Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo (1648-1789): Khủng Hoảng, Khai Sáng và Sự Trỗi Dậy của Nhà Nước

Lịch sử Giáo Hội Công Giáo từ Hòa ước Westphalia đến Cách mạng Pháp. Khám phá các cuộc khủng hoảng nội bộ như thuyết Jansenius, thuyết Gallican, sự trỗi dậy của Khai sáng Công giáo và cuộc đấu tranh quyền lực với các nhà nước chuyên chế, đỉnh điểm là việc giải thể Dòng Tên
Su Phe Chuan Hoa Uoc Munster Cua Gerard Ter Borch 1648

Một Kitô giáo đoàn Rạn nứt trong Kỷ nguyên Mới của các Quốc gia

Bản tường trình này khởi đầu bằng việc xác định năm 1648, với Hòa ước Westphalia, như một điểm phân cách sâu sắc trong lịch sử châu Âu. Giai đoạn từ 1648 đến 1789 không nên được nhìn nhận một cách đơn giản là thời kỳ suy tàn của Giáo Hội Công Giáo, mà là một kỷ nguyên đầy biến động và năng động của sự thích ứng bắt buộc. Luận điểm trung tâm sẽ là Giáo Hội đã bị mắc kẹt trong một lò lửa, được tôi luyện bởi hai ngọn lửa song đôi: một là xung đột thần học nội bộ—di sản từ những vấn đề chưa được giải quyết của cuộc Cải Cách—và hai là áp lực từ bên ngoài của quyền lực nhà nước thế tục đang trỗi dậy cùng chủ nghĩa duy lý của thời đại Ánh Sáng.

Một yêu cầu quan trọng của nghiên cứu này là tập trung vào Martin Luther. Mặc dù Martin Luther (1483-1546) đã qua đời từ lâu trước giai đoạn này , nhưng di sản của ông và cuộc Cải Cách Tin Lành do ông khởi xướng đã ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ thời kỳ. Những thách đố mà ông đặt ra—về quyền bính của Đức Giáo Hoàng, bản chất của ơn cứu độ, vai trò của Kinh Thánh, và mối tương quan giữa Giáo Hội và nhà nước—chính là những vấn đề mà Giáo Hội Công Giáo đã buộc phải đối mặt trong suốt giai đoạn 1648-1789. Cuộc Cải Cách đã tạo ra các điều kiện cho sự trỗi dậy của các cường quốc Tin Lành, sự thế tục hóa chính trị, và các cuộc tranh luận nội bộ của Công giáo (như thuyết Jansenius) vốn đã định hình nên kỷ nguyên này.

Do đó, giai đoạn từ 1648 đến 1789 không phải là một sự suy tàn đơn nhất mà là một quá trình chuyển đổi đau đớn và đa diện của Giáo Hội Công Giáo. Giáo Hội buộc phải định vị lại mình trong một thế giới mới, nơi quyền bính thế tục phổ quát của mình đã bị phá vỡ không thể cứu vãn , sự thống nhất thần học bị rạn nứt bởi các cuộc khủng hoảng nội bộ như thuyết Jansenius và thuyết Gallican , và quyền tự chủ về thể chế bị các nhà nước quân chủ chuyên chế tháo dỡ một cách có hệ thống, đỉnh điểm là việc giải thể dòng tu hùng mạnh nhất của mình, Dòng Tên , và sự thống trị của nhà nước trong thuyết Joseph. Quá trình này, trong khi làm suy giảm quyền lực truyền thống của Giáo Hội, một cách nghịch lý lại tạo tiền đề cho một Triều đại Giáo hoàng hiện đại, tập trung nhiều hơn vào tinh thần, vốn sẽ trỗi dậy từ đống tro tàn của cuộc Cách mạng Pháp.

Cuộc Khủng Hoảng Hậu Cải Cách và Thách Đố của Lý Trí

Su Phe Chuan Hoa Uoc Munster Cua Gerard Ter Borch 1648
Su Phe Chuan Hoa Uoc Munster Cua Gerard Ter Borch 1648

Trật tự Hậu Westphalia: Sự Chấm dứt của Quyền bính Phổ quát

Hòa ước Westphalia năm 1648 không chỉ đơn thuần là sự kết thúc của Cuộc Chiến tranh Ba mươi năm; nó là một bước ngoặt chính trị và tôn giáo, mã hóa một trật tự mới cho châu Âu. Các hiệp ước được ký tại Münster và Osnabrück đã vĩnh viễn thay đổi bản đồ tôn giáo của châu lục, chấm dứt hơn một thế kỷ chiến tranh tôn giáo bắt đầu từ sự ly giáo của Luther. Các hiệp ước này đã chính thức công nhận thuyết Calvin bên cạnh Công giáo và thuyết Luther, phá tan giấc mơ của người Công giáo về một nước Đức thống nhất về tôn giáo. 

Nguyên tắc cuius regio, eius religio (quốc giáo theo quân vương) đã được sửa đổi, trao cho các thần dân quyền thờ phượng riêng tư và quyền di cư, một tiền thân của tự do tôn giáo làm suy yếu thêm quyền kiểm soát tôn giáo tuyệt đối của các nhà cai trị và, qua đó, ảnh hưởng của Giáo Hội đối với họ. “Ngày định chuẩn” là năm 1624 để xác định quyền sở hữu tài sản giáo hội đã đóng băng bản đồ tôn giáo, ngăn chặn các cuộc tái chinh phục lãnh thổ quy mô lớn của Công giáo thông qua các phương tiện chính trị.

Quan trọng hơn, các hiệp ước này đã đánh dấu sự sụp đổ dứt khoát của dự án chính trị-tôn giáo của nhà Habsburg và sự từ bỏ vĩnh viễn lý tưởng thời trung cổ về một Kitô giáo đoàn thống nhất do Đức Giáo Hoàng lãnh đạo về mặt tinh thần và Hoàng đế về mặt thế tục. Lời phản đối của Đức Giáo Hoàng Innocent X đối với các hiệp ước, được nêu trong Tông sắc Zelo Domus Dei, nơi ngài gọi chúng là “vô hiệu, không có giá trị, bất công, đáng nguyền rủa…” , đã bị cả các cường quốc Công giáo và Tin Lành phớt lờ một cách có chủ ý. Điều này cho thấy sự mất mát đáng kể về ảnh hưởng địa chính trị của Tòa Thánh. Sự hiện diện của nước Pháp Công giáo, do Hồng y Mazarin lãnh đạo, đứng về phía các cường quốc Tin Lành đã nhấn mạnh rằng raison d’état (lý do quốc gia) đã chiến thắng một cách quyết định so với tình đoàn kết tôn giáo.

Đồng thời, Đế quốc La Mã Thần thánh đã bị phân mảnh thành khoảng 300 nhà nước có chủ quyền, mỗi nhà nước có quyền ký kết các hiệp ước. “Sự tự do của người Đức” này đã làm tê liệt quyền lực trung ương của Hoàng đế và khả năng của ông trong việc hành động như thanh gươm thế tục của Giáo Hội Công Giáo. Mối liên kết giữa Tòa Thánh và Đế quốc, từng là hai trụ cột song sinh của Kitô giáo đoàn, giờ đây phần lớn chỉ còn mang tính biểu tượng, một mối quan hệ của truyền thống hơn là quyền lực thực sự.

Do đó, Hòa ước Westphalia không nên được xem là nguyên nhân gây ra sự suy yếu quyền lực của Giáo Hội, mà đúng hơn là sự công nhận chính thức về mặt pháp lý và chính trị cho một quá trình lịch sử đã trở nên không thể đảo ngược kể từ cuộc Cải Cách. Cuộc Cải Cách đã làm rạn nứt sự thống nhất tôn giáo vốn là nền tảng cho các tuyên bố về quyền bính phổ quát của Đức Giáo Hoàng và Hoàng đế La Mã Thần thánh. Các cuộc chiến tranh tôn giáo sau đó đã chứng minh rằng sự thống nhất này không thể được phục hồi bằng vũ lực, đặc biệt là khi các lợi ích chính trị (như chính sách chống Habsburg của Pháp ) bắt đầu lấn át các lợi ích tôn giáo. Westphalia không tạo ra những chia rẽ này; nó tạo ra một khuôn khổ chính trị và pháp lý để quản lý chúng. Bằng cách chấp nhận sự tồn tại lâu dài của Tin Lành và chủ quyền của các quốc gia , các hiệp ước chỉ đơn giản là thừa nhận thực tế trên thực địa. Lời phản đối của Đức Giáo Hoàng Innocent X không chỉ là sự bác bỏ các điều khoản của hòa ước, mà còn là sự từ chối chấp nhận một thực tại lịch sử kéo dài cả thế kỷ đã khiến trật tự cũ trở nên lỗi thời. Thế giới đã thay đổi, và Westphalia là hiến chương mới của nó. Một cách nghịch lý, sự suy yếu của Hoàng đế lại củng cố các cường quốc Công giáo khu vực, làm thay đổi động lực của mối tương quan Giáo Hội-Nhà nước. Với quyền lực của Hoàng đế bị thu hẹp , các nhà cai trị của các nhà nước trong Đế quốc La Mã Thần thánh, như nhà Habsburg ở các vùng đất cha truyền con nối của họ (Áo), nhà Wittelsbach ở Bavaria, và các Giám mục-Thân vương khác, đã trở thành những người bảo trợ chính trị chính của Công giáo ở Đức. Điều này có nghĩa là mối quan hệ của Đức Giáo Hoàng với “nước Đức” không còn chủ yếu với một Hoàng đế duy nhất, mà với một loạt các thân vương Công giáo hùng mạnh. Sự phân quyền chính trị Công giáo này sau đó sẽ tạo điều kiện cho các phong trào như thuyết Joseph , nơi một vị vua Công giáo khu vực hùng mạnh có thể cải cách Giáo Hội trên chính vùng đất của mình mà ít gặp phải sự phản kháng hiệu quả từ một Hoàng đế suy yếu hay một Giáo hoàng xa xôi. Sự phân mảnh quyền lực của đế quốc đã tạo ra một khoảng trống mà các vị vua quyết đoán trong khu vực sẽ lấp đầy.

Khai sáng Công giáo: Một Cuộc Đối thoại với Hiện đại

Phần này thách thức câu chuyện truyền thống về một cuộc xung đột cố hữu giữa Giáo Hội và thời Khai sáng. Nó trình bày Phong trào Khai sáng Công giáo (Aufklärung) không phải như một sự mâu thuẫn mà là một phong trào trí thức đa dạng, lan rộng khắp châu Âu. Thuật ngữ này được nhà sử học Sebastian Merkle đặt ra vào năm 1908 để bác bỏ quan điểm lấy Tin Lành làm trung tâm về tính hiện đại và sự lên án của phe Công giáo bảo thủ đối với toàn bộ thời Khai sáng. Học thuật hiện đại, đặc biệt là công trình của Ulrich Lehner, đã làm sống lại lĩnh vực này, lập luận về một phong trào toàn cầu có nguồn gốc từ tinh thần cải cách của Công đồng Trentô.

Những người theo Khai sáng Công giáo tìm cách đạt được hai mục tiêu chính: 1) sử dụng những thành tựu mới nhất của khoa học và triết học (như của Locke, Newton, và thậm chí cả Kant) để bảo vệ và tái trình bày các tín điều Công giáo bằng một ngôn ngữ hiện đại, và 2) hòa giải Công giáo với văn hóa hiện đại bằng cách cải cách Giáo Hội từ bên trong. Họ chống lại những gì họ coi là mê tín, định kiến và giáo điều, dù đến từ các nhà phê bình thế tục hay từ chính bên trong Giáo Hội. Phong trào này rất đa dạng, bao gồm các nhà tư tưởng Dòng Tên cố gắng tổng hợp Locke và Malebranche , các tu sĩ Biển Đức áp dụng các phương pháp toán học vào thần học , và các nhà hộ giáo như Nicolas-Sylvestre Bergier, người đã tranh luận với các philosophes như Rousseau trên chính nền tảng duy lý của họ. Các nỗ lực cải cách lan rộng: ủng hộ giáo dục và bình đẳng cho phụ nữ (do các nhân vật như Benito Feí­joo ở Tây Ban Nha dẫn đầu), phát triển các phương pháp phê bình lịch sử mới cho Kinh Thánh và các giáo phụ, thúc đẩy một phụng vụ đơn giản hơn, và lập luận cho một cách tiếp cận nhân văn hơn đối với việc chăm sóc mục vụ và từ thiện. Đây là một hiện tượng toàn cầu, với các nhân vật như tu sĩ Dòng Tên Javier Clavigero ở châu Mỹ bảo vệ các nền văn hóa bản địa chống lại các lý thuyết chủng tộc của châu Âu.

Khai sáng Công giáo không phải là một sự bắt chước đơn thuần các đối tác Tin Lành hay thế tục của nó. Nó ở trong một cuộc đối thoại phê bình liên tục. Nó chấp nhận sự nhấn mạnh vào lý trí và sự rõ ràng nhưng bác bỏ chủ nghĩa hoài nghi cực đoan hoặc chủ nghĩa vô thần của các nhân vật như Spinoza hay d’Holbach. Nó thường là một nỗ lực hộ giáo, một “nỗ lực hiện đại hóa mang tính phòng thủ” , nhưng là một nỗ lực thực sự tìm cách tích hợp kiến thức mới thay vì chỉ đơn giản là từ chối nó.

Về cơ bản, Khai sáng Công giáo là sự tiếp nối của động lực cải cách từ Công đồng Trentô, nhưng được điều chỉnh cho một thời đại trí thức mới. Công đồng Trentô (1545-1563) đã khởi xướng một chương trình cải cách nội bộ lớn của Giáo Hội, nhấn mạnh giáo dục hàng giáo sĩ, chăm sóc mục vụ và sự rõ ràng về giáo lý để đáp lại cuộc Cải Cách Tin Lành. Các nhà sử học như Ulrich Lehner đã liên kết một cách rõ ràng Khai sáng Công giáo với động lực “Cải cách Trentô” này. Các mục tiêu là tương tự: một hàng giáo sĩ được giáo dục tốt hơn, một đức tin có thể bảo vệ một cách hợp lý hơn, và một tầng lớp giáo dân có đạo đức nghiêm ngặt hơn. Điều thay đổi là phương pháp. Trong khi các nhà cải cách thế kỷ 16 sử dụng chủ nghĩa kinh viện và nghệ thuật baroque, các nhà Khai sáng Công giáo thế kỷ 18 đã sử dụng các công cụ của thời đại họ: phê bình lịch sử, vật lý Newton, nhận thức luận của Locke, và lập luận duy lý. Do đó, Khai sáng Công giáo không nên được xem như một sự đoạn tuyệt đột ngột hay một sự đầu hàng trước chủ nghĩa thế tục, mà là sự tiến hóa trong thế kỷ 18 của dự án đổi mới nội bộ lâu dài của Giáo Hội sau Cải cách. Đó là dự án của Trentô nói bằng ngôn ngữ của các philosophes.

Những mâu thuẫn nội tại của Khai sáng Công giáo (ví dụ, bao gồm cả Dòng Tên và các đối thủ Jansenist của họ) cho thấy nguyên tắc thống nhất của nó không phải là một nền thần học duy nhất, mà là một phương pháp luận chung để tương tác với tính hiện đại. Các nhà sử học như Lehner và Burson đặt cả Dòng Tên và những người theo thuyết Jansenius vào chung một chiếc ô của Khai sáng Công giáo. Về mặt thần học, các nhóm này là kẻ thù không đội trời chung, bất đồng cơ bản về ân sủng, ý chí tự do và Giáo Hội học. Tuy nhiên, cả hai nhóm đều sử dụng các công cụ “hiện đại”. Dòng Tên đã tiếp thu chủ nghĩa kinh nghiệm của Locke và vật lý Newton để tạo ra một nền hộ giáo mới. Những người theo thuyết Jansenius đã sử dụng logic nghiêm ngặt và các lời kêu gọi đến tiền lệ lịch sử (Giáo hội sơ khai) để phê bình cả Dòng Tên và chế độ quân chủ, tự liên kết mình với chủ nghĩa kinh nghiệm Khai sáng và tư tưởng lập hiến. Mẫu số chung không phải là điều họ tin, mà là cách họ lập luận. Cả hai nhóm đều vượt ra ngoài quyền uy kinh viện thuần túy và tham gia vào các trào lưu trí thức mới. Điều này cho thấy “Khai sáng Công giáo” được hiểu rõ nhất như một cách tiếp cận văn hóa và trí thức rộng lớn—một sự sẵn lòng sử dụng các công cụ của lý trí và phê bình lịch sử—thay vì một đảng phái thần học hay chính trị mạch lạc.

Những Cuộc Chiến Nội Bộ: Thuyết Gallican, Thuyết Jansenius, và Phản ứng của Dòng Tên

Các Quyền Tự do của Giáo hội: Thuyết Gallican và Vua Mặt Trời

Thuyết Gallican là một học thuyết chính trị và giáo hội hùng mạnh của Pháp, khẳng định sự độc lập của Giáo hội Pháp khỏi quyền bính của Đức Giáo Hoàng và sự phụ thuộc của nó vào quyền lực của nhà vua. Nguồn gốc của nó nằm trong thuyết công đồng thời trung cổ (lý thuyết cho rằng một công đồng chung có quyền lực cao hơn giáo hoàng) và chủ nghĩa dân tộc Pháp.

Chan Dung Vua Louis Xiv
Chan Dung Vua Louis Xiv

Sự biểu hiện tinh túy nhất của học thuyết này là Tuyên ngôn Bốn Điều của Giáo hội Gallican (1682), được một hội đồng giáo sĩ Pháp ban hành theo yêu cầu của Vua Louis XIV trong cuộc xung đột của ông với Đức Giáo Hoàng Innocent XI về quyền régale (quyền của nhà vua đối với doanh thu của các giáo phận trống tòa). Các điều khoản này, được tóm tắt trong bảng dưới đây, đã định hình lại một cách căn bản mối quan hệ quyền lực.

Điều khoản

Nguyên tắc cốt lõi

Hàm ý đối với Quyền bính của Đức Giáo Hoàng

Điều 1

Nhà vua có quyền độc lập tuyệt đối trong các vấn đề thế tục.

Đức Giáo Hoàng không có quyền phế truất các vị vua. Quyền lực của nhà vua đến trực tiếp từ Thiên Chúa, không phải qua trung gian của Đức Giáo Hoàng.    

Điều 2

Các sắc lệnh của Công đồng Constance vẫn còn hiệu lực; một Công đồng chung có thẩm quyền cao hơn Đức Giáo Hoàng.

Quyền bính của Đức Giáo Hoàng không phải là tuyệt đối mà bị giới hạn bởi quyền lực của toàn thể Giáo Hội được đại diện trong một công đồng.   

Điều 3

Việc thực thi quyền bính của Đức Giáo Hoàng phải được điều chỉnh theo các giáo luật cổ xưa và các tập quán của Giáo hội Pháp (Gallican).

Quyền lực của Đức Giáo Hoàng không thể tùy tiện mà phải tôn trọng các truyền thống và luật lệ lâu đời của các giáo hội địa phương, đặc biệt là ở Pháp.  

Điều 4

Phán quyết của Đức Giáo Hoàng trong các vấn đề đức tin không phải là không thể cải cách nếu không có sự đồng thuận của toàn thể Giáo Hội.

Điều này ngụ ý phủ nhận tính bất khả ngộ của Đức Giáo Hoàng và khẳng định rằng sự chấp thuận của toàn thể Giáo Hội là cần thiết cho một định tín giáo lý cuối cùng.

Mặc dù Louis XIV sau đó đã thu hồi các điều khoản này như một sự thỏa hiệp chính trị với giáo hoàng , chúng vẫn là hệ tư tưởng nền tảng của Giáo hội Pháp cho đến Cách mạng. Thuyết Gallican tồn tại dưới nhiều hình thức: hoàng gia (khẳng định quyền lực của nhà vua), giám mục (khẳng định quyền lực của các giám mục chống lại giáo hoàng), và nghị viện (khẳng định quyền lực của các tòa án Pháp đối với các vấn đề giáo hội). Hệ tư tưởng này đã tạo ra một tình trạng căng thẳng thường trực giữa Versailles và Rôma và cung cấp khuôn khổ chính trị cho nhiều cuộc xung đột tôn giáo khác của thời đại.

Thuyết Gallican chính là cơ chế chính trị cho phép cuộc xung đột thần học của thuyết Jansenius leo thang thành một cuộc khủng hoảng quốc gia. Về cốt lõi, thuyết Jansenius là một cuộc tranh cãi thần học với Dòng Tên và, qua đó, với triều đại giáo hoàng đã ủng hộ họ. Tự nó, nó có thể vẫn là một vấn đề của các nhà thần học. Tuy nhiên, nhu cầu của những người theo thuyết Jansenius trong việc chống lại quyền bính của giáo hoàng (đặc biệt là Tông sắc Unigenitus) đã khiến họ trở thành đồng minh tự nhiên với những người theo thuyết Gallican, những người cũng tìm cách hạn chế quyền lực của giáo hoàng. Các Parlements (tòa án tối cao) của Pháp, những thành trì của thuyết Gallican nghị viện, đã trở thành những người bảo vệ chính của những người theo thuyết Jansenius chống lại cả nhà vua và giáo hoàng. Họ đã sử dụng quyền lực pháp lý và chính trị của mình để chống lại việc thực thi các tông sắc của giáo hoàng. Do đó, thuyết Gallican đã cung cấp “vỏ bọc” chính trị và pháp lý cho sự bất đồng thần học của thuyết Jansenius. Nó đã biến một phong trào tôn giáo thành một đảng đối lập chính trị hùng mạnh có thể thách thức nền tảng của cả chế độ chuyên chế của giáo hoàng và nhà vua, một nỗi sợ hãi đã thúc đẩy sự đàn áp của Louis XIV.

Cuộc Khủng hoảng Ân sủng: Tranh cãi về Thuyết Jansenius

Phong trào này bắt nguồn từ tác phẩm Augustinus được xuất bản sau khi tác giả qua đời (1640) của Cornelius Jansen, Giám mục Ypres. Cuốn sách là một sự bảo vệ các học thuyết của Thánh Augustinô về ân sủng, tiền định và ý chí tự do. Jansen lập luận rằng sau sa ngã, bản chất con người bị băng hoại bẩm sinh và không có khả năng tự mình làm điều thiện. Ơn cứu độ chỉ có thể có được thông qua “ân sủng hữu hiệu” của Thiên Chúa, được ban một cách không thể cưỡng lại cho một số ít người được tuyển chọn. Điều này hoàn toàn trái ngược với thần học Dòng Tên (thuyết Molina) đang thịnh hành, vốn nhấn mạnh sự hợp tác của ý chí tự do của con người với “ân sủng đủ” của Thiên Chúa, vốn dành cho tất cả mọi người. Những người theo thuyết Jansenius cáo buộc Dòng Tên đã làm sống lại thuyết Pelagianism (một lạc giáo quá nhấn mạnh ý chí tự do), trong khi Dòng Tên cáo buộc những người theo thuyết Jansenius là những người theo thuyết Calvin trá hình.

Vấn đề Thần họcThuyết Molina (Dòng Tên)Thuyết JanseniusLập trường Công giáo chính thống (Trentô)
Vai trò của Ý chí Tự doÝ chí tự do của con người hợp tác tích cực với ân sủng để được cứu độ.Ý chí tự do bị hư hỏng bởi tội tổ tông; nó bất lực nếu không có ân sủng hữu hiệu.Sự công chính hóa là nhờ ân sủng, nhưng đòi hỏi sự đồng thuận và hợp tác của ý chí tự do.
Bản chất Ân sủngÂn sủng “đủ” được ban cho mọi người; con người có thể chấp nhận hoặc từ chối nó.Ân sủng “hữu hiệu” được ban cho những người được tuyển chọn và không thể bị cưỡng lại.Phân biệt giữa các loại ân sủng khác nhau, nhưng khẳng định ân sủng của Thiên Chúa đi trước mọi công trạng.
Tác động của Tội Tổ tôngLàm suy yếu bản chất con người nhưng không phá hủy hoàn toàn ý chí tự do.Gây ra sự băng hoại sâu sắc (“concupiscence” – dục vọng), khiến con người không thể làm điều thiện.Làm tổn thương bản chất con người và làm nghiêng chiều về tội lỗi, nhưng không hủy diệt hoàn toàn ý chí tự do.
Tiền địnhThiên Chúa tiền định các linh hồn dựa trên “sự biết trước” về công trạng của họ.Thiên Chúa tiền định một số người được tuyển chọn vào ơn cứu độ một cách vô điều kiện.Thiên Chúa mong muốn tất cả mọi người được cứu rỗi; vấn đề tiền định là một mầu nhiệm phức tạp.
Hành vi Cứu chuộc của Chúa KitôChúa Kitô chết cho tất cả mọi người.Chúa Kitô chết chỉ cho những người được tuyển chọn.Chúa Kitô chết cho tất cả, nhưng ơn cứu chuộc chỉ hiệu quả cho những ai chấp nhận nó.
Toan Canh Tu Vien Port Royal Des Champs Cua Louise Magdeleine Horthemels Khoang 1710 Veridu
Toan Canh Tu Vien Port Royal Des Champs Cua Louise Magdeleine Horthemels Khoang 1710 Veridu

Trái tim và tiếng nói của phong trào này đến từ hai nguồn chính. Tu viện Dòng Xitô Port-Royal des Champs gần Paris đã trở thành trung tâm tinh thần và trí thức của thuyết Jansenius, nổi tiếng với sự nghiêm khắc về đạo đức, lòng mộ đạo khắc khổ, và các nhân vật có ảnh hưởng liên quan đến nó, như Tu viện trưởng Saint-Cyran và gia đình Arnauld. Việc Louis XIV phá hủy Port-Royal vào năm 1712 đã trở thành một biểu tượng của sự chuyên chế của nhà vua và giáo hoàng đối với những người ủng hộ phong trào. Nhà toán học và triết gia lỗi lạc Blaise Pascal đã trở thành tiếng nói công chúng mạnh mẽ nhất của phong trào. Tác phẩm Lettres provinciales (Những lá thư tỉnh lẻ) (1656-57) của ông là một cuộc tấn công châm biếm và tàn khốc vào thuật ngụy biện của Dòng Tên—phương pháp giải quyết các vấn đề đạo đức. Pascal đã sử dụng các trích dẫn từ các nhà thần học Dòng Tên như Escobar để hài hước và gay gắt lập luận rằng họ đã sử dụng lý luận ngụy biện để tạo ra các kẽ hở đạo đức, biện minh cho mọi thứ từ lòng mộ đạo lỏng lẻo đến tội giết người, qua đó làm bại hoại đạo đức Kitô giáo.

Thuyết Jansenius không chỉ là một học thuyết; nó là một “tâm tính và linh đạo”. Nó ủng hộ việc quay trở lại sự trong sạch của Giáo hội sơ khai. Điều này được thể hiện qua một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt, không khuyến khích việc rước lễ thường xuyên vì sợ phạm sự thánh và yêu cầu sự thống hối thật sự (sự đau buồn dựa trên tình yêu Thiên Chúa) thay vì chỉ là sự ăn năn tội (sự đau buồn dựa trên nỗi sợ hãi hỏa ngục) để được xá giải. Về mặt văn hóa, sự khắc khổ này đối lập với phong cách hoa mỹ, cảm xúc và trang trí công phu của nghệ thuật Baroque do Dòng Tên bảo trợ. Nghệ thuật và kiến trúc của thuyết Jansenius, ở những nơi nó tồn tại, được đặc trưng bởi sự đơn giản, kiềm chế và trang nghiêm.

Cuộc xung đột giữa thuyết Jansenius và Dòng Tên thực chất là một cuộc chiến ủy nhiệm về chính linh hồn của Công cuộc Phản Cải Cách. Công cuộc Phản Cải Cách, được định hình bởi Công đồng Trentô, tìm cách trả lời cho Tin Lành. Một điểm khác biệt chính là ân sủng so với công trạng. Dòng Tên, với tư cách là đội tiên phong của Phản Cải Cách, đã phát triển một linh đạo lạc quan, nhân văn và tập trung vào truyền giáo. Sự nhấn mạnh của họ vào ý chí tự do (thuyết Molina) và thuật ngụy biện có tính thích ứng đã có hiệu quả mục vụ trong việc giành lại và giữ chân giáo dân trong một thế giới đầy cám dỗ. Đây là một cách tiếp cận “chiếc lều lớn”. Những người theo thuyết Jansenius coi cách tiếp cận này của Dòng Tên là một sự thỏa hiệp nguy hiểm, một sự phản bội đối với cốt lõi thần học Augustinô của Giáo hội, và một sự trượt dốc trở lại chính sự lỏng lẻo mà cuộc Cải Cách ban đầu đã nổi dậy chống lại. Họ đại diện cho một động lực nghiêm khắc, “thanh tẩy” trong lòng Phản Cải Cách. Do đó, cuộc chiến không chỉ về thần học trừu tượng. Nó là về hướng đi cơ bản của Công giáo sau Trentô: Liệu nó nên là một lực lượng dễ dãi, thế tục và mở rộng (mô hình Dòng Tên) hay một lực lượng khắc khổ, không khoan nhượng và trong sạch về mặt tinh thần (mô hình Jansenius)? Cuộc xung đột đã phơi bày một sự căng thẳng sâu sắc và chưa được giải quyết trong phản ứng của Công giáo đối với tính hiện đại.

Quyền bính Giáo hoàng bị Thử thách: Sự Lên án Thuyết Jansenius

Tòa Thánh, thường bị áp lực bởi chế độ quân chủ Pháp và liên minh với Dòng Tên, đã liên tục tấn công thuyết Jansenius. Sự lên án lớn đầu tiên là Tông sắc Cum occasione (1653) của Đức Giáo Hoàng Innocent X, tuyên bố năm mệnh đề được cho là trích từ Augustinus là lạc giáo. Điều này đã gây ra “câu hỏi về sự kiện so với câu hỏi về quyền”: những người theo thuyết Jansenius chấp nhận quyền (droit) của Đức Giáo Hoàng để lên án lạc giáo nhưng phủ nhận sự kiện (fait) rằng các mệnh đề bị lên án thực sự có trong sách của Jansen theo nghĩa mà Đức Giáo Hoàng muốn nói. Sự phân biệt tinh vi này cho phép họ tuyên bố tuân phục trong khi vẫn tiếp tục bất đồng.

Đòn quyết định là Tông sắc Unigenitus (1713). Được ban hành bởi Đức Giáo Hoàng Clement XI theo yêu cầu của một Louis XIV đang già đi, tông sắc này đã lên án 101 mệnh đề từ tác phẩm Réflexions morales của nhà lãnh đạo mới của thuyết Jansenius, Pasquier Quesnel. Các mệnh đề bị lên án rất đa dạng, không chỉ liên quan đến ân sủng và ý chí tự do mà còn cả các vấn đề về quyền bính của giáo hội. Ví dụ, việc lên án Mệnh đề 91 (“Nỗi sợ bị vạ tuyệt thông bất công không bao giờ được cản trở chúng ta hoàn thành nghĩa vụ của mình…”) được coi là một cuộc tấn công vào lương tâm cá nhân và quyền của giáo sĩ chống lại sự lạm quyền của giám mục. Tông sắc này bị nhiều người ở Pháp, ngay cả những người không theo thuyết Jansenius, coi là một sự khẳng định quyền lực của giáo hoàng không thể chấp nhận được, vi phạm các quyền tự do Gallican. Điều này đã hợp nhất sự phản đối thần học của thuyết Jansenius với sự phản đối chính trị của thuyết Gallican, tạo ra một cơn bão lửa.

Cuộc đấu tranh về Unigenitus đã chi phối Giáo hội Pháp trong nhiều thập kỷ. Một thiểu số đáng kể các giám mục và một số lượng lớn các linh mục giáo xứ, được gọi là “Phái Kháng cáo” (Appellants), đã kháng cáo tông sắc lên một công đồng chung trong tương lai, một hành động thách thức công khai đối với Đức Giáo Hoàng. Cuộc xung đột đã lan xuống các giáo xứ. Các giám mục chấp nhận tông sắc đã ra lệnh cho các linh mục của họ yêu cầu phiếu xưng tội (billets de confession) (giấy xác nhận phục tùng Unigenitus) từ những người bị nghi ngờ theo thuyết Jansenius trước khi ban các phép bí tích cuối cùng. Điều này đã dẫn đến những cảnh tượng bi thảm và tai tiếng bên giường bệnh, với các linh mục bị lưu đày bằng lettres de cachet vì từ chối thực thi quy tắc hoặc vì thách thức giám mục của họ. Tờ báo của phe Jansenius, Nouvelles Ecclésiastiques, đã ghi lại những “bất công” này, làm dấy lên sự bất mãn của công chúng.

Một cách vô tình, cuộc tranh cãi về Unigenitus đã tạo ra một hình thức “chính trị tôn giáo bình dân” và một không gian công cộng sơ khai cho các cuộc tranh luận thần học. Trước đây, các tranh chấp thần học phần lớn chỉ giới hạn trong các trường đại học và giới giáo sĩ. Tuy nhiên, cuộc xung đột Unigenitus đã lan ra công chúng. Những người theo thuyết Jansenius, thông qua các tờ báo bí mật như Nouvelles Ecclésiastiques , và việc lưu hành các sách nhỏ và các bài châm biếm , đã trực tiếp kêu gọi dư luận chống lại các cơ quan quyền lực đã được thiết lập của Vua và Giáo hoàng. Cuộc tranh cãi về “từ chối các phép bí tích” đã làm cho cuộc tranh luận thần học trừu tượng trở nên vô cùng cá nhân và hữu hình ở cấp giáo xứ. Giáo dân bình thường bị buộc phải chọn phe, và hành động của linh mục địa phương của họ trở thành một vấn đề được quan tâm và tranh luận công khai. Quá trình này đã tập cho một bộ phận dân chúng Pháp thói quen đặt câu hỏi và chống lại các cơ quan quyền lực tôn giáo và chính trị cao nhất. Nó đã tạo ra một ngôn ngữ đối lập và một mạng lưới để phổ biến các ý tưởng bất đồng chính kiến, điều này sẽ chứng tỏ là nền tảng cho các phê bình chính trị cấp tiến hơn dẫn đến Cách mạng Pháp. Con đường đến năm 1789, một phần, đã được lát bằng sự kháng cự ở cấp giáo xứ đối với một tông sắc của giáo hoàng từ năm 1713.

Sự Thắng Thế của Nhà nước và Đêm trước Cách mạng

Sự Sụp đổ của Dòng tu: Việc Giải thể Dòng Tên (1773)

Sự sụp đổ của Dòng Tên là kết quả của một “cơn bão hoàn hảo” từ sự liên minh của nhiều kẻ thù. Các vị vua chuyên chế ở Bồ Đào Nha (Hầu tước Pombal), Pháp (Louis XV), và Tây Ban Nha (Charles III) coi Dòng Tên là một trở ngại cho việc trung ương hóa và thế tục hóa quyền lực nhà nước. Dòng Tên bị xem là một thực thể “siêu quốc gia”, có lòng trung thành với một thế lực nước ngoài (Đức Giáo Hoàng) và có quyền tự chủ, sự giàu có, và ảnh hưởng đối với giới tinh hoa đe dọa quyền lực tuyệt đối của nhà vua. Các nhà tư tưởng Khai sáng thế tục coi Dòng Tên là biểu tượng của sự ngu dân tôn giáo và mê tín của giáo hoàng. Trong khi đó, các đối thủ Công giáo nội bộ như những người theo thuyết Jansenius và Gallican coi Dòng Tên là kẻ thù thần học và Giáo Hội học chính của họ. Họ đã hợp lực với các thế lực thế tục, cung cấp các lập luận thần học và pháp lý cho việc giải thể. Chiến dịch chống Dòng Tên là một “hệ tư tưởng mạch lạc” bắt nguồn từ sự kết hợp giữa Giáo Hội học Gallican và thần học Jansenius.

Một chiến dịch tuyên truyền rộng khắp đã cáo buộc Dòng Tên nhiều tội ác: âm mưu chính trị và ám sát vua , tham nhũng tài chính và buôn bán bất hợp pháp (đặc biệt là trong các phái bộ truyền giáo ở Paraguay) , và sự lỏng lẻo đạo đức thông qua học thuyết ngụy biện của họ. Điều này đã dẫn đến một làn sóng trục xuất quốc gia: khỏi Bồ Đào Nha và các thuộc địa năm 1759, Pháp năm 1764, và Tây Ban Nha cùng đế chế của mình năm 1767. Việc trục xuất cho phép các nhà nước tịch thu tài sản và của cải khổng lồ của Dòng tu, bao gồm cả mạng lưới trường học rộng lớn của họ.

Các vị vua nhà Bourbon đã không ngừng gây áp lực lên Tòa Thánh để chính thức hóa việc giải thể. Đức Giáo Hoàng Clement XIV, đối mặt với những mối đe dọa chính trị to lớn, cuối cùng đã phải nhượng bộ, ban hành Tông sắc Dominus ac Redemptor vào ngày 21 tháng 7 năm 1773. Tông sắc không lên án Dòng Tên về tội lạc giáo mà giải thể họ trên cơ sở thực dụng rằng họ đã trở thành một nguồn gốc của xung đột không hồi kết và là mối đe dọa cho hòa bình của Giáo Hội.

Việc giải thể là một thảm họa đối với cơ sở hạ tầng toàn cầu của Giáo Hội Công Giáo. Nó đã tàn phá hệ thống giáo dục của Giáo Hội, khi hàng trăm trường cao đẳng Dòng Tên bị đóng cửa hoặc thế tục hóa. Nó đã dẫn đến sự sụp đổ của các phái bộ truyền giáo đang phát triển mạnh, đặc biệt là các “Khu định cư” (Reductions) nổi tiếng ở Paraguay và các phái bộ trên khắp châu Á và châu Mỹ, khiến các cộng đồng bản địa trở nên dễ bị tổn thương. Tác động lâu dài ở những nơi như thuộc địa Mexico là sự suy yếu quyền kiểm soát của nhà nước, góp phần vào các phong trào độc lập sau này. Trớ trêu thay, Dòng tu đã sống sót ở những vùng đất không Công giáo. Vua Tin Lành Friedrich Đại đế của Phổ và Nữ hoàng Chính thống giáo Catarina Đại đế của Nga đã từ chối ban hành tông sắc của giáo hoàng, vì họ coi trọng Dòng Tên với tư cách là những nhà giáo dục. Tàn dư này ở Nga sẽ là hạt giống cho sự phục hồi cuối cùng của Dòng tu vào năm 1814.

Việc giải thể Dòng Tên đại diện cho chiến thắng cuối cùng của các nguyên tắc Gallican/Nhà nước-Giáo hội đối với quyền bính của Giáo hoàng/Thuyết Tối thượng quyền Giáo hoàng trong thế kỷ 18. Dòng Tên là dòng tu “tối thượng quyền giáo hoàng” tinh túy—lời khấn thứ tư của họ về sự vâng phục đặc biệt đối với Đức Giáo Hoàng đã biến họ thành những đặc vụ trung thành của ngài. Toàn bộ chiến dịch chống lại họ được các đối thủ (vua chúa, người theo thuyết Jansenius, người theo thuyết Gallican) đóng khung như một cuộc đấu tranh chống lại sự can thiệp của nước ngoài (giáo hoàng) vào các vấn đề quốc gia. Các cuộc trục xuất quốc gia là những hành động đơn phương của các nhà nước, thách thức quyền bính của Đức Giáo Hoàng trong việc bảo vệ dòng tu. Việc giải thể cuối cùng của giáo hoàng không phải là một hành động tự do của Đức Giáo Hoàng mà là một hành động được thực hiện dưới sự ép buộc cực độ từ các vị vua nhà Bourbon. Các nhà nước đã buộc Đức Giáo Hoàng phải giải tán dòng tu trung thành và hùng mạnh nhất của mình. Do đó, sự kiện này đánh dấu điểm thấp nhất của quyền lực giáo hoàng trong thời kỳ cận đại và đỉnh cao khả năng của nhà nước chuyên chế trong việc ra lệnh cho chính sách giáo hội, ngay cả đến mức phá hủy một dòng tu lớn.

Hoàng đế là Thủ lĩnh của Giáo hội: Thuyết Joseph trong Chế độ Quân chủ Habsburg

Thuyết Joseph là sự thực thi cấp tiến và có hệ thống nhất của việc kiểm soát nhà nước đối với Giáo Hội trong thế giới Công giáo. Các cuộc cải cách được khởi xướng dưới thời Nữ hoàng Maria Theresia sùng đạo nhưng đã được con trai bà, Hoàng đế Joseph II (1780-1790), đẩy nhanh và cấp tiến hóa một cách đáng kể. Joseph II đã ban hành hàng ngàn sắc lệnh nhằm tạo ra một nhà nước trung ương hóa, hiệu quả và hợp lý. Giáo Hội phải trở thành một bộ phận của nhà nước này, phục vụ các mục tiêu của nó.

Chương trình của thuyết Joseph bao gồm nhiều biện pháp sâu rộng. Các giám mục Áo bị cấm liên lạc trực tiếp với Rôma. Các sắc lệnh của giáo hoàng không thể được công bố nếu không có sự chấp thuận của chính phủ. Giáo Hội thực sự đã bị cắt đứt khỏi Đức Giáo Hoàng và trở thành một thể chế quốc gia. Sắc chỉ Khoan dung (1781) đã cấp cho người Tin Lành và Chính thống giáo quyền tự do thờ phượng riêng tư và dỡ bỏ các hạn chế đối với đời sống dân sự của họ. Một sắc lệnh sau đó đã mở rộng các quyền tương tự, mặc dù hạn chế hơn, cho người Do Thái. Đây là một động thái thực dụng nhằm thúc đẩy sự thống nhất và hữu ích trong một đế chế đa tín ngưỡng, trực tiếp mâu thuẫn với chính sách của Công giáo trong nhiều thế kỷ. Joseph đã nhắm vào các dòng tu “chiêm niệm”, mà ông cho là vô ích về mặt xã hội. Hơn một phần ba các tu viện trong đế chế đã bị giải thể, tài sản của họ bị nhà nước tịch thu để tài trợ cho các giáo xứ và các tổ chức từ thiện. Nhà nước đã điều chỉnh mọi khía cạnh của đời sống tôn giáo, từ số lượng nến trên bàn thờ đến việc bãi bỏ các cuộc rước kiệu và các hình thức sùng kính “mê tín”. Các chủng viện do nhà nước điều hành được thành lập để đào tạo giáo sĩ trở thành những công chức trung thành của nhà nước trước hết. Hôn nhân được tuyên bố là một hợp đồng dân sự, loại bỏ nó khỏi sự kiểm soát độc quyền của Giáo Hội.

Thuyết Joseph là điểm kết hợp logic của các xu hướng trong toàn bộ thời kỳ, nhưng việc thực thi cấp tiến, từ trên xuống mà không có “vỏ bọc” của một phong trào quần chúng như thuyết Jansenius đã đảm bảo sự mong manh cuối cùng của nó. Thuyết Joseph đã kết hợp tất cả các chủ đề chính của thời đại: sự thắng thế của quyền lực nhà nước đối với Giáo Hội (giống như thuyết Gallican, nhưng cực đoan hơn), ảnh hưởng của các lý tưởng Khai sáng về lý trí và tiện ích, và mong muốn cải cách và “thanh tẩy” thực hành tôn giáo (mặc dù vì mục đích nhà nước, không phải mục đích thần học như những người theo thuyết Jansenius). Ở Pháp, cuộc tấn công vào quyền lực của Giáo Hội là một quá trình kéo dài nhiều thập kỷ liên quan đến các liên minh phức tạp (người theo thuyết Jansenius, các Parlements, các philosophes). Điều này đã tạo ra một cơ sở ủng hộ rộng rãi, mặc dù rạn nứt, cho việc hạn chế quyền lực của giáo hội/giáo hoàng. Ở Áo, thuyết Joseph gần như hoàn toàn được áp đặt bởi ý chí của một người, “hoàng đế cách mạng”. Nó thiếu một phong trào chính trị hoặc quần chúng sâu rễ đằng sau. Kết quả là, nó đã tạo ra sự kháng cự lớn từ hàng giáo sĩ, giới quý tộc và dân thường (đặc biệt là ở các khu vực như Bỉ và Hungary), những người coi đó là một cuộc tấn công vào truyền thống của họ. Điều này cho thấy rằng trong khi ý tưởng về sự kiểm soát của nhà nước đối với Giáo Hội đang lên ngôi ở khắp mọi nơi, phương pháp thực hiện nó là rất quan trọng. Mô hình của Pháp, được sinh ra từ một thế kỷ xung đột nội bộ, có nguồn gốc sâu xa hơn, trong khi mô hình của Áo, một sự áp đặt “chuyên chế”, tỏ ra kém ổn định hơn và đã bị thu hồi một phần sau cái chết của Joseph, mặc dù di sản của nó vẫn tồn tại.

Giáo Hội trước Bờ vực của một Thế giới Mới (1789)

Giáo Hội bắt đầu giai đoạn này như một quyền lực tinh thần và thế tục bị tổn thương nhưng vẫn còn to lớn, tuyên bố quyền bính phổ quát. Giáo Hội kết thúc giai đoạn này với quyền lực đó đã bị tan vỡ. Quyền lực địa chính trị của Giáo Hội đã biến mất , đời sống thể chế của Giáo Hội ở các nước Công giáo bị nhà nước chi phối , đời sống trí thức của Giáo Hội ở trong một cuộc đối thoại phức tạp và thường mang tính phòng thủ với tính hiện đại , và cánh tay toàn cầu hiệu quả nhất của Giáo Hội, Dòng Tên, đã bị cắt bỏ.

Giai đoạn này không giải quyết được các xung đột cơ bản mà nó đã đặt ra. Sự căng thẳng giữa thuyết tối thượng quyền giáo hoàng và quyền tự chủ của giáo hội quốc gia (thuyết Gallican), giữa chủ nghĩa khổ hạnh Augustinô (thuyết Jansenius) và chủ nghĩa nhân văn dễ dãi (chủ nghĩa Dòng Tên), và giữa đức tin mặc khải và lý trí Khai sáng vẫn còn âm ỉ.

Các sự kiện của thời kỳ này đã trực tiếp tạo tiền đề cho cuộc tấn công cấp tiến của Cách mạng Pháp vào Giáo Hội. Các truyền thống Gallican và Jansenius đã tập cho người Pháp thói quen thách thức quyền bính của giáo hoàng và thậm chí cả nhà vua. Việc nhà nước chiếm đoạt tài sản của Dòng Tên đã tạo tiền lệ cho việc nhà nước cách mạng sau này tịch thu toàn bộ tài sản của Giáo Hội. Hiến chế Dân sự về Hàng Giáo sĩ (1790) có thể được coi là sự biểu hiện cuối cùng, cấp tiến của các nguyên tắc Gallican và Josephin, tạo ra một giáo hội quốc gia hoàn toàn tách rời khỏi Rôma. Giáo Hội đối mặt với máy chém vào năm 1793 là một Giáo Hội đã bị suy yếu và chia rẽ sâu sắc bởi các cuộc chiến tranh nội bộ và bên ngoài trong 140 năm trước đó.

Bảng: Dòng thời gian về Sự Thắng thế của Nhà nước đối với Giáo hội (1648-1789)

 

NămSự kiệnQuốc gia/Khu vựcTầm quan trọng
1648Hòa ước WestphaliaĐế quốc La Mã Thần thánhCông nhận pháp lý các nhà nước Tin Lành, làm suy yếu quyền bính phổ quát của Đức Giáo Hoàng và Hoàng đế.
1682Tuyên ngôn Bốn Điều của Giáo hội GallicanPhápKhẳng định quyền lực của vua Pháp đối với Giáo hội, hạn chế quyền can thiệp của Đức Giáo Hoàng.
1713Tông sắc UnigenitusRôma / PhápSự can thiệp của Giáo hoàng vào thần học Pháp, gây ra sự phản kháng của phe Gallican và Jansenist.
1717Khủng hoảng “Phái Kháng cáo” bắt đầuPhápMột bộ phận giáo sĩ Pháp công khai thách thức quyền bính của Đức Giáo Hoàng bằng cách kháng cáo Unigenitus.
1730Unigenitus trở thành luật nhà nước PhápPhápNhà nước quân chủ áp đặt một sắc lệnh của Giáo hoàng, biến một vấn đề giáo hội thành luật dân sự.
1759Trục xuất Dòng TênBồ Đào NhaNhà nước chuyên chế đầu tiên loại bỏ dòng tu trung thành nhất với Đức Giáo Hoàng.
1764Trục xuất Dòng TênPhápSự liên minh giữa phe Jansenist, Gallican và nhà vua đã thành công trong việc loại bỏ Dòng Tên.
1767Trục xuất Dòng TênTây Ban NhaMột cường quốc Công giáo lớn khác khẳng định quyền tối cao của nhà nước đối với các dòng tu.
1773Đức Giáo Hoàng giải thể Dòng TênRôma (toàn cầu)Đỉnh điểm của áp lực nhà nước: Đức Giáo Hoàng buộc phải giải tán dòng tu hùng mạnh nhất của mình.
1781Sắc chỉ Khoan dung & Bãi bỏ Chế độ Nông nôÁo (Habsburg)Hoàng đế Joseph II đơn phương thay đổi chính sách tôn giáo và xã hội, đặt tiện ích nhà nước lên trên giáo điều Công giáo.
Thập niên 1780Giải thể các tu việnÁo (Habsburg)Nhà nước trực tiếp tịch thu tài sản của Giáo hội trên quy mô lớn vì cho rằng các tu viện “vô ích”.