Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo 1378: Đại Ly Giáo Tây Phương

Đại Ly Giáo Phương Tây năm 1378. Khám phá nguyên nhân, sự kiện và hậu quả của cuộc bầu cử hai giáo hoàng, Urbanô VI và Clêmentê VII, đã chia rẽ Kitô giáo và thách thức quyền lực của Tòa Thánh
Ban Do Dai Ly Giao Tay Phuong

Cái Bóng Kéo Dài của Avignon: Bối Cảnh và Tiền Đề của Khủng Hoảng

Cuộc Đại Ly Giáo Phương Tây bùng nổ vào năm 1378 không phải là một sự kiện đột ngột, mà là đỉnh điểm của những áp lực đã âm ỉ trong hơn một thế kỷ, bắt nguồn sâu xa từ quyết định di dời Tòa Thánh đến Avignon. Giai đoạn này, thường được các nhà thơ và học giả đương thời như Petrarca gọi một cách đầy miệt thị là “Cuộc Lưu đày Babylon” (1309-1377), đã định hình lại một cách sâu sắc cấu trúc quyền lực và hình ảnh của Giáo hội, gieo mầm cho sự chia rẽ sau này.

"Cuộc Lưu đày Babylon" (1309-1377)

Nguồn gốc của Giáo triều Avignon xuất phát từ cuộc xung đột gay gắt giữa Giáo hoàng Bonifaciô VIII và Vua Philip IV của Pháp, một cuộc đối đầu đã làm suy yếu nghiêm trọng quyền lực thế tục của giáo hoàng. Việc di dời Tòa Thánh đến Avignon, một vùng đất thuộc sở hữu của giáo hoàng nhưng bị bao bọc bởi lãnh thổ Pháp, đã dẫn đến những hệ quả sâu rộng. Rõ ràng nhất là sự thống trị của người Pháp trong Giáo triều. 

Trong suốt giai đoạn này, tất cả bảy giáo hoàng đều là người Pháp, và trong số 134 hồng y được tấn phong, có tới 111 vị là người Pháp. Điều này đã tạo ra một nhận thức lan rộng khắp châu Âu rằng Giáo hội đã trở thành một công cụ chính trị của hoàng gia Pháp, làm xói mòn nghiêm trọng uy tín và tuyên bố về quyền lực phổ quát của Tòa Thánh.

Song song với đó, Giáo triều Avignon đã phát triển một bộ máy hành chính và tài chính tập trung, hiệu quả nhưng cũng vô cùng tốn kém. Các cơ quan như Tòa Ân giải Tông Tòa (Camera Apostolica) và Văn phòng Tông Tòa (Chancery) được tổ chức lại một cách tinh vi để tối đa hóa nguồn thu. Việc gia tăng các loại thuế, phí và sự kiểm soát chặt chẽ hơn đối với việc bổ nhiệm các chức sắc đã làm dấy lên những cáo buộc về tham nhũng, buôn thần bán thánh (simony) và sự thế tục hóa, khiến Giáo hội ngày càng xa cách với các tín hữu. Chính bộ máy hành chính hùng mạnh được xây dựng ở Avignon, vốn được thiết kế để củng cố quyền lực giáo hoàng, lại chứa đựng mầm mống cho sự rạn nứt của chính nó một khi bị buộc phải rời khỏi môi trường chính trị đã nuôi dưỡng nó.

Sự Trở Về một La Mã Tan Nát

Quyết định của Giáo hoàng Grêgôriô XI đưa Tòa Thánh trở lại La Mã vào ngày 17 tháng 1 năm 1377 được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố phức tạp. Những lời kêu gọi tha thiết và không mệt mỏi từ các nhân vật tâm linh có ảnh hưởng lớn như Thánh Catarina thành Siena đã đóng một vai trò quan trọng, lay động lương tâm của vị giáo hoàng. Về mặt chính trị, sự hiện diện của giáo hoàng tại Ý là cấp thiết để tái lập quyền kiểm soát đối với các Lãnh địa Giáo hoàng đang rơi vào tình trạng hỗn loạn và nổi loạn, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc “Chiến tranh Tám Thánh” do Florence lãnh đạo.

Tuy nhiên, La Mã mà Giáo hoàng Grêgôriô XI trở về không còn là trung tâm huy hoàng của Kitô giáo. Sau gần 70 năm bị bỏ rơi, thành phố đã suy tàn cả về dân số lẫn kinh tế. Các gia tộc quý tộc hùng mạnh như Orsini và Colonna liên tục gây chiến với nhau trên đường phố, biến La Mã thành một nơi nguy hiểm và bất ổn. Dân chúng La Mã, dù phẫn uất trước ảnh hưởng của người Pháp, lại tuyệt vọng về mặt kinh tế và coi sự trở lại của Giáo triều là cứu cánh duy nhất cho vận mệnh của thành phố. Bầu không khí căng thẳng, đầy kỳ vọng và lo sợ này đã tạo nên một “thùng thuốc súng” chính trị, chỉ chờ một tia lửa để bùng nổ. 

Cái chết đột ngột của Grêgôriô XI tại La Mã chính là tia lửa đó, tạo ra một khoảng trống quyền lực nơi hai lợi ích đối chọi nhau gay gắt: yêu sách của người La Mã về một giáo hoàng địa phương để phục hồi thành phố của họ, và mong muốn của các hồng y Pháp nhằm duy trì cấu trúc quyền lực đã được thiết lập ở Avignon. Do đó, cuộc ly giáo không đơn thuần là một tai nạn của một cuộc bầu cử khó khăn, mà là một cuộc khủng hoảng cấu trúc gần như không thể tránh khỏi.

Mật nghị Tháng Tư: Một Cuộc Bầu Cử Dưới Sự Ép Buộc (Vis et Metus)

Tính hợp pháp của cuộc bầu cử tháng 4 năm 1378 là trung tâm của toàn bộ cuộc ly giáo. Các lập luận pháp lý và giáo luật xoay quanh vấn đề liệu các hồng y có thực sự tự do trong lựa chọn của mình hay không, hay họ đã hành động dưới sự đe dọa và ép buộc (vis et metus), một nguyên tắc pháp lý có thể làm vô hiệu hóa kết quả.

Cái Chết của Grêgôriô XI và Cuộc Nổi Dậy của Dân La Mã

Ngay sau khi Giáo hoàng Grêgôriô XI qua đời vào ngày 27 tháng 3 năm 1378, nỗi sợ hãi về việc một giáo hoàng người Pháp khác sẽ được bầu và đưa Tòa Thánh trở lại Avignon đã lan khắp La Mã. Các đám đông vũ trang đã bao vây Vatican, nơi mật nghị đầu tiên được tổ chức sau gần một thế kỷ. Họ gào thét một yêu sách duy nhất và vang dội: “Romano lo volemo, o almanco italiano” (“Chúng tôi muốn một người La Mã, hoặc ít nhất là một người Ý!”). Bầu không khí bạo lực và đe dọa (impressio et metus) này đã trở thành nền tảng cho lập luận sau này của các hồng y ly khai rằng cuộc bầu cử là không hợp lệ.

Cuộc Bầu Cử Bartolomeo Prignano (Urbanô VI)

Mười sáu trong số hai mươi ba hồng y đã bước vào mật nghị vào ngày 7 tháng 4. Phái Pháp, mặc dù chiếm đa số, lại bị chia rẽ thành hai phe (phe “Limousin” và các phe khác), khiến họ không thể thống nhất sau một ứng cử viên duy nhất. Dưới áp lực khủng khiếp từ bên ngoài, họ đã tìm kiếm một giải pháp thỏa hiệp. Lựa chọn của họ là Bartolomeo Prignano, Tổng giám mục của Bari. Ngài là người Ý (thần dân của Vương quốc Napoli), một yếu tố mà họ hy vọng sẽ xoa dịu được đám đông. Đồng thời, ngài là một quan chức dày dạn kinh nghiệm của Giáo triều, đã phục vụ lâu năm ở Avignon, khiến ngài có vẻ là một lựa chọn an toàn, dễ bảo và am hiểu công việc.

Cuộc bầu cử vào ngày 8 tháng 4 diễn ra trong sự hỗn loạn tột độ. Khi đám đông phá cửa xông vào cung điện, các hồng y, trong cơn hoảng loạn, đã dựng tạm Hồng y Francesco Tebaldeschi, một người La Mã già yếu, lên ngai để đánh lừa dân chúng, trong khi vị giáo hoàng thực sự được bầu phải ẩn náu và chính các hồng y cũng phải bỏ chạy để bảo toàn tính mạng.

Sự Chấp Nhận Ban Đầu và Cái Bẫy Giáo Luật

Một điểm cực kỳ quan trọng và mang tính quyết định là trong những ngày sau đó, các hồng y đã quay trở lại. Họ tham dự lễ đăng quang của Urbanô VI vào ngày 18 tháng 4, cử hành các nghi lễ công khai và gửi thư thông báo về cuộc bầu cử “hợp lệ theo giáo luật” của ngài cho các hồng y còn lại ở Avignon và các vị vua chúa châu Âu. Đáng chú ý, ngay cả hai giáo hoàng đối lập tương lai, Robert de Genève và Pedro de Luna, cũng đã bỏ phiếu cho Urbanô.

Hành động này đã tạo ra một “cái bẫy giáo luật” cho chính các hồng y. Một mặt, giáo luật thời đó, chịu ảnh hưởng từ luật La Mã, quy định rõ ràng rằng các hành vi được thực hiện dưới sự sợ hãi hoặc ép buộc nghiêm trọng (vis et metus) đều bị coi là vô hiệu. Điều này cung cấp một cơ sở pháp lý vững chắc để thách thức cuộc bầu cử. Mặt khác, bằng việc tham gia vào lễ đăng quang, công nhận và thông báo chính thức về tính hợp pháp của Urbanô, các hồng y đã thực hiện các hành vi công khai thể hiện sự đồng thuận, qua đó hợp pháp hóa lựa chọn của họ.

Khi họ quyết định chống lại Urbanô sau này, họ không thể dựa vào lý do hành vi của ngài (vì không có quy định nào trong giáo luật cho phép phế truất một giáo hoàng đã được bầu hợp lệ nhưng lại có hành vi độc tài). Họ buộc phải quay lại lập luận ban đầu về sự ép buộc, một lập luận giờ đây đã bị suy yếu nghiêm trọng bởi chính những hành động công nhận trước đó của họ. Sự mơ hồ về mặt pháp lý này là lý do cốt lõi khiến cuộc ly giáo trở nên nan giải và kéo dài suốt 40 năm; không có bên nào có được một nền tảng pháp lý hoàn toàn vững chắc và không thể bị bác bỏ.

Nhà Cải Cách và "Kẻ Phản Kitô": Tính Cách của Giáo Hoàng Urbanô VI

Nếu cuộc bầu cử đầy tranh cãi là nguyên nhân sâu xa, thì tính cách cá nhân của Giáo hoàng Urbanô VI chính là chất xúc tác trực tiếp biến một cuộc bầu cử hỗn loạn thành một cuộc ly giáo công khai.

Vị Bạo Chúa Bất Ngờ

Các nguồn sử liệu đương thời đều mô tả một sự thay đổi đáng kinh ngạc trong tính cách của Bartolomeo Prignano sau khi ngài được bầu làm giáo hoàng. Vị quản trị viên được kính trọng, tài năng và giản dị đã biến thành một vị giáo chủ “thất thường, kiêu ngạo, đa nghi và đôi khi nóng nảy một cách dữ dội”. Nhà chép sử Dietrich thành Nieheim ghi lại rằng các hồng y tin rằng việc được nâng lên ngôi vị giáo hoàng đã “làm ngài mất trí”. Những người khác, bao gồm cả các hồng y, công khai nghi ngờ rằng ngài đã bị mất trí.

Lòng Nhiệt Thành Cải Cách

Ngay sau khi đăng quang, Urbanô VI đã khởi xướng một chiến dịch cải cách một cách thiếu tế nhị và đầy công kích. Ngài công khai mắng nhiếc các hồng y về lối sống xa hoa, tệ nạn buôn thần bán thánh và việc vắng mặt tại giáo phận của họ, yêu cầu họ từ bỏ các khoản bổng lộc và sống một cuộc đời khổ hạnh theo tinh thần tông đồ. Ngài cũng kiên quyết từ chối xem xét việc đưa Giáo triều trở lại Avignon, một động thái đã làm phật lòng triều đình Pháp và các hồng y người Pháp.

Phản Ứng của Các Tín Hữu và Các Thánh

Cuộc ly giáo đã gây chia rẽ ngay cả trong hàng ngũ các vị thánh, cho thấy sự hoang mang sâu sắc về mặt tâm linh mà nó gây ra. Thánh Catarina thành Siena đã trở thành người bảo vệ trung thành nhất của Urbanô VI. Trong những bức thư đầy nhiệt huyết gửi cho ngài và các hồng y nổi loạn, bà thừa nhận tính cách khó khăn của ngài nhưng vẫn bảo vệ quyết liệt tính hợp pháp của cuộc bầu cử, gọi các hồng y là “những con quỷ đội lốt người” vì sự phản bội của họ. Ngược lại, một vị thánh lớn khác là Vinh Sơn Ferrer lại trở thành người ủng hộ chính của phe Avignon, minh chứng cho sự bối rối và chia rẽ lương tâm mà cuộc khủng hoảng này đã tạo ra trong toàn cõi Kitô giáo.

Sự Rạn Nứt: Anagni, Fondi và Cuộc Bầu Cử Giáo Hoàng Đối Lập

Bị xúc phạm bởi những lời chỉ trích của Urbanô và lo sợ cho sự an toàn của mình, các hồng y đã hành động để chính thức hóa sự chống đối của họ.

Cuộc Rút lui về Anagni

Vào tháng 5 năm 1378, các hồng y không phải người Ý đã rời La Mã, lấy cớ là để tránh cái nóng mùa hè, và tập trung tại Anagni. Đây là bước đi đầu tiên trong kế hoạch lật đổ vị giáo hoàng mà chính họ đã bầu ra.

Declaratio tháng 8 năm 1378

Vào ngày 2 và 9 tháng 8, các hồng y tại Anagni đã công bố một bản tuyên ngôn chính thức (Declaratio) trước toàn thế giới. Họ công khai bác bỏ cuộc bầu cử của Urbanô, tuyên bố nó vô hiệu vì đã diễn ra dưới sự ép buộc của bạo lực và sợ hãi. Họ gọi Urbanô là “kẻ bội giáo” và “phản Kitô”, đồng thời tuyên bố Tòa Thánh đang trống ngôi ( sede vacante). Đây là một văn kiện được soạn thảo công phu, kết hợp giữa lập luận giáo luật và hùng biện chính trị, nhằm mục đích biện minh cho hành động nổi loạn của họ và thuyết phục các nhà cầm quyền thế tục ở châu Âu.

Mật nghị tại Fondi và Sự Lựa chọn Clêmentê VII

Được bảo vệ bởi quân đội của Nữ hoàng Joanna I của Napoli và Onorato Caetani, mười ba hồng y đã tiến hành một mật nghị mới tại Fondi. Vào ngày 20 tháng 9 năm 1378, họ đã bầu Hồng y Robert de Genève, người lấy tông hiệu là Clêmentê VII.

Việc lựa chọn Robert de Genève không phải là ngẫu nhiên mà là một tuyên bố chính trị có chủ ý. Các hồng y đã không chọn một nhân vật ôn hòa mà là một hoàng thân của Giáo hội, có mối quan hệ huyết thống gần gũi với hoàng gia Pháp. Quan trọng hơn, Robert de Genève là một nhà lãnh đạo quân sự, nổi tiếng với sự tàn nhẫn, đặc biệt là vai trò của ngài trong vụ thảm sát dân thường ở Cesena vào năm 1377, một hành động đã mang lại cho ngài biệt danh “Tên Đồ tể của Cesena“. Đây không phải là lựa chọn của những người tìm kiếm một giải pháp hòa bình. Bằng cách bầu một giáo hoàng-chiến binh, các hồng y đã báo hiệu ý định giải quyết cuộc khủng hoảng không phải bằng đàm phán hay luật pháp, mà bằng quyền lực chính trị và vũ lực quân sự (via facti). Ngay lập tức, tranh chấp trong nội bộ Giáo hội đã biến thành một cuộc xung đột địa chính trị.

Một Kitô giáo Rạn Nứt: Địa Chính trị của Sự Vâng phục

Cuộc ly giáo trong Giáo hội ngay lập tức phủ bóng lên các lằn ranh chính trị sẵn có của châu Âu cuối thế kỷ 14, đặc biệt là cuộc Chiến tranh Trăm năm giữa Anh và Pháp.

Một bản đồ lịch sử cho thấy sự phân chia lòng trung thành của các quốc gia châu Âu đối với phe La Mã (Urbanist) và phe Avignon (Clementist) trong giai đoạn đầu của cuộc Đại Ly Giáo

Sự Phân chia của các Quốc gia

Các nhà lãnh đạo thế tục buộc phải lựa chọn công nhận giáo hoàng nào, và quyết định của họ hầu như luôn dựa trên lợi ích chính trị thay vì niềm tin thần học.

Phe Avignon (theo Clêmentê): Pháp, một cách tự nhiên, trở thành người bảo trợ vững chắc nhất cho Clêmentê VII, cùng với các đồng minh của mình: Scotland (kẻ thù của Anh), các vương quốc Tây Ban Nha là Castile, Aragon, và Navarre, cùng với Napoli trong giai đoạn đầu.

Phe La Mã (theo Urbanô): Anh, đang trong cuộc chiến không đội trời chung với Pháp, ngay lập tức công nhận Urbanô VI. Cùng phe với Anh là Đế quốc La Mã Thần thánh (dù có sự chia rẽ nội bộ), Hungary (kẻ thù của Napoli), Flanders, và hầu hết các thành bang Ý.

Bảng dưới đây tóm tắt sự phân chia lòng trung thành của châu Âu trong giai đoạn đầu của cuộc Đại Ly Giáo:

Phe La Mã (Urbanô VI)Phe Avignon (Clêmentê VII)Lòng Trung thành Thay đổi hoặc Bị chia rẽ
Đế quốc La Mã Thần thánhVương quốc PhápVương quốc Napoli (Ban đầu theo Clêmentê, sau đó tranh chấp)
Vương quốc AnhVương quốc ScotlandVương quốc Bồ Đào Nha (Ban đầu theo Clêmentê, sau chuyển sang La Mã)
Vương quốc HungaryVương quốc CastileFlanders (Chia rẽ nội bộ)
Vương quốc Ba LanVương quốc AragonCác lãnh thổ trong Đế quốc La Mã Thần thánh
Vương quốc Đan Mạch, Thụy Điển, Na UyVương quốc NavarreCác thành bang Ý khác nhau
Hầu hết miền Bắc và Trung ÝBá quốc Savoy 

Các Nhân vật Chính trị Chính

Vua Charles V của Pháp: Đóng vai trò then chốt nhưng kín đáo trong việc hỗ trợ các hồng y ly khai, cung cấp nền tảng chính trị và tài chính cho giáo triều Avignon.

Nữ hoàng Joanna I của Napoli: Là một nhân vật trung tâm và bi thảm. Là một chư hầu của giáo hoàng và là người cai trị quê hương của Urbanô VI, sự ủng hộ của bà có ý nghĩa quyết định. Ban đầu, bà bảo vệ các hồng y tại Fondi và công nhận Clêmentê VII. Quyết định này đã khiến Giáo hoàng Urbanô VI ra vạ tuyệt thông, tuyên bố phế truất bà và mời người em họ, Charles của Durazzo, xâm lược Napoli. Cuối cùng, bà bị bắt giam và ám sát, một kết cục bi thảm trực tiếp bắt nguồn từ cuộc ly giáo.  

Thách thức đối với Roma Caput Mundi

Cuộc ly giáo đã tạo ra một cuộc khủng hoảng sâu sắc về mặt ý thức hệ và biểu tượng đối với thành La Mã và tuyên bố cổ xưa của nó là “Thủ đô của Thế giới” (Roma Caput Mundi).

Tầm quan trọng Kinh tế và Biểu tượng của Tòa Thánh đối với La Mã

Trong nhiều thế kỷ, bản sắc và nền kinh tế của La Mã gắn liền không thể tách rời với vị thế là nơi đặt ngai của giáo hoàng và trung tâm của Kitô giáo. Tòa Thánh mang lại khách hành hương, các hoạt động hành chính, sự giàu có và uy tín to lớn. Thời kỳ Avignon là một thảm họa kinh tế và dân số đối với thành phố. Tiếng kêu của người dân La Mã vào năm 1378 không chỉ là để có một giáo hoàng người Ý, mà còn là để phục hồi huyết mạch của thành phố. Như một người đương thời ghi lại, khi có tin tức sai lệch về việc Hồng y Tebaldeschi được bầu, đám đông đã reo hò: “Modo sumus divites!” (“Bây giờ chúng ta giàu rồi!”).

Cuộc Tấn công của Ly giáo vào Vị thế Tối thượng của La Mã

Học thuyết Phêrô (Petrine theory), nền tảng của quyền tối thượng của La Mã, khẳng định một dòng kế vị duy nhất, không gián đoạn từ Thánh Phêrô. Cuộc ly giáo đã phá tan hình ảnh thống nhất này. Avignon không còn là một nơi lưu đày tạm thời; nó đã trở thành trụ sở của một giáo triều đối địch, với Hồng y đoàn riêng, bộ máy hành chính riêng và tuyên bố về tính hợp pháp riêng, được một nửa châu Âu công nhận. Điều này đã thách thức trực tiếp ý niệm rằng La Mã là trung tâm duy nhấttất yếu của Giáo hội. Khái niệm Roma Caput Mundi đã bị rạn nứt, vì “cái đầu” của Kitô giáo giờ đây dường như có hai đầu.

Hậu quả Tức thời và Lâu dài

Năm 1378 kết thúc với một Kitô giáo phương Tây bị chia cắt và hỗn loạn. Những sự kiện của năm này đã để lại những hậu quả tức thời và một di sản thần học và giáo hội học lâu dài, định hình lịch sử Giáo hội trong thế kỷ tiếp theo.

Hỗn loạn và Hoang mang

Cuộc ly giáo đã ngay lập tức gây ra sự hỗn loạn hành chính trên diện rộng. Các giáo phận và dòng tu bị chia rẽ, với các giám mục và viện phụ đối địch được bổ nhiệm bởi hai giáo hoàng. Điều này dẫn đến sự lo lắng tâm linh to lớn trong giới giáo dân. Với việc mỗi giáo hoàng ra vạ tuyệt thông cho bên kia và những người theo họ, các tín hữu bình thường không thể chắc chắn về tính hợp lệ của các bí tích mà họ nhận được. Gánh nặng tài chính đối với Giáo hội cũng tăng lên gấp bội, khi hai giáo triều cạnh tranh nhau về nguồn thu, dẫn đến việc tăng thuế và gây ra sự phẫn nộ

Sự Ra đời của Thuyết Công Đồng (Conciliarism)

Sự bất lực của cả hai giáo hoàng trong việc đánh bại đối thủ, cùng với sự thất bại của ngoại giao (via cessionis) và vũ lực (via facti), đã dẫn đến một đề xuất cấp tiến mới, được các nhà thần học tại Đại học Paris khởi xướng: via concilii, con đường của một công đồng chung.

Cuộc ly giáo đã hoạt động như một chất xúc tác, biến một lĩnh vực tương đối ít được biết đến trong giáo luật thành một học thuyết giáo hội học mang tính cách mạng. Các nhà giáo luật thời trung cổ từ lâu đã phát triển một hệ thống luật phức tạp xung quanh khái niệm về đoàn thể (universitas), cho rằng một cơ quan đoàn thể (như một kinh sĩ đoàn, một trường đại học, hoặc một phường hội) có một tư cách pháp nhân riêng biệt với người đứng đầu của nó, và các thành viên có thể hành động vì lợi ích của toàn thể, ngay cả khi chống lại ý muốn của người đứng đầu trong một số trường hợp nhất định. 

Các nhà thần học như Pierre d’Ailly và Jean Gerson đã áp dụng lý thuyết pháp lý về đoàn thể này vào chính Giáo hội, lập luận rằng Giáo hội hoàn vũ là một đoàn thể (universitas fidelium). Trong mô hình này, giáo hoàng là người đứng đầu (rector), nhưng quyền bính tối hậu thuộc về toàn thể các tín hữu, được đại diện bởi một công đồng chung. Do đó, nếu người đứng đầu (hoặc trong trường hợp này là hai người đứng đầu đối địch) đang hành động gây tổn hại cho cơ quan, thì chính cơ quan đó, thông qua một công đồng, có quyền can thiệp, phán xét và thậm chí phế truất (các) giáo hoàng để phục hồi sự lành mạnh và thống nhất của mình. 

Thuyết Công Đồng là một hệ quả trí tuệ trực tiếp từ cuộc khủng hoảng năm 1378, thách thức một cách cơ bản mô hình quân chủ giáo hoàng (plenitudo potestatis) đang thịnh hành và đặt nền tảng cho các công đồng vĩ đại của thế kỷ 15, và xa hơn nữa, cho cả cuộc Cải cách Tin lành.