Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo (680-692): Từ Công Đồng Constantinople III đến Khủng Hoảng Trullan

Bối Cảnh Lịch Sử: Đế Chế Byzantine và Các Giáo Hoàng Thế Kỷ Thứ 7

Việc phân tích các sự kiện diễn ra trong giai đoạn 680-692 đòi hỏi một sự xem xét kỹ lưỡng bối cảnh lịch sử đầy biến động của thời kỳ này. Đế chế Rôma, mà trung tâm quyền lực đã dịch chuyển về Constantinople và được giới sử học hiện đại định danh là Đế chế Byzantine, đang phải đối diện với những thách thức nghiêm trọng đến từ nhiều phương diện. Trên bán đảo Ý, mối đe dọa từ các vương quốc Lombard không đơn thuần là một vấn đề biên giới, mà đã trở thành một nguy cơ hiện hữu đối với chính thành Rôma. 

Các cuộc tấn công thường xuyên của người Lombard vào các lãnh thổ thuộc quyền quản lý của Trấn thủ Byzantine tại Ravenna đã làm suy yếu đáng kể quyền lực của hoàng đế, khiến các Giáo hoàng thường xuyên phải đảm nhận vai trò thế tục như đàm phán ngoại giao, chuộc tù binh và tổ chức phòng thủ, do sự hỗ trợ từ Ravenna và Constantinople thường không kịp thời hoặc không đủ mạnh.

Cùng lúc đó, tại các mặt trận phía Đông và Nam, sự bành trướng quân sự nhanh chóng của các lực lượng Hồi giáo Ả Rập đã tái định hình một cách sâu sắc bản đồ địa-chính trị của thế giới cổ đại. Việc để mất các tỉnh có tầm quan trọng chiến lược và kinh tế như Syria, Palestine, Ai Cập và Bắc Phi không chỉ là một tổn thất nặng nề về mặt vật chất. Sự kiện này còn cấu thành một cuộc khủng hoảng sâu sắc về mặt ý thức hệ và thần học. 

Các trung tâm Kitô giáo cổ xưa và có uy tín nhất—Antioch, Alexandria, và Jerusalem—đã rơi vào quyền kiểm soát của một thế lực tôn giáo mới. Hệ quả là hai tòa thượng phụ còn lại trong Đế chế, Rôma và Constantinople, có vai trò ngày càng nổi bật, tạo ra một cấu trúc quyền lực lưỡng cực trong nội bộ Giáo hội, trong đó mối quan hệ phức tạp giữa “Rôma Cũ” và “Rôma Mới”—bao gồm cả cạnh tranh lẫn hợp tác—sẽ trở thành một yếu tố then chốt định hình các diễn tiến lịch sử sau này.

Trước những thách thức mang tính sống còn này, các Hoàng đế Byzantine, với vai trò là người bảo vệ đức tin (defensor fidei), đã xem sự hiệp nhất tôn giáo trong toàn đế chế như một công cụ chính trị thiết yếu. Bất kỳ sự chia rẽ thần học nào cũng có nguy cơ bị các thế lực thù địch khai thác, gây ra bất ổn nội bộ và làm suy yếu khả năng phòng thủ của đế chế. Do đó, chính sách tôn giáo của các hoàng đế trong giai đoạn này chủ yếu hướng đến việc xây dựng một công thức thần học có khả năng dung hòa các phe phái đối lập.

Các Giáo hoàng tại Rôma trong giai đoạn này hoạt động trong một khuôn khổ mà giới sử học định danh là “Giáo hoàng Đoàn Byzantine” (Byzantine Papacy). Phần lớn các Giáo hoàng, nhiều người trong số họ có nguồn gốc Hy Lạp hoặc Syria, đều cần sự phê chuẩn của hoàng đế trước khi có thể chính thức đăng quang. Quyền lực của hoàng đế được thực thi tại Ý thông qua Trấn thủ (Exarch) ở Ravenna. Mối quan hệ này mang một đặc tính kép: vừa là sự bảo trợ, vừa là sự kiểm soát. Giáo hoàng cần sự bảo vệ của quân đội Byzantine trước mối đe dọa từ người Lombard, nhưng đồng thời phải liên tục đấu tranh nhằm bảo vệ quyền tự chủ về thần học và giáo luật của Tòa Thánh Rôma trước sự can thiệp của Constantinople. 

Số phận của Giáo hoàng Martin I, người bị bắt giải về Constantinople và qua đời trong cảnh lưu đày vào năm 655 vì chống lại Nhất Ý Thuyết, đã trở thành một minh chứng điển hình cho những hậu quả nghiêm trọng mà một Giáo hoàng có thể phải đối mặt khi chống lại ý chí của hoàng đế. Chính trong bối cảnh phức tạp của sự căng thẳng thần học và phụ thuộc chính trị này, cuộc tranh luận về Nhất Ý Thuyết đã được đưa đến hồi kết.

Công Đồng Chung Thứ Sáu (Constantinople III, 680-681): Sự Chấm Dứt Tranh Cãi Nhất Ý Thuyết

Sự kiện trung tâm khởi đầu giai đoạn này là Công đồng Chung Thứ Sáu, do Hoàng đế Constantine IV Pogonatus triệu tập tại Constantinople. Mục tiêu chính yếu của công đồng là giải quyết triệt để Nhất Ý Thuyết (Monothelitism), một học thuyết Kitô học đã gây ra sự phân ly trong Giáo hội suốt hơn nửa thế kỷ.

Hoang De Constantine IV

Bản chất của Nhất Ý Thuyết:

Học thuyết này là một sáng kiến thần học-chính trị được hoạch định chiến lược bởi Hoàng đế Heraclius và Thượng phụ Sergius I của Constantinople vào thập niên 630, được trình bày trong văn kiện Ekthesis. Mục tiêu của nó là nhằm tái hòa hợp những người theo Nhất Tính Thuyết (Monophysitism) tại Ai Cập và Syria. Nhất Ý Thuyết đề xuất một giải pháp trung gian: Chúa Giêsu Kitô sở hữu hai bản tính (thiên tính và nhân tính) theo định tín của Công đồng Chalcedon (451), nhưng chỉ có một “ý chí” (thelema) hoặc một “năng lực hoạt động” thần-nhân (theandric energy) duy nhất.

Đối với Tòa Thánh Rôma và các nhà thần học chính thống, tiêu biểu là Thánh Maximus Nhà Tuyên Tín, học thuyết này thực chất là một biến thể tinh vi của Nhất Tính Thuyết. Lập luận của họ dựa trên nguyên tắc cơ bản của cứu độ học: “Cái gì không được đón nhận thì không được cứu chữa” (Quod non est assumptum, non est sanatum). Theo đó, nếu Chúa Kitô không sở hữu một ý chí nhân loại đích thực và toàn vẹn—một ý chí có khả năng lựa chọn và tuân phục—thì nhân tính mà Ngài mặc lấy sẽ không phải là nhân tính trọn vẹn của con người. Do đó, ý chí con người, vốn là căn nguyên của tội lỗi, sẽ không được chữa lành và cứu chuộc. Việc phủ nhận ý chí nhân loại của Chúa Kitô bị xem là làm suy yếu sự toàn vẹn của nhân tính Ngài, và từ đó, ảnh hưởng đến toàn bộ công trình cứu độ.

Vai trò của Giáo hoàng Agatho và sự khẳng định của Rôma:

Hoàng đế Constantine IV, khác với những người tiền nhiệm, đã nhận thức được sự thất bại của chính sách thỏa hiệp thần học. Với mong muốn tái lập sự hiệp nhất với Rôma, ông đã mời Giáo hoàng Agatho cử phái đoàn đến Constantinople. Giáo hoàng Agatho, một người gốc Hy Lạp từ Sicily, đã có sự chuẩn bị hết sức kỹ lưỡng. Ngài triệu tập một công nghị tại Rôma vào năm 680 với sự tham gia của 125 giám mục. Dựa trên sự đồng thuận của công nghị này, ngài đã soạn thảo một bức thư tín lý (thường được gọi là “Thư của Agatho”). Bức thư này, dựa trên nền tảng giáo huấn của các Giáo phụ Latinh và tư tưởng của Thánh Maximus, đã trình bày một cách hệ thống và rõ ràng giáo huấn truyền thống của Rôma về hai ý chí và hai năng lực hoạt động trong Chúa Kitô, trong đó ý chí nhân loại luôn tự nguyện tuân phục và đồng điệu với ý chí Thiên Chúa.

Khi các đặc sứ của Giáo hoàng tuyên đọc bức thư tại công đồng, nó đã nhận được sự tán thành rộng rãi. Các nghị phụ đã tuyên bố: “Chính Thánh Phêrô đã nói qua miệng Agatho!” Bức thư của Agatho đã trở thành nền tảng thần học và kim chỉ nam để công đồng chính thức lên án Nhất Ý Thuyết.

Vấn đề gây tranh cãi: Việc kết án Giáo hoàng Honorius I:

Một trong những quyết định đáng chú ý và gây tranh luận lâu dài nhất của công đồng là việc kết án các nhân vật cổ xúy Nhất Ý Thuyết, bao gồm cả Giáo hoàng Honorius I (mất năm 638). Trong các thư từ với Thượng phụ Sergius, Honorius đã sử dụng ngôn ngữ thiếu rõ ràng, đề nghị tránh tranh luận về “một hay hai ý chí” và dường như chấp nhận công thức “một năng lực hoạt động”. Lập trường này bị Công đồng Constantinople III xem là đã tạo điều kiện cho lạc thuyết lan truyền.

Việc một Công đồng Chung kết án một Giáo hoàng là một sự kiện chưa từng có tiền lệ, đặt ra những vấn đề thần học phức tạp liên quan đến quyền bính và sự bất khả ngộ của Giáo hoàng—một vấn đề sẽ được tranh luận gay gắt cho đến tận Công đồng Vatican I. Giáo hoàng kế vị, Thánh Leo II, khi phê chuẩn các sắc lệnh của công đồng vào năm 681, đã giải quyết vấn đề này với một sự tinh tế về mặt ngoại giao và thần học. Ngài xác nhận việc kết án Honorius, nhưng làm rõ lý do: không phải vì Honorius đã giảng dạy lạc thuyết với tư cách là một định tín (ex cathedra), mà vì “ông đã không dùng quyền bính tông truyền của mình để dập tắt ngọn lửa lạc giáo ngay từ đầu, mà còn dung túng cho nó bằng sự bất cẩn của mình.” Dù vậy, trường hợp của Honorius vẫn là một chương phức tạp trong lịch sử thần học về quyền bính Giáo hoàng. Sự kết thúc của Công đồng Constantinople III đã đánh dấu một thắng lợi quan trọng cho thần học Rôma và tạm thời khôi phục sự hòa hợp giữa Đông và Tây.

Giai Đoạn Chuyển Tiếp của các Giáo Hoàng (682-687): Sự Kế Vị và Ảnh Hưởng của Byzantine

Thanh Giao Hoang Leo II

Sau Công đồng, Giáo hội chứng kiến một loạt các triều đại giáo hoàng ngắn ngủi, phản ánh sự bất ổn chính trị tại Rôma và ảnh hưởng liên tục của Byzantine.

Thánh Leo II (682-683): Một người thông thạo cả tiếng Latinh và Hy Lạp, ông đã phê chuẩn Công đồng Constantinople III và có công trong việc dịch các văn kiện ra tiếng Latinh và truyền bá chúng ra khắp Tây phương.

Thánh Benedict II (684-685): Ông đã đạt được một nhượng bộ quan trọng từ Hoàng đế Constantine IV. Hoàng đế đồng ý rằng việc bầu chọn Giáo hoàng không cần phải chờ sự phê chuẩn từ Constantinople nữa, mà chỉ cần sự xác nhận của Trấn thủ Ravenna là đủ. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian trống ngôi (sede vacante), nhưng về bản chất, nó vẫn giữ các giáo hoàng trong quỹ đạo chính trị của Byzantine thông qua người đại diện của hoàng đế ở Ý.

John V (685-686): Một người gốc Syria, triều đại của ông rất ngắn và bị ảnh hưởng bởi bệnh tật.

Conon (686-687): Một giáo sĩ lớn tuổi gốc Thrace, được bầu chọn như một giải pháp thỏa hiệp. Cuộc bầu cử của ông diễn ra trong bối cảnh căng thẳng tột độ giữa phe quân sự (militia) và phe giáo sĩ (clergy) ở Rôma, mỗi phe đều đề cử ứng viên của riêng mình. Conon, với vẻ ngoài già yếu và hiền hòa, được xem là một lựa chọn tạm thời để tránh xung đột vũ trang.

Cái chết của Conon đã dẫn đến một cuộc bầu cử hỗn loạn hơn nữa, cho thấy rõ sự phân cực trong xã hội Rôma. Hai ứng viên, Theodore và Paschal, đã tự tuyên bố mình là giáo hoàng. Paschal thậm chí còn bí mật gửi thư hứa hẹn một khoản tiền lớn cho Trấn thủ Ravenna để đổi lấy sự hỗ trợ quân sự. Giữa lúc bế tắc, các giáo sĩ và quan chức dân sự cấp cao đã tập hợp lại và bầu chọn một ứng viên thứ ba: Sergius, một linh mục uy tín của nhà thờ Santa Susanna, người gốc Syria từ Palermo, Sicily. Cuối cùng, Giáo hoàng Sergius I đã được quần chúng và các phe phái chấp nhận và đăng quang vào cuối năm 687. Chính ngài, một người đến từ vùng đất chịu ảnh hưởng sâu sắc của cả văn hóa Latinh và Hy Lạp, sẽ phải đối mặt với thách thức lớn nhất đến từ Constantinople kể từ sau Công đồng.

Công Đồng Quinisext (Công Đồng "in Trullo", 692): Mầm Mống của Ly Giáo

Cong Dong Quinisext

Năm 691, Hoàng đế mới là Justinian II, một người trẻ tuổi đầy tham vọng, sùng đạo nhưng cũng rất độc đoán và tàn nhẫn, đã triệu tập một công đồng tại sảnh đường có mái vòm (Trullus) của cung điện hoàng gia ở Constantinople. 

Công đồng này được gọi là “Quinisext” (nghĩa là “Thứ Năm-Sáu”) vì mục đích của nó là ban hành các điều luật kỷ luật (canons) để bổ sung cho Công đồng Chung thứ Năm (Constantinople II, 553) và thứ Sáu (Constantinople III, 681), vốn chỉ tập trung vào các vấn đề tín lý mà không đưa ra quy định kỷ luật nào. Justinian II, người tự xem mình là một hoàng đế-linh mục theo mô hình của Constantine Vĩ đại, tin rằng mình có nhiệm vụ phải chấn chỉnh kỷ luật và thống nhất các thực hành trong toàn Giáo hội.

Tuy nhiên, công đồng này hoàn toàn là một công việc của phương Đông. Không có đại biểu nào từ Rôma hay các giáo phận Tây phương được mời tham dự một cách chính thức. Các 102 điều luật được thông qua đã phản ánh sâu sắc các tập tục, truyền thống và quan điểm của Giáo hội Byzantine, và nhiều điều trong số đó lại trực tiếp đi ngược lại với thực hành của Rôma, thậm chí còn công khai lên án chúng.

Các điều luật gây tranh cãi nhất bao gồm:

Điều 36: Tái khẳng định Điều 28 của Công đồng Chalcedon, vốn đặt Tòa Thượng phụ Constantinople có “đặc quyền ngang bằng” (isa presbeia) với Tòa Rôma Cổ, chỉ đứng sau về thứ tự danh dự. Rôma luôn phản đối điều này, vì cho rằng quyền tối thượng (primacy) của mình đến từ Thánh Phêrô (nguồn gốc tông truyền) chứ không phải từ vị thế chính trị của thành phố. Điều luật này là một thách thức trực tiếp đến giáo hội học của Rôma.

Điều 13: Cho phép các linh mục, phó tế và trợ tế đã kết hôn trước khi chịu chức được tiếp tục sống với vợ mình (nhưng cấm kết hôn sau khi chịu chức). Điều này hoàn toàn trái ngược với luật độc thân giáo sĩ đang ngày càng được củng cố ở Tây phương, nơi xem sự tiết dục hoàn toàn là một lý tưởng cho hàng giáo sĩ.

Điều 2: Chấp nhận 85 “Tông Hiến” (Apostolic Canons) là có giá trị, trong khi truyền thống Rôma chỉ chấp nhận 50 trong số đó. Sự khác biệt này có vẻ nhỏ nhưng lại liên quan đến nền tảng của luật giáo hội.

Điều 82: Cấm việc mô tả Chúa Kitô dưới hình dạng một con chiên (Agnus Dei – Chiên Thiên Chúa), một hình ảnh rất được yêu mến và phổ biến trong phụng vụ và nghệ thuật Tây phương, đặc biệt trong Thánh lễ. Công đồng yêu cầu phải mô tả Ngài dưới hình dạng con người “để chúng ta có thể hiểu được sự khiêm hạ của Thiên Chúa Ngôi Lời”. Đối với phương Đông, đây là sự trưởng thành trong biểu tượng học; đối với phương Tây, đây là sự tấn công vào một truyền thống phụng vụ sâu sắc.

Điều 55: Lên án tục lệ kiêng ăn vào các ngày thứ Bảy trong Mùa Chay, một thực hành phổ biến và lâu đời của Giáo hội Rôma. Điều luật này chỉ trích đích danh thực hành của Rôma.

Hoàng đế Justinian II đã ký vào các điều luật và yêu cầu Giáo hoàng Sergius I cũng phải ký để công nhận chúng có giá trị cho toàn thể Giáo hội. Các đặc sứ của Giáo hoàng có mặt tại Constantinople (dù không tham dự công đồng) đã bị ép buộc ký tên. Nhưng khi các văn kiện được đưa về Rôma, Giáo hoàng Sergius I đã kiên quyết từ chối. Ông tuyên bố rằng ông “thà chết còn hơn là chấp nhận những điều sai lầm này.”

Phản ứng của Justinian II rất dữ dội. Ông ra lệnh cho một viên chức cao cấp của mình là Zacharias đến Rôma để bắt giữ Giáo hoàng Sergius I và giải về Constantinople. Tuy nhiên, thời thế đã thay đổi so với 40 năm trước khi Giáo hoàng Martin I bị bắt. Khi Zacharias đến Rôma, quân đội của Trấn thủ Ravenna và dân quân địa phương ở Pentapolis đã nổi dậy và tiến về Rôma để bảo vệ Giáo hoàng. Họ bao vây dinh thự Lateran, đòi bắt giữ Zacharias. Viên chức của hoàng đế đã phải hoảng sợ trốn dưới gầm giường của Giáo hoàng để xin tha mạng. Giáo hoàng Sergius I đã phải đích thân ra can thiệp để trấn an đám đông và cứu Zacharias khỏi bị hành hình. Sự kiện này là một bước ngoặt. Nó cho thấy quyền lực của Hoàng đế Byzantine tại Ý đã suy yếu đến mức không thể áp đặt ý muốn của mình lên Giáo hoàng. Ngược lại, uy tín của Giáo hoàng với tư cách là người lãnh đạo và bảo vệ không chỉ đức tin mà cả bản sắc của người dân Ý đã tăng lên đáng kể.

Kết Luận

Giai đoạn 12 năm từ 680 đến 692 đã để lại một di sản phức tạp và sâu sắc, định hình tương lai của Kitô giáo.

Sự Thống Nhất Tín Lý: Công đồng Constantinople III đã đặt dấu chấm hết cho các cuộc tranh luận lớn về Kitô học kéo dài hàng thế kỷ. Bằng việc khẳng định vững chắc giáo huấn chính thống về hai bản tính và hai ý chí nơi Chúa Kitô, công đồng đã hoàn thiện công trình của các công đồng trước đó và mang lại sự thống nhất về tín lý cho Giáo hội. Đây là một thành tựu to lớn của sự hợp tác, dù căng thẳng, giữa Giáo hoàng và Hoàng đế.

Sự Rạn Nứt Kỷ Luật và Giáo Hội Học: Ngược lại với sự thống nhất tín lý, Công đồng Quinisext “in Trullo” đã phơi bày và làm sâu sắc thêm những khác biệt ngày càng lớn về kỷ luật, phụng vụ và quan niệm về quyền bính (giáo hội học) giữa Rôma và Constantinople. Việc Rôma kiên quyết từ chối công nhận công đồng này và Constantinople vẫn coi nó là một phần không thể thiếu của luật lệ của mình (thường được xem là phần kết của Công đồng Chung Thứ Sáu) đã tạo ra một “bức tường giáo luật” ngăn cách hai Giáo hội. Đây không còn là những bất đồng đơn lẻ, mà là sự chính thức hóa hai con đường phát triển văn hóa và kỷ luật riêng biệt, góp phần trực tiếp vào cuộc Ly giáo Đông-Tây năm 1054.

Sự Trỗi Dậy của Quyền Bính Giáo Hoàng: Cuộc đối đầu thành công của Giáo hoàng Sergius I với Hoàng đế Justinian II cho thấy một sự thay đổi cán cân quyền lực mang tính lịch sử. Giáo hoàng không còn chỉ là một chủ thể tôn giáo phụ thuộc vào hoàng đế, mà đã trở thành một thế lực chính trị có khả năng tập hợp sự ủng hộ của người dân và quân đội địa phương ở Ý để chống lại sự cai trị từ xa của Byzantine. Sự kiện này đã củng cố vị thế của Giáo hoàng như một nhà lãnh đạo của người dân Ý. Nó cũng gieo mầm cho một sự thay đổi chiến lược lớn: các Giáo hoàng dần nhận ra rằng họ không thể mãi trông cậy vào sự bảo vệ của một hoàng đế phương Đông ngày càng xa lạ và yếu thế. Họ bắt đầu tìm kiếm một đồng minh mới, một cường quốc mới ở phương Tây. Sự tìm kiếm này cuối cùng sẽ dẫn họ đến với người Frank, mở đường cho liên minh giữa Giáo hoàng và vương triều Carolingian, và đỉnh điểm là lễ đăng quang của Charlemagne vào năm 800, khai sinh một đế chế mới ở phương Tây.

Tóm lại, giai đoạn 680-692 là một vi vũ trụ của những căng thẳng và biến chuyển lớn trong Giáo hội sơ kỳ trung cổ. Trong khi một cuộc chiến thần học cũ được khép lại, thì những mặt trận mới về quyền bính, kỷ luật và bản sắc giáo hội lại được mở ra, định hình con đường phát triển riêng biệt của Kitô giáo Đông phương và Tây phương trong nhiều thế kỷ sau đó.