực phổ quát của La Mã. 

Vào năm 1478, cuộc xung đột này biểu hiện dưới một hình thức mới: không phải với Hoàng đế Frederick III ở xa xôi và tương đối yếu thế , mà là với các thành bang hùng mạnh của Ý. Các thành bang này đang tạo ra các phạm vi chủ quyền của riêng mình trên bán đảo, thách thức quyền thống trị thế tục của Giáo hoàng ngay tại sân sau của ngài.

Triều Đại Giáo Hoàng Sixtus IV (1471-1884) - Một Giáo Hoàng-Quân Vương Thời Phục Hưng

Triều đại của Giáo hoàng Sixtus IV là một điển hình cho những mâu thuẫn và tham vọng của thời kỳ Phục hưng. Ngài là một nhà thần học uyên bác, một nhà bảo trợ nghệ thuật vĩ đại, đồng thời cũng là một chính trị gia tàn nhẫn, người đã sử dụng quyền lực của Tòa Thánh để biến Giáo triều thành một nhà nước Ý hùng mạnh và mang tính triều đại. 

Các hành động của ngài vào năm 1478 không phải là những sự kiện ngẫu nhiên, mà là kết quả hợp lý của một chiến lược nhất quán nhằm củng cố quyền lực thế tục, với gia đình trị, chiến tranh và bảo trợ nghệ thuật là những công cụ chính.

Giao Hoang Sixtus Iv Va Cac Chau Trai

Francesco della Rovere: Nhà Học Giả và Chính Trị Gia

Trước khi trở thành Giáo hoàng Sixtus IV, Francesco della Rovere (1414-1484) xuất thân từ một gia đình nghèo khó và đã sớm gia nhập dòng Phanxicô. Ngài nổi tiếng là một học giả xuất sắc, đã nghiên cứu triết học và thần học tại Đại học Pavia và giảng dạy tại nhiều trường đại học danh tiếng của Ý. Các tác phẩm thần học của ngài, bao gồm các luận thuyết về Máu Châu Báu và về tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội, cho thấy một trí tuệ sắc bén và một nền tảng học thuật vững chắc. 

Nền tảng trí thức này tạo ra một sự tương phản rõ rệt với sự tàn nhẫn chính trị mà ngài thể hiện sau này, nhấn mạnh bản chất phức tạp và đầy nghịch lý của con người ngài. Việc ngài được bầu làm Giáo hoàng vào năm 1471 đã đánh dấu một bước ngoặt quyết định, khi ngài chuyển sự chú ý của Giáo triều từ các vấn đề thuần túy tinh thần sang các mối bận tâm về quyền lực thế tục và chính trị Ý. Mục tiêu của ngài không gì khác hơn là củng cố Lãnh địa Giáo hoàng và nâng cao vị thế của gia đình mình, biến Giáo triều thành một công quốc Ý thực thụ.

Gia Đình Trị như một Công Cụ Cai Trị: Xây Dựng một Triều Đại Giáo Hoàng

Một trong những đặc điểm nổi bật và gây tranh cãi nhất trong triều đại của Sixtus IV là việc ngài sử dụng gia đình trị một cách có hệ thống và ở mức độ cực đoan, ngay cả đối với tiêu chuẩn của thời đại. Trong bối cảnh của một chế độ quân chủ bầu cử, nơi quyền lực không thể được truyền lại một cách cha truyền con nối, gia đình trị không chỉ là một hành vi tham nhũng mà còn là một chiến lược chính trị hợp lý, mặc dù đầy hoài nghi. Giáo hoàng là một vị vua được bầu chọn, không thể truyền ngôi cho con trai. 

Quyền lực của ngài mang tính cá nhân và tạm thời. Để củng cố quyền kiểm soát đối với Lãnh địa Giáo hoàng đầy chia rẽ và để thể hiện quyền lực ra bên ngoài, ngài cần những người phụ tá tuyệt đối trung thành. Trong thế giới chính trị đầy hiểm nguy của Ý, các thành viên gia đình là những người duy nhất có thể tin tưởng được. Bằng cách ban tặng các chức hồng y, giám mục và lãnh địa cho các cháu trai của mình, Sixtus đã tạo ra một phe phái hùng mạnh và trung thành (một “gia đình giáo hoàng”) mà sự giàu có và địa vị của họ gắn liền trực tiếp với thành công của ngài. Điều này đã biến Lãnh địa Giáo hoàng từ một lãnh thổ được Giáo hội quản lý lỏng lẻo thành một công quốc do gia đình điều hành trên thực tế, có khả năng hành động quyết đoán trong các cuộc đấu tranh quyền lực ở Ý.

Hai người cháu trai đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này là Pietro Riario và Girolamo Riario, con của em gái ngài:

Pietro Riario: Được phong hồng y ngay sau khi Sixtus IV lên ngôi, Pietro nhanh chóng trở thành một trong những người đàn ông giàu có và quyền lực nhất ở Rôma. Ông được giao phó chính sách đối ngoại của Tòa Thánh và nổi tiếng với lối sống xa hoa, chi tiêu hoang phí cho các lễ hội và công trình nghệ thuật, nhằm phô trương quyền lực và sự giàu có của chế độ mới. Cái chết sớm của ông vào năm 1474 ở tuổi 28 đã để lại một khoảng trống lớn trong kế hoạch của Sixtus.

Girolamo Riario: Sau cái chết của Pietro, Girolamo trở thành tâm điểm trong các tham vọng của Sixtus. Ông không phải là một giáo sĩ, và Sixtus đã tìm cách tạo dựng cho ông một nhà nước thế tục. Chính mong muốn chiếm được thành phố Imola chiến lược ở vùng Romagna cho Girolamo đã trở thành nguyên nhân trực tiếp gây ra xung đột với gia tộc Medici và dẫn đến Âm mưu Pazzi.

Giuliano della Rovere: Một người cháu khác, cũng được phong hồng y, là Giuliano della Rovere. Ông có tính cách mạnh mẽ và tham vọng hơn, và sau này chính ông sẽ trở thành Giáo hoàng Julius II, một trong những giáo hoàng vĩ đại nhất thời Phục hưng, người đã tiếp nối và hoàn thiện nhiều dự án của chú mình. Sự nghiệp của ông là minh chứng cho thành công lâu dài của dự án triều đại của Sixtus IV.

Nhà Bảo Trợ Vĩ Đại: Kiến Tạo một Rôma Mới

Song song với các tham vọng chính trị, Sixtus IV còn là một nhà bảo trợ nghệ thuật và văn hóa vĩ đại, người có công lớn trong việc biến đổi bộ mặt của Rôma. Các dự án của ngài không chỉ xuất phát từ lòng mộ đạo mà còn gắn liền chặt chẽ với các mục tiêu chính trị: khôi phục lại vinh quang xưa của Rôma, biến nó thành một thủ đô xứng tầm của Kitô giáo và là một tượng đài cho quyền lực của triều đại Della Rovere.

Nhà nguyện Sistine (Cappella Sistina): Đây là công trình tưởng niệm chính và di sản kiến trúc vĩ đại nhất của ngài. Việc xây dựng bắt đầu vào năm 1473 và vẫn đang tiếp diễn vào năm 1478. Nhà nguyện, được đặt theo tên ngài, được dự định làm nhà nguyện chính của triều đình giáo hoàng. Đến năm 1478, cấu trúc của nhà nguyện về cơ bản đã hoàn thành, tạo tiền đề cho việc trang trí bằng các bức bích họa nổi tiếng sau này của các nghệ sĩ như Botticelli, Perugino và Ghirlandaio, những người được triệu tập đến Rôma vào năm 1481.

Thư viện Vatican: Sixtus IV được coi là người sáng lập thứ hai của Thư viện Vatican. Ngài đã mở rộng đáng kể bộ sưu tập bản thảo, xây dựng các phòng mới và quan trọng nhất là mở cửa thư viện cho các học giả, biến nó thành một trung tâm học thuật quan trọng. Ngài đã bổ nhiệm nhà nhân văn học Bartolomeo Platina làm giám đốc thư viện đầu tiên vào năm 1475. Bức bích họa nổi tiếng của Melozzo da Forlì (khoảng năm 1477) mô tả sự kiện này không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật mà còn là một tuyên ngôn chính trị, thể hiện hình ảnh Giáo hoàng như một người bảo trợ cho tri thức, được bao quanh bởi những người cháu quyền lực của mình, bao gồm Girolamo Riario và Giuliano della Rovere.

Tái Thiết Đô Thị: Sixtus IV đã thực hiện một chương trình công chính quy mô lớn để cải thiện cơ sở hạ tầng và điều kiện vệ sinh của Rôma. Ngài đã cho xây dựng Cầu Sistine (Ponte Sisto) để giảm bớt tắc nghẽn cho khách hành hương qua sông Tiber, đặc biệt là trong Năm Thánh 1475. Ngài cũng cho tu sửa và xây dựng lại nhiều nhà thờ, bao gồm Santa Maria del Popolo và Santa Maria della Pace, đồng thời quy hoạch lại các đường phố và quảng trường, mang lại cho thành phố một diện mạo mới, có trật tự và hoành tráng hơn.

Năm 1478 - Một Năm của Máu và Đức Tin

Năm 1478 là một năm bản lề trong triều đại của Sixtus IV, được đánh dấu bởi hai sự kiện định mệnh diễn ra ở hai đầu của thế giới Công giáo: một âm mưu đẫm máu trong nhà thờ chính tòa Florence và việc thành lập một tòa án dị giáo tàn bạo ở Tây Ban Nha. Mặc dù cách xa về mặt địa lý, hai sự kiện này lại có mối liên hệ tư tưởng sâu sắc, cả hai đều phản ánh sự quyết đoán của Giáo hoàng trong việc khẳng định quyền lực của mình, dù là bằng bạo lực trực tiếp ở Ý hay bằng cách ủy quyền cho các thế lực thế tục ở Tây Ban Nha.

Âm Mưu Pazzi: Một Cuộc Đảo Chính trong Nhà Thờ Chính Tòa

Âm mưu Pazzi là một trong những chương đen tối và kịch tính nhất của thời kỳ Phục hưng Ý, một cuộc đối đầu trực diện giữa tham vọng của Giáo hoàng Sixtus IV và quyền lực của gia tộc Medici ở Florence.

Huy Chuong Ky Niem Am Muu Pazzi

Cội Rễ của Xung Đột

Cuộc xung đột bắt nguồn từ một loạt các tranh chấp về tài chính, lãnh thổ và quyền lực giáo hội:

Ngân hàng của Giáo hoàng: Trong nhiều thập kỷ, gia tộc Medici đã giữ vai trò là chủ ngân hàng của Tòa Thánh, một vị thế mang lại lợi nhuận khổng lồ và uy tín vô song. Tuy nhiên, mối quan hệ này đã tan vỡ khi Lorenzo de’ Medici từ chối tài trợ cho kế hoạch của Sixtus IV mua lại thành phố Imola cho cháu trai mình là Girolamo Riario. Tức giận, Sixtus đã chuyển các tài khoản béo bở của Giáo hoàng cho ngân hàng đối thủ của nhà Medici, gia tộc Pazzi. Đây là một đòn giáng mạnh vào cả tài chính và vị thế chính trị của nhà Medici.

Lãnh địa Imola: Cuộc tranh giành thành phố chiến lược này là ngòi nổ trực tiếp cho âm mưu. Lorenzo coi một Imola do Giáo hoàng kiểm soát là mối đe dọa đối với các lợi ích thương mại và an ninh của Florence. Ngược lại, đối với Sixtus, Imola là viên đá nền tảng cho nhà nước mà ngài đang cố gắng xây dựng cho Girolamo Riario.

Tổng giáo phận Pisa: Sixtus IV đã cố tình thách thức quyền lực của nhà Medici bằng cách bổ nhiệm Francesco Salviati, một người thân của gia tộc Pazzi, làm Tổng giám mục Pisa—một thành phố nằm dưới sự kiểm soát của Florence—mà không có sự đồng ý của Lorenzo. Đây là một hành động khiêu khích trắng trợn, khẳng định quyền lực của Giáo hoàng đối với các vấn đề giáo hội ngay trên lãnh thổ của Florence.

Âm Mưu và Sự Chấp Thuận của Giáo Hoàng

Những người chủ mưu chính của âm mưu là Francesco de’ Pazzi (người đứng đầu ngân hàng Pazzi ở Rôma), Girolamo Riario (cháu trai của Giáo hoàng) và Tổng giám mục Salviati. Họ đã tìm kiếm và nhận được sự chấp thuận ngầm từ Giáo hoàng Sixtus IV. Theo các nguồn sử liệu, Sixtus đã tuyên bố rằng với tư cách là người đứng đầu Giáo hội, ngài không thể chấp thuận việc giết người. Tuy nhiên, ngài cũng nói rõ rằng ngài mong muốn nhà Medici bị loại bỏ khỏi quyền lực ở Florence và cho phép những người chủ mưu làm bất cứ điều gì họ cho là cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Cách diễn đạt cẩn trọng này đã mang lại cho Giáo hoàng khả năng chối tội một cách hợp lý, trong khi vẫn bật đèn xanh rõ ràng cho âm mưu ám sát. Một lá thư được giải mã vào năm 2004 còn cho thấy Federico da Montefeltro, Công tước Urbino, cũng đã bí mật tham gia vào âm mưu và cam kết điều 600 quân đến ngoại ô Florence để hỗ trợ cuộc đảo chính.

Ngày 26 tháng 4 năm 1478 - Vụ Ám Sát trong Thánh Lễ

Vụ tấn công được lên kế hoạch diễn ra vào Chủ nhật Phục sinh, ngày 26 tháng 4 năm 1478, trong buổi Thánh lễ trọng thể tại Nhà thờ chính tòa Florence (Duomo). Thời điểm được chọn là lúc nâng Mình Thánh, một trong những khoảnh khắc thiêng liêng nhất của phụng vụ Công giáo. Khi tiếng chuông báo hiệu vang lên, những kẻ tấn công đã hành động. Giuliano de’ Medici đã bị Bernardo Bandini dei Baroncelli và Francesco de’ Pazzi đâm chết một cách dã man với 19 nhát dao. Trong khi đó, Lorenzo đã tự vệ một cách quyết liệt, chống lại hai kẻ tấn công và may mắn thoát chết với một vết thương ở cổ trước khi được những người bạn kéo vào phòng thánh an toàn. Cùng lúc đó, Tổng giám mục Salviati và người của ông ta đã cố gắng chiếm giữ Palazzo Vecchio, trụ sở chính quyền của Florence, nhưng kế hoạch này đã thất bại do sự nghi ngờ và phản ứng nhanh chóng của người đứng đầu chính quyền thành phố.

Hậu Quả: Sự Trả Thù và Chiến Tranh

Trái với hy vọng của những kẻ chủ mưu, người dân Florence đã không nổi dậy chống lại nhà Medici. Thay vào đó, họ đã đoàn kết lại để ủng hộ Lorenzo và tiến hành một cuộc trả thù đẫm máu. Một làn sóng công lý tàn bạo và nhanh chóng đã quét qua thành phố. Những kẻ chủ mưu bị bắt giữ và xử tử ngay lập tức. Tổng giám mục Salviati và Francesco de’ Pazzi đã bị treo cổ từ cửa sổ của Palazzo Vecchio, thi thể của họ lủng lẳng trên quảng trường công cộng như một lời cảnh báo ghê rợn.

Để củng cố quyền lực và gửi đi một thông điệp không thể nhầm lẫn, Lorenzo đã ủy thác cho họa sĩ vĩ đại Sandro Botticelli vẽ các bức pitture infamanti (tranh bêu xấu) mô tả những kẻ chủ mưu bị treo cổ trên các bức tường của một tòa nhà công cộng. Gia tộc Pazzi đã bị xóa sổ một cách có hệ thống: tên của họ bị xóa khỏi các sổ sách công, tài sản bị tịch thu, và các biểu tượng gia tộc bị phá hủy trên toàn thành phố.

Giáo hoàng Sixtus IV, vô cùng tức giận trước việc một Tổng giám mục bị hành quyết, đã ngay lập tức ra vạ tuyệt thông cho Lorenzo de’ Medici và đặt toàn bộ thành phố Florence dưới lệnh cấm chế (interdict), cấm cử hành các nghi lễ tôn giáo. Không dừng lại ở đó, ngài đã thành lập một liên minh quân sự với Vương quốc Naples và phát động Chiến tranh Pazzi chống lại Florence, đẩy bán đảo Ý vào một cuộc xung đột kéo dài hai năm.

Tên

Phe phái

Vai trò trong Âm mưu

Số phận

Lorenzo de’ Medici

Medici

Mục tiêu chính

Sống sót, củng cố quyền lực.   

Giuliano de’ Medici

Medici

Mục tiêu phụ

Bị ám sát trong Nhà thờ chính tòa.   

Francesco de’ Pazzi

Pazzi / Ngân hàng Giáo hoàng

Chủ mưu / Sát thủ

 

Bị bắt và treo cổ.   

 

Jacopo de’ Pazzi

Pazzi

Người đứng đầu gia tộc

Bị bắt, tra tấn và treo cổ.  

Girolamo Riario

Giáo hoàng (Cháu trai Giáo hoàng)

Kẻ chủ mưu chính

Sống sót, trở thành Lãnh chúa Forlì.   

Giáo hoàng Sixtus IV

Giáo hoàng

Chấp thuận âm mưu

Gây chiến với Florence.   

Tổng giám mục Salviati

Đồng minh Pazzi / Giáo hoàng

Chủ mưu / Dẫn đầu cuộc chiếm Palazzo

Bị bắt và treo cổ.   

Bernardo Bandini Baroncelli

Pazzi

Sát thủ

Trốn thoát đến Constantinople, nhưng bị bắt và bị hành quyết sau đó.   

Federico da Montefeltro

Công tước Urbino

Đồng minh bí mật

Cung cấp quân đội chờ sẵn.

Tòa Án Dị Giáo Tây Ban Nha: Một Trật Tự Kiểm Soát Mới

Trong khi máu đổ ở Florence, một sự kiện quan trọng khác, với những hậu quả sâu rộng và lâu dài hơn, đang diễn ra ở Tây Ban Nha. Vào ngày 1 tháng 11 năm 1478, Giáo hoàng Sixtus IV đã ban hành sắc lệnh Exigit Sinceræ Devotionis Affectus (Lòng sùng mộ chân thành đòi hỏi). Sắc lệnh này được ban hành theo yêu cầu rõ ràng của các “Quân chủ Công giáo” (Catholic Monarchs), Vua Ferdinand II của Aragon và Nữ hoàng Isabella I của Castile, và nó đã cho phép thành lập Tòa án Dị giáo ở Vương quốc Castile.

Động lực chính đằng sau yêu cầu này là mục tiêu của các quân chủ nhằm thống nhất Tây Ban Nha cả về mặt chính trị và tôn giáo. Sau nhiều thế kỷ của Reconquista (cuộc tái chinh phục bán đảo Iberia từ tay người Hồi giáo), các quân chủ coi sự đồng nhất về đức tin Công giáo là một công cụ thiết yếu để củng cố quyền lực hoàng gia và tạo ra một bản sắc quốc gia thống nhất. Mục tiêu chính của Tòa án Dị giáo mới không phải là người Do Thái hay người Hồi giáo, mà là những conversos—những người Do Thái đã cải đạo sang Kitô giáo, thường là dưới áp lực, nhưng bị nghi ngờ vẫn bí mật thực hành đức tin Do Thái của họ (được gọi là crypto-Judaism). Những “Kitô hữu mới” này thường bị các “Kitô hữu cũ” nhìn với sự nghi ngờ, và Tòa án Dị giáo được thành lập như một cơ chế để điều tra và trừng phạt những người bị coi là “giả vờ” cải đạo.

Một điểm phân tích quan trọng là, mặc dù được Giáo hoàng cho phép, Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha thực chất là một công cụ của nhà nước Tây Ban Nha. Các quân chủ, chứ không phải Giáo hoàng, có quyền kiểm soát việc bổ nhiệm các thẩm phán (như Đại thẩm phán đầu tiên, Tomás de Torquemada) và điều hành các hoạt động của tòa án. Điều này thể hiện một sự nhượng bộ đáng kể quyền lực giáo hội cho một nhà nước thế tục, một tiền lệ sẽ có những hậu quả to lớn.

Việc thành lập Tòa án Dị giáo ở Tây Ban Nha và cuộc Chiến tranh Pazzi ở Ý, cả hai đều diễn ra vào năm 1478, cho thấy hai chiến lược quyền lực khác nhau nhưng có liên quan của Giáo hoàng. Ở Ý, nơi Sixtus IV có quyền lực trực tiếp và lợi ích của gia đình ngài bị đe dọa, ngài đã hành động như một quân vương thế tục, sử dụng vũ lực quân sự và các biện pháp trừng phạt tinh thần (lệnh cấm chế) để theo đuổi tham vọng lãnh thổ của mình. Đây là một sự khẳng định quyền lực giáo hoàng một cách trực tiếp và mạnh mẽ. Ngược lại, ở Tây Ban Nha, Sixtus IV đã thực thi quyền lực của mình một cách gián tiếp. Ngài đã ủy thác quyền lực to lớn của Tòa án Dị giáo cho vương quyền Tây Ban Nha. Ngài làm điều này để đổi lấy một liên minh với chế độ quân chủ Tây Ban Nha hùng mạnh và thống nhất, đồng thời thúc đẩy mục tiêu bảo vệ sự chính thống của Công giáo chống lại những gì bị coi là dị giáo. Do đó, năm 1478 cho thấy một Giáo hoàng đang sử dụng một cách tiếp cận quyền lực linh hoạt và thực dụng. Ở nơi ngài mạnh và lợi ích của ngài là trực tiếp (Ý), ngài hành động như một vị vua. Ở nơi một đồng minh mạnh và mục tiêu của họ phù hợp (Tây Ban Nha), ngài sẵn sàng ủy thác các chức năng giáo hội cho nhà nước để đạt được một mục tiêu chiến lược rộng lớn hơn. Điều này nhấn mạnh bản chất ngày càng mang tính chính trị và ít thuần túy tinh thần hơn của Giáo triều thời Phục hưng.

Hệ Qủa

Năm 1478 không chỉ là một tập hợp các sự kiện riêng lẻ; nó là một microcosmos (thế giới thu nhỏ) của thời kỳ Phục hưng, một năm gói gọn những nghịch lý sâu sắc của thời đại và là một bước ngoặt quan trọng để lại những hậu quả lâu dài cho cả Giáo hội và châu Âu. Các hành động của Giáo hoàng Sixtus IV và các sự kiện ở Florence và Tây Ban Nha đã gieo những hạt giống cho các cuộc xung đột lớn sẽ định hình thế kỷ tiếp theo.

1478 như một Thế Giới Thu Nhỏ của Thời Phục Hưng

Năm 1478 đã gói gọn một cách hoàn hảo những mâu thuẫn cốt lõi của thời kỳ Phục hưng. Đó là một thời đại mà sự sáng tạo nghệ thuật đỉnh cao và sự tàn bạo chính trị không chỉ cùng tồn tại mà còn thường xuyên nuôi dưỡng lẫn nhau. Cùng một Giáo hoàng, Sixtus IV, người đã ủy thác việc xây dựng Nhà nguyện Sistine thanh tao, một trong những thành tựu vĩ đại nhất của nghệ thuật phương Tây , cũng chính là người đã chấp thuận một âm mưu ám sát phạm thượng diễn ra trong một nhà thờ chính tòa vào một ngày lễ thiêng liêng. Cùng một Giáo hội đã thúc đẩy việc học hỏi nhân văn và thành lập Thư viện Vatican như một trung tâm tri thức cho các học giả , cũng đã cho phép thành lập một thể chế tàn bạo chuyên về đàn áp và kiểm soát tư tưởng ở Tây Ban Nha.

Nghịch lý này cho thấy sự kết hợp độc đáo của thời đại: văn hóa cao, chính trị tàn nhẫn, lòng mộ đạo sâu sắc và bạo lực được thể chế hóa. Nghệ thuật và quyền lực đã hòa quyện vào nhau một cách không thể tách rời. Phản ứng của gia tộc Medici sau âm mưu là một ví dụ điển hình. Họ không chỉ trả thù bằng vũ lực mà còn bằng nghệ thuật. Việc Lorenzo ủy thác cho Bertoldo di Giovanni đúc Huy chương Kỷ niệm Âm mưu Pazzi là một hành động tuyên truyền chính trị bậc thầy. Huy chương này, với một mặt khắc họa Lorenzo sống sót cùng dòng chữ “SALVS PVBLICA” (An Toàn Công Cộng) và mặt kia là Giuliano bị sát hại với dòng chữ “LVCTVS PVBLICVS” (Tang Tóc Công Cộng), đã biến một cuộc tấn công chính trị thành một câu chuyện về sự cứu rỗi của thành phố và sự tử đạo vì chính nghĩa. Nó đã định hình một cách hiệu quả câu chuyện chính thức, biến nhà Medici thành những người hùng và nạn nhân, đồng thời củng cố quyền lực của họ. Điều này cho thấy nghệ thuật không chỉ là vật trang trí mà còn là một vũ khí mạnh mẽ trong các cuộc đấu tranh quyền lực thời Phục hưng.

Những Hậu Quả Lâu Dài

Các sự kiện của năm 1478 đã tạo ra những gợn sóng lan tỏa khắp châu Âu và định hình lại bối cảnh chính trị và tôn giáo trong nhiều thập kỷ tới.

Con đường dẫn đến Cải cách Tin Lành: Các hành động của Sixtus IV—gia đình trị trắng trợn, các cuộc chiến tranh chính trị, và việc sử dụng chức vụ thiêng liêng để trục lợi thế tục—đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và thẩm quyền đạo đức của Giáo hoàng. Hành vi này đã góp phần làm gia tăng tình cảm chống đối Giáo hoàng ở phía bắc dãy Alps, đặc biệt là ở Đức, và tiếp thêm nhiên liệu cho những lời kêu gọi cải cách ngày càng lớn tiếng. Nó củng cố hình ảnh một Giáo hội tham nhũng, thế tục và xa rời các giá trị Tin Mừng, tạo ra một mảnh đất màu mỡ cho các nhà cải cách như Martin Luther, người chỉ vài thập kỷ sau đó sẽ thách thức toàn bộ cấu trúc quyền lực của Giáo hoàng.

Sự trỗi dậy của Nhà nước-Dân tộc: Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha đánh dấu một thời điểm quan trọng trong quá trình củng cố nhà nước-dân tộc Tây Ban Nha. Nó cho thấy sự thống nhất tôn giáo có thể được sử dụng như một công cụ hiệu quả của chế độ quân chủ chuyên chế để áp đặt quyền kiểm soát và tạo ra một bản sắc quốc gia đồng nhất. Mô hình nhà nước kiểm soát các vấn đề đức tin này đã trở thành một tiền lệ quan trọng. Nó đã được các quốc gia khác sao chép và cũng bị thách thức trong suốt các cuộc chiến tranh tôn giáo tàn khốc của thế kỷ 16 và 17, khi cuộc đấu tranh giữa quyền lực nhà nước và quyền lực tôn giáo trở thành một trong những chủ đề trung tâm của lịch sử châu Âu.

Sự Bất Ổn của Ý: Chiến tranh Pazzi đã phá vỡ thế cân bằng mong manh của Hòa ước Lodi và phơi bày sự yếu kém cũng như chia rẽ của các nhà nước Ý. Sự bất ổn này đã tạo ra một khoảng trống quyền lực, mời gọi sự can thiệp từ bên ngoài. Nó đã trực tiếp dẫn đến các cuộc Chiến tranh Ý bắt đầu từ năm 1494, khi Pháp và Tây Ban Nha biến bán đảo này thành chiến trường để tranh giành quyền kiểm soát trong suốt 60 năm tiếp theo. Kỷ nguyên của sự độc lập tương đối của Ý đã kết thúc, và bán đảo này trở thành con tốt trong bàn cờ của các cường quốc châu Âu.

Kết Luận: Vị Trí của Năm 1478 trong Lịch Sử

Tóm lại, năm 1478 không phải là một năm tùy tiện trong dòng chảy lịch sử. Nó là một thời điểm then chốt, nơi các xu hướng lâu dài hội tụ và các cuộc khủng hoảng trong tương lai được báo trước. Đó là năm mà các tham vọng thế tục của Giáo hoàng thời Phục hưng bùng nổ thành chiến tranh công khai, phá vỡ nền hòa bình tương đối của Ý. Đó là năm mà một mô hình đàn áp tôn giáo mới và mạnh mẽ do nhà nước kiểm soát ra đời ở Tây Ban Nha, định hình lại mối quan hệ giữa vương miện và nhà thờ. Và đó là một năm mà các sự kiện của nó đã báo trước những cuộc xung đột lớn sẽ định nghĩa thế kỷ tiếp theo: các cuộc Chiến tranh Ý và Cải cách Tin Lành. Do đó, việc nghiên cứu năm 1478 cung cấp một cái nhìn sâu sắc và tập trung vào những lực lượng phức tạp đang định hình thế giới hiện đại sơ khai, một thế giới nơi ranh giới giữa thiêng liêng và thế tục, đức tin và quyền lực, nghệ thuật và bạo lực, trở nên mờ nhạt một cách nguy hiểm.