Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo 1611-1648: Bình Minh Của Âu Châu Hiện Đại

Giáo hội Công giáo giai đoạn 1611-1648 Bàn về hệ quả của Martin Luther, vai trò của các Đức Giáo Hoàng trong Chiến tranh Ba mươi năm, mối quan hệ với Đế quốc La Mã Thần thánh, và ý nghĩa của Hòa ước Westphalia. Một báo cáo học thuật toàn diện về Công cuộc Cải cách Công giáo, Hồng y Richelieu, và vụ án Galileo

Đặt Lại Bối Cảnh Lịch Sử - Di Sản của Luther trong một Kỷ Nguyên Biến Động

Khi nhìn lại dòng lịch sử của Giáo Hội Công Giáo trong giai đoạn 1611-1648, việc đặt trọng tâm vào Martin Luther có thể xem là một nghịch lý về niên đại, bởi nhà cải cách người Đức đã qua đời vào năm 1546. 

Tuy nhiên, một sự chiêm nghiệm sâu sắc hơn sẽ cho thấy rằng chính di sản thần học và những hệ quả chính trị-xã hội từ cuộc Cải cách Thệ Phản mà ông khởi xướng mới là lăng kính xác thực nhất để thấu hiểu thời kỳ đầy biến động này. Giai đoạn 1611-1648 không phải là câu chuyện về cuộc đời của Luther, mà là chương cuối đẫm máu của cuộc xung đột mà ông đã khai mào một thế kỷ trước đó. 

Đây là thời điểm mà những rạn nứt về đức tin đã biến thành những vực thẳm chính trị, và những cuộc tranh luận thần học đã leo thang thành những trận chiến tàn khốc trên khắp lục địa Âu Châu.

Giai đoạn này chứng kiến một Giáo Hội Công Giáo, sau nửa thế kỷ được củng cố bởi công cuộc canh tân nội bộ (thường được gọi là Phản Cải cách), đã chuyển mình từ một lập trường phòng thủ sang một nỗ lực tái khẳng định đầy xác tín, quyết đoán và cuối cùng là quân sự hóa để phục hồi quyền bính của mình. 

Cuộc đấu tranh này, diễn ra chủ yếu trong bối cảnh chính trị rạn nứt của Đế quốc La Mã Thần thánh, sẽ không kết thúc bằng một chiến thắng tôn giáo cho bất kỳ bên nào. Thay vào đó, nó kết thúc bằng sự kiệt quệ của chiến tranh tín ngưỡng và sự khai sinh một trật tự chính trị thế tục mới tại Âu Châu qua Hòa ước Westphalia. 

Do đó, thời đại này đánh dấu sự chuyển đổi đầy bạo lực từ lý tưởng thời trung cổ về một Imperium Christianum (Kitô giáo đoàn) thống nhất sang hệ thống các quốc gia có chủ quyền hiện đại, một sự chuyển đổi mà trong đó Giáo Hội vừa là một tác nhân chính yếu, vừa là một nạn nhân của những biến động mà chính mình đã cố gắng kiểm soát.

Giáo Hội trong Giai Đoạn Cải Cách Công Giáo Chín Muồi (khoảng 1611–1618)

Vào đầu thế kỷ 17, Giáo Hội Công Giáo không còn là một cơ chế đang lung lay trước những đòn tấn công của phe Thệ Phản. Thay vào đó, Giáo Hội đã trỗi dậy từ Thánh Công đồng Trentô (1545–1563) với một sức sống và lòng xác tín mới. Giai đoạn này, thường được các sử gia Công giáo gọi là “Công cuộc Cải cách Công giáo” để nhấn mạnh các nỗ lực canh tân từ bên trong thay vì chỉ là một phản ứng đơn thuần , đã chứng kiến sự chuyển đổi từ một thái độ phòng thủ sang một lập trường quả quyết. 

Giáo Hội không chỉ đơn thuần đối phó với phe Thệ Phản; Giáo Hội đang tích cực định hình lại căn tính và củng cố quyền bính của mình. Công đồng Trentô đã đóng một vai trò then chốt, hệ thống hóa và củng cố các tín lý mà nhiều người Thệ Phản chống đối, chẳng hạn như quyền tối thượng của Đức Giáo Hoàng, việc tôn kính các thánh, và tầm quan trọng của cả đức tin lẫn đức ái trong công cuộc cứu độ. Bằng cách lên án các học thuyết “hoặc/hoặc” của phe Cải cách—chỉ có đức tin, chỉ có Kinh Thánh—và thay vào đó khẳng định một nền thần học “cả/và” bao gồm đức tin và việc làm, Kinh Thánh và Thánh Truyền, Công đồng đã tạo ra một nền tảng tín lý vững chắc và không khoan nhượng. 

Đồng thời, Giáo Hội cũng đã nỗ lực loại bỏ nhiều lạm dụng, như việc buôn bán ân xá, vốn là một trong những nguyên nhân chính châm ngòi cho cuộc Cải cách ban đầu.

Các Động Lực của Công Cuộc Canh Tân

Sự phục hưng của đức tin Công giáo được thúc đẩy bởi những khí cụ mạnh mẽ, cả về mặt tri thức lẫn văn hóa. Nổi bật nhất trong số này là Dòng Tên (Đoàn Giêsu), được thành lập bởi Thánh Inhaxiô thành Loyola. Được coi là “đạo quân tiên phong của Công cuộc Cải cách Công giáo” , các tu sĩ Dòng Tên đã thực hiện hai mục tiêu chính: giáo dục và truyền giáo. 

Họ thành lập các trường học và đại học trên khắp Âu Châu, cung cấp một nền giáo dục Công giáo chất lượng cao để cạnh tranh với các trung tâm học thuật của phe Thệ Phản và duy trì sự hiện diện của Giáo Hội trong các xã hội ngày càng thế tục hóa. Đồng thời, các nhà truyền giáo Dòng Tên đã đi khắp thế giới, không chỉ hoạt động để tái Phúc Âm hóa các vùng đất đã rơi vào tay phe Thệ Phản ở Âu Châu mà còn mang đức tin Công giáo đến Tân Thế giới, Á Châu và Phi Châu, mang lại cho Công giáo một tầm vóc toàn cầu.

Song song với sự trỗi dậy về mặt tri thức là một cuộc cách mạng về văn hóa và nghệ thuật. Phong cách Baroque, với sự hùng vĩ, kịch tính và cảm xúc mãnh liệt, đã trở thành ngôn ngữ nghệ thuật của Công cuộc Cải cách Công giáo. Các thánh đường được xây dựng với quy mô hoành tráng, các tác phẩm nghệ thuật được đặt hàng để truyền tải các chủ đề và giá trị Công giáo một cách mạnh mẽ. 

Nghệ thuật và kiến trúc Baroque không chỉ là sự trang hoàng; chúng là những công cụ quyền năng, được thiết kế để thể hiện sự uy nghi, sức mạnh và lòng xác tín thần học của một Giáo Hội đang hồi sinh, tạo ra một câu chuyện đối trọng đầy sức mạnh về mặt thị giác và văn hóa chống lại sự khắc khổ của nhiều giáo phái Thệ Phản.

Triều Đại Giáo Hoàng của Đức Phaolô V (1605-1621): Khúc Dạo Đầu cho Xung Đột

Tư cách và đường lối của Đức Giáo Hoàng Phaolô V đã định hình âm hưởng cho một kỷ nguyên không khoan nhượng. Xuất thân là một luật sĩ giáo luật nghiêm khắc, ngài cai quản Giáo Hội “không từ quan điểm ngoại giao mà từ các sắc lệnh”. 

Ngài tin rằng sứ mạng của mình là bảo vệ mọi quyền lợi và yêu sách của Giáo Hội mà không có bất kỳ sự thỏa hiệp nào. Thái độ cương quyết này đã được thể hiện rõ trong cuộc đối đầu của ngài với Cộng hòa Venice. Khi Venice thông qua các luật lệ hạn chế quyền của hàng giáo sĩ và từ chối giao hai giáo sĩ bị buộc tội cho tòa án của Giáo Hội, Đức Phaolô V đã phản ứng một cách quyết liệt. Vào tháng 4 năm 1606, ngài đã ra vạ tuyệt thông toàn bộ chính quyền Venice và đặt thành phố dưới một lệnh cấm đoán (interdict), một hình phạt cấm cử hành hầu hết các nghi lễ tôn giáo. 

Cuộc xung đột này, trong đó Venice được bảo vệ bởi nhà thần học sắc sảo Paolo Sarpi, đã trở thành một cuộc thử nghiệm quan trọng về quyền bính của giáo hoàng đối với các quốc gia thế tục. Mặc dù cuối cùng một thỏa hiệp đã được dàn xếp, sự kiện này đã cho thấy Đức Phaolô V sẵn sàng sử dụng những vũ khí thiêng liêng tối thượng của Giáo Hội để bảo vệ các đặc quyền trần thế của mình.

Cũng chính trong triều đại của Đức Phaolô V, Giáo Hội đã có cuộc đối đầu chính thức đầu tiên với Galileo Galilei. Năm 1616, sau khi các ý tưởng của Copernicus bị tuyên bố là lạc giáo, Hồng y Bellarmine, theo lệnh của Đức Thánh Cha, đã cảnh báo Galileo không được “giữ hoặc bảo vệ” thuyết nhật tâm như một sự thật đã được chứng minh. Đây chưa phải là một phiên tòa xét xử đầy đủ, nhưng nó là một sự khẳng định rõ ràng về quyền giáo huấn của Giáo Hội đối với các cuộc điều tra khoa học, báo trước cuộc đụng độ lớn hơn sẽ xảy ra sau này.

Sự thành công của Công cuộc Cải cách Công giáo không chỉ đơn thuần là vấn đề về lòng đạo đức nội bộ; nó đã tạo ra một Giáo Hội đầy xác tín, có kỷ luật và mạnh mẽ về mặt thể chế. Tuy nhiên, chính sự thành công này lại khiến xung đột trở nên dễ xảy ra hơn. Một Giáo Hội yếu kém, băng hoại có thể đã phải chấp nhận sự bành trướng của phe Thệ Phản vì sự cần thiết. 

Ngược lại, một Giáo Hội được hồi sinh, được trang bị sự chắc chắn về tín lý của Công đồng Trentô, lòng nhiệt thành tri thức và truyền giáo của Dòng Tên, và sự lãnh đạo không khoan nhượng của các vị giáo hoàng như Đức Phaolô V, đã sẵn sàng cho một cuộc đối đầu. Những cải cách nội bộ đã trực tiếp tạo điều kiện cho sự quyết đoán bên ngoài, góp phần châm ngòi cho cuộc chiến tranh sắp tới. Do đó, giai đoạn 1611-1618 không phải là một thời kỳ hòa bình, mà là sự tĩnh lặng trước một cơn bão mà chính Giáo Hội đã góp phần tạo ra.

Đế Quốc La Mã Thần Thánh: Thùng Thuốc Súng của Tôn Giáo và Chính Trị

Nếu Công cuộc Cải cách Công giáo đã cung cấp cho phe Công giáo lòng xác tín và các khí cụ để đối đầu, thì Đế quốc La Mã Thần thánh đã cung cấp một sân khấu hoàn hảo cho thảm kịch sắp diễn ra. Vào đầu thế kỷ 17, Đế quốc này không phải là một quốc gia thống nhất mà là một “tập hợp rời rạc của các nhà nước phần lớn độc lập” , một “liên bang lỏng lẻo” bao gồm hơn 300 lãnh thổ. Quyền lực của Hoàng đế, dù mang tính biểu tượng cao, trên thực tế lại rất yếu và liên tục bị thách thức bởi các vương công quyền lực, những người luôn cảnh giác bảo vệ cái mà họ gọi là “Các quyền tự do của người Đức” (German Liberties)—quyền tự trị chính trị và tôn giáo của họ. Chính sự phân quyền cực độ này là điểm yếu cấu trúc cho phép một cuộc xung đột địa phương ở Bohemia nhanh chóng biến thành một thảm họa toàn lục địa.

Hòa Ước Augsburg (1555) và Những Khiếm Khuyết

Nền tảng cho sự ổn định mong manh của Đế quốc là Hòa ước Augsburg năm 1555. Hòa ước này đã cố gắng giải quyết các cuộc chiến tranh tôn giáo đầu tiên của Cải cách bằng cách thiết lập nguyên tắc cuius regio, eius religio (“vương quốc của ai, tôn giáo của người đó”). Nguyên tắc mang tính cách mạng này cho phép mỗi vương công được chọn Công giáo hoặc phái Luther làm tôn giáo chính thức cho lãnh thổ của mình. Tuy nhiên, hòa ước này là một giải pháp tạm thời chứ không phải là một giải pháp lâu dài, và nó chứa đựng những khiếm khuyết chết người.

Khiếm khuyết lớn nhất là việc nó không công nhận phái Calvin (Calvinism). Vào giữa thế kỷ 16, phái Luther là hình thức Thệ Phản chủ yếu, nhưng đến đầu thế kỷ 17, phái Calvin, với nền thần học năng động và có tổ chức, đã lan rộng khắp Đế quốc, đặc biệt là ở Palatinate. Việc loại trừ phái Calvin ra khỏi các biện pháp bảo vệ pháp lý của hòa ước đã tạo ra một nguồn bất ổn lớn, vì một bộ phận dân số Thệ Phản ngày càng tăng không có địa vị được công nhận. 

Một điểm gây tranh cãi khác là điều khoản reservatum ecclesiasticum (bảo lưu giáo hội), yêu cầu một giám mục-vương công khi chuyển sang phe Thệ Phản phải từ bỏ lãnh thổ của mình, một điều khoản mà phe Thệ Phản coi là bất công.

Sự Hình Thành Các Liên Minh Quân Sự

Sự mất niềm tin vào các thể chế của Đế quốc và căng thẳng tôn giáo ngày càng gia tăng đã dẫn đến sự quân sự hóa nền chính trị Đức. Khi Hoàng đế Rudolf II và người kế vị Matthias tỏ ra không thể hoặc không muốn bảo vệ quyền lợi của họ, các vương công Thệ Phản đã tự mình hành động. Năm 1608, Frederick IV, Tuyển hầu của Palatinate (một người theo phái Calvin), đã thành lập Liên minh Tin Lành (Protestant Union) để bảo vệ lợi ích của phe Thệ Phản. Phản ứng lại, một năm sau, vào năm 1609, Maximilian I, Công tước xứ Bavaria, đã tập hợp các nhà nước Công giáo để thành lập Liên minh Công giáo (Catholic League). 

Liên minh này được thiết kế như một liên minh quân sự để ngăn chặn sự phát triển của phe Thệ Phản và được Đức Giáo Hoàng và Tây Ban Nha hậu thuẫn. Việc hình thành hai khối quân sự đối địch này đã biến Đế quốc thành một thùng thuốc súng. Mọi tranh chấp địa phương giờ đây đều có nguy cơ kéo theo các liên minh tương ứng, biến một cuộc xung đột nhỏ thành một cuộc chiến tranh quy mô lớn.

Chiến tranh Ba Mươi Năm không phải đơn thuần là một cuộc chiến tranh tôn giáo hay một cuộc chiến tranh chính trị; nó là sản phẩm của một sự hội tụ độc nhất và chết người trong cấu trúc của Đế quốc La Mã Thần thánh. Nó là sự giao thoa của ba cuộc khủng hoảng đồng thời. Thứ nhất là một cuộc khủng hoảng hiến pháp, một cuộc đấu tranh lâu dài giữa tham vọng tập trung hóa của Hoàng đế và mong muốn liên bang hóa của các vương công. Thứ hai là một cuộc khủng hoảng tôn giáo, di sản chưa được giải quyết của Cải cách, càng trở nên trầm trọng hơn bởi những sai sót của Hòa ước Augsburg và sự trỗi dậy của một đức tin lớn thứ ba, phái Calvin. 

Cuối cùng, đó là một cuộc khủng hoảng quốc tế; sự yếu kém và vị trí trung tâm của Đế quốc đã biến nó thành một sân chơi cho các cường quốc ngoại bang—Pháp, Tây Ban Nha, Thụy Điển—theo đuổi các mục tiêu địa chính trị của riêng họ. Sự kiện Ném người qua cửa sổ ở Prague chỉ đơn giản là tia lửa đã đốt cháy thùng thuốc súng nhiều lớp, đã có sẵn này.

Chiến Tranh Ba Mươi Năm (1618-1648): Cuộc Khủng Hoảng của Kitô Giáo Đoàn

Cuộc chiến kéo dài ba thập kỷ này thường được phân chia thành các giai đoạn riêng biệt, mỗi giai đoạn cho thấy sự leo thang của xung đột từ một cuộc nổi dậy địa phương thành một cuộc chiến tranh toàn Âu Châu. Vai trò của Giáo Hội Công Giáo và các Đức Giáo Hoàng đã thay đổi đáng kể trong suốt cuộc chiến, phản ánh sự căng thẳng ngày càng tăng giữa mục tiêu tôn giáo và lợi ích chính trị.

Giai Đoạn Bohemia (1618-1625): Cuộc Nổi Dậy và Sự Đàn Áp của Công Giáo

Cuộc chiến bắt đầu vào ngày 23 tháng 5 năm 1618, với một hành động thách thức kịch tính: sự kiện Ném người qua cửa sổ tại Prague. Một nhóm quý tộc Thệ Phản người Bohemia, phẫn nộ trước việc vi phạm các quyền tự do tôn giáo của họ, đã xông vào Lâu đài Prague và ném hai thống đốc Công giáo của hoàng gia và thư ký của họ ra khỏi cửa sổ tầng ba. Hành động này là một cuộc nổi dậy trực tiếp chống lại chính sách của vị vua sắp tới của Bohemia, Ferdinand xứ Styria (sau này là Hoàng đế Ferdinand II). Ferdinand là một người Công giáo sùng đạo, được các tu sĩ Dòng Tên giáo dục, và quyết tâm áp đặt sự đồng nhất tôn giáo và củng cố quyền lực của mình trên các lãnh thổ của mình.

Cuộc nổi dậy ở Bohemia đã gây ra sự báo động trong các nhà nước Công giáo của Đế quốc, củng cố Liên minh Công giáo dưới sự lãnh đạo của Maximilian xứ Bavaria. Giáo Hội tại Rôma đã xem cuộc xung đột trong giai đoạn đầu này là một cuộc thánh chiến rõ ràng. Đức Giáo Hoàng Grêgôriô XV (trị vì 1621-1623) đã cung cấp một khoản hỗ trợ tài chính khổng lồ—lên tới một triệu ducat vàng—cho Hoàng đế Ferdinand II và Liên minh Công giáo, coi đây là một cuộc chiến để bảo vệ đức tin Công giáo. Sự hỗ trợ này đã tỏ ra có tính quyết định. Vào ngày 8 tháng 11 năm 1620, tại Trận chiến Núi Trắng (Battle of White Mountain) ngay bên ngoài Prague, lực lượng kết hợp của Liên minh Công giáo và Hoàng đế đã nghiền nát quân đội nổi dậy của Bohemia chỉ trong một giờ đồng hồ. Chiến thắng này là một thắng lợi vang dội cho phe Công giáo. Nó đã chấm dứt nền độc lập của Bohemia, dẫn đến một chiến dịch tái Công giáo hóa tàn bạo, và dường như báo hiệu rằng sức mạnh quân sự có thể đảo ngược làn sóng của Cải cách Thệ Phản.

Sự Can Thiệp Từ Bên Ngoài và Lập Trường Thay Đổi của Tòa Thánh (1625-1635)

Thành công của phe Công giáo đã sớm thu hút sự chú ý của các cường quốc Thệ Phản khác. Lo ngại trước sự trỗi dậy của quyền lực nhà Habsburg, Vua Christian IV của Đan Mạch và sau đó là vị vua-chiến binh lỗi lạc Gustavus Adolphus của Thụy Điển đã can thiệp vào cuộc chiến, một phần vì lý do tôn giáo nhưng cũng vì tham vọng lãnh thổ và chính trị ở miền bắc nước Đức. Sự can thiệp của họ đã biến một cuộc xung đột trong Đế quốc thành một cuộc chiến tranh toàn Âu Châu.

Chính trong giai đoạn này, một sự thay đổi quan trọng đã xảy ra ở Rôma với triều đại của Đức Giáo Hoàng Urbanô VIII (trị vì 1623-1644). Không giống như người tiền nhiệm Grêgôriô XV, Đức Urbanô VIII và gia tộc Barberini quyền lực của ngài bị chi phối nhiều hơn bởi những lo ngại chính trị hơn là lòng nhiệt thành tôn giáo. 

Mối quan tâm chính trong chính sách đối ngoại của Đức Urbanô VIII là duy trì sự cân bằng quyền lực ở Âu Châu và ngăn chặn nhà Habsburg (cai trị cả Tây Ban Nha và Đế quốc La Mã Thần thánh) trở nên quá hùng mạnh và bao vây các Lãnh địa của Giáo hoàng ở Ý. Nỗi sợ hãi về quyền bá chủ của nhà Habsburg đã khiến Đức Urbanô VIII, một cách nghịch lý, có khuynh hướng ủng hộ Pháp, đối thủ Công giáo chính của nhà Habsburg.

Chính sách của giáo hoàng này phản ánh một cách đáng kinh ngạc chính sách của thủ tướng Pháp, Hồng y Richelieu. Mặc dù là một Hồng y của Giáo Hội Công Giáo, Richelieu đã theo đuổi một chính sách nổi tiếng là raison d’état (“lý do quốc gia”), đặt lợi ích của nhà nước Pháp lên trên tất cả, kể cả tình đoàn kết tôn giáo.

 Ông đã công khai trợ cấp cho các đội quân Thệ Phản của Thụy Điển và các vương công Đức để làm suy yếu các đối thủ Công giáo Habsburg của mình. Bằng cách chấm dứt các khoản trợ cấp cho Hoàng đế và thể hiện sự ưu ái đối với Pháp, triều đại giáo hoàng của Đức Urbanô VIII đã hành động một cách hiệu quả song song với chiến lược chống Habsburg của Richelieu. 

Sự tương phản giữa Đức Grêgôriô XV, người hành động như người đứng đầu đức tin Công giáo tài trợ cho một cuộc thập tự chinh chống lại phe Thệ Phản, và Đức Urbanô VIII, người hành động như một quân vương trần thế ưu tiên an ninh của các Lãnh địa của Giáo hoàng hơn là một chiến thắng thống nhất của Công giáo, là rất rõ ràng và đầy ý nghĩa. Điều này cho thấy khái niệm raison d’état đã thấm sâu vào cả Vatican. 

Đức Giáo Hoàng giờ đây đang chơi cùng một trò chơi cân bằng quyền lực như các vị vua thế tục, một sự khởi đầu sâu sắc từ lý tưởng thời trung cổ về Đức Giáo Hoàng là trọng tài phổ quát của Kitô giáo đoàn. Cuộc chiến đã buộc phải lựa chọn giữa vai trò của Đức Giáo Hoàng là nhà lãnh đạo tinh thần và vai trò của ngài là người cai trị chính trị, và chính trị thường đã chiến thắng.

Vụ Án Galileo (1633): Một Thế Giới Vi Mô của Quyền Bính và Tín Lý

Vụ án Galileo Galilei năm 1633 phải được hiểu trong bối cảnh khủng hoảng này. Quyền bính của Giáo Hội đang bị tấn công từ bên ngoài bởi những người Thệ Phản và bị thách thức từ bên trong bởi các mưu đồ chính trị của các vương công Công giáo. Vụ án này không chỉ đơn thuần là một cuộc xung đột giữa “khoa học và tôn giáo” , mà còn là một triệu chứng của một thể chế đang bị bao vây đang cố gắng khẳng định lại quyền bính của mình trên mọi lĩnh vực.

Galileo đã bị Tòa án Dị giáo xét xử dưới thời Đức Giáo Hoàng Urbanô VIII, người từng là người bảo trợ của ông. Cuốn sách của ông, Đối thoại về hai hệ thống thế giới chính, được xem là một sự bảo vệ mạnh mẽ cho thuyết nhật tâm của Copernicus, một lý thuyết mà Giáo Hội đã tuyên bố là “sai lầm và trái với Kinh Thánh” vào năm 1616. Quyền giải thích Kinh Thánh của Giáo Hội là một điểm tranh cãi trung tâm với phe Thệ Phản , và công trình của Galileo bị coi là một thách thức trực tiếp đối với quyền giáo huấn này. Đức Giáo Hoàng Urbanô VIII, người đang phải đối mặt với nền chính trị nguy hiểm của Chiến tranh Ba Mươi Năm và cảm thấy bị Galileo lừa dối cá nhân , không thể để mình trông yếu đuối hoặc cho phép một mặt trận thách thức khác mở ra.

Do đó, bản án khắc nghiệt—kết tội Galileo “rất đáng ngờ là lạc giáo,” buộc ông phải công khai từ bỏ quan điểm của mình, và kết án ông bị quản thúc tại gia suốt đời—là một hành động củng cố quyền bính cả về mặt chính trị và thần học. Trong một thời đại mà quyền lực của mình đang bị phân mảnh, Giáo Hội đã phản ứng bằng vũ lực trước một thách thức mà họ cho là cơ bản, biến Galileo thành một nạn nhân nổi tiếng của cuộc khủng hoảng quyền lực rộng lớn hơn đã định hình thời đại.

Giai Đoạn Pháp (1635-1648): Sự Thắng Thế của Raison d'État

Năm 1635, Pháp trực tiếp tham chiến, biến cuộc xung đột thành một cuộc đấu tranh triều đại không thể nhầm lẫn giữa nhà Bourbon của Pháp và nhà Habsburg của Tây Ban Nha và Đế quốc. Giờ đây, nước Pháp Công giáo, liên minh với Thụy Điển Thệ Phản, đã chiến đấu chống lại Hoàng đế Công giáo. Tôn giáo đã hoàn toàn bị lu mờ bởi chính trị.

Trong cuộc xung đột này, vai trò của các cha giải tội Dòng Tên tại các triều đình Công giáo tham chiến (Vienna, Munich, Paris, Madrid) trở nên vô cùng phức tạp. Họ bị kẹt giữa lòng trung thành với các vị vua của mình, tình cảm dân tộc đang trỗi dậy, và sự vâng phục đối với Bề trên Cả Dòng Tên ở Rôma, người phải quản lý một dòng tu quốc tế giữa lúc xung đột quốc gia ngày càng gia tăng. Cuộc đấu tranh nội tâm của Dòng Tên này đã phản ánh sự phân mảnh lớn hơn của một bản sắc chính trị Công giáo thống nhất, khi lòng trung thành với quốc gia bắt đầu lấn át lòng trung thành với đức tin chung.

Hòa Ước Westphalia (1648): Một Trật Tự Mới Cho Âu Châu

Sau ba mươi năm chiến tranh tàn khốc đã tàn phá nước Đức, giết chết tới một phần ba dân số của nó, các cường quốc kiệt quệ cuối cùng đã đàm phán một nền hòa bình. Các hiệp ước được ký kết tại các thị trấn Westphalia là Münster và Osnabrück vào năm 1648 đã không chỉ chấm dứt Chiến tranh Ba Mươi Năm mà còn định hình lại bản đồ chính trị và tôn giáo của Âu Châu, thiết lập một trật tự mới tồn tại cho đến ngày nay.

Các Điều Khoản Chính về Tôn Giáo và Chính Trị

Hòa ước Westphalia đã cung cấp một giải pháp chính trị cho các vấn đề tôn giáo mà chiến tranh đã không thể giải quyết bằng quân sự.

Giải quyết Tôn giáo: Hòa ước đã xác nhận lại Hòa ước Augsburg năm 1555 nhưng có một sửa đổi quan trọng: nó đã mở rộng các biện pháp bảo vệ pháp lý cho những người theo phái Calvin. Lần đầu tiên, phái Calvin được chính thức công nhận cùng với Công giáo và phái Luther là một trong ba tín ngưỡng Kitô giáo được chấp nhận trong Đế quốc. Hòa ước cũng thiết lập một “ngày tiêu chuẩn” mới là ngày 1 tháng 1 năm 1624 để xác định quyền sở hữu tài sản của nhà thờ. Điều này có nghĩa là nhiều vùng đất mà phe Công giáo đã giành lại trong Công cuộc Cải cách Công giáo sau năm 1624 giờ đây phải được trả lại cho người Thệ Phản, đảo ngược nhiều thành quả của phe Công giáo. Nguyên tắc cuius regio, eius religio vẫn được duy trì, nhưng nó đã được sửa đổi để cho phép sự khoan dung lớn hơn đối với các nhóm thiểu số tôn giáo không cùng đức tin với người cai trị của họ.

Giải quyết Chính trị: Các điều khoản chính trị của hòa ước còn mang tính cách mạng hơn. Nó công nhận chủ quyền đầy đủ của các vương công Đức trong lãnh thổ của họ, bao gồm cả quyền ký kết các hiệp ước với các cường quốc ngoại bang, miễn là chúng không gây hại cho Hoàng đế hoặc Đế quốc. Điều này đã chính thức hóa sự phân mảnh của Đế quốc La Mã Thần thánh, phá bỏ quyền lực trung ương của Hoàng đế và biến Đế quốc thành một tập hợp các nhà nước có chủ quyền trên thực tế. Hòa ước Westphalia được nhiều người coi là sự khai sinh của hệ thống nhà nước hiện đại, dựa trên các nguyên tắc chủ quyền lãnh thổ và không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác.

Để làm rõ sự phát triển phức tạp của cuộc chiến, bảng sau đây tóm tắt các giai đoạn chính và động cơ thay đổi của nó:

Giai đoạnNiên đạiCác bên tham chiến chính (Công giáo/Hoàng gia vs. Thệ Phản/Chống Habsburg)Động cơ chínhKết quả then chốt
Bohemia1618-1625Liên minh Công giáo, Hoàng đế Ferdinand II vs. Các đẳng cấp Bohemia, Frederick VChủ yếu là Tôn giáo/Hiến pháp: Tái Công giáo hóa vs. quyền của Thệ Phản & quyền tự trị của Bohemia.Chiến thắng quyết định của Công giáo tại Núi Trắng (1620); Bohemia bị tái Công giáo hóa.
Đan Mạch1625-1629Quân đội Hoàng gia (Wallenstein), Liên minh Công giáo vs. Đan Mạch (Christian IV), các Hoàng thân ĐứcHỗn hợp: Mong muốn của Đan Mạch về lãnh thổ Đức; tham vọng của Hoàng gia nghiền nát phe Thệ Phản ở phía bắc.Chiến thắng của Hoàng gia/Công giáo; Sắc lệnh Phục hồi (1629) cố gắng đòi lại tất cả đất đai của nhà thờ đã mất từ năm 1552.
Thụy Điển1630-1635Quân đội Hoàng gia, Tây Ban Nha vs. Thụy Điển (Gustavus Adolphus), các Hoàng thân Đức (do Pháp tài trợ)Hỗn hợp/Chính trị: Tham vọng của Thụy Điển ở biển Baltic; raison d’état của Pháp để làm suy yếu nhà Habsburg; bảo vệ tôn giáo của phe Thệ Phản.Các chiến thắng của Thụy Điển đã đảo ngược các thành quả của Công giáo; cái chết của Gustavus Adolphus; chiến tranh rơi vào bế tắc.
Pháp1635-1648Pháp, Thụy Điển, Cộng hòa Hà Lan vs. Hoàng đế Ferdinand III, Tây Ban NhaChủ yếu là Chính trị (Raison d’État): Chiến tranh triều đại công khai giữa nhà Bourbon của Pháp và nhà Habsburg để giành quyền thống trị Âu Châu.Sự kiệt quệ của tất cả các bên; dẫn trực tiếp đến các cuộc đàm phán hòa bình.

Phản Ứng của Tòa Thánh và Hệ Qủa của Kỷ Nguyên

Giáo Hội Công Giáo, đặc biệt là Đức Giáo Hoàng, đã phản ứng với Hòa ước Westphalia bằng sự kinh hoàng và bất lực. Đức Giáo Hoàng Innôcentê X (trị vì 1644-1655), người đã lên ngôi trong khi các cuộc đàm phán đang diễn ra, đã kịch liệt lên án các điều khoản tôn giáo của hòa ước. Trong tông sắc năm 1648 của ngài, Zelo Domus Dei (“Lòng nhiệt thành vì Nhà Chúa”), ngài đã tuyên bố các hiệp ước là “vô hiệu, không có giá trị, bất chính, không công bằng, đáng nguyền rủa, đáng chê trách, vô nghĩa, trống rỗng và không có hiệu lực cho mọi thời đại”. Ngài phản đối những nhượng bộ dành cho người Thệ Phản, việc thế tục hóa tài sản của nhà thờ, và đặc biệt là việc trao cho các quyền lực thế tục quyền quyết định các vấn đề tôn giáo, điều mà ngài coi là một sự chiếm đoạt quyền bính của Giáo Hội.

Tuy nhiên, điểm mấu chốt là tông sắc của giáo hoàng đã bị gần như toàn bộ Âu Châu phớt lờ. Các nhà đàm phán đã lường trước được sự phản đối này và đã đưa vào hòa ước một điều khoản phủ quyết trước bất kỳ sự phản kháng nào như vậy. Khoảnh khắc này đánh dấu sự kết thúc dứt khoát vai trò của Đức Giáo Hoàng như một trọng tài chính trị lớn trong các vấn đề Âu Châu. Nhà nước có chủ quyền đã chiến thắng Giáo Hội phổ quát.

Hòa ước Westphalia đã cung cấp câu trả lời chính trị cuối cùng cho những câu hỏi mà Martin Luther đã đặt ra vào năm 1517. Những câu hỏi đó chủ yếu là về thần học, nhưng chúng có những hàm ý chính trị to lớn, thách thức toàn bộ cấu trúc của Kitô giáo đoàn. Trong hơn một thế kỷ, Âu Châu đã chiến đấu vì những hàm ý này. Hòa ước Westphalia không đưa ra một câu trả lời thần học—nó không tuyên bố đức tin nào đúng và đức tin nào sai. Thay vào đó, nó đã tạo ra một khuôn khổ chính trị nơi các đức tin khác nhau có thể cùng tồn tại trong một hệ thống các quốc gia có chủ quyền. Quyền quyết định tôn giáo đã được chuyển từ một Đức Giáo Hoàng hay Hoàng đế phổ quát sang hàng trăm vương công địa phương. Thách thức của Luther đối với một quyền lực tôn giáo trung ương duy nhất đã tìm thấy sự biểu hiện chính trị cuối cùng của nó trong hệ thống nhà nước phân mảnh, thế tục hóa của năm 1648.

Từ Thánh Công Đồng Trentô đến Hòa Ước Westphalia

Lịch sử của Giáo Hội Công Giáo từ năm 1611 đến năm 1648 là một câu chuyện về sự chuyển đổi đầy bi thương. Nó bắt đầu với một Giáo Hội của Công cuộc Cải cách Công giáo đầy xác tín và quả cảm, được trang bị sự chắc chắn về tín lý và các khí cụ thể chế mới, sẵn sàng giành lại vị thế đã mất. 

Tuy nhiên, cuộc đấu tranh để thực hiện tầm nhìn này, tức Chiến tranh Ba Mươi Năm, đã không dẫn đến một chiến thắng của Công giáo mà dẫn đến sự vỡ mộng và kiệt quệ. Cuộc chiến, bắt đầu với những động cơ tôn giáo rõ ràng, đã dần dần biến thành một cuộc đấu tranh chính trị tàn bạo, nơi lòng trung thành với nhà nước đã lấn át lòng trung thành với đức tin.

Đến năm 1648, Giáo Hội thấy mình trong một thế giới mới và bị thu hẹp. Hòa ước Westphalia đã chính thức hóa sự tồn tại của phe Thệ Phản và thiết lập một trật tự Âu Châu dựa trên các quốc gia có chủ quyền, thế tục. Sự phản đối của Đức Giáo Hoàng đối với trật tự mới này đã bị bỏ qua, cho thấy quyền lực chính trị của Tòa Thánh đã suy giảm đến mức nào. 

Di sản của Martin Luther, theo cách này, đã được thực hiện một cách trọn vẹn. Giấc mơ khôi phục sự thống nhất tôn giáo của Kitô giáo đoàn đã tan vỡ trên các chiến trường của nước Đức. Kết quả là một Âu Châu mới, nơi sự đa nguyên tôn giáo là một điều cần thiết về mặt chính trị và quốc gia-dân tộc, chứ không phải Giáo Hội, là nơi tập trung quyền lực tối thượng. 

Giai đoạn này không kết thúc bằng chiến thắng của Công giáo hay Thệ Phản, mà bằng chiến thắng của nhà nước thế tục hiện đại, một kết quả sẽ định hình lịch sử phương Tây trong nhiều thế kỷ tới.