Thế Giới và Giáo Hội Năm 1891 - Một Giao Lộ Lịch Sử
Năm 1891 là một thời điểm mang tính bước ngoặt trong lịch sử thế giới và Giáo hội Công giáo. Thế giới phương Tây đang ở đỉnh cao của thời kỳ Belle Époque (Thời kỳ Tươi đẹp), một kỷ nguyên của những tiến bộ khoa học kỹ thuật ngoạn mục, sự bành trướng công nghiệp chưa từng có và quyền lực toàn cầu của các đế quốc châu Âu. Những phát minh như điện, radio và điện ảnh đang dần thay đổi bộ mặt xã hội. Tuy nhiên, ẩn sau vẻ ngoài lạc quan đó là những rạn nứt sâu sắc: sự phân hóa giàu nghèo ngày càng gia tăng, các phong trào xã hội chủ nghĩa và chủ nghĩa dân tộc trỗi dậy, cùng với những căng thẳng ý thức hệ gay gắt.
Trong bối cảnh đó, Giáo hội Công giáo, dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đức Giáo hoàng Lêô XIII, đã có một sự chuyển mình chiến lược. Không còn ở trong lập trường phòng thủ thuần túy như người tiền nhiệm, Đức Piô IX, người đã ban hành bản Syllabus Errorum (Toát Yếu các Sai Lầm) để lên án các trào lưu hiện đại, Đức Lêô XIII đã chủ động tìm cách đối thoại và định hướng thế giới mới. Ngài nhận ra rằng lập trường của một “người tù trong Vatican” là không bền vững và gây tổn hại về mặt mục vụ.
Do đó, năm 1891 trở thành năm bản lề, đánh dấu thời điểm Giáo hội chính thức bước lên vũ đài thế giới để giải quyết những “điều mới mẻ” (rerum novarum) của thời đại công nghiệp. Triều giáo hoàng của ngài đã cung cấp một tầm nhìn chiến lược, và thông điệp Rerum Novarum, được ban hành vào chính năm này, đã trở thành biểu hiện lâu dài và có ảnh hưởng sâu rộng nhất của tầm nhìn đó. Sự chuyển đổi này không phải là một sự đầu hàng trước chủ nghĩa hiện đại, mà là một nỗ lực tinh vi để dẫn dắt nó, sử dụng chính kho tàng trí tuệ và đạo đức của Giáo hội làm nền tảng.
Bối Cảnh Toàn Cầu: Những "Điều Mới Mẻ" của một Kỷ Nguyên Biến Đổi
Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp và Vấn Đề Xã Hội
Vào cuối thế kỷ 19, cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất đã đạt đến đỉnh điểm, làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc kinh tế và xã hội của châu Âu và Bắc Mỹ. Các nhà máy, hầm mỏ và đường sắt mọc lên khắp nơi, tạo ra một khối lượng của cải khổng lồ. Tuy nhiên, sự tiến bộ này đi kèm với một cái giá đắt. Thông điệp Rerum Novarum đã mô tả một cách sống động thực trạng này: “sự bành trướng của các ngành công nghiệp và những khám phá kỳ diệu của khoa học; mối quan hệ thay đổi giữa chủ và thợ; tài sản khổng lồ của một số ít cá nhân, và sự nghèo đói cùng cực của quần chúng”.
Điều kiện sống của giai cấp công nhân vô cùng tồi tệ. Họ phải làm việc từ 12 đến 14 giờ mỗi ngày trong các nhà máy thiếu an toàn, với mức lương rẻ mạt không đủ nuôi sống gia đình. Tình trạng mất vệ sinh và thiếu chăm sóc y tế khiến bệnh tật lan tràn. Lao động trẻ em trở thành một tệ nạn phổ biến, khi ngay cả những đứa trẻ nhỏ cũng bị buộc phải làm việc trong các điều kiện khắc nghiệt. Đức Lêô XIII đã gọi tình trạng này là “một cái ách không khác gì thân phận nô lệ”. “Vấn đề công nhân” này đã trở thành vấn đề xã hội cấp bách nhất, gây ra các cuộc đình công, bạo loạn và sự trỗi dậy của các phong trào lao động có tổ chức như Hiệp sĩ Lao động (Knights of Labor) ở Hoa Kỳ và các công đoàn ở châu Âu.
Các Ý Thức Hệ Chính Trị và Thách Thức đối với Đức Tin
Thế kỷ 19 là một đấu trường của các ý thức hệ cạnh tranh, đặt ra những thách thức lớn cho Giáo hội.
Chủ nghĩa Tự do Thế tục và Chủ nghĩa Dân tộc: Tại châu Âu, chủ nghĩa dân tộc là một lực lượng chi phối, thường liên kết với các chính phủ thế tục và chống giáo sĩ, điển hình là nền Đệ tam Cộng hòa Pháp và các quốc gia mới thống nhất như Đức và Ý. Các nhà nước này tìm cách hạn chế ảnh hưởng của Giáo hội trong giáo dục và đời sống công cộng, coi quyền bính của giáo hoàng là mối đe dọa đối với chủ quyền quốc gia.
Sự Trỗi Dậy của Chủ nghĩa Xã hội: Như một phản ứng trực tiếp trước sự bóc lột của chủ nghĩa tư bản công nghiệp, các phong trào xã hội chủ nghĩa đã thu hút được sự ủng hộ mạnh mẽ từ giai cấp công nhân. Các đề xuất của họ, đặc biệt là việc xóa bỏ tư hữu, bị Giáo hội coi là một “phương thuốc sai lầm”, đi ngược lại với luật tự nhiên và giáo lý Kitô giáo. Giáo hội nhận thấy rằng, dù xuất phát từ lòng cảm thông với người nghèo, chủ nghĩa xã hội lại đề xuất một giải pháp gây tổn hại cho chính những người mà nó muốn giúp đỡ.
Chủ nghĩa Đế quốc và Hoạt động Truyền giáo
Năm 1891 cũng là đỉnh cao của chủ nghĩa đế quốc châu Âu. Các cường quốc như Anh, Pháp, và Đức đang mở rộng đế chế của họ ở châu Phi và châu Á. Sự bành trướng thuộc địa này vừa là cơ hội, vừa là thách thức đối với các hoạt động truyền giáo của Công giáo.
Giáo hội đã tích cực thúc đẩy công cuộc truyền giáo, đặc biệt là ở châu Phi, thường với mục tiêu rõ ràng là chống lại chế độ nô lệ. Đi đầu trong phong trào này là những nhân vật như Đức Hồng y Lavigerie và dòng Thừa sai châu Phi (còn gọi là các “Cha Trắng”) do ngài sáng lập. Chính trong năm 1891, các Cha Trắng đã thành lập cơ sở truyền giáo đầu tiên tại Mambwe-Mwela, vùng đất sau này trở thành một phần của Zambia.
Mối quan hệ giữa truyền giáo và chủ nghĩa thực dân rất phức tạp. Các nhà truyền giáo thường đóng vai trò tiên phong, mang đến giáo dục và y tế cho người bản xứ. Tuy nhiên, công việc của họ không thể tách rời khỏi các cấu trúc của quyền lực thuộc địa. Dù vậy, sứ điệp về phẩm giá con người và tình huynh đệ phổ quát mà các nhà truyền giáo mang đến lại ngầm thách thức hệ thống phân cấp chủng tộc của chủ nghĩa đế quốc. Nỗ lực truyền giáo và công bằng xã hội của Giáo hội trong năm 1891 thực chất là hai mặt của cùng một đồng tiền, cả hai đều xuất phát từ một tầm nhìn phổ quát về phẩm giá con người, vượt qua các ranh giới quốc gia và chủng tộc. Đức Lêô XIII đã cố gắng tận dụng một thế giới đang được toàn cầu hóa bởi chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa đế quốc để thúc đẩy một tầm nhìn Công giáo phổ quát, một tầm nhìn mà về bản chất lại đối lập với các nguyên lý cốt lõi của cả hai ý thức hệ đó.
Triều Giáo Hoàng Lêô XIII: Một Chiến Lược Can Dự
Một Vị Giáo Hoàng của Trí Tuệ và Ngoại Giao
Đức Lêô XIII, tên khai sinh là Vincenzo Gioacchino Pecci, là một nhà lãnh đạo đặc biệt phù hợp với thời đại của mình. Khác với Đức Piô IX có phần cứng rắn, Đức Lêô là một nhà ngoại giao dày dạn kinh nghiệm, từng là Sứ thần Tòa Thánh tại Bỉ và hiểu rõ hoạt động của các chính phủ lập hiến hiện đại. Triều đại giáo hoàng lâu dài của ngài (1878-1903) được đánh dấu bằng một chiến lược phục hưng trí tuệ và một cách tiếp cận thực dụng trong ngoại giao.
Phục hưng Triết học Thánh Tôma Aquinô: Thông điệp Aeterni Patris (1879) của Đức Lêô XIII là một văn kiện nền tảng, tái lập triết học và thần học của Thánh Tôma Aquinô làm kim chỉ nam cho giáo dục Công giáo. Đây không phải là một hành động hoài cổ, mà là một động thái chiến lược nhằm trang bị cho Giáo hội một khuôn khổ lý luận mạch lạc, hợp lý để phân tích và phê bình các triết học hiện đại.
Cởi mở với Khoa học và Lịch sử: Trong một bước đột phá quan trọng, Đức Lêô đã mở Kho Lưu trữ Mật của Vatican cho các học giả và thành lập Đài Thiên văn Vatican, cho thấy Giáo hội không sợ hãi khoa học hay sự thật lịch sử.
Điều Hướng các Xung Đột giữa Giáo Hội và Nhà Nước
Tài ngoại giao của Đức Lêô XIII đã được thử thách trên khắp châu Âu và ở Mỹ. Ngài đã áp dụng các chiến lược phù hợp cho từng bối cảnh quốc gia cụ thể.
Tại Đức – Sự kết thúc của Kulturkampf: Đến năm 1891, cuộc “đấu tranh văn hóa” (Kulturkampf) khốc liệt do Thủ tướng Bismarck khởi xướng chống lại Giáo hội trong những năm 1870 về cơ bản đã kết thúc. Cách tiếp cận hòa giải của Đức Lêô XIII, trái ngược với sự bất khoan nhượng của Đức Piô IX, đã cho phép các cuộc đàm phán trực tiếp diễn ra. Bismarck, lúc này lo ngại hơn về sự trỗi dậy của chủ nghĩa xã hội, đã tìm kiếm một liên minh với Đảng Trung dung Công giáo, dẫn đến việc bãi bỏ hầu hết các luật chống Công giáo. Đây là một chiến thắng ngoại giao lớn, khôi phục lại sự tự do của Giáo hội tại Đức.
Tại Pháp – Chính sách Ralliement gây tranh cãi: Tại Pháp, nền Đệ tam Cộng hòa có lập trường chống giáo sĩ mạnh mẽ. Hầu hết người Công giáo Pháp là những người theo chủ nghĩa bảo hoàng, và sự phản đối của họ đối với nền cộng hòa càng làm gia tăng sự đàn áp. Năm 1890, “bài diễn văn nâng cốc ở Algiers” của Đức Hồng y Lavigerie đã báo hiệu một chính sách mới của Tòa Thánh. Đức Lêô XIII sau đó đã chính thức hóa chính sách này trong thông điệp Au milieu des sollicitudes (Giữa những lo âu) năm 1892. Ngài kêu gọi người Công giáo Pháp “tập hợp” lại (ralliement) với nền cộng hòa, phân biệt rõ ràng giữa việc chấp nhận hình thức chính phủ hợp pháp và việc chống lại các luật lệ xấu của nó. Chính sách này đã gây chia rẽ sâu sắc; những người bảo hoàng coi đó là một sự phản bội, nhưng Đức Thánh Cha lại xem đây là một sự cần thiết thực dụng để bảo vệ lợi ích của Giáo hội từ bên trong hệ thống. Cuộc tranh luận này đã diễn ra sôi nổi trên báo chí Công giáo Pháp trong suốt năm 1891.
Tại Ý – “Vấn đề Rôma” chưa được giải quyết: Kể từ khi Rôma bị chiếm đóng vào năm 1870, các giáo hoàng đã tự coi mình là “người tù trong Vatican”. Tòa Thánh từ chối công nhận Vương quốc Ý, vốn đã chiếm đoạt các Lãnh địa của Giáo hoàng. Chính sách Non Expedit (“Không thích hợp”), được áp dụng chính thức từ những năm 1870, đã cấm người Công giáo Ý tham gia các cuộc bầu cử quốc gia. Đức Lêô XIII đã duy trì chính sách này trong suốt triều đại của mình, vì ngài cho rằng việc tham gia bầu cử là một sự thừa nhận ngầm đối với nhà nước bất hợp pháp. Điều này đã tạo ra một sự chia cắt sâu sắc giữa “quốc gia hợp pháp” và “quốc gia thực tế” ở Ý.
Tại Hoa Kỳ – Giáo hội của Dân Nhập cư: Giáo hội tại Mỹ đang trải qua một sự phát triển bùng nổ nhờ làn sóng nhập cư, chủ yếu từ Ireland và Nam-Đông Âu. Điều này tạo ra những căng thẳng nội bộ giữa các nhóm dân tộc khác nhau và với hàng giáo phẩm nói tiếng Pháp và tiếng Anh đã có từ trước. Quan trọng hơn, bối cảnh đa nguyên tôn giáo và dân chủ của Mỹ đang hình thành một quan điểm Công giáo độc đáo. Năm 1891, bản dịch tiếng Pháp của một cuốn tiểu sử về cha Isaac Hecker, người sáng lập dòng Thánh Phaolô, đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn ở châu Âu. Những người bảo thủ lo ngại rằng các nhà lãnh đạo Mỹ như Đức Hồng y Gibbons đang cổ vũ cho một hình thức Công giáo bị pha loãng—một “lạc giáo” sau này được gọi là “Chủ nghĩa Mỹ hóa” (Americanism)—vốn ưu tiên hành động hơn chiêm niệm và điều chỉnh giáo lý cho phù hợp với các quan điểm hiện đại. Vào năm 1891, cuộc tranh luận này chỉ mới bắt đầu âm ỉ.
Rerum Novarum - Hiến Chương của Học Thuyết Xã Hội Công Giáo
Văn kiện trung tâm của năm 1891 là thông điệp Rerum Novarum (“Về những điều mới mẻ”), được Đức Lêô XIII ban hành vào ngày 15 tháng 5. Đây là câu trả lời toàn diện đầu tiên của Giáo hội cho “vấn đề công nhân” và được công nhận rộng rãi là văn kiện nền tảng của Học thuyết Xã hội Công giáo hiện đại.
Nguồn Gốc của một Thông Điệp Lịch Sử
Thông điệp này là kết quả của nhiều thập kỷ suy tư và quan sát của các trí thức và giáo sĩ Công giáo trên khắp châu Âu, bao gồm các nhân vật như Giám mục von Ketteler ở Đức và Hồng y Manning ở Anh. Quá trình soạn thảo có sự tham gia của các nhà thần học theo trường phái Thánh Tôma như Tommaso Maria Zigliara và Matteo Liberatore, đảm bảo rằng các lập luận của thông điệp được xây dựng trên nền tảng luật tự nhiên và triết học kinh viện. Nó cũng bị ảnh hưởng bởi các thực tế mục vụ, chẳng hạn như sự can thiệp của Đức Hồng y Gibbons thay mặt cho tổ chức Hiệp sĩ Lao động ở Mỹ.
Phân Tích Sâu về các Giáo Huấn Cốt Lõi
Phê phán Chủ nghĩa Xã hội: Thông điệp bắt đầu bằng việc bác bỏ mạnh mẽ giải pháp chính của chủ nghĩa xã hội—xóa bỏ quyền tư hữu. Văn kiện lập luận rằng tư hữu là một quyền tự nhiên, cần thiết cho sự ổn định của gia đình và khả năng của người lao động để cải thiện điều kiện sống của mình. Chủ nghĩa xã hội bị coi là bất công, gây hại cho người lao động và là nguồn gốc của sự rối loạn xã hội.
Phê phán Chủ nghĩa Tư bản Vô độ: Trong khi bảo vệ quyền tư hữu, thông điệp cũng lên án không kém phần gay gắt những lạm dụng của chủ nghĩa tư bản tự do: “sự nhẫn tâm của giới chủ và lòng tham của sự cạnh tranh không kiểm soát” , nạn cho vay nặng lãi, và sự tập trung của cải vào tay một số ít người.
Phẩm giá của Lao động và Tiền lương Công bằng: Văn kiện khẳng định phẩm giá của lao động và người lao động. Nó nhấn mạnh rằng lao động không phải là một món hàng đơn thuần. Người lao động có quyền được hưởng một mức lương công bằng, được định nghĩa là đủ để “nuôi sống một người làm công ăn lương tiết kiệm và có tư cách” cùng với gia đình của họ.
Quyền Lập Hội: Trong một trong những giáo huấn được coi là “tiên tiến” nhất vào thời điểm đó, Rerum Novarum đã mạnh mẽ bảo vệ quyền tự nhiên của người lao động được thành lập các hiệp hội, hay công đoàn, để bảo vệ lợi ích của họ. Điều này đã mang lại một sự hợp pháp hóa đạo đức quan trọng cho phong trào lao động đang phát triển.
Vai trò của Nhà nước và Giáo hội: Thông điệp vạch ra một tầm nhìn cân bằng. Nhà nước có nghĩa vụ can thiệp để bảo vệ quyền lợi của mọi người, đặc biệt là người nghèo và những người dễ bị tổn thương (“giai cấp giàu có… ít cần sự bảo vệ của công chúng hơn,” ). Nhà nước nên bảo vệ tài sản tư nhân, ngăn chặn các cuộc đình công bằng cách đảm bảo công lý, và điều chỉnh các điều kiện làm việc (ví dụ: giờ làm, lao động trẻ em). Vai trò của Giáo hội là giảng dạy các nguyên tắc đạo đức, hình thành lương tâm, và thúc đẩy sự hòa hợp giữa các giai cấp thông qua bác ái và công lý.
Tác Động và Di Sản
Sự Đón Nhận Ban Đầu: Thông điệp đã gây ra một “cơn chấn động khắp châu Âu”. Nó được các nhà cải cách xã hội và một số nhóm lao động ca ngợi , nhưng lại bị cả những người theo chủ nghĩa xã hội (coi đó là sự bảo vệ cho quyền tư hữu) và những người theo chủ nghĩa tư bản tự do (phẫn nộ vì lời kêu gọi can thiệp của nhà nước và thành lập công đoàn) đón nhận một cách nghi ngờ. Sự đón nhận ban đầu không phải lúc nào cũng đồng nhất; một số tờ báo Công giáo bảo thủ tập trung vào thông điệp chống xã hội chủ nghĩa, trong khi những người khác, như Tu sĩ Vincent McNabb sau này, lại nhấn mạnh lời kêu gọi phân phối lại tài sản.
Ảnh hưởng Lâu dài: Rerum Novarum đã trở thành nền tảng cho tất cả các giáo huấn xã hội Công giáo sau này, được các giáo hoàng tương lai kỷ niệm vào các dịp tròn năm của nó (Quadragesimo Anno, Centesimus Annus, v.v.). Nó đã thúc đẩy phong trào xã hội Công giáo, truyền cảm hứng cho việc thành lập các đảng phái chính trị và công đoàn Công giáo ở châu Âu và hợp pháp hóa sự tham gia của người Công giáo trong phong trào lao động Mỹ.
Đời Sống Nội Tại của Giáo Hội Năm 1891
Các Công Nghị và Hồng Y Đoàn
Trong năm 1891, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã tổ chức hai công nghị để tấn phong các hồng y mới.
Công nghị ngày 1 tháng 6 năm 1891: Luigi Rotelli, Sứ thần Tòa Thánh tại Pháp, và Anton Josef Gruscha, Tổng giám mục Vienna, đã được tấn phong hồng y. Việc bổ nhiệm Đức Hồng y Rotelli có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh tình hình tế nhị ở Pháp liên quan đến chính sách Ralliement đang hình thành. Ngài là một nhà ngoại giao kỳ cựu đã phục vụ Đức Lêô XIII ở Constantinople và Paris. Đáng tiếc, ngài qua đời chỉ vài tháng sau đó vào tháng 9, trước khi có thể chính thức nhận mũ hồng y. Đức Hồng y Gruscha của Vienna là một mục tử và học giả được kính trọng, người sẽ đóng một vai trò trong mật nghị giáo hoàng năm 1903.
Công nghị ngày 14 tháng 12 năm 1891: Fulco Luigi Ruffo-Scilla, một quan chức của Giáo triều, và Luigi Sepiacci, một tu sĩ dòng Âu Tinh và là Thư ký Thánh bộ Giám mục và Tu sĩ, đã được nâng lên hàng hồng y. Đức Hồng y Ruffo-Scilla xuất thân từ một gia đình quý tộc Ý có lịch sử phục vụ Giáo hội lâu đời. Đức Hồng y Sepiacci là một nhà thần học và ngoại giao, người đã được chính Đức Lêô XIII tương lai truyền chức linh mục.
Các Thánh và Lòng Đạo Đức
Tuyên Thánh và Chân phước: Vào ngày 2 tháng 6 năm 1891, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã tuyên thánh cho Đức Giáo hoàng Ađrianô III. Mặc dù không có cuộc tuyên thánh lớn nào khác diễn ra trong năm 1891, triều đại của Đức Lêô rất tích cực trong lĩnh vực này, đã công nhận các vị thánh như Bênêđictô Giuse Labre và Phêrô Claver trong những năm khác.
Đời sống Đạo đức: Đức Lêô XIII được mệnh danh là “Giáo hoàng của Kinh Mân Côi”. Vào năm 1891, ngài tiếp tục nhấn mạnh điều này với thông điệp Octobri Mense (Tháng Mười đang đến) vào ngày 22 tháng 9, một lần nữa kêu gọi các tín hữu siêng năng lần hạt Mân Côi như một phương thế chống lại những sự dữ của thời đại. Ngài cũng cổ vũ mạnh mẽ lòng sùng kính Thánh Gia Thất như một mẫu gương cho tất cả các gia đình Kitô hữu đang đối mặt với những áp lực của xã hội hiện đại, một lòng sùng kính mà ngài sẽ chính thức thiết lập thành một ngày lễ vào năm 1893.
Sự kiện Tâm linh Quan trọng: Vào ngày 12 tháng 2 năm 1891, Katharine Drexel, một nữ thừa kế người Mỹ, đã khấn lần đầu và thành lập Dòng các Nữ tu Thánh Thể, cống hiến cuộc đời và tài sản của mình để phục vụ người Mỹ bản địa và người Mỹ gốc Phi. Sự kiện này nêu bật sức sống của Giáo hội Mỹ và vai trò ngày càng tăng của phụ nữ trong việc giải quyết các vấn đề công bằng xã hội.
Các Dòng Chảy Thần Học
Ngoài việc áp dụng triết học Thánh Tôma vào các vấn đề xã hội trong Rerum Novarum, đời sống trí tuệ của Giáo hội năm 1891 còn được định hình bởi các cuộc tranh luận đang diễn ra. Trong thần học Tin Lành, đặc biệt là ở Đức và Anh, thần học Kenosis (Thần học về sự tự hủy) là một sự phát triển đáng chú ý. Thuyết Kitô học này, dựa trên thư gửi tín hữu Philipphê 2:7, đã cố gắng dung hòa thiên tính của Đức Kitô với những giới hạn thực sự của con người Ngài bằng cách cho rằng có một sự “tự hủy” các thuộc tính thần linh trong cuộc Nhập thể. Mặc dù chủ yếu là một cuộc tranh luận của Tin Lành, điều này phản ánh áp lực trí tuệ rộng lớn hơn từ các nghiên cứu Kinh Thánh theo phương pháp phê bình lịch sử và chủ nghĩa duy lý thời Khai sáng mà thần học Công giáo cũng phải đối mặt. Đức Lêô XIII đã giải quyết thách thức này thông qua việc cổ vũ triết học Thánh Tôma và sau này là thông điệp Providentissimus Deus (Thiên Chúa Quan Phòng Tối Cao) năm 1893.
Năm 1891 như một Thời khắc Định hình
Năm 1891 không chỉ là một năm bình thường trong đời sống của Giáo hội; đó là một năm mang tính bước ngoặt. Nó đánh dấu thời điểm mà Giáo hoàng, dưới sự lãnh đạo của Đức Lêô XIII, đã chuyển từ một thái độ phản ứng chống lại thế giới hiện đại sang một thái độ chủ động can dự. Bằng cách ban hành Rerum Novarum, Giáo hội đã đưa ra một khuôn khổ đạo đức toàn diện để giải quyết cuộc khủng hoảng xã hội cấp bách nhất của thời đại, vạch ra một con đường độc lập khỏi cả chủ nghĩa tự do thế tục và chủ nghĩa xã hội vô thần.
Hành động này, kết hợp với chính sách ngoại giao tinh tế của Đức Lêô ở Pháp và Đức, sự tập trung mục vụ vào việc củng cố đời sống thiêng liêng của các tín hữu, và sự phát triển mạnh mẽ của Giáo hội ở các vùng đất truyền giáo và Hoa Kỳ, đã củng cố một vai trò mới cho giáo hoàng hiện đại: vai trò của một người thầy về đạo đức và trí tuệ trên toàn cầu.
Các sự kiện của năm 1891 đã đặt Giáo hội Công giáo lên một quỹ đạo mà Giáo hội sẽ theo đuổi trong thế kỷ tiếp theo, với di sản từ tầm nhìn của Đức Lêô XIII còn vang vọng trong các văn kiện của Công đồng Vaticanô II và giáo huấn của các vị kế nhiệm ngài.


