Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo Năm 1251: Chuyển Giao Và Chiến Thắng

lịch sử Giáo hội Công giáo năm 1251, một năm bản lề sau cái chết của Hoàng đế Frederick II. Khám phá chiến lược của Giáo hoàng Innocent IV, sự sụp đổ của triều đại Hohenstaufen, cuộc Thập tự chinh của những người Chăn cừu, và mối quan hệ giữa Giáo hội và Đế chế La Mã Thần thánh
Chân dung Giáo hoàng Innocent IV, một luật gia giáo luật và là đối thủ chính của nhà Hohenstaufen

Hoàng Đế Băng Hà, Xung Đột Bất Tử

Ngày 13 tháng 12 năm 1250, Hoàng đế Thánh chế La Mã Frederick II băng hà tại Lâu đài Fiorentino ở Apulia. Sự kiện này không đơn thuần là cái chết của một vị quân chủ; nó là hồi kết của một kỷ nguyên. Đối với Giáo hội Công giáo và Giáo hoàng Innocent IV, đây là một chiến thắng mang tầm vóc lịch sử và thần học. Frederick II không chỉ là một đối thủ chính trị; ông là một nhân vật mang ý nghĩa cánh chung, được những người ủng hộ xem như một nhà cải cách messianic và bị phe giáo hoàng phỉ báng là kẻ tiền trạm của Phản-Kitô (Antichrist). Cái chết của ông được Giáo hoàng Innocent IV hân hoan loan báo như một sự can thiệp của Thiên Chúa, một chiến thắng quyết định cho Giáo hội. Sự kiện này đã khép lại một cuộc đấu tranh tư tưởng và quân sự kéo dài hàng thập kỷ, định hình nên cục diện chính trị của thế kỷ 13.

Tuy nhiên, năm 1251 không phải là một năm hòa bình, mà là một năm của sự tái định vị chiến lược. Giáo hoàng Innocent IV, sau khi thoát khỏi đối thủ đáng gờm nhất của mình, đã không tìm kiếm sự hòa giải mà khởi động một chiến dịch không khoan nhượng. Mục tiêu của ngài không chỉ là bảo vệ chiến thắng mà còn là mở rộng nó, bằng cách đảm bảo sự hủy diệt vĩnh viễn của triều đại Hohenstaufen và sự khuất phục hoàn toàn của lý tưởng đế quyền (regnum) trước quyền lực giáo hoàng (sacerdotium). Chính sách này, dù có vẻ thành công trong ngắn hạn, đã giải phóng những thế lực bất ổn mới trên khắp châu Âu, từ thời kỳ Đại Trống ngôi (Interregnum) ở Đức cho đến các cuộc nổi dậy của dân chúng. Điều này cho thấy những hậu quả phức tạp và thường không lường trước được từ yêu sách của Tòa Thánh về “quyền lực tối thượng” (plenitudo potestatis).

Năm 1251 được định hình bởi hành động của bốn nhân vật trung tâm. Giáo hoàng Innocent IV, một luật gia giáo luật xuất sắc và là một nhà chiến lược chính trị không đội trời chung với nhà Hohenstaufen, cuối cùng đã trở về từ nơi lưu vong ở Lyon, sẵn sàng củng cố quyền lực của mình.

Conrad IV, người thừa kế hợp pháp của Frederick II, phải đối mặt với một vị vua đối lập được giáo hoàng hậu thuẫn ở Đức và bị buộc phải thực hiện một canh bạc liều lĩnh ở Ý.

Manfred của Sicily, người con ngoài giá thú nhưng tài năng của Frederick, giữ vai trò nhiếp chính tại Vương quốc Sicily đầy biến động, chống lại các cuộc nổi loạn do Tòa Thánh kích động. Và ở phía xa, Vua Louis IX của Pháp, vị vua thánh thiện của cuộc Thập tự chinh, bị mắc kẹt tại Acre sau thất bại thảm hại của Thập tự chinh lần thứ bảy, hiện thân cho một hình thức lãnh đạo Kitô giáo khác biệt, thiên về tinh thần hơn, nhưng phần lớn bị Giáo triều phớt lờ.

Bảng Niên biểu các Sự kiện Chính trong và quanh năm 1251

Ngày (Tháng/Mùa)Sự kiệnĐịa điểmCác Nhân vật Chính
Tháng 12, 1250Hoàng đế Frederick II băng hà.Castel Fiorentino, ApuliaFrederick II, Innocent IV, Conrad IV, Manfred
Mùa Xuân (Phục sinh) 1251Cuộc Thập tự chinh của những người Chăn cừu (Pastoureaux) bùng nổ.Miền Bắc nước Pháp“Thầy cả người Hungary”, Blanche xứ Castile
19 tháng 4, 1251Giáo hoàng Innocent IV rời Lyon để trở về Ý.Lyon, PhápInnocent IV
Suốt năm 1251Manfred, với tư cách nhiếp chính, chiến đấu để dẹp yên các cuộc nổi loạn ở Sicily.Vương quốc SicilyManfred, Innocent IV
Suốt năm 1251Vua Louis IX tiến hành các hoạt động ngoại giao từ Acre.Acre, Vương quốc JerusalemLouis IX, Mamluks (Ai Cập), Ayyubids (Syria)
Cuối năm 1251Conrad IV quyết định từ bỏ Đức để xâm nhập Ý.Đức, ÝConrad IV, William xứ Holland
Tháng 12, 1251Innocent IV tổ chức một công nghị hồng y, bổ nhiệm các hồng y mới.Perugia, Lãnh địa Giáo hoàngInnocent IV

Cuộc Tấn Công của Tòa Thánh: Cuộc Chiến vì Ngôi Tối Thượng của Innocent IV

Chân dung Giáo hoàng Innocent IV, một luật gia giáo luật và là đối thủ chính của nhà Hohenstaufen

Sự Trở Về của Người Chiến Thắng: Một Cuộc Diễu Hành Khải Hoàn

Sau bảy năm lưu vong tại Lyon, một thành phố trên danh nghĩa thuộc về Đế chế nhưng thực tế nằm dưới sự bảo hộ của vua Pháp, Giáo hoàng Innocent IV bắt đầu hành trình trở về Bán đảo Ý vào ngày 19 tháng 4 năm 1251. Đây không phải là một cuộc trở về vội vã. Thay vào đó, Giáo hoàng đã thực hiện một chuyến đi chậm rãi, có tính toán qua các thành phố miền bắc Ý. Cuộc hành trình này tự nó đã là một chiến dịch chính trị và quân sự. Nó được thiết kế để tập hợp sự ủng hộ của phe Guelph, đe dọa các thành phố Ghibelline, và củng cố biên giới phía bắc của Lãnh địa Giáo hoàng. Sự trở về của ngài được ca ngợi như một chiến thắng trước “con rắn Frederick”, một biểu tượng mạnh mẽ về sự chiến thắng của Giáo hội.

Cuộc hành trình này không phải là con đường ngắn nhất để về Rôma; nó là một chuyến kinh lý qua các trung tâm quyền lực chính trị. Miền bắc Ý là chiến trường chính của các phe phái Guelph (ủng hộ Giáo hoàng) và Ghibelline (ủng hộ Hoàng đế). Sự hiện diện của chính Giáo hoàng, người đứng đầu biểu tượng của phe Guelph, là một sự khích lệ tinh thần to lớn cho các đồng minh và là một thách thức trực tiếp đối với kẻ thù của ngài. Do đó, chuyến đi này là một hành động chiến lược. Nó là một “vòng diễu hành chiến thắng” nhằm mục đích củng cố quyền lực chính trị, đảm bảo các cam kết tài chính và quân sự từ các thành phố đồng minh, và tái lập quyền uy của giáo hoàng trên thực địa trước khi ngài đặt chân đến Rôma. Nó đã biến chiến thắng trừu tượng từ cái chết của Frederick thành một thực tế chính trị hữu hình.

Chiến Lược của Vị Giáo Hoàng Luật Gia: Pháp Luật như một Công Cụ Chiến Tranh

Trước khi trở thành Giáo hoàng Innocent IV, Sinibaldo Fieschi là một trong những luật gia giáo luật hàng đầu châu Âu, được đào tạo tại Đại học Bologna, trung tâm nghiên cứu pháp lý của thế giới Kitô giáo. Tác phẩm lớn của ngài, Apparatus in quinque libros Decretalium, là một bài bình luận nổi tiếng về các sắc lệnh của giáo hoàng, thể hiện sự uyên bác về pháp lý của ngài. Toàn bộ triều đại giáo hoàng của ngài là một nỗ lực áp dụng lý thuyết pháp lý để khẳng định quyền lực tối cao của giáo hoàng (potestas universalis) đối với quyền lực của hoàng đế (potestas imperialis). Vào năm 1251, chiến lược này được thể hiện rõ qua nhiều hành động.

Thứ nhất, ngài tiếp tục cuộc chiến chống lại nhà Hohenstaufen với một “sự nghiêm khắc không khoan nhượng”. Cái chết của Frederick không kết thúc cuộc chiến; nó chỉ loại bỏ bị cáo chính. Đối với Innocent, bản án phế truất được đưa ra tại Công đồng Lyon I năm 1245 với các tội danh bội thề, phạm thánh và nghi ngờ dị giáo vẫn còn hiệu lực đối với những người thừa kế của Frederick. Do đó, Conrad IV không phải là một vị vua hợp pháp mà là một kẻ nổi loạn ngoan cố chống lại một phán quyết cuối cùng. Manfred, con trai ngoài giá thú, là kẻ chiếm đoạt một thái ấp của giáo hoàng. Cuộc chiến không còn là một cuộc đấu tranh chính trị đơn thuần mà là việc thi hành một bản án pháp lý. Quan điểm pháp lý này giải thích sự cứng rắn của ngài; thỏa hiệp là điều không thể vì nó sẽ làm mất hiệu lực của phán quyết công đồng và toàn bộ nền tảng pháp lý về quyền tối cao của giáo hoàng mà ngài đã dày công xây dựng.

Thứ hai, ngài sử dụng quyền lực giáo hoàng để mở rộng ảnh hưởng ngoại giao. Một ví dụ điển hình trong năm 1251 là việc ban hành một sắc lệnh công nhận lễ rửa tội của nhà cai trị Litva, Mindaugas, và đặt vương quốc mới này dưới quyền tài phán của Tòa Thánh. Đây không chỉ là một hành động truyền giáo; nó là sự mở rộng hợp pháp quyền tài phán của giáo hoàng, tạo ra một vương quốc Công giáo mới trung thành với Rôma ở biên giới đông bắc châu Âu.

Thứ ba, ngài kiên quyết khẳng định quyền bá chủ phong kiến. Tòa Thánh từ lâu đã coi Vương quốc Sicily là một thái ấp của mình. Các hành động của Innocent trong năm 1251 đều dựa trên tiền đề pháp lý rằng với việc Frederick bị phế truất và qua đời, vương quốc này đã trở lại với lãnh chúa tối cao là giáo hoàng, người giờ đây có thể tùy ý định đoạt nó. Ngài đã tiến hành một cuộc chiến tranh toàn diện, sử dụng các sắc lệnh, các đặc sứ và lệnh cấm đoán như những vũ khí sắc bén không kém gì quân đội, một cuộc chiến được tiến hành tại các tòa án cũng như trên các chiến trường.

Bộ Máy Quan Liêu Bền Bỉ: Quản Trị một Giáo Hội Hoàn Vũ

Bất chấp cuộc xung đột tiêu tốn toàn bộ tâm lực với nhà Hohenstaufen, bộ máy thể chế của Giáo hội vẫn tiếp tục hoạt động một cách hiệu quả. Vào tháng 12 năm 1251, giữa lúc đang di chuyển qua Ý, Innocent IV đã tổ chức một công nghị hồng y tại Perugia và bổ nhiệm thêm các hồng y mới, đảm bảo sự liên tục và lòng trung thành của cơ quan quản trị cao nhất của Giáo hội. Văn phòng của giáo hoàng tiếp tục ban hành các sắc lệnh về đủ loại vấn đề, từ chiến lược chính trị vĩ mô đến việc quản lý nội bộ của các dòng tu, như việc phê chuẩn Sách nguyện của Dòng Anh Em Hèn Mọn.

Điều này cho thấy tầm vóc và sức mạnh của bộ máy hành chính giáo hoàng, vốn là bộ máy tinh vi và có tổ chức nhất ở châu Âu thời bấy giờ. Sức mạnh thể chế này mang lại cho Tòa Thánh một lợi thế quyết định. Trong khi Conrad và Manfred phải chiến đấu để sinh tồn, dựa vào lòng trung thành phong kiến cá nhân, Innocent IV chỉ huy một bộ máy quan liêu quốc tế rộng lớn có khả năng huy động tài chính, phổ biến tuyên truyền và quản lý ngoại giao trên toàn cõi Kitô giáo. Sức mạnh thể chế này, chứ không phải bất kỳ đội quân đơn lẻ nào, mới là vũ khí tối thượng trong cuộc chiến trường kỳ chống lại Đế chế.

Di Sản của Nhà Hohenstaufen: Một Vương Quốc ở Ngã Ba Đường

Conrad IV: Canh Bạc Ý của Người Thừa Kế Bị Vây Hãm

Sau cái chết của Frederick II, Conrad IV thừa hưởng các vương miện của Đức, Sicily và Jerusalem. Tuy nhiên, vị thế của ông ở Đức rất bấp bênh. Ông phải đối mặt với vị vua đối lập được giáo hoàng hậu thuẫn, William xứ Holland, và một phe cánh giáo hoàng ngày càng lớn mạnh do các tổng giám mục quyền lực lãnh đạo. Sau khi chịu nhiều thất bại ở Đức và suýt bị ám sát tại Regensburg, Conrad đã đưa ra một quyết định trọng đại vào cuối năm 1251: từ bỏ Đức để hành quân đến Ý nhằm giành lại quyền thừa kế của mình ở Sicily. Để có kinh phí cho đội quân của mình, ông đã phải cầm cố các vùng đất tổ tiên của mình ở Swabia.

Hành động này của Conrad là một nước cờ đầy rủi ro nhưng có tính toán, xuất phát từ sự tuyệt vọng. Quyền lực của ông ở Đức đang bị xói mòn dưới áp lực không ngừng của Tòa Thánh. Ông nhận ra rằng, giống như cha mình, nguồn sức mạnh thực sự của nhà Hohenstaufen nằm ở sự giàu có của Vương quốc Sicily, một nhà nước tập trung hóa có thể cung cấp nguồn lực để tài trợ cho các chiến dịch ở Đức và miền bắc Ý. Do đó, việc ông chuyển đến Ý là một nỗ lực nhằm tái tạo lại chiến lược của cha mình: tạm thời nhượng bộ ở Đức để đảm bảo cơ sở tài nguyên cần thiết để giành chiến thắng trong cuộc chiến lớn hơn. Tuy nhiên, hành động này đã gây ra một hậu quả thảm khốc không lường trước được. Bằng cách rời khỏi Đức, ông đã thực sự từ bỏ quyền cai trị trực tiếp, tạo ra một khoảng trống quyền lực, khởi đầu cho thời kỳ Đại Trống ngôi (1250-1273), một giai đoạn hỗn loạn chính trị kéo dài ở Đức. Nỗ lực cứu vãn triều đại của ông cuối cùng lại đảm bảo sự tan rã của quyền lực đế quốc ở Đức mà tổ tiên ông đã chiến đấu hàng thế kỷ để xây dựng.

Manfred của Sicily: Lập Trường của Vị Nhiếp Chính

Vào năm 1251, Manfred, khi đó mới 19 tuổi, đã hành động với tư cách là nhiếp chính cho người anh cùng cha khác mẹ của mình tại Sicily. Ông đã trung thành thực hiện di chúc của cha mình, cố gắng giữ vững vương quốc trước vô số cuộc nổi loạn nội bộ do Giáo hoàng Innocent IV kích động. Ông đã đích thân chỉ huy các chiến dịch quân sự để khuất phục các thành phố nổi loạn, mặc dù không thành công trong việc chiếm lại các trung tâm quan trọng như Naples. Một sắc lệnh do Manfred ban hành từ lâu đài Acerra vào năm 1251 cho thấy ông đang tích cực quản lý vương quốc. Nhận thấy tình hình nguy cấp, ông đã cố gắng đàm phán với Innocent IV vào năm 1251 để tránh chiến tranh, nhưng những nhượng bộ của ông đã bị từ chối thẳng thừng.

Những nỗ lực ngoại giao của Manfred vào năm 1251 đã thất bại ngay từ đầu. Ông hành động dựa trên giả định rằng một giải pháp chính trị là khả thi, trong khi Giáo hoàng lại hành động dựa trên khuôn khổ pháp lý rằng nhà Hohenstaufen không còn bất kỳ quyền lợi nào để đàm phán. Mục tiêu của Innocent không phải là hòa bình với nhà Hohenstaufen, mà là sự diệt vong của họ. Từ quan điểm của Giáo hoàng, Manfred, một người con ngoài giá thú của một hoàng đế đã bị phế truất, chỉ là một kẻ tiếm quyền không có yêu sách pháp lý nào để cai trị một thái ấp của giáo hoàng. Bất kỳ cuộc đàm phán nào cũng sẽ ngụ ý sự công nhận địa vị của Manfred, một điều không thể chấp nhận được về mặt pháp lý và chính trị đối với Innocent. Cuộc xung đột là không thể hòa giải vì hai bên đang tranh luận từ những tiền đề hoàn toàn khác nhau: một bên là thực tế chính trị, bên kia là chủ nghĩa tuyệt đối về thần học-pháp lý.

Guelph và Ghibelline trong một Kỷ nguyên Mới

Các thuật ngữ Guelph (ủng hộ Giáo hoàng) và Ghibelline (ủng hộ Hoàng đế) bắt nguồn từ sự cạnh tranh của các triều đại ở Đức nhưng đã trở thành những định danh chính trị chính ở Ý. Phe Guelph thường được liên kết với tầng lớp thương nhân đang lên và quyền tự trị của các thành phố, trong khi phe Ghibelline gắn liền với tầng lớp quý tộc phong kiến cũ. Cái chết của Frederick II, người bảo trợ vĩ đại của phe Ghibelline, không chấm dứt xung đột mà chỉ làm thay đổi bản chất của nó. Cuộc đấu tranh không còn là cuộc đối đầu trực tiếp giữa Giáo hoàng và Hoàng đế mà trở thành một hệ thống các động lực quyền lực địa phương và khu vực, nơi các thành phố, gia đình và thậm chí cả các phường hội liên kết với nhau dựa trên sự kình địch và lợi ích riêng.

Năm 1251 đánh dấu sự khởi đầu của một sự thay đổi quan trọng trong bản chất của cuộc xung đột Guelph-Ghibelline. Cái chết của Frederick đã loại bỏ nhân vật đứng đầu mạnh mẽ và có sức lôi cuốn của phe Ghibelline. Ngược lại, Tòa Thánh là một thể chế liên tục với một nhà lãnh đạo rất hiện diện và tích cực là Innocent IV. Do đó, cuộc xung đột bắt đầu tách rời khỏi cuộc đấu tranh lớn của “hai thanh gươm” và trở thành một hệ thống tự duy trì của chủ nghĩa bè phái địa phương. Giờ đây, việc là một người Ghibelline có nghĩa là chống lại giáo hoàng hoặc đơn giản là chống lại phe Guelph địa phương. Sự địa phương hóa cuộc xung đột này đã đảm bảo sự tồn tại của nó rất lâu sau khi triều đại Hohenstaufen bị dập tắt, gieo rắc một sự chia rẽ chính trị sâu sắc trong xã hội Ý trong nhiều thế kỷ.

Tình Hình Thế Giới Kitô Giáo: Lòng Sùng Đạo, Nổi Loạn và những Cuộc Chiến Xa Xôi

Cuộc Thập Tự Chinh bị Lãng Quên: Louis IX tại Acre

Trong khi cuộc chiến giành quyền kiểm soát nước Ý đang diễn ra ác liệt, thì ở phía đông Địa Trung Hải, nhà lãnh đạo của cuộc Thập tự chinh chính thức do Tòa Thánh phát động lại đang trong tình thế vô cùng khó khăn. Sau khi bị bắt và được chuộc về ở Ai Cập vào năm 1250, Vua Louis IX của Pháp và đội quân còn lại khoảng 1400 người của ông đã đóng quân tại Acre. Ông trở thành người cai trị trên thực tế của Vương quốc Jerusalem. Trong suốt năm 1251, ông tham gia vào các cuộc đàm phán ngoại giao phức tạp, lợi dụng sự kình địch giữa triều đại Ayyubid ở Damascus và những người cai trị Mamluk mới ở Ai Cập để đảm bảo việc trả tự do cho các tù binh thập tự chinh còn lại. Mẹ ông, Hoàng thái hậu Blanche xứ Castile, nhiếp chính của Pháp, đã thúc giục ông trở về, nhưng sự hỗ trợ từ trung tâm của thế giới Kitô giáo lại không đến.

Điều này cho thấy một sự tính toán chiến lược rõ ràng của Tòa Thánh. Đối với Innocent IV, mối đe dọa hiện hữu không phải là người Mamluk ở Ai Cập, mà là nhà Hohenstaufen ở Ý. Lãnh địa Giáo hoàng và quyền lực thế tục của Giáo hoàng đang bị đe dọa trực tiếp. Vương quốc Jerusalem, dù có ý nghĩa tinh thần to lớn, lại ở quá xa về mặt địa lý và số phận của nó chỉ là thứ yếu so với sự sống còn chính trị và quyền tối thượng của Tòa Thánh ở châu Âu. Đáng chú ý là, vào năm 1251, Innocent IV đang tích cực rao giảng một cuộc thập tự chinh chống lại Conrad IV, một vị vua Kitô giáo. Hoàng thái hậu Blanche thậm chí đã tịch thu tài sản của bất kỳ chư hầu hoàng gia nào hưởng ứng lời kêu gọi của Giáo hoàng, cho thấy một sự xung đột rõ ràng về các ưu tiên. Đây là một thời điểm then chốt cho thấy sự biến đổi của Tòa Thánh. Thể chế từng là động lực chính của phong trào thập tự chinh về phương Đông, giờ đây lại sử dụng chính luận điệu và công cụ của thập tự chinh (ân xá, thuế, rao giảng) chủ yếu như một công cụ trong các cuộc đấu tranh quyền lực chính trị ở châu Âu. Vua Louis IX ở Acre năm 1251 là biểu tượng của lý tưởng thập tự chinh cũ kỹ, đã bị bỏ rơi.

Cơn Thịnh Nộ của những người Chăn Cừu: Pastoureaux năm 1251

Khoảng Lễ Phục sinh năm 1251, một phong trào quần chúng được gọi là Cuộc Thập tự chinh của những người Chăn cừu, hay Pastoureaux, đã bùng nổ ở miền bắc nước Pháp. Bị kích động bởi tin tức về việc Vua Louis bị bắt, phong trào được lãnh đạo bởi một nhân vật lôi cuốn tự xưng là “Thầy cả người Hungary”. Phong trào, với số lượng lên tới 60,000 nông dân, ra đời từ nỗi thống khổ trước số phận của nhà vua và sự tức giận đối với giới quý tộc và giáo sĩ vì đã không hành động.

Phong trào này nhanh chóng trở nên bạo lực và chống lại hàng giáo sĩ. Họ tấn công các linh mục, tu viện và sinh viên đại học ở các thành phố như Rouen và Orléans. Họ cũng thực hiện các cuộc tấn công bạo lực vào các cộng đồng Do Thái, đổ lỗi cho họ về những tai ương của thế giới Kitô giáo. Ban đầu được Hoàng thái hậu Blanche dung túng, phong trào cuối cùng đã bị lên án, bị Giáo hoàng Innocent IV ra vạ tuyệt thông và bị đàn áp dã man. Cuộc Thập tự chinh của những người Chăn cừu không chỉ là một phong trào dân gian kỳ lạ; nó là một triệu chứng bạo lực của sự mất kết nối sâu sắc giữa các ưu tiên chiến lược của Giáo hội thể chế và tình cảm tôn giáo của giáo dân. Nó là một sự chỉ trích từ cơ sở đối với những ám ảnh chính trị của Tòa Thánh. Những người Pastoureaux cáo buộc giới giáo sĩ và quý tộc đã bỏ rơi vị vua sùng đạo của họ, phản ánh một nhận thức phổ biến về thực tế: các thế lực thể chế của Kitô giáo đã thực sự không hỗ trợ Louis IX. Sự chống đối giáo sĩ và chủ nghĩa bài Do Thái của phong trào cho thấy một hỗn hợp dễ bay hơi của lòng sùng đạo chân chính, sự tức giận xã hội và việc tìm vật tế thần có thể bùng nổ khi sự lãnh đạo chính thức của Giáo hội bị cho là đã thất bại trong các nhiệm vụ tinh thần của mình.

Các Dòng Chảy Trí Tuệ và Tòa Thẩm Tra

Cuộc chiến của Tòa Thánh không chỉ diễn ra trên các mặt trận chính trị và quân sự bên ngoài, mà còn ở mặt trận tư tưởng và giáo lý bên trong. Giữa thế kỷ 13 là một thời kỳ sôi động và đầy lo âu về mặt trí tuệ, đặc biệt là tại Đại học Paris, trung tâm thần học của thế giới Kitô giáo. Các cuộc tranh luận nảy lửa đã diễn ra về việc tích hợp triết học Aristotle mới được dịch sang tiếng Latinh với giáo lý Kitô giáo. Các lý thuyết gây tranh cãi như tính vĩnh cửu của thế giới và tính duy nhất của trí tuệ đã gây ra sự báo động lớn trong giới thần học bảo thủ. Đồng thời, Tòa Thẩm tra Giáo hoàng (Papal Inquisition), được Giáo hoàng Gregory IX thành lập, đang trở thành một thể chế ngày càng được chính thức hóa để chống lại dị giáo. Mặc dù sắc lệnh nổi tiếng của Innocent IV, Ad extirpanda, chính thức cho phép sử dụng tra tấn trong các thủ tục của Tòa Thẩm tra, sẽ được ban hành vào tháng 5 năm 1252, bộ máy và các thủ tục đã được thiết lập và hoạt động vào năm 1251. Innocent IV, với tư cách là một luật gia tối cao, sẽ xem cả hai thách thức—sự thách thức chính trị từ Hoàng đế và sự lệch lạc giáo lý từ những người dị giáo hoặc các nhà triết học—là những mối đe dọa đối với trật tự thống nhất, duy nhất của Kitô giáo mà Giáo hoàng phải cai quản. Do đó, cuộc chiến chính trị chống lại nhà Hohenstaufen và cuộc chiến nội bộ vì sự trong sạch của giáo lý là hai mặt trận của cùng một trận chiến giành quyền kiểm soát của giáo hoàng. Cùng một động lực nhằm tạo ra một xã hội Kitô giáo được xác định về mặt pháp lý, được kiểm soát tập trung đã thúc đẩy cả cuộc thập tự chinh chống lại Conrad IV và quy trình thẩm tra chống lại những người dị giáo. Các sự kiện của năm 1251 là khúc dạo đầu cho sự hệ thống hóa ngày càng tăng của sự kiểm soát nội bộ này.

Một Chiến Thắng Bất Ổn, Một Tương Lai Rạn Nứt

Năm 1251 là một năm của chiến thắng rõ ràng của Tòa Thánh, nhưng chiến thắng đó lại che giấu những mầm mống của các cuộc khủng hoảng trong tương lai. Sự tập trung duy nhất của Innocent IV vào việc tiêu diệt nhà Hohenstaufen đã thành công trong mục tiêu trước mắt nhưng với một cái giá rất đắt. Chiến thắng của Tòa Thánh không phải là một chiến thắng cho một thế giới Kitô giáo ổn định và thống nhất. Bằng cách dàn dựng sự sụp đổ của quyền lực đế quốc ở Đức, Innocent IV đã vô tình tạo ra thời kỳ Đại Trống ngôi, một giai đoạn vô chính phủ làm suy yếu thêm lý tưởng phổ quát của Đế chế. Các mưu đồ chính trị và việc gây quỹ cho các “cuộc thập tự chinh” chống lại các Kitô hữu đã làm giảm uy tín đạo đức của Tòa Thánh.

Các sự kiện của năm 1251 nhấn mạnh sự suy tàn của hai quyền lực phổ quát—Tòa Thánh và Đế chế—vốn đã định hình thời kỳ Trung kỳ Trung cổ. Những người hưởng lợi cuối cùng từ sự hủy diệt lẫn nhau của họ sẽ là các nền quân chủ quốc gia đang lên, như Pháp và Anh, những quốc gia đang phát triển các thể chế và ý thức hệ cai trị mạnh mẽ của riêng mình. Cuộc đấu tranh của Giáo hoàng chống lại Hoàng đế cuối cùng đã mở đường cho các cuộc đấu tranh của những người kế vị ngài chống lại Vua Pháp.

Năm 1251 là một bước ngoặt quan trọng, nơi Tòa Thánh, trong khi chiến thắng cuộc chiến trường kỳ chống lại Đế chế La Mã Thần thánh, đã làm thay đổi cơ bản bản đồ chính trị và tôn giáo của châu Âu. Các sự kiện trong năm cho thấy một Giáo hội ở đỉnh cao quyền lực thế tục của mình, nhưng cũng là một Giáo hội mà sự tập trung vào quyền thống trị trần thế đã khởi động chính những thế lực—sự phân mảnh chính trị, sự vỡ mộng của quần chúng, và sự trỗi dậy của nhà nước thế tục—sẽ thách thức quyền lực phổ quát của nó trong những thế kỷ tới.