Bối Cảnh Trước Cơn Đại Hồng Thủy
Để am tường một cách sâu sắc về vị thế mong manh của Giáo hội Công giáo vào năm 1789, chúng ta cần nhìn lại hai di sản lớn đã định hình nên căn tính của Giáo hội qua nhiều thế kỷ. Thứ nhất là di sản từ cuộc Cải cách Tin Lành, vốn đã phá vỡ sự hiệp nhất Kitô giáo và trao quyền cho các nhà nước thế tục. Thứ hai là di sản từ Đế chế Rô-ma, vốn đã trao cho Đức Giáo Hoàng quyền lực trần thế, biến ngài thành một quân vương.
Việc phân tích này không chỉ giúp làm sáng tỏ một điểm chưa chính xác về niên đại liên quan đến Martin Luther mà còn giải thích tại sao Tòa Thánh lại đặc biệt dễ bị tổn thương trước những biến động của thời kỳ này.
Vai Trò Của Martin Luther và Di Sản Cuộc Cải Cách
Martin Luther (1483–1546) là một nhân vật của thế kỷ 16, không thuộc giai đoạn 1789-1854. Tuy nhiên, cuộc Cải cách Tin Lành do ông khởi xướng chính là một sự kiện “bản lề”, làm thay đổi vĩnh viễn cục diện Kitô giáo Tây phương. Ngày 31 tháng 10 năm 1517, Luther đã công bố Chín mươi lăm Luận đề, đả kích việc Giáo hội ban các ơn xá.
Nền tảng thần học của ông đặt trọng tâm vào ân sủng của Thiên Chúa qua Đức Giêsu Kitô, thay vì công trạng của con người. Các nguyên lý cốt lõi của ông — cứu rỗi chỉ bởi đức tin (sola fide), Kinh Thánh là thẩm quyền duy nhất (sola scriptura), và chức tư tế phổ quát của mọi tín hữu — đã thách thức trực tiếp các giáo lý, phẩm trật và chính chức vụ Giáo hoàng của Giáo hội Công giáo.
Cuộc Cải cách đã khai sinh ra Tin Lành như một nhánh lớn thứ ba trong Kitô giáo, bên cạnh Công giáo và Chính thống giáo Đông phương. Sự ly giáo này đã châm ngòi cho hàng thế kỷ chiến tranh tôn giáo, làm suy yếu tuyên bố về tính phổ quát của Giáo hội và thúc đẩy sự trỗi dậy của các quốc gia-dân tộc, nơi các nhà cầm quyền thế tục tìm cách kiểm soát tôn giáo trong lãnh thổ của mình.
Di Sản Đế Chế Rô-ma và Quyền Lực Trần Thế Của Giáo Hội
Sự can dự sâu sắc của Giáo hội vào quyền lực chính trị là một di sản trực tiếp từ Đế chế Rô-ma. Sắc lệnh Thessalonica năm 380 đã biến Kitô giáo theo Tín biểu Nicene thành quốc giáo, hợp nhất cơ cấu Giáo hội với quyền lực đế quốc. Sự sụp đổ của Đế chế Tây Rô-ma đã để lại một khoảng trống quyền lực ở Ý, và các Đức Giáo Hoàng dần dần lấp đầy khoảng trống đó, trở thành những nhà cai trị dân sự trên thực tế.
Quyền lực trần thế này được chính thức hóa qua Sự Dâng hiến của Pepin vào năm 756. Vua người Frank là Pepin Lùn đã đánh bại người Lombard và trao cho Đức Giáo Hoàng quyền cai trị các vùng lãnh thổ rộng lớn ở miền trung nước Ý. Hành động này đã khai sinh ra các Lãnh địa Giáo hoàng (Papal States), biến Đức Thánh Cha không chỉ là một nhà lãnh đạo tinh thần mà còn là một quân vương trần thế. Quyền lực này là nền tảng cho ảnh hưởng chính trị của các ngài, nhưng cũng biến Tòa Thánh thành mục tiêu cho các phong trào chính trị và dân tộc chủ nghĩa của thế kỷ 19.
Như vậy, cuộc khủng hoảng của Giáo hội năm 1789 là kết quả của một mâu thuẫn nội tại. Giáo hội vừa là một thẩm quyền thiêng liêng xuyên quốc gia, vừa là một nền quân chủ tại Ý. Di sản Rô-ma trao cho Đức Giáo Hoàng quyền lực trần thế, trong khi di sản Cải cách lại hợp pháp hóa sự thách thức của các nhà nước thế tục. Khi Cách mạng Pháp bùng nổ, nó đã tấn công Giáo hội trên cả hai phương diện này.
Bảng 1: Các Sự Kiện Chính và Phản Ứng của Tòa Thánh (1789-1854)
| Giai đoạn | Sự Kiện Chính | Đức Giáo Hoàng tại vị | Phản Ứng của Tòa Thánh/Giáo Hội |
| 1789-1799 | Cách mạng Pháp, Hiến pháp Dân sự của Hàng giáo sĩ (1790), Chiến dịch Bài trừ Kitô giáo. | Đức Piô VI | Lên án Hiến pháp Dân sự và Tuyên ngôn Nhân quyền; gây ly giáo với hàng giáo sĩ “tuyên thệ”; Đức Thánh Cha bị cầm tù và qua đời trong cảnh lưu đày. |
| 1799-1815 | Thời kỳ Napoléon, Lễ đăng quang (1804), Sáp nhập các Lãnh địa Giáo hoàng (1808). | Đức Piô VII | Ký Giáo ước 1801 để phục hồi việc thờ phượng nhưng dưới sự kiểm soát của nhà nước; phản đối Các Điều khoản Hữu cơ; ra vạ tuyệt thông Napoléon; bị Napoléon cầm tù; cuối cùng được phục hồi. |
| 1815-1830 | Đại hội Viên (1815), Kỷ nguyên Phục hưng, liên minh “Ngai vàng và Bàn thờ”. | Đức Piô VII, Đức Lêô XII | Phục hồi các Lãnh địa Giáo hoàng; đàm phán các giáo ước mới; sự trỗi dậy của Thuyết Tối thượng Giáo hoàng (Ultramontanism) như một lực lượng phản cách mạng. |
| 1831-1846 | Cách mạng tháng Bảy ở Pháp (1830), các phong trào tự do và dân tộc chủ nghĩa lan rộng. | Đức Grêgôriô XVI | Thông điệp Mirari Vos (1832) chính thức lên án chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa dửng dưng tôn giáo, tự do lương tâm, và sự tách biệt giữa Giáo hội và nhà nước. |
| 1846-1854 | Các cuộc cách mạng năm 1848, thành lập Cộng hòa Rô-ma (1849). | Chân phước Piô IX | Ban đầu có những cải cách tự do, sau đó phải đào thoát khỏi Rô-ma; được quân đội Pháp phục hồi; chuyển hướng dứt khoát sang lập trường bảo thủ; Công bố Tín điều Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội (1854). |
Giáo Hội Tan Vỡ (1789-1799) - Cơn Bão Táp Cách Mạng Pháp
Cách mạng Pháp đã khởi đầu một cuộc tấn công có hệ thống và toàn diện vào quyền bính và tài sản của Giáo hội. Đỉnh điểm của cuộc tấn công này là Hiến pháp Dân sự của Hàng giáo sĩ, gây ra một cuộc ly giáo đau đớn, và chiến dịch bài trừ Kitô giáo tàn bạo.
Cách Mạng Tấn Công Đặc Quyền và Tài Sản Giáo Hội
Năm 1789, Công giáo là quốc giáo của Pháp. Giáo hội Pháp, hay còn gọi là Giáo hội Gallican, tuy công nhận thẩm quyền của Đức Giáo Hoàng nhưng vẫn có những quyền tự do đáng kể, ưu tiên quyền lực của nhà vua Pháp.
Cuộc cách mạng đã hành động rất nhanh. Ngày 4 tháng 8 năm 1789, các quyền phong kiến của Giáo hội bị bãi bỏ. Ngay sau đó, thuế thập phân cũng bị xóa bỏ. Đòn quyết định giáng xuống vào ngày 2 tháng 11 năm 1789, khi tất cả tài sản của Giáo hội bị “đặt dưới sự định đoạt của quốc gia”. Tháng 2 năm 1790, các lời khấn dòng bị vô hiệu hóa về mặt dân sự, thực chất là đàn áp các dòng tu.
Hiến Pháp Dân Sự của Hàng Giáo Sĩ (1790): Một Giáo Hội Quốc Gia
Đây là nỗ lực của Cách mạng nhằm tạo ra một giáo hội hoàn toàn lệ thuộc vào nhà nước. Văn kiện này đã vẽ lại bản đồ các giáo phận, quy định các giám mục và linh mục phải do mọi công dân bầu lên, và biến hàng giáo sĩ thành công chức nhà nước, phải tuyên thệ trung thành với hiến pháp. Nó đã cắt đứt mối liên hệ giữa Giáo hội Pháp và Rô-ma.
Hành động này đã gây ra một cuộc ly giáo sâu sắc. Hàng giáo sĩ bị buộc phải lựa chọn giữa lòng trung thành với nhà nước (giáo sĩ “tuyên thệ”) và lòng trung thành với Đức Giáo Hoàng (giáo sĩ “bất tuân”). Chỉ một số rất ít giám mục và linh mục chấp nhận tuyên thệ. Đức Giáo Hoàng Piô VI, sau một thời gian do dự, đã chính thức lên án Hiến pháp này vào tháng 3 năm 1791, làm cho sự rạn nứt thêm trầm trọng.
Bài Trừ Kitô Giáo và Triều Đại Khủng Bố (1793-1794)
Trong giai đoạn cực đoan nhất của Cách mạng, một chiến dịch bài trừ Kitô giáo bạo lực đã được phát động. Việc thờ phượng công khai bị cấm, các nhà thờ bị đóng cửa hoặc biến thành “Đền thờ Lý trí”, lịch Công giáo bị thay thế, và các linh mục bị đàn áp dã man. Đây là nỗ lực tột cùng nhằm xóa bỏ đức tin Công giáo khỏi đời sống công chúng Pháp.
Cuộc tấn công của Cách mạng không chỉ đơn thuần là chống giáo sĩ; nó là một dự án nhằm loại bỏ mọi quyền lực trung gian giữa công dân và nhà nước. Bằng cách phá hủy sự độc lập của Giáo hội, các nhà cách mạng muốn khẳng định chủ quyền tuyệt đối của quốc gia.
Nhà Độc Tài và Vị Giáo Hoàng Bị Cầm Tù (1799-1815) - Kỷ Nguyên Napoléon
Kỷ nguyên Napoléon Bonaparte đã mở ra một chương mới đầy phức tạp. Napoléon, một nhà lãnh đạo thực dụng, đã tìm cách lợi dụng tôn giáo như một công cụ để ổn định xã hội, dẫn đến Giáo ước 1801 — một thỏa hiệp vừa phục hồi Giáo hội vừa đặt Giáo hội dưới sự kiểm soát của nhà nước.
Quan Điểm Thực Dụng của Napoléon
Sau khi nắm quyền, Napoléon nhận thấy sự hỗn loạn do ly giáo tôn giáo gây ra. Ông không phải là người sùng đạo nhưng coi tôn giáo là công cụ quan trọng cho sự ổn định chính trị. Ông tìm cách hòa giải với Giáo hội để giành được sự ủng hộ của người Công giáo Pháp.
Giáo Ước 1801: Một Sự Hòa Giải Có Tính Toán
Sau các cuộc đàm phán căng thẳng, một thỏa thuận đã được ký kết vào ngày 15 tháng 7 năm 1801 giữa đại diện của Napoléon và Đức Hồng Y Ercole Consalvi, đại diện của Đức Giáo Hoàng Piô VII. Giáo ước công nhận Công giáo là “tôn giáo của đại đa số người Pháp”, phục hồi việc thờ phượng công khai, và quy định nhà nước sẽ trả lương cho hàng giáo sĩ, đổi lại, Giáo hội từ bỏ mọi yêu sách đối với các tài sản đã bị tịch thu.
Các Điều Khoản Hữu Cơ và Sự Thống Trị của Đế Chế
Trước khi Giáo ước được công bố, Napoléon đã đơn phương đính kèm “Các Điều khoản Hữu cơ” vào năm 1802. Các điều khoản này hạn chế nghiêm ngặt quyền tự do của Giáo hội, cấm công bố các văn kiện của Tòa Thánh mà không có sự cho phép của chính phủ. Đức Piô VII đã phản đối kịch liệt nhưng bất lực.
Mối quan hệ ngày càng xấu đi, dẫn đến việc Napoléon sáp nhập các Lãnh địa Giáo hoàng vào năm 1808 và bắt giữ Đức Piô VII. Chỉ đến khi Napoléon thất bại vào năm 1814, Đức Thánh Cha mới được giải thoát và trở về Rô-ma.
Tuy nhiên, trong nỗ lực kiểm soát Giáo hội Pháp, Napoléon đã vô tình củng cố quyền bính của Đức Giáo Hoàng. Để tái tổ chức hàng giám mục Pháp, ông cần Đức Piô VII sa thải toàn bộ các giám mục cũ. Hành động này là một sự khẳng định quyền lực của giáo hoàng chưa từng có, đặt nền móng cho sự trỗi dậy của Thuyết Tối thượng Giáo hoàng (Ultramontanism) trong những thập kỷ tiếp theo.
Liên Minh Ngai Vàng và Bàn Thờ (1815-1848) - Phục Hưng và Phản Kháng
Giai đoạn hậu Napoléon được đánh dấu bằng sự phục hồi của các nền quân chủ và Lãnh địa Giáo hoàng, cùng với một phản ứng mạnh mẽ từ Giáo hội: khước từ quyết liệt chủ nghĩa hiện đại, thể hiện qua sự trỗi dậy của Thuyết Tối thượng Giáo hoàng và triều đại của Đức Giáo Hoàng Grêgôriô XVI.
Đại Hội Viên và Sự Phục Hồi Quyền Lực Trần Thế
Sau thất bại của Napoléon, các cường quốc châu Âu đã họp tại Đại hội Viên (1815) để tái lập trật tự. Nguyên tắc chỉ đạo là phục hồi các quân vương “hợp pháp” để ngăn chặn các cuộc cách mạng trong tương lai. Trong khuôn khổ này, các Lãnh địa Giáo hoàng đã được trả lại cho Đức Piô VII, tái lập quyền lực trần thế của ngài. Điều này đã mở ra kỷ nguyên “liên minh giữa ngai vàng và bàn thờ”, nơi các nền quân chủ bảo thủ và Giáo hội hợp tác để chống lại chủ nghĩa tự do.
Sự Trỗi Dậy của Thuyết Tối Thượng Giáo Hoàng (Ultramontanism)
Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của Thuyết Tối thượng Giáo hoàng (nghĩa là “bên kia dãy Alps”). Đây là một phong trào thần học và chính trị nhấn mạnh quyền tối cao của Đức Giáo Hoàng trong mọi vấn đề đức tin và quản trị, bác bỏ các chủ nghĩa giáo hội quốc gia như chủ nghĩa Gallican. Đây là phản ứng trực tiếp đối với những chấn thương từ Cách mạng Pháp và Napoléon, vốn đã cho thấy sự yếu kém của các giáo hội quốc gia khi đối mặt với các nhà nước thù địch.
Đức Giáo Hoàng Grêgôriô XVI và Thông Điệp Mirari Vos (1832)
Triều đại của Đức Giáo Hoàng Grêgôriô XVI (1831-1846) đại diện cho đỉnh cao của xu hướng bảo thủ này. Thông điệp Mirari Vos (1832) là câu trả lời dứt khoát của ngài trước thế giới hiện đại, lên án mạnh mẽ chủ nghĩa tự do và các tư tưởng liên quan.
Mirari Vos đã lên án:
Chủ nghĩa dửng dưng tôn giáo: Quan điểm cho rằng mọi tôn giáo đều có thể dẫn đến ơn cứu rỗi.
Tự do lương tâm: Bị gọi là một “đề xuất phi lý và sai lầm”.
Tự do báo chí/biểu đạt: Bị gọi là một quyền tự do “chết người”.
Tách biệt Giáo hội và nhà nước: Bị lên án là phá vỡ một liên minh cần thiết.
Thông điệp này đã thiết lập lập trường đối đầu không khoan nhượng của Giáo hội với các nguyên lý của chủ nghĩa tự do chính trị trong thế kỷ 19. Phản ứng này có thể được xem như một “Cuộc Phản Cải cách thứ hai”, nơi “chủ nghĩa tự do” thay thế “Tin Lành” làm đối thủ chính.
Thử Thách Cách Mạng Cuối Cùng (1846-1854) - Bước Ngoặt của Đức Piô IX
Giai đoạn này chứng kiến sự biến đổi đầy kịch tính của Chân phước Giáo hoàng Piô IX, từ một biểu tượng của hy vọng tự do trở thành hình ảnh của sự kiên định đức tin, đỉnh điểm là việc công bố tín điều Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội như một sự khẳng định quyền bính thiêng liêng.
"Đức Giáo Hoàng Tự Do" và Chấn Thương Năm 1848
Việc bầu Chân phước Piô IX vào năm 1846 đã được những người theo chủ nghĩa tự do chào đón nồng nhiệt. Các hành động ban đầu của ngài, như ân xá cho tù nhân chính trị, đã thắp lên hy vọng về một kỷ nguyên hiện đại hóa.
Tuy nhiên, các cuộc Cách mạng năm 1848 đã phá tan những hy vọng này. Đối mặt với áp lực phải tuyên chiến với nước Áo Công giáo, Đức Piô IX đã từ chối. Một cuộc nổi dậy của dân chúng đã buộc ngài phải trốn khỏi Rô-ma vào tháng 11 năm 1848. Khi ngài vắng mặt, Cộng hòa Rô-ma được tuyên bố vào ngày 9 tháng 2 năm 1849, bãi bỏ quyền lực trần thế của Đức Giáo Hoàng.
Sự Phục Hồi và Lập Trường Kiên Định
Nền cộng hòa này đã bị quân đội Pháp đè bẹp vào tháng 7 năm 1849. Đức Piô IX trở về Rô-ma vào năm 1850 như một con người đã thay đổi. Trải nghiệm đau thương này đã thuyết phục ngài rằng chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa dân tộc về cơ bản là không tương thích với đức tin Công giáo.
Tuyên Bố Quyền Bính Thiêng Liêng: Tín Điều Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội (1854)
Trong bối cảnh quyền lực trần thế của ngài trở nên mong manh, Đức Piô IX đã thực hiện một sự khẳng định to lớn về quyền bính thiêng liêng. Sau khi tham khảo ý kiến các giám mục trên toàn thế giới, vào ngày 8 tháng 12 năm 1854, ngài đã long trọng định tín Tín điều Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội.
Đây là lần đầu tiên một Đức Giáo Hoàng tự mình định tín một tín điều quan trọng mà không cần một công đồng chung. Bản thân hành động này là một minh chứng mạnh mẽ cho thẩm quyền và sự bất khả ngộ của giáo hoàng. Nó tuyên bố rằng ngay cả khi vương quốc trần thế của Đức Thánh Cha đang bị thu hẹp, thì vương quốc thiêng liêng của ngài, và quyền bính tuyệt đối của ngài trên đó, lại đang được củng cố và mở rộng.
Một Giáo Hội Được Biến Đổi
Giai đoạn 1789-1854 là một trong những thời kỳ biến đổi sâu sắc nhất trong lịch sử Giáo hội Công giáo. Giáo hội bước vào thời kỳ này với tư cách là một thể chế có đặc quyền, giàu có và quyền lực chính trị. Giáo hội thoát ra khỏi thời kỳ này trong tình trạng bị tước đoạt phần lớn tài sản và đứng trước bờ vực mất hoàn toàn vương quốc trần thế của mình.
Tuy nhiên, chính trong thử thách, Tòa Thánh đã thực hiện một cuộc củng cố quyền lực quy mô lớn. Giáo hội nổi lên vào năm 1854 đã trở nên tập trung hơn, kỷ luật hơn, và quy hướng về quyền uy thiêng liêng tối cao của Giám mục Rô-ma hơn bao giờ hết. Việc mất đi vương miện trần thế chính là chất xúc tác để rèn nên vương miện thiêng liêng hiện đại của Giáo hội.


