Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo Năm 1054: Đại Ly Giáo Đông-Tây

Cuộc Ly giáo Vĩ đại năm 1054, khám phá các nguyên nhân thần học (Filioque, Quyền Giáo hoàng), chính trị (Đế chế Rô-ma), và văn hóa đã chia rẽ Giáo hội Công giáo và Chính thống giáo

Quan niệm phổ biến trong lịch sử Kitô giáo thường xác định sự kiện ngày 16 tháng 7 năm 1054 là thời điểm khai sinh của Cuộc Đại Ly Giáo (Great Schism). Vào ngày định mệnh đó, Hồng y Humbert của Silva Candida, đặc sứ của Giáo hoàng Leo IX, đã đặt một sắc lệnh vạ tuyệt thông lên bàn thờ chính của Nhà Thờ Hagia Sophia ở Constantinople, nhắm vào Thượng phụ Michael Cerularius. 

Tuy nhiên, việc coi đây là khởi đầu đột ngột của sự chia rẽ giữa Giáo hội Công giáo Rôma và Chính thống giáo Đông phương là một sự đơn giản hóa lịch sử. Nhiều nhà sử học hiện đại, bao gồm các chuyên gia nổi tiếng như Steven Runciman và Kallistos Ware, đều đồng thuận rằng ngày này chỉ là một điểm bùng phát mang tính biểu tượng trong một quá trình xa lánh kéo dài hàng thế kỷ. 

Hành động kịch tính của Humbert là triệu chứng, không phải là căn bệnh. Sự rạn nứt thực sự, không thể hàn gắn, sẽ được củng cố vững chắc hơn nhiều sau đó, đặc biệt là bởi những sự kiện tàn bạo của Cuộc Thập tự chinh lần thứ tư vào năm 1204, khi các hiệp sĩ Latinh cướp phá chính Constantinople.

Cuộc Đại Ly Giáo là kết quả tất yếu của một vực thẳm ngày càng sâu rộng giữa phương Tây Latinh và phương Đông Hy Lạp, được thúc đẩy bởi những khác biệt không thể hòa giải về giáo hội học (bản chất và cấu trúc của Giáo hội), thần học, chính trị và văn hóa. 

Trục trung tâm, không thể thương lượng của cuộc tranh chấp là sự phát triển ở phương Tây của một thể chế Giáo hoàng quân chủ, tuyên bố quyền tài phán phổ quát, một khái niệm về cơ bản xa lạ với thế giới quan công đồng và đế quốc của phương Đông. Các sự kiện năm 1054 là một cuộc đụng độ của các cá tính và chính trị, mang lại một biểu hiện kịch tính cho sự rạn nứt tiềm ẩn này, nhưng chính chấn thương của năm 1204 đã đầu độc các mối quan hệ một cách không thể cứu vãn, biến một cuộc ly giáo của hàng giáo phẩm thành một cuộc ly giáo của các dân tộc. 

Vực Thẳm Mở Rộng – Những Thế Kỷ Xa Lánh (Thế kỷ 4–11)

Đến năm 1054, hai nửa của Kitô giáo đã trở thành, như nhà sử học Kallistos Ware nhận xét, “những người xa lạ với nhau”. Cuộc ly giáo không phải là một cuộc tranh cãi bất ngờ mà là sự thừa nhận chính thức một thực tế đã tồn tại từ trước. Sự xa lánh này được nuôi dưỡng bởi các lực lượng chính trị, văn hóa và triết học đã định hình hai thế giới riêng biệt trong suốt hơn sáu thế kỷ.

Câu chuyện về hai Đế chế, hai Giáo hội: Sự Phân kỳ Chính trị và Văn hóa

Di sản của hai thành Rôma

Sự phân chia Đế chế La Mã và sự sụp đổ sau đó của Đế chế Tây La Mã vào thế kỷ thứ 5 đã tạo ra hai bối cảnh chính trị và tôn giáo hoàn toàn khác biệt. Ở phương Đông, Đế chế Byzantine phát triển mạnh mẽ, với Constantinople là “Tân Rôma”, một trung tâm quyền lực của cả đế quốc và giáo hội. Ngược lại, ở phương Tây, khoảng trống chính trị do đế chế sụp đổ để lại ngày càng được lấp đầy bởi Giám mục Rôma, tức Giáo hoàng. 

Do sự cần thiết lịch sử, Giáo hoàng không chỉ là một nhà lãnh đạo tinh thần mà còn trở thành một nhân vật mang lại sự ổn định và quyền lực thế tục, một điểm tựa trong sự hỗn loạn của các cuộc xâm lược của các bộ tộc man di. Sự khác biệt cơ bản trong hoàn cảnh chính trị này đã đặt nền móng cho hai mô hình phát triển giáo hội hoàn toàn khác nhau.

Lễ đăng quang của Charlemagne (năm 800): Một điểm gãy chính trị

Sự kiện Giáo hoàng Leo III đội vương miện cho vua của người Frank, Charlemagne, làm “Hoàng đế Rôma” vào Lễ Giáng sinh năm 800 là một cơn địa chấn chính trị. Từ góc độ của Byzantine, đây là một hành động ly giáo trong lòng Đế chế, một sự chiếm đoạt thái quá đối với tuyên bố của họ là những người kế vị duy nhất của Rôma. Nó đã tạo ra hai đế chế “Rôma” đối địch, củng cố sự chia rẽ chính trị và buộc Giáo hoàng phải tìm đến một liên minh chính trị mới với người Frank, chấm dứt một cách dứt khoát thời kỳ được gọi là “Giáo hoàng Byzantine”, khi các Giáo hoàng cần sự chấp thuận của hoàng đế ở Constantinople. Phương Tây bắt đầu gọi người Byzantine là “người Hy Lạp”, từ chối bản sắc Rôma của họ, đây là một sự xúc phạm văn hóa và chính trị sâu sắc.

Bức màn ngôn ngữ: Một cuộc đối thoại của những người điếc

Một yếu tố quan trọng nhưng thường bị đánh giá thấp là sự mất đi một ngôn ngữ chung. Khi phương Tây trở nên độc quyền nói tiếng Latinh và phương Đông nói tiếng Hy Lạp, sự giao tiếp và hiểu biết trực tiếp giữa hai bên ngày càng suy giảm. Các nhà thần học không còn có thể đọc các tác phẩm của nhau bằng ngôn ngữ gốc, dẫn đến những hiểu lầm sâu sắc và mất đi một “vũ trụ diễn ngôn” chung. Sự xa cách về trí tuệ này đã tạo ra một môi trường mà ở đó sự nghi ngờ và định kiến có thể dễ dàng nảy sinh và phát triển.

Những Thế giới quan Khác biệt: Luật pháp đối chọi Triết học, Nhà nước đối chọi Giáo hội

Tư duy Latinh

Thần học phương Tây, chịu ảnh hưởng nặng nề của luật pháp La Mã và tư tưởng của Thánh Augustine, đã phát triển một đặc tính thực tế, pháp lý và hành chính. Nó tập trung vào các khái niệm như tội nguyên tổ, quyền tài phán, và việc tạo ra các bộ luật rõ ràng, thành văn. Cách tiếp cận này rất phù hợp với môi trường hỗn loạn của châu Âu thời hậu La Mã, nơi Giáo hội là một lực lượng chính yếu cho trật tự. Khoảng trống quyền lực thế tục đã buộc Giáo hoàng phải đảm nhận một vai trò hành chính và pháp lý, định hình tư duy của Giáo hội phương Tây theo hướng tập trung vào cấu trúc và quyền lực.

Tư duy Hy Lạp

Thần học phương Đông vẫn bắt nguồn từ triết học Hy Lạp, tạo ra một cách tiếp cận thần bí, suy tư và kinh nghiệm hơn đối với đức tin. Nó nhấn mạnh các khái niệm như theosis (thần hóa) và kinh nghiệm trực tiếp về Thiên Chúa, dựa trên các Giáo phụ Hy Lạp. Điều này đã tạo ra hai cách “suy nghĩ” khác nhau về Thiên Chúa, con người và Giáo hội, khiến cho sự đồng thuận về các vấn đề thần học phức tạp trở nên ngày càng khó khăn. Sự ổn định của Đế chế Byzantine cho phép Giáo hội phương Đông duy trì các truyền thống triết học và thần bí của mình trong một khuôn khổ đã được thiết lập

Thuyết Caesaropapism và Symphonia ở Byzantium

Mối quan hệ giữa Giáo hội và Nhà nước ở phương Đông được định nghĩa bởi lý tưởng symphonia (hòa hợp), trong đó Hoàng đế được coi là đại diện của Thiên Chúa trên trần gian, người bảo vệ Giáo hội và quản lý các công việc hành chính của nó. Mặc dù thường được các nhà quan sát phương Tây gọi là “Caesaropapism” (Thuyết Hoàng đế-Giáo hoàng), đây không phải là một sự phụ thuộc đơn giản của Giáo hội vào Nhà nước; quyền lực của Hoàng đế không phải là tuyệt đối trong các vấn đề giáo lý, và các nhân vật như Thánh John Chrysostom đã mạnh mẽ chống lại sự lạm quyền của hoàng đế. Tuy nhiên, hệ thống này về cơ bản là mâu thuẫn với mô hình đang phát triển ở phương Tây.

Sự trỗi dậy của nền độc lập của Giáo hoàng

Ở phương Tây, cuộc đấu tranh của Giáo hoàng chống lại các vị vua man di và sau này là các Hoàng đế La Mã Thần thánh, đã tạo nên một truyền thống mạnh mẽ về sự độc lập của giáo hội và cuối cùng là quyền tối cao trên các nhà cai trị thế tục. Giáo hoàng bắt đầu ban hành các mệnh lệnh không chỉ cho các giám mục cấp dưới mà còn cho cả các vị vua. Sự khẳng định quyền lực này là không thể hiểu được và không thể chấp nhận được đối với hệ thống đế quốc Byzantine.

Do đó, cuộc ly giáo không chỉ đơn thuần là một bất đồng tôn giáo mà là một cuộc đụng độ của các nền văn minh đã trôi dạt xa nhau trong hơn 600 năm. Những khác biệt về chính trị, ngôn ngữ và triết học không chỉ là “yếu tố nền” mà chính là bản chất của sự xa lánh. Chúng đã tạo ra hai “hệ điều hành” khác nhau cho Kitô giáo mà cuối cùng đã trở nên không tương thích. Các tranh chấp thần học sau này không phải là các cuộc tranh luận trừu tượng; chúng là sự biểu hiện hợp lý của những con đường văn minh đã được định hình sâu sắc bởi lịch sử này. Tuyên bố của phương Tây về Quyền tối thượng của Giáo hoàng là điểm cuối tự nhiên của quỹ đạo lịch sử của nó, cũng như sự từ chối của phương Đông là sự bảo vệ tự nhiên cho chính mình. Cuộc ly giáo, về bản chất, là thời điểm hai quỹ đạo này va chạm.

Các Mặt trận Thần học và Phụng vụ

Các bất đồng cụ thể về giáo lý đã trở thành lời biện minh chính thức cho cuộc ly giáo. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy rằng câu hỏi về quyền lực (Giáo hội học) là nguyên nhân cuối cùng, trong khi các vấn đề khác như Filioque đóng vai trò là những biểu hiện mạnh mẽ và không thể tách rời của cuộc xung đột cốt lõi đó.

Quyền Tối thượng của Phêrô hay Quyền Tối thượng của Đức tin? Vấn đề Giáo hoàng

Lập trường của Rôma: Quyền tài phán phổ quát

Giáo hội phương Tây ngày càng trình bày một quan điểm quân chủ về Giáo hoàng. Giáo hoàng, với tư cách là người kế vị Thánh Phêrô, nắm giữ quyền tài phán tối cao, trực tiếp và phổ quát trên toàn thể Giáo hội. Giáo hoàng Leo IX, một sản phẩm của phong trào cải cách Cluny, đặc biệt quyết tâm củng cố và tập trung hóa quyền lực của giáo hoàng. Trong lá thư năm 1054 gửi Thượng phụ Cerularius, ông đã trích dẫn một cách rõ ràng tài liệu (giả mạo) “Sự ban tặng của Constantine” để tuyên bố rằng Tòa Thánh sở hữu cả imperium (quyền lực) trần thế và thiên quốc.

Lập trường của Phương Đông: Đứng đầu giữa những người bình đẳng (Primus Inter Pares)

Phương Đông tuân thủ mô hình Ngũ đầu chế (Pentarchy), một hệ thống gồm năm tòa thượng phụ lớn (Rôma, Constantinople, Alexandria, Antioch, Jerusalem) cai quản Giáo hội trong một công đồng. Họ thừa nhận Giáo hoàng Rôma là “người đứng đầu giữa những người bình đẳng” (primus inter pares), nắm giữ quyền ưu tiên về danh dự, nhưng không phải quyền lực tối cao. Đối với phương Đông, thẩm quyền cuối cùng trong các vấn đề đức tin thuộc về một Công đồng Đại kết (Ecumenical Council) đại diện cho tất cả các giám mục, chứ không phải một giáo hoàng duy nhất. Như nhà thần học Chính thống giáo John Meyendorff đã định hình, vấn đề cốt lõi là “liệu đức tin có phụ thuộc vào Phêrô, hay Phêrô phụ thuộc vào đức tin”. 

Sự trỗi dậy của Constantinople

Việc dời đô của đế chế và sự suy tàn của các tòa thượng phụ phương Đông khác dưới sự cai trị của Hồi giáo đã nâng cao vị thế của Thượng phụ Constantinople, người được trao tước hiệu “Thượng phụ Đại kết”. Điều này bị Rôma coi là một thách thức đối với quyền tối thượng của chính mình.

Sự Nhiệm xuất của Chúa Thánh Thần: Tranh cãi về Filioque

Khía cạnh thần học

Kinh Tin Kính Nicene-Constantinople nguyên thủy tuyên bố rằng Chúa Thánh Thần “nhiệm xuất từ Chúa Cha”. Các nhà thờ phương Tây, bắt đầu từ thế kỷ thứ 6 ở Tây Ban Nha để chống lại lạc giáo Arian, đã đơn phương thêm cụm từ “và Chúa Con” (Filioque). Phương Tây cho rằng điều này duy trì sự đồng đẳng của Chúa Cha và Chúa Con. Phương Đông phản đối kịch liệt, cho rằng nó làm sai lệch giáo lý về Ba Ngôi bằng cách tạo ra hai nguồn (archai) cho Chúa Thánh Thần, do đó làm tổn hại đến “quyền quân chủ của Chúa Cha” là nguồn duy nhất của Thiên Chúa.

Khía cạnh Giáo hội học (Lập luận về thủ tục)

Ngoài vấn đề thần học, phương Đông lên án việc thêm Filioque là một tội trọng chống lại sự hiệp nhất của Giáo hội. Họ lập luận rằng Kinh Tin Kính là tài sản chung của toàn thể Giáo hội và chỉ có thể được thay đổi bởi một Công đồng Đại kết. Hành động đơn phương của phương Tây bị coi là một sự vi phạm trắng trợn và kiêu ngạo đối với thẩm quyền công đồng và là một biểu hiện trực tiếp của những tuyên bố bất hợp pháp về quyền tối thượng của giáo hoàng.

Nghi thức như là Bản sắc: Tranh cãi về bánh không men và các bất đồng phụng vụ khác

Bánh có men và bánh không men (Azymes)

Một cuộc tranh luận gay gắt đã nổ ra về loại bánh được sử dụng trong Bí tích Thánh Thể. Phương Đông sử dụng bánh có men, tượng trưng cho Chúa Kitô phục sinh, ban sự sống. Phương Tây sử dụng bánh không men (azymes), điều mà phương Đông công kích là một thực hành “Do Thái hóa”, cho rằng nó đại diện cho một Chúa Kitô “chết” và là sự từ chối Phục sinh. Sự khác biệt nghi thức tưởng chừng nhỏ nhặt này đã trở thành một dấu hiệu của bản sắc giáo phái và bị người Byzantine coi là người Latinh đang thực hành một “tôn giáo ngoại lai”.

Các điểm xung đột khác

Căng thẳng càng trở nên trầm trọng hơn bởi những khác biệt khác trong kỷ luật và thực hành, bao gồm việc phương Tây thực thi luật độc thân giáo sĩ (mà phương Đông chỉ yêu cầu đối với các giám mục), các quy tắc ăn chay khác nhau (ví dụ, vào các ngày Thứ Bảy), và việc phương Tây giới hạn bí tích Thêm sức cho các giám mục.

Các cuộc tranh cãi về Filioque và bánh không men không chỉ là những cuộc cãi vã thần học; chúng là những đại diện cho trận chiến trung tâm về quyền lực. Bằng cách đơn phương thay đổi Kinh Tin Kính, phương Tây đã thể hiện niềm tin của mình vào Quyền tối thượng của Giáo hoàng. Bằng cách lên án việc sử dụng bánh không men là dị giáo, phương Đông đã bảo vệ quyền tự chủ thần học và phụng vụ của mình chống lại những gì họ coi là sự đổi mới và xâm lấn của Rôma. Do đó, các cuộc tranh luận phụng vụ và giáo lý này là ngôn ngữ mà qua đó cuộc đấu tranh quyền lực được tiến hành. Tranh luận về Filioque chính là tranh luận về quyền lực của Giáo hoàng so với quyền lực của các Công đồng Đại kết. Cuộc ly giáo về cơ bản là về quyền lực, được thể hiện qua ngôn ngữ thần học.

Lĩnh vực Khác biệt

Lập trường Phương Tây (Latinh) (khoảng năm 1054)

Lập trường Phương Đông (Hy Lạp) (khoảng năm 1054)

Giáo hội học (Quyền lực Giáo hội)

Quyền Tối thượng của Giáo hoàng (Quân chủ)    

Tính Công đồng / Primus inter pares (Ngũ đầu chế)    

Thần học Ba Ngôi

Filioque (“và Chúa Con”)    

Kinh Tin Kính nguyên thủy (“từ Chúa Cha”)    

Phụng vụ (Thánh Thể)

Bánh không men (Azymes)    

Bánh có men    

Kỷ luật Giáo sĩ

Bắt buộc độc thân cho mọi giáo sĩ    

Cho phép linh mục giáo xứ đã kết hôn    

Quan hệ Giáo hội-Nhà nước

Độc lập/Tối cao của Giáo hoàng trên Nhà nước    

Symphonia / Thuyết Caesaropapism    

Ngôn ngữ chính

Latinh    

Hy Lạp    

Phương pháp Thần học

Pháp lý / Ảnh hưởng Augustine    

Triết học / Thần bí    

Điểm Bùng phát năm 1054 – Cá tính và Chính trị

Cuộc khủng hoảng năm 1054 là một ví dụ điển hình về việc các cá tính của những nhân vật chủ chốt và bối cảnh chính trị tức thời có thể biến một sự xa lánh âm ỉ kéo dài thành một sự rạn nứt công khai, chính thức. Nó ít giống một hội nghị thượng đỉnh thần học thất bại mà càng giống một cuộc đàm phán chính trị thất bại đã bùng nổ do sự va chạm của ba nhân cách không khoan nhượng.

Các Nhân vật chính: Một sự va chạm của tham vọng và lòng nhiệt thành

Giáo hoàng Leo IX (1049-1054)

Là một quý tộc người Đức và là một nhà cải cách Giáo hội nhiệt thành theo truyền thống Cluny, Bruno của Egisheim-Dagsburg quyết tâm thanh tẩy Giáo hội và khẳng định quyền lực của giáo hoàng trên toàn thể Kitô giáo. Triều đại giáo hoàng của ông tập trung vào việc chống lại nạn mua bán chức thánh (simony), thực thi luật độc thân giáo sĩ và tập trung hóa quyền lực về Rôma. Mối quan tâm chính trị trước mắt của ông là cuộc chinh phục Nam Ý của người Norman, vốn đe dọa cả lợi ích của Byzantine và Giáo hoàng, tạo ra một cơ sở mong manh cho một liên minh.

Thượng phụ Michael I Cerularius (1043-1058)

Là một nhân vật đầy tham vọng và quyền lực chính trị từ tầng lớp quý tộc Byzantine, Cerularius cứng rắn, không khoan nhượng và là một người bảo vệ trung thành cho quyền tự chủ của giáo hội Byzantine. Từng tham gia vào một âm mưu chính trị thất bại trước khi vào hàng giáo sĩ, ông có thái độ chống Latinh quyết liệt. Ông coi các thực hành phụng vụ của Rôma là “những đổi mới dị giáo” và sẵn sàng thách thức cả Hoàng đế, có thời điểm ông đã đi đôi giày màu tím của hoàng gia để biểu thị rằng quyền lực tinh thần ngang bằng hoặc vượt trội hơn quyền lực thế tục.

Hồng y Humbert của Silva Candida

Là người đứng đầu phái đoàn giáo hoàng, Humbert là một người thông minh xuất chúng nhưng thiếu tế nhị, kiêu ngạo và hung hăng, người chia sẻ lòng nhiệt thành của Leo IX đối với cải cách và quyền tối thượng của giáo hoàng. Ông là bộ não trí tuệ đằng sau lập trường của giáo hoàng nhưng lại thiếu bất kỳ sự khéo léo ngoại giao nào, đã lao vào những lời chỉ trích gay gắt đối với Cerularius ngay khi đến Constantinople.

Dòng thời gian của Khủng hoảng (1053-1054)

Phát súng mở màn (1053)

Để đáp lại việc người Norman thay thế các giám mục Hy Lạp bằng các giám mục Latinh ở Nam Ý, Cerularius đã ra lệnh đóng cửa tất cả các nhà thờ theo nghi lễ Latinh ở Constantinople không chịu áp dụng các thực hành của Hy Lạp. Sau đó, ông ủy quyền cho Tổng giám mục Leo của Ohrid viết một lá thư công kích các thực hành của phương Tây, đặc biệt là việc sử dụng bánh không men (azymes), gọi chúng là “Do Thái hóa”.

Phái đoàn Giáo hoàng (tháng 4 năm 1054)

Giáo hoàng Leo IX, đang tìm kiếm một liên minh quân sự với Hoàng đế Byzantine Constantine IX Monomachos để chống lại người Norman, đã cử một phái đoàn đến Constantinople do Humbert dẫn đầu. Mục tiêu của phái đoàn là kép: đảm bảo liên minh quân sự và buộc Cerularius phải công nhận quyền tối thượng của giáo hoàng.

Sự đổ vỡ

Hành vi thiếu ngoại giao của Humbert—công khai thách thức tính hợp pháp của việc bầu cử Cerularius và tước hiệu “Thượng phụ Đại kết” của ông—đã khiến Thượng phụ từ chối gặp các đặc sứ. Tình trạng bế tắc này kéo dài hàng tháng. Một yếu tố phức tạp quan trọng là cái chết của Giáo hoàng Leo IX vào ngày 19 tháng 4 năm 1054, về mặt kỹ thuật đã làm mất hiệu lực thẩm quyền của các đặc sứ, một điểm mà Cerularius sau này đã nhấn mạnh.

Vạ tuyệt thông (16 tháng 7 năm 1054)

Thất vọng và tức giận, Humbert và các đặc sứ đồng nghiệp của mình đã đi thẳng vào Hagia Sophia trong buổi cầu nguyện chiều và đặt một sắc lệnh vạ tuyệt thông lên bàn thờ chính. Sắc lệnh này đã tuyệt thông Cerularius và những người ủng hộ chính của ông, nhưng đáng chú ý là không phải toàn bộ Giáo hội Byzantine hay Hoàng đế.

Sự trả đũa (24 tháng 7 năm 1054)

Sau khi các đặc sứ đã rời đi, Cerularius đã triệu tập một công nghị. Sắc lệnh của giáo hoàng bị đốt công khai, và công nghị này, đến lượt mình, đã ra vạ tuyệt thông Humbert và các đặc sứ khác.

Những người đương thời không coi đây là một cuộc ly giáo cuối cùng. Các mối quan hệ thân thiện và các cuộc đàm phán vẫn tiếp tục trong nhiều thập kỷ. Giáo hoàng Urban II thậm chí còn kêu gọi Cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất vào năm 1095 để giúp đỡ người Byzantine. Do đó, ý nghĩa lịch sử của năm 1054 đã được tạo ra trong nhận thức về sau. Vào thời điểm đó, nó được xem như một cuộc tranh chấp đặc biệt gay gắt, nhưng không nhất thiết là cuối cùng, giữa các tòa giám mục Rôma và Constantinople, bị làm trầm trọng thêm bởi những cá tính khó chịu. Việc nâng nó lên vị thế “Cuộc Ly giáo Vĩ đại” là một sự kiến tạo lịch sử về sau, đặc biệt là ở phương Tây.

Điểm Không thể Quay lại – Các cuộc Thập tự chinh và sự Củng cố Ly giáo

Trong khi năm 1054 tạo ra một sự rạn nứt chính thức giữa hàng giáo phẩm, chính thời đại Thập tự chinh đã biến điều này thành một sự thù địch sâu sắc, phổ biến trong dân chúng, làm cho cuộc ly giáo trở nên vĩnh viễn và không thể sửa chữa. Cuộc ly giáo đã tiến hóa từ một tranh chấp từ trên xuống của giới giáo sĩ thành một sự căm ghét văn hóa và dân tộc từ dưới lên, và các cuộc Thập tự chinh, đặc biệt là lần thứ tư, là chất xúc tác cho sự biến đổi này.

Một Liên minh của những người xa lạ: Cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất (1095) và sự mất lòng tin ngày càng tăng

Yêu cầu của Byzantine về viện trợ quân sự chống lại người Thổ Seljuk đã được Giáo hoàng Urban II và phương Tây diễn giải như một cơ hội để khẳng định quyền tối thượng của Rôma và giành lại Đất Thánh. Nó được coi là bằng chứng cho thấy phương Đông không còn có thể tự mình bảo vệ Kitô giáo. Sự tiếp xúc gia tăng giữa các thập tự quân Latinh và dân chúng Hy Lạp địa phương trong Cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất đã làm trầm trọng thêm căng thẳng. Hai nhóm, với ngôn ngữ, phong tục và quan điểm thần học khác nhau, đã coi nhau là kiêu ngạo, gian dối và thậm chí là dị giáo. Việc thành lập các tòa thượng phụ Latinh tại các thành phố được tái chiếm như Antioch đã tạo ra các hệ thống phẩm trật cạnh tranh và làm cho cuộc ly giáo trở thành một thực tế hữu hình tại thực địa.

Sự Phản bội Vĩ đại: Cuộc Cướp phá Constantinople (1204)

Sự chuyển hướng của Cuộc Thập tự chinh lần thứ tư

Cuộc Thập tự chinh lần thứ tư, ban đầu nhắm đến Đất Thánh, đã bị chuyển hướng—đầu tiên là để cướp phá thành phố Công giáo Zara cho người Venice, và sau đó là đến chính Constantinople. Sự chuyển hướng này là kết quả của một loạt các vấn đề tài chính và những mưu đồ chính trị, liên quan đến một hoàng tử Byzantine bị lưu đày, người đã hứa sẽ trả một khoản tiền khổng lồ cho các thập tự quân nếu họ giúp ông lên ngôi.

Cuộc cướp phá và hậu quả

Cuộc cướp phá tàn bạo kéo dài ba ngày của thành phố vĩ đại nhất trong Kitô giáo bởi một đội quân Latinh là một sự kiện thảm khốc. Các nhà thờ bị xúc phạm, các thánh tích bị đánh cắp, và thành phố bị cướp phá một cách có hệ thống. Đế chế Byzantine bị chia cắt, và một Đế chế Latinh được thành lập tại vị trí của nó (Frankokratia). Như nhà sử học Sir Steven Runciman đã lập luận, các thập tự quân bị coi là làn sóng cuối cùng của những kẻ man rợ phá hủy nền văn minh La Mã.

Tác động tâm lý

Cuộc cướp phá đã tạo ra một “rào cản căm thù không thể vượt qua” và củng cố cuộc ly giáo trong ý thức phổ biến của phương Đông theo cách mà các vạ tuyệt thông năm 1054 không bao giờ có thể làm được. Mối quan hệ đã bị tổn thương trong nhiều thế kỷ, đến nỗi Giáo hoàng John Paul II đã chính thức bày tỏ sự hối tiếc về sự kiện này vào năm 2001 và 2004. Sự kiện này đã biến một sự khác biệt về giáo lý thành một vết thương dân tộc.

Những nỗ lực Tái hợp thất bại: Chính trị trên Đức tin

Những nỗ lực tái hợp sau đó cho thấy một nguyên tắc quan trọng: ở phương Đông, chân lý thần học không thể bị phụ thuộc vào sự tiện lợi chính trị, trong khi đối với các Hoàng đế Byzantine, đó là một công cụ của thuật cai trị. Sự ngắt kết nối cơ bản này đã đảm bảo sự thất bại.

Công đồng Lyon (1274)

Nỗ lực tái hợp này được thúc đẩy bởi nhu cầu tuyệt vọng của Hoàng đế Michael VIII Palaiologos về viện trợ quân sự của phương Tây để củng cố đế chế mới được phục hồi nhưng mong manh của mình. Sự hợp nhất, bao gồm việc người Hy Lạp chấp nhận Filioque và quyền tối thượng của giáo hoàng, đã được công bố nhưng thực chất là một văn kiện chính trị bị ép buộc đối với một hàng giáo sĩ và dân chúng phương Đông không muốn. Nó đã nhanh chóng và bị đa số áp đảo ở Byzantium từ chối như một sự phản bội đức tin Chính thống giáo.

Công đồng Florence (1438-1439)

Đây là nỗ lực tái hợp quan trọng nhất thời trung cổ, một lần nữa được thúc đẩy bởi mối đe dọa hiện hữu của người Thổ Ottoman đối với một Byzantium đang hấp hối. Phái đoàn Hy Lạp, bao gồm cả Hoàng đế, đã ký sắc lệnh hợp nhất, Laetentur Caeli, chấp nhận các lập trường của Latinh về Filioque, luyện ngục và quyền tối thượng của giáo hoàng. Tuy nhiên, khi trở về, sự hợp nhất đã bị repudiate một cách rộng rãi. Mark thành Êphêxô, vị giám mục duy nhất từ chối ký, đã trở thành một anh hùng vì đã bảo vệ Chính thống giáo. Giáo hội Nga, khi biết về sự hợp nhất, đã giận dữ từ chối nó và tuyên bố tự chủ (autocephaly), bắt đầu câu chuyện về Moscow là “Rôma thứ ba”. Sự sụp đổ của Constantinople vào năm 1453 đã khiến sự hợp nhất trở nên vô nghĩa. Sự thất bại của các công đồng này là điều đã được định trước. Một thỏa thuận được ký bởi một Hoàng đế dưới sự ép buộc không bao giờ có thể được chấp nhận bởi một dân chúng và hàng giáo sĩ mà giờ đây coi người Latinh là những kẻ dị giáo bạo lực.

Một Vết Nứt Lâu Dài

Cuộc Ly giáo Vĩ đại năm 1054 không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một cột mốc biểu tượng trong một quá trình phân kỳ văn minh lâu dài và phức tạp. Vết nứt đã được khắc sâu qua nhiều thế kỷ bởi những vận mệnh chính trị khác nhau của các Đế chế Đông và Tây La Mã, sự phát triển của các thế giới ngôn ngữ và trí tuệ riêng biệt, và sự kết tinh của hai nền giáo hội học không tương thích. Cốt lõi của tranh chấp là sự khẳng định của phương Tây về chế độ quân chủ của giáo hoàng chống lại truyền thống công đồng của phương Đông.

Trong khi năm 1054 đánh dấu sự rạn nứt chính thức giữa các hàng giáo phẩm, chính cuộc cướp phá Constantinople năm 1204 đã làm cho cuộc ly giáo trở thành một thực tế không thể đảo ngược trong trái tim và tâm trí của các tín hữu. Những nỗ lực tái hợp sau đó do động cơ chính trị tại Lyon và Florence đã bị định sẵn là thất bại vì chúng không thể bắc cầu qua vực thẳm của sự mất lòng tin và căm thù do các cuộc Thập tự chinh tạo ra.

Cuộc ly giáo chưa bao giờ được hàn gắn. Các lời vạ tuyệt thông lẫn nhau đã được hủy bỏ vào năm 1965 bởi Giáo hoàng Paul VI và Thượng phụ Athenagoras I, một cử chỉ thiện chí quan trọng, nhưng không phải là sự phục hồi sự hiệp thông. Những bất đồng cơ bản về quyền lực của giáo hoàng và, ở mức độ thấp hơn, về Filioque, vẫn là những trở ngại chính. Sự chia rẽ năm 1054 đã tạo ra hai thế giới Kitô giáo riêng biệt, định hình lịch sử, văn hóa và chính trị của châu Âu và Trung Đông trong một thiên niên kỷ, một bài học mạnh mẽ và bi thảm về cách đức tin, quyền lực và văn hóa có thể va chạm để phá vỡ một thế giới.