Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo 1939-1958: Triều Đại Giáo Hoàng Piô XII

Bài viết giới thiệu giáo hội dưới triều đại Đức Giáo hoàng Piô XII. Phân tích chi tiết chính sách ngoại giao, "sự im lặng" gây tranh cãi, nỗ lực cứu trợ người Do Thái trong Holocaust, và cuộc đối đầu với Chủ nghĩa Cộng sản.
Pope Pius Xii Celebrates Mass

Bối Cảnh một Triều Đại Phức Tạp

Giới thiệu Đức Giáo hoàng Piô XII (Eugenio Pacelli)

Triều đại của Đức Giáo hoàng Piô XII (1939-1958) là một trong những giai đoạn phức tạp và đầy thử thách nhất trong lịch sử hai ngàn năm của Giáo hội Công giáo. Ngài được bầu lên Ngai tòa Phêrô vào ngày 2 tháng 3 năm 1939, đúng vào thời điểm thế giới đang đứng trên bờ vực của cuộc chiến tranh thế giới lần thứ hai, một cuộc xung đột tàn khốc sẽ định hình lại toàn bộ trật tự địa chính trị toàn cầu. 

Đức Piô XII, tên khai sinh là Eugenio Pacelli, không chỉ là một mục tử mà còn là một nhà ngoại giao kỳ cựu của Tòa Thánh. Với kinh nghiệm sâu sắc trong vai trò Sứ thần Tòa Thánh tại Đức và sau đó là Hồng y Quốc vụ khanh, ngài mang trong mình một sự am hiểu sâu sắc về các vấn đề quốc tế, một phong cách làm việc thận trọng và một tầm nhìn chiến lược được tôi luyện qua nhiều năm đối mặt với các hệ tư tưởng đang lên ở châu Âu.

Những Thách Đố Lớn của Triều Đại

Triều đại của Đức Piô XII diễn ra trong một bối cảnh lịch sử đầy biến động. Ngài phải chèo lái con thuyền Giáo hội qua cơn bão của Thế chiến II, đối mặt với sự trỗi dậy và tội ác của các chế độ toàn trị như Chủ nghĩa Quốc xã ở Đức và Chủ nghĩa Phát xít ở Ý. Thảm họa Holocaust, cuộc diệt chủng có hệ thống đối với người Do Thái, đã đặt ra một thách đố luân lý và ngoại giao chưa từng có cho Tòa Thánh. Sau khi chiến tranh kết thúc, một cuộc đối đầu mới lại nổi lên: Chiến tranh Lạnh. 

Sự lan rộng của Chủ nghĩa Cộng sản vô thần ở Đông Âu đã tạo ra một “Giáo hội Thầm lặng” bị bách hại, đòi hỏi một lập trường và chiến lược hoàn toàn khác từ Vatican. Triều đại của ngài bao trùm sự hủy diệt, sự tái thiết, sự phân chia ý thức hệ và những bước đi đầu tiên trong việc xây dựng một trật tự quốc tế mới.

Cuộc Tranh Luận Lịch Sử ("The Pius War")

Di sản của Đức Piô XII, đặc biệt là vai trò của ngài trong Thế chiến II, đã trở thành chủ đề của một cuộc tranh luận lịch sử gay gắt, thường được gọi là “The Pius War” (Cuộc chiến Piô). Cuộc tranh luận này phân chia các nhà sử học, thần học và công chúng thành hai phe đối lập. Một bên là những người chỉ trích gay gắt “sự im lặng” của ngài, cho rằng Đức Giáo hoàng đã không lên án một cách công khai, rõ ràng và mạnh mẽ cuộc diệt chủng người Do Thái. Lập luận này được phổ biến rộng rãi sau vở kịch The Deputy (Vị Đại diện) của Rolf Hochhuth năm 1963 và được khơi lại với tác động mạnh mẽ bởi cuốn sách Hitler’s Pope (Giáo hoàng của Hitler) của John Cornwell năm 1999.

Ở phía đối diện, những người bảo vệ Đức Piô XII nhấn mạnh đến chính sách ngoại giao thầm lặng và thận trọng của ngài. Họ lập luận rằng một lời lên án công khai sẽ gây ra những cuộc trả thù tàn bạo hơn đối với cả người Công giáo và người Do Thái, và rằng chính sách “im lặng” đã tạo điều kiện cho một mạng lưới cứu trợ nhân đạo rộng lớn của Giáo hội hoạt động hiệu quả, cứu sống hàng trăm ngàn người. Cuộc tranh luận này, kéo dài hơn nửa thế kỷ, vẫn tiếp tục cho đến ngày nay, đặc biệt khi các văn khố của Vatican về triều đại của ngài dần được mở ra cho các nhà nghiên cứu, hứa hẹn mang lại những góc nhìn mới và sâu sắc hơn về một trong những vị Giáo hoàng gây nhiều tranh cãi nhất lịch sử hiện đại.

Con Đường đến Ngai Tòa Phêrô: Nhà Ngoại Giao Eugenio Pacelli (trước 1939)

Để hiểu được các quyết định của Đức Giáo hoàng Piô XII trong chiến tranh, điều cốt yếu là phải phân tích sự nghiệp ngoại giao của ngài trước khi lên ngôi, đặc biệt là trong thời gian ngài phục vụ tại Đức. Chính những kinh nghiệm này đã định hình sâu sắc nhận thức của ngài về mối đe dọa của Chủ nghĩa Quốc xã và chiến lược đối phó với nó.

Kinh Nghiệm tại Đức và Nhận Diện Mối Nguy Quốc Xã

Từ năm 1917 đến 1929, Đức ông Eugenio Pacelli phục vụ trong vai trò Sứ thần Tòa Thánh tại Bavaria và sau đó là tại Đức. Trong suốt giai đoạn này, ngài đã trực tiếp chứng kiến sự hỗn loạn của Cộng hòa Weimar và sự trỗi dậy đáng báo động của Đảng Quốc xã. Các tài liệu lịch sử cho thấy ngài đã sớm nhận ra bản chất nguy hiểm của hệ tư tưởng này. Ngay từ năm 1925, Sứ thần Pacelli đã gửi báo cáo về Rôma, mô tả Adolf Hitler là một kẻ bạo lực, một người “sẽ bước qua xác chết” để đạt được mục tiêu của mình. Trong suốt thời gian ở Đức, trong số 44 bài phát biểu công khai, có đến 40 bài chứa đựng những lời công kích, dù là trực tiếp hay gián tiếp, nhắm vào triết lý và các hoạt động của Đảng Quốc xã. Những hành động này cho thấy một lập trường đối kháng rõ ràng và nhất quán với Chủ nghĩa Quốc xã từ rất sớm.

Vai Trò Soạn Thảo Thông điệp Mit brennender Sorge (1937)

Vai trò của Hồng y Pacelli với tư cách là Quốc vụ khanh Tòa Thánh (1930-1939) càng củng cố thêm lập trường chống Quốc xã của ngài. Ngài chính là kiến trúc sư trưởng đằng sau Thông điệp Mit brennender Sorge (“Với Mối Quan Ngại Sâu Sắc”), một trong những văn kiện mạnh mẽ nhất của Tòa Thánh chống lại chế độ Hitler. Được ban hành bởi Đức Giáo hoàng Piô XI vào năm 1937, thông điệp này là một trường hợp đặc biệt: nó được viết bằng tiếng Đức thay vì tiếng Latinh truyền thống, với mục đích rõ ràng là để các linh mục có thể đọc trực tiếp từ các tòa giảng trên khắp nước Đức.

Thông điệp lên án gay gắt việc chính quyền Đức vi phạm Hiệp ước (Concordat) năm 1933, đồng thời chỉ trích mạnh mẽ các nền tảng tư tưởng của Quốc xã như “sự sùng bái chủng tộc và máu” và việc “thần tượng hóa nhà nước”. Việc thông điệp được bí mật tuồn vào Đức và đọc đồng loạt vào Chúa Nhật Lễ Lá đã gây ra một cơn thịnh nộ từ Hitler và chính quyền Quốc xã. Họ đã phản ứng bằng cách tịch thu các nhà in và bắt giữ nhiều người Công giáo. Phản ứng dữ dội này chính là minh chứng cho thấy tác động mạnh mẽ của thông điệp và lập trường không khoan nhượng của Hồng y Pacelli. Bất kỳ phân tích nào về hành động của ngài sau này đều phải xuất phát từ thực tế rằng ngài là một đối thủ kiên quyết của Quốc xã, chứ không phải là một người có cảm tình.

Ngoại Giao và các Hiệp Ước (Concordat)

Hiệp ước Reichskonkordat ký kết giữa Tòa Thánh và Đức Quốc xã vào năm 1933 là một trong những điểm gây tranh cãi nhất. Những người chỉ trích, như John Cornwell, cho rằng hiệp ước này đã mang lại tính hợp pháp quốc tế cho chế độ Hitler và làm tê liệt Đảng Trung dung Công giáo, một lực lượng chính trị quan trọng có thể chống lại Quốc xã.

Tuy nhiên, từ góc độ của Tòa Thánh, hiệp ước được ký kết “với nhiều mối lo ngại nghiêm trọng”. Trong bối cảnh một chế độ toàn trị đang củng cố quyền lực và ngày càng tỏ ra thù địch với Giáo hội, hiệp ước được xem là một công cụ pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền tự do hoạt động của Giáo hội, các trường học và các tổ chức Công giáo. Quan trọng hơn, Tòa Thánh đã sử dụng chính hiệp ước này làm cơ sở pháp lý để gửi gần 60 công hàm phản đối chính thức đến chính quyền Đức Quốc xã, lên án các hành vi vi phạm quyền của Giáo hội và việc họ đối xử tàn tệ với người Do Thái. Do đó, thay vì là một hành động thỏa hiệp, hiệp ước này, trong thực tế, đã trở thành một vũ khí ngoại giao, dù hạn chế, trong cuộc đối đầu của Tòa Thánh với chế độ Hitler.

Thế Chiến II - Thế Lưỡng Nan của Vị Giáo Hoàng (1939-1945)

Triều đại của Đức Piô XII gắn liền với những năm tháng đen tối của Thế chiến II. Các quyết định của ngài trong giai đoạn này, đặc biệt là chính sách ngoại giao và thái độ đối với thảm họa Holocaust, đã tạo ra một di sản phức tạp, là trung tâm của các cuộc tranh luận lịch sử kéo dài cho đến ngày nay.

Chính Sách Trung Lập và Ngoại Giao Thận Trọng

Ngay từ khi được bầu, Đức Piô XII, với kinh nghiệm của một nhà ngoại giao, đã nỗ lực không mệt mỏi để ngăn chặn chiến tranh. Vào tháng 4 và tháng 5 năm 1939, ngài đã khởi xướng các nỗ lực ngoại giao nhằm triệu tập một hội nghị hòa bình giữa các cường quốc châu Âu, hy vọng có thể tìm ra một giải pháp thương lượng. Mặc dù những nỗ lực này không thành công, chúng cho thấy quyết tâm của ngài. Thông điệp radio nổi tiếng của ngài vào ngày 24 tháng 8 năm 1939, chỉ một tuần trước khi chiến tranh bùng nổ, đã vang lên lời kêu gọi tha thiết: “Không có gì mất đi với hòa bình; tất cả có thể bị mất đi với chiến tranh!”

Khi chiến tranh không thể tránh khỏi, Đức Piô XII đã chọn một chính sách trung lập nghiêm ngặt cho Tòa Thánh. Chính sách này không phải là biểu hiện của sự thờ ơ, mà là một chiến lược có tính toán dựa trên nhiều yếu tố. Thứ nhất, đó là truyền thống lâu đời của Vatican trong việc duy trì vai trò trung gian hòa giải tiềm năng trong các cuộc xung đột quốc tế. Thứ hai, và quan trọng nhất, là mối quan tâm hàng đầu của ngài trong việc bảo vệ thể chế Giáo hội và sự an toàn của hàng triệu tín hữu Công giáo đang sống ở cả hai bên chiến tuyến.

Một lời lên án công khai và trực tiếp nhắm vào Đức Quốc xã có thể dễ dàng gây ra những cuộc trả thù tàn bạo. Kinh nghiệm đau thương ở Hà Lan là một minh chứng rõ ràng. Năm 1942, sau khi các giám mục Công giáo Hà Lan công khai lên án mạnh mẽ việc trục xuất người Do Thái, Đức Quốc xã đã ngay lập tức trả đũa bằng cách bắt giữ và đưa đến các trại tử thần cả những người Công giáo gốc Do Thái, trong đó có Thánh Têrêsa Benedicta Thánh Giá (Edith Stein). Sự kiện này được cho là đã ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định của Đức Piô XII, khiến ngài tin rằng sự thận trọng trong lời nói là cách tốt nhất để bảo vệ mạng sống, cho phép các hoạt động cứu trợ ngầm được tiếp tục.

"Sự Im Lặng" Gây Tranh Cãi và Cuộc Đối Thoại Lịch Sử

Chính sách ngoại giao thận trọng này đã dẫn đến cáo buộc nặng nề nhất đối với Đức Piô XII: “sự im lặng” của ngài trước Holocaust.

Lập luận của phe chỉ trích rất rõ ràng: không có một văn kiện chính thức nào, một thông điệp hay một bài giảng nào của Đức Piô XII lên án một cách công khai, cụ thể và đích danh tội ác diệt chủng của Đức Quốc xã đối với người Do Thái. Các tuyên bố của ngài, nếu có, thường được diễn đạt bằng ngôn ngữ ngoại giao chung chung, mơ hồ. Họ cho rằng thông tin chi tiết về các trại hủy diệt mà Vatican nhận được từ năm 1942 đã không được phổ biến rộng rãi, và không có chỉ thị rõ ràng nào được ban hành cho các giám mục trên toàn thế giới về cách phản ứng. Điều này khiến các nỗ lực cứu trợ phần lớn phụ thuộc vào sáng kiến và lòng can đảm của các cá nhân và giáo phận địa phương. Các nhà sử học như John Cornwell còn đi xa hơn, cáo buộc rằng động cơ của Đức Piô XII là sự kết hợp của chủ nghĩa bài Do Thái, tham vọng tập trung quyền lực giáo hoàng, và nỗi sợ Chủ nghĩa Cộng sản lớn hơn cả nỗi sợ Chủ nghĩa Quốc xã.

Ngược lại, phe bảo vệ đưa ra một bức tranh hoàn toàn khác. Họ lập luận rằng “sự im lặng” không phải là sự thụ động, mà là một chiến lược có chủ ý. Đó là sự im lặng công khai để che đậy cho những hành động thầm lặng. Họ chỉ ra rằng các thông điệp của Đức Piô XII, dù được diễn đạt một cách thận trọng, vẫn chứa đựng những lời lên án ngầm mà Đức Quốc xã hiểu rất rõ. Ví dụ điển hình là diễn văn Giáng sinh năm 1942, trong đó ngài nói về nỗi đau của “hàng trăm ngàn người, không có lỗi gì về phía họ, đôi khi chỉ vì quốc tịch hoặc chủng tộc của họ, đã bị đưa đến cái chết hoặc sự hủy diệt từ từ.”

Các nghiên cứu gần đây từ các văn khố Vatican mới được mở cửa đã cung cấp thêm bằng chứng cho phe bảo vệ. Nhà sử học Michael Feldkamp khẳng định rằng Đức Piô XII không chỉ biết về Holocaust từ rất sớm mà còn cố gắng cảnh báo chính phủ Hoa Kỳ. Vào tháng 3 năm 1942, chỉ hai tháng sau Hội nghị Wannsee nơi “Giải pháp cuối cùng” được hoạch định, ngài đã gửi một báo cáo chi tiết cho Tổng thống Roosevelt, nhưng thông tin này đã không được tin tưởng. Hơn nữa, sau chiến tranh, nhiều nhà lãnh đạo và tổ chức Do Thái nổi tiếng đã công khai bày tỏ lòng biết ơn đối với Đức Giáo hoàng vì những nỗ lực của ngài, một sự thật thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận sau này.

Nhà sử học Jacques Kornberg, trong tác phẩm The Pope’s Dilemma (Thế Lưỡng Nan của Giáo Hoàng), đưa ra một cách giải thích sâu sắc và thuyết phục. Ông cho rằng động lực chính của Đức Piô XII không phải là bài Do Thái hay cảm tình với phe Trục, mà là một xác tín thần học sâu sắc: ưu tiên cao nhất và thiêng liêng nhất của một vị Giáo hoàng là bảo tồn thể chế Giáo hội và khả năng ban phát các bí tích cứu rỗi cho các tín hữu. Từ quan điểm này, việc tránh một cuộc đối đầu công khai, có thể dẫn đến sự sụp đổ của các cơ cấu Giáo hội ở các nước bị chiếm đóng, là một hành động có tính toán để đảm bảo rằng Giáo hội có thể tiếp tục sứ mệnh thiêng liêng của mình. Theo thước đo này, Kornberg lập luận, Đức Piô XII đã không phản bội, mà là chu toàn vai trò giáo hoàng của mình theo cách ngài hiểu. Cách tiếp cận này giúp giải thích sự nghịch lý giữa lời nói công khai và hành động bí mật: để “hành động” (cứu trợ) có thể diễn ra, “lời nói” (lên án công khai) phải được kiềm chế.

Bảng Phân Tích: Cuộc Tranh Luận về Đức Piô XII và Holocaust

 

Vấn Đề Tranh LuậnLập Luận của Phe Chỉ Trích (Critics)Lập Luận của Phe Bảo Vệ (Defenders)
Lên án công khaiThất bại trong việc lên án rõ ràng, cụ thể Holocaust và Đức Quốc xã. Các tuyên bố quá chung chung.“Sự im lặng” là chiến lược ngoại giao thận trọng để tránh trả thù và cho phép cứu trợ thầm lặng. Các thông điệp có chứa lời lên án ngầm.
Động cơBị thúc đẩy bởi chủ nghĩa bài Do Thái, mong muốn tập trung quyền lực, hoặc nỗi sợ Cộng sản lớn hơn sợ Quốc xã.Bị thúc đẩy bởi mong muốn bảo vệ thể chế Giáo hội, duy trì vai trò trung gian hòa giải, và cứu càng nhiều sinh mạng càng tốt.
Hành động nhân đạoCác nỗ lực cứu trợ chỉ là sáng kiến địa phương, không có sự chỉ đạo rõ ràng từ Rôma. Quy mô bị phóng đại.Đã chỉ đạo một mạng lưới cứu trợ rộng lớn, cứu sống hàng trăm ngàn người. Các văn khố mới cho thấy sự tham gia cá nhân của Giáo hoàng.
Hiệp ước ConcordatLà một hành động thỏa hiệp, hợp pháp hóa chế độ Hitler và làm suy yếu phe đối lập Công giáo.Là một công cụ pháp lý cần thiết để bảo vệ Giáo hội, sau đó được dùng làm cơ sở để phản đối các vi phạm của Đức Quốc xã.

Mạng Lưới Cứu Trợ Thầm Lặng của Giáo Hội

Đằng sau bức màn ngoại giao công khai là một thực tế hoàn toàn khác: một mạng lưới cứu trợ nhân đạo rộng lớn và có tổ chức, được chỉ đạo và hỗ trợ từ Vatican. Đức Piô XII đã ra lệnh cho toàn thể Giáo hội cung cấp viện trợ kín đáo cho người Do Thái và các nạn nhân khác của chiến tranh. Ngài đã cho mở cửa các tu viện và nhà dòng, dỡ bỏ các quy định nghiêm ngặt về nội vi để có thể che giấu hàng ngàn người tị nạn.

Khi Đức Quốc xã chiếm đóng Rôma vào tháng 9 năm 1943, hành động này trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Hàng trăm tu viện, nhà thờ và ngay cả các cơ sở của Vatican đã trở thành nơi trú ẩn an toàn. Ước tính có hơn 4.400 người Do Thái đã được che giấu trong các cơ sở Công giáo chỉ riêng tại Rôma. Nhà sử học Michael Feldkamp, dựa trên các tài liệu mới, ước tính rằng Đức Piô XII đã có vai trò cá nhân trong việc cứu giúp khoảng 15.000 người Do Thái. Khi Đức Quốc xã yêu cầu cộng đồng Do Thái ở Rôma nộp 50 kg vàng, Đức Giáo hoàng đã đề nghị cho vay không lãi suất số vàng còn thiếu để giúp họ.

Trên khắp châu Âu, các sứ thần, giám mục, linh mục và tu sĩ đã hành động theo sự chỉ đạo và khuyến khích từ Rôma. Những nhân vật như Sứ thần Angelo Roncalli (sau này là Giáo hoàng Gioan XXIII) ở Thổ Nhĩ Kỳ, Sứ thần Angelo Rotta ở Hungary, và Sứ thần Giuseppe Burzio ở Slovakia đã tích cực can thiệp, cấp giấy tờ giả và tổ chức các cuộc di tản để cứu hàng ngàn sinh mạng. Những giám mục can đảm như Konrad von Preysing ở Berlin và Jules-Géraud Saliège ở Toulouse đã công khai lên tiếng phản đối.

Bên cạnh đó là vô số những anh hùng thầm lặng. Tại Rôma, Đức ông Hugh O’Flaherty, một linh mục người Ireland làm việc tại Vatican, đã điều hành một mạng lưới giải cứu ngoạn mục, cứu sống hơn 6.500 người, cả quân Đồng minh lẫn người Do Thái. Các dòng tu như Dòng Tên, Dòng Phanxicô, và các nữ tu như Mẹ Matylda Getter thuộc Dòng Nữ tu Phanxicô Gia đình Thánh Mẫu ở Ba Lan đã cứu sống hàng trăm trẻ em Do Thái thoát khỏi khu Ghetto Warsaw. Nhà sử học Do Thái Pinchas Lapide đã ước tính rằng Giáo hội Công giáo dưới sự lãnh đạo của Đức Piô XII đã cứu được từ 700.000 đến 860.000 người Do Thái khỏi cái chết chắc chắn. Mặc dù con số này vẫn còn gây tranh cãi, không ai có thể phủ nhận quy mô khổng lồ và tác động to lớn của hoạt động cứu trợ do Giáo hội thực hiện.

Kỷ Nguyên Hậu Chiến - Đối Đầu với Chủ Nghĩa Cộng Sản và Xây Dựng Lại (1945-1958)

Khi Thế chiến II kết thúc, một mối đe dọa mới và khác biệt đã nổi lên đối với Giáo hội: sự bành trướng của Chủ nghĩa Cộng sản vô thần trên khắp Đông Âu. Đối mặt với thách thức này, chiến lược của Đức Piô XII đã có sự thay đổi rõ rệt, từ ngoại giao thầm lặng sang đối đầu công khai, đồng thời ngài cũng để lại một di sản thần học đồ sộ, đặt nền móng cho sự phát triển của Giáo hội trong nửa sau thế kỷ 20.

"Giáo Hội Thầm Lặng" và Cuộc Chiến Chống Chủ Nghĩa Cộng Sản

Lập trường chống Cộng sản của Đức Piô XII còn quyết liệt hơn cả người tiền nhiệm của ngài, Đức Piô XI. Ngài coi hệ tư tưởng này, với chủ trương vô thần và duy vật, là “kẻ thù không thể hòa giải” của Kitô giáo. Nếu trong Thế chiến II, ngài chọn sự thận trọng ngoại giao vì Đức Quốc xã, dù thù địch, vẫn cho phép Giáo hội tồn tại ở một mức độ nào đó, thì với Chủ nghĩa Cộng sản, mối đe dọa là sự hủy diệt hoàn toàn.

Sự thay đổi chiến lược này được thể hiện rõ nhất qua Sắc lệnh chống Chủ nghĩa Cộng sản ban hành ngày 1 tháng 7 năm 1949. Được chuẩn y bởi Đức Piô XII, sắc lệnh của Bộ Thánh Vụ đã tuyên bố vạ tuyệt thông tự động đối với những người Công giáo tuyên xưng và truyền bá học thuyết Cộng sản duy vật và vô thần. Sắc lệnh này là một phản ứng trực tiếp trước áp lực ngày càng tăng mà các chính quyền Cộng sản đang áp đặt lên Giáo hội ở Đông Âu, đặc biệt là ở Tiệp Khắc và Hungary, nơi họ cố gắng thành lập các “hiệp hội công giáo yêu nước” do nhà nước kiểm soát để chia rẽ và thao túng Giáo hội. Sắc lệnh đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc đối đầu thể chế công khai và lâu dài giữa Vatican và khối Cộng sản trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Trong bối cảnh này, thuật ngữ “Giáo Hội Thầm Lặng” (Church of Silence) ra đời, mô tả tình trạng của hàng triệu tín hữu Công giáo sống dưới sự đàn áp của các chế độ Cộng sản. Họ phải đối mặt với các cuộc bách hại, việc bắt bớ và bỏ tù hàng loạt các giám mục và linh mục (như Hồng y Mindszenty ở Hungary hay Hồng y Stepinac ở Nam Tư), việc đóng cửa các trường học và tu viện, và sự kiểm soát gắt gao của nhà nước. Đức Piô XII đã trở thành tiếng nói và là biểu tượng của sự kháng cự cho “Giáo Hội Thầm Lặng” này, liên tục lên án sự đàn áp và kêu gọi sự hiệp thông của toàn thể Giáo hội hoàn vũ. Sự chuyển đổi từ “im lặng” (với Quốc xã) sang “lên án” (với Cộng sản) không phải là một mâu thuẫn, mà là một sự điều chỉnh chiến lược hợp lý để đối phó với các bản chất khác nhau của mối đe dọa, nhưng cùng chung một mục tiêu tối hậu: bảo vệ sự tồn tại và sứ mệnh của Giáo hội.

Di Sản Thần Học và Huấn Quyền

Bên cạnh vai trò là một nhà lãnh đạo chính trị và ngoại giao, Đức Piô XII còn là một nhà thần học uyên bác, để lại một di sản huấn quyền vô cùng phong phú với 41 thông điệp và gần 1000 sứ điệp, bài giảng. Nhiều giáo huấn của ngài đã đặt nền móng quan trọng cho các cuộc thảo luận và quyết định của Công đồng Vaticanô II sau này.

Các Thông điệp Quan trọng:

  • Divino afflante Spiritu (1943): Được coi là “Hiến chương vĩ đại” cho nghiên cứu Kinh Thánh Công giáo hiện đại. Thông điệp này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực chú giải Kinh Thánh. Nó giải phóng các nhà nghiên cứu khỏi những hạn chế trước đó, khuyến khích họ nghiên cứu các bản văn gốc bằng tiếng Hípri và Hy Lạp, và áp dụng các phương pháp phê bình lịch sử-văn chương. Đây là một bước đi tiến bộ đáng kinh ngạc, mở đường cho sự hiểu biết sâu sắc và phong phú hơn về Lời Chúa trong Giáo hội.

  • Mystici Corporis Christi (1943): Thông điệp này trình bày một cách hệ thống và sâu sắc giáo lý về Giáo hội là Nhiệm Thể mầu nhiệm của Chúa Kitô. Nó làm rõ mối liên kết mật thiết giữa Chúa Kitô là Đầu và các tín hữu là chi thể, nhấn mạnh sự hiệp thông và đoàn kết trong Giáo hội. Giáo huấn này đã ảnh hưởng sâu sắc đến Hiến chế Tín lý về Giáo hội Lumen Gentium của Công đồng Vaticanô II.

  • Humani generis (1950): Thông điệp này thể hiện khía cạnh bảo vệ đức tin của Đức Piô XII. Ngài lên tiếng cảnh báo về “một số ý kiến sai lầm” trong các lĩnh vực triết học và thần học đang đe dọa nền tảng giáo lý Công giáo. Ngài đặc biệt đề cập đến các trào lưu như thuyết hiện sinh, thuyết duy sử, và một số cách diễn giải của “Nền thần học mới” (Nouvelle Théologie). Về thuyết tiến hóa, thông điệp có một lập trường rất tinh tế: cho phép các nhà khoa học tự do nghiên cứu về nguồn gốc thân xác con người từ vật chất đã có trước, nhưng khẳng định một cách dứt khoát rằng linh hồn con người được Thiên Chúa trực tiếp tạo dựng. Ngài cũng bác bỏ thuyết “đa tổ” (polygenism), cho rằng nó không thể dung hòa với giáo lý về tội nguyên tổ.

Tín điều Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời (Munificentissimus Deus, 1950):

Đỉnh cao trong huấn quyền của Đức Piô XII là việc long trọng định tín Tín điều Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vào ngày 1 tháng 11 năm 1950. Đây là lần đầu tiên và duy nhất cho đến nay, một Giáo hoàng đã sử dụng quyền bất khả ngộ ex cathedra (từ ngai tòa) kể từ khi tín điều về quyền bất khả ngộ của Giáo hoàng được định tín tại Công đồng Vaticanô I năm 1870. Việc công bố này không phải là một giáo lý mới, mà là sự xác nhận chính thức một niềm tin đã tồn tại lâu đời trong truyền thống Giáo hội, và được sự đồng thuận gần như tuyệt đối của các giám mục trên toàn thế giới sau một cuộc tham vấn rộng rãi. Trong bối cảnh một thế giới vừa thoát khỏi sự tàn phá của chiến tranh và đang đối mặt với sự lan tràn của chủ nghĩa duy vật, tín điều này được công bố với hy vọng củng cố niềm tin của các tín hữu vào sự phục sinh của chính họ và vào phẩm giá cao quý của con người, cả hồn lẫn xác.

Di sản thần học của Đức Piô XII cho thấy hình ảnh một vị Giáo hoàng vừa bảo vệ truyền thống vừa mở đường cho tương lai. Ngài vừa là người canh giữ kho tàng đức tin, bảo vệ nó khỏi những gì ngài coi là sai lầm, đồng thời lại là người can đảm mở ra những cánh cửa mới cho tư duy thần học và nghiên cứu Kinh Thánh, chuẩn bị cho những bước chuyển mình vĩ đại của Giáo hội tại Công đồng Vaticanô II.

Tổng Kết

Triều đại của Đức Giáo hoàng Piô XII là một trong những triều đại phức tạp và có ảnh hưởng sâu sắc nhất trong lịch sử hiện đại của Giáo hội Công giáo. Di sản của ngài không thể bị giản lược thành một khẩu hiệu đơn giản hay một phán xét phiến diện, dù là “Giáo hoàng của Hitler” như những người chỉ trích gay gắt nhất cáo buộc, hay “vị cứu tinh của người Do Thái” như những người bảo vệ nhiệt thành nhất ca ngợi. Sự thật, như thường lệ, phức tạp hơn nhiều và đòi hỏi một cái nhìn đa chiều.

Đức Piô XII là một nhà ngoại giao được đào tạo trong khuôn mẫu cổ điển, người tin vào sức mạnh của sự thận trọng, đàm phán và các kênh bí mật. Ngài đã lãnh đạo Giáo hội trong thời điểm đen tối nhất của thế kỷ 20, đối mặt với những thế lực toàn trị tàn bạo. Chính sách trung lập công khai của ngài trong Thế chiến II, vốn là nguồn gốc của cuộc tranh cãi về “sự im lặng”, cần được hiểu trong bối cảnh của một chiến lược kép: một mặt, tránh gây ra những cuộc trả thù đẫm máu hơn đối với người Công giáo và chính những người Do Thái; mặt khác, tạo điều kiện cho một mạng lưới cứu trợ nhân đạo khổng lồ hoạt động dưới sự che chở của các cơ cấu Giáo hội. Sự tương phản giữa “lời nói” công khai và “hành động” thầm lặng không phải là một mâu thuẫn, mà là hai mặt của cùng một đồng tiền, hai chiến thuật của cùng một chiến lược nhằm bảo vệ thể chế Giáo hội và cứu sống càng nhiều người càng tốt trong một hoàn cảnh gần như bất khả thi.

Sau chiến tranh, khi đối mặt với một kẻ thù khác là Chủ nghĩa Cộng sản vô thần, chiến lược của ngài đã thay đổi một cách hợp lý sang đối đầu công khai và quyết liệt. Đồng thời, di sản thần học của ngài cho thấy một tư duy sắc bén, vừa bảo vệ các chân lý đức tin cốt lõi khỏi các trào lưu triết học mà ngài cho là nguy hiểm, vừa can đảm mở ra những chân trời mới cho việc nghiên cứu Kinh Thánh, đặt nền móng cho sự canh tân của Công đồng Vaticanô II.

Nhận thức lịch sử về Đức Piô XII đã trải qua nhiều giai đoạn: từ sự tôn kính gần như toàn cầu lúc ngài qua đời, đến những lời chỉ trích gay gắt bắt đầu từ những năm 1960, và hiện nay là một giai đoạn tái đánh giá mới, được thúc đẩy bởi việc mở cửa các văn khố của Vatican. Các tài liệu mới đang dần làm sáng tỏ hơn quy mô của các nỗ lực cứu trợ và sự phức tạp của các quyết định mà ngài phải đối mặt.

Cuối cùng, để có một đánh giá công bằng về Đức Giáo hoàng Piô XII, cần phải xem xét “tất cả bằng chứng trong bối cảnh của nó”. Điều này đòi hỏi chúng ta phải thừa nhận những lựa chọn đau đớn mà ngài phải thực hiện giữa những điều tồi tệ, ghi nhận cả sự thận trọng trong ngoại giao công khai lẫn lòng can đảm trong các hoạt động nhân đạo thầm lặng, và hiểu rằng di sản của ngài là di sản của một vị mục tử đã chèo lái con thuyền Phêrô qua một trong những cơn bão dữ dội nhất của lịch sử nhân loại.