Năm 1516 không chỉ đơn thuần là một khoảnh khắc tĩnh lặng trước cơn bão Cải cách Tôn giáo. Đó là một năm mang ý nghĩa tự thân, một thời điểm mà Giáo hội Công giáo La Mã, dưới sự lãnh đạo của Giáo hoàng Lêô X, đã đạt đến đỉnh cao của vẻ huy hoàng văn hóa và ảnh hưởng chính trị thời Phục hưng.
Tuy nhiên, cũng chính vào lúc này, nền móng của quyền lực ấy lại bộc lộ những vết rạn nứt sâu sắc và không thể hàn gắn. Báo cáo này sẽ phân tích chi tiết bối cảnh đa diện của Giáo hội vào năm 1516, không phải như một lời tựa cho năm 1517, mà là một bức tranh toàn cảnh về một thế giới đang ở điểm tới hạn.
Chúng ta sẽ khám phá các nhân vật và chủ đề then chốt: Giáo hoàng Lêô X thuộc dòng họ Medici, một chính trị gia thế tục trong phẩm phục giáo hoàng; các quân vương đối địch là Hoàng đế Maximilian I và Vua François I; học giả nhân văn lỗi lạc Erasmus của Rotterdam; và tu sĩ dòng Augustinô Martin Luther, người đang âm thầm định hình một nền thần học sẽ sớm làm rung chuyển cả châu Âu.
Bảng 1: Các nhân vật chính của năm 1516
| Nhân vật | Vai trò | Hoạt động chính trong năm 1516 |
| Giáo hoàng Lêô X (Giovanni de’ Medici) | Giáo hoàng Tối cao, người cai trị Lãnh địa Giáo hoàng, người đứng đầu gia tộc Medici. | Ký kết Thỏa ước Bologna, chủ trì các phiên họp cuối cùng của Công đồng Lateranô V, thúc đẩy ân xá Thánh Phêrô, bảo trợ nghệ thuật và văn học. |
| Hoàng đế Maximilian I | Hoàng đế La Mã Thần thánh (Nhà Habsburg). | Ký hòa ước với Pháp, tiếp tục các chính sách triều đại để mở rộng ảnh hưởng của nhà Habsburg, đối mặt với sự chống đối từ các thân vương Đức. |
| Vua François I | Vua Pháp (Nhà Valois). | Đàm phán và ký kết Thỏa ước Bologna, củng cố quyền lực hoàng gia đối với Giáo hội Pháp. |
| Desiderius Erasmus | Học giả Nhân văn hàng đầu. | Xuất bản Novum Instrumentum omne, bản Tân Ước tiếng Hy Lạp được in đầu tiên, thách thức tính ưu việt của bản Vulgate. |
| Martin Luther | Giáo sư Thần học tại Wittenberg. | Giảng dạy về Thư gửi tín hữu Rôma, củng cố học thuyết sola fide (chỉ bởi đức tin); quan sát tác động của việc rao giảng ân xá. |
| Tổng giám mục Albrecht của Mainz | Tuyển đế hầu, Tổng giám mục của Mainz và Magdeburg. | Thúc đẩy ân xá Thánh Phêrô trong lãnh thổ của mình để trả một khoản nợ khổng lồ cho ngân hàng Fugger. |
Sân khấu Thế giới - Giáo hội như một Quyền lực Chính trị và Thế tục
Giáo hoàng-Vương công: Lêô X và Chế độ Giáo hoàng thời Phục hưng
Phần này sẽ phác họa một bức tranh chi tiết về chế độ giáo hoàng ở đỉnh cao thời Phục hưng, tập trung vào tính cách của Lêô X và các cấu trúc ý thức hệ cũng như tài chính đã định hình triều đại của ông.
Một chân dung phân tích về Lêô X
Việc phân tích về Giáo hoàng Lêô X phải vượt ra ngoài tiểu sử đơn thuần để nắm bắt được tính hai mặt trong con người Giovanni de’ Medici. Ngài là một người có thị hiếu nhân văn tinh tế, một nhà bảo trợ nghệ thuật hào phóng đã biến Rôma thành trung tâm văn hóa của châu Âu, và là hiện thân của những lý tưởng thời Phục hưng.
Tuy nhiên, ngài cũng là một vương công thế tục chìm đắm trong chủ nghĩa gia đình trị và các mưu đồ quyền lực, tìm cách tạo ra một vương quốc ở miền trung nước Ý cho gia đình mình. Tính cách của ngài, được mô tả là vui vẻ, tốt bụng và hoạt bát, đã che giấu một đầu óc chính trị sắc sảo nhưng lại có một cách tiếp cận tai hại đối với tài chính. Câu nói nổi tiếng của ngài, dù có thể là ngụy tạo, “Chúng ta hãy tận hưởng chức vị giáo hoàng vì Thiên Chúa đã ban cho chúng ta,” đã gói gọn tinh thần thế tục của triều đại ngài.
Phân tích này dựa trên các ghi chép đương thời, chẳng hạn như báo cáo của đại sứ Venezia Marino Giorgi , và công trình của các nhà sử học sau này như Ludwig von Pastor và William Roscoe, những người đã cố gắng phân biệt sự thật khỏi những luận điệu chống Công giáo. Sự thể hiện trực quan về triều đại của ngài, được ghi lại trong bức chân dung nổi tiếng của Raphael, có thể được phân tích như một kiệt tác tuyên truyền chính trị, cho thấy một nhà cai trị uy nghiêm và quyền lực, trái ngược với sự hỗn loạn trong triều đại của ngài.
Ý thức hệ của một Chế độ Giáo hoàng Đế quốc: Pontifex Maximus và Renovatio Urbis
Mối liên kết ý thức hệ sâu sắc giữa Chế độ Giáo hoàng thời Phục hưng và Đế chế La Mã là không thể phủ nhận. Các giáo hoàng, đặc biệt là từ thế kỷ 15 trở đi, đã ý thức khoác lên mình chiếc áo choàng của các Hoàng đế La Mã. Điều này được biểu tượng hóa qua việc khôi phục tước hiệu Pontifex Maximus (“Người xây cầu tối cao”), một tước hiệu từng thuộc về thượng tế của Rôma ngoại giáo và sau đó là của chính các hoàng đế.
Đây không chỉ đơn thuần là một tước hiệu mà còn là một tuyên bố ý thức hệ về sự kế thừa và quyền uy tối cao. Ý thức hệ này được thể hiện rõ nét trong dự án renovatio urbis—công cuộc tái thiết đô thị Rôma. Các giáo hoàng như Julius II và Lêô X đã tìm cách biến thành phố trung cổ đang suy tàn thành một thủ đô đế quốc mới, một minh chứng vật chất cho quyền lực và vinh quang của Giáo hội.
Việc xây dựng lại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, do Julius II khởi xướng và được Lêô X theo đuổi một cách quyết liệt, là trung tâm của tầm nhìn này, với mục đích vượt qua sự hùng vĩ của các đền thờ ngoại giáo cổ đại. Dự án này được mô phỏng một cách rõ ràng theo các tiền lệ đế quốc, nhằm tạo ra một không gian thiêng liêng kết hợp lòng mộ đạo Kitô giáo với biểu tượng đế quốc La Mã.
Nền tài chính bấp bênh của một Đế chế
Động cơ tài chính của chế độ giáo hoàng hoàn toàn không đủ để đáp ứng những tham vọng đế quốc của nó. Nguồn thu của Giáo hoàng là một tập hợp phức tạp. Nó bao gồm các khoản thu thế tục từ Lãnh địa Giáo hoàng (bản thân chúng là một tập hợp các lãnh thổ được kiểm soát lỏng lẻo) , và các khoản thu “thiêng liêng” từ khắp thế giới Kitô giáo, chẳng hạn như annates (doanh thu năm đầu tiên từ một bổng lộc).
Một nguồn thu nhập quan trọng và mang tính tham nhũng là việc bán các chức vụ trong Giáo triều. Các giáo hoàng, đặc biệt là Lêô X, đã tạo ra và bán hàng ngàn chức vụ, biến bộ máy hành chính của Giáo hội thành một doanh nghiệp tài chính khổng lồ và một nguồn bảo trợ.
Việc chi tiêu xa hoa của Lêô X cho nghệ thuật, chiến tranh (như Chiến tranh Urbino), và cho chính gia đình của mình (chi phí gấp đôi so với người tiền nhiệm) đã nhanh chóng làm cạn kiệt ngân khố mà Julius II để lại. Chỉ trong vòng hai năm, chế độ giáo hoàng đã chìm sâu trong nợ nần, chi tiêu khoảng 4,5 triệu ducat trong suốt triều đại của mình và để lại một khoản nợ 400.000 ducat.
Để giải quyết khoảng trống này, chế độ giáo hoàng đã trở nên phụ thuộc nghiêm trọng vào các nhà băng quốc tế, đáng chú ý nhất là nhà Fugger của Augsburg. Nhà Fugger không chỉ là những người cho vay; họ là đối tác trong các kế hoạch tài chính tham vọng và gây tranh cãi nhất của giáo hoàng, nổi tiếng nhất là ân xá cho Thánh Phêrô, nơi họ đóng vai trò là đại lý tài chính để đảm bảo việc hoàn trả một khoản vay khổng lồ cho Tổng giám mục Albrecht của Mainz.
Sự phụ thuộc này không chỉ đơn thuần là một mối quan hệ giữa người vay và người cho vay; nó đã biến thành một sự cộng sinh mang tính tham nhũng. Việc nhà Fugger tham gia vào kế hoạch ân xá của Albrecht của Mainz là một ví dụ điển hình.
Khoản vay khổng lồ mà Albrecht cần để mua các chức tổng giám mục của mình đã được nhà Fugger cung cấp, và kế hoạch trả nợ được xây dựng trực tiếp vào cơ cấu của việc bán ân xá. Các đại lý của Fugger đã đi cùng các nhà rao giảng ân xá để đảm bảo rằng phần của họ trong số tiền thu được được chuyển trực tiếp cho họ.
Điều này đã tạo ra một cấu trúc khuyến khích lệch lạc, trong đó áp lực bán ân xá không chỉ đến từ nhu cầu tôn giáo mà còn từ các nghĩa vụ tài chính cấp bách đối với một trong những thế lực ngân hàng hùng mạnh nhất châu Âu. Về cơ bản, thực hành thiêng liêng về ân xá đã bị thương mại hóa trên quy mô chưa từng có, biến “sự cứu rỗi các linh hồn” thành tài sản thế chấp cho một khoản vay quốc tế.
Sự vướng víu này đã làm cho việc thực hành trở nên đặc biệt tai tiếng và là một mục tiêu chín muồi cho sự chỉ trích thần học, vì nó đã làm xói mòn một cách rõ ràng sự phân biệt giữa thiêng liêng và thế tục.
Ván cờ Quyền lực: Chế độ Giáo hoàng và các Cường quốc Châu Âu
Phần này sẽ đặt Chế độ Giáo hoàng trong bối cảnh chính trị hỗn loạn của năm 1516, tập trung vào các động thái ngoại giao của nó giữa các cường quốc lớn của châu Âu.
Bàn cờ Châu Âu: Habsburg đối đầu Valois
Bối cảnh chính trị năm 1516 bị chi phối bởi sự cạnh tranh giữa triều đại Habsburg, do Hoàng đế La Mã Thần thánh Maximilian I già nua lãnh đạo, và Nhà Valois của Pháp, dưới sự cai trị của vị vua trẻ và đầy tham vọng François I. Maximilian, thông qua một chính sách hôn nhân triều đại tài tình, đã đặt nền móng cho một đế chế rộng lớn mà cháu trai của ông, Charles V, sẽ sớm thừa kế, bao vây nước Pháp.
François I, vừa mới giành được chiến thắng ngoạn mục trước lính đánh thuê Thụy Sĩ trong Trận Marignano năm 1515, đã quyết tâm khẳng định quyền lực của Pháp ở Ý, chiến trường chính của cuộc đối đầu này. Chế độ Giáo hoàng, dưới thời Lêô X, bị kẹt ở giữa, cố gắng lợi dụng các cường quốc này để chống lại nhau nhằm bảo vệ nền độc lập của mình và mở rộng ảnh hưởng của gia tộc Medici.
Thời khắc then chốt: Thỏa ước Bologna (1516)
Đây là sự kiện ngoại giao quan trọng nhất trong năm. Sau chiến thắng tại Marignano, François I đã gặp Lêô X tại Bologna vào tháng 12 năm 1515. Kết quả của các cuộc đàm phán của họ là Thỏa ước, được ký chính thức vào ngày 18 tháng 8 năm 1516. Thỏa ước này là một kiệt tác của chủ nghĩa thực dụng chính trị. Nó đã bãi bỏ một cách rõ ràng Sắc lệnh Thực dụng Bourges (1438), một văn kiện đã thiết lập quyền tối cao của một công đồng chung đối với giáo hoàng và trao cho giáo hội Pháp quyền tự trị đáng kể (chủ nghĩa Gallican).
Thay vào đó, Thỏa ước đã thiết lập một sự cân bằng quyền lực mới. Đối với nhà vua, François I đã giành được quyền đề cử tất cả các giám mục, viện phụ và bề trên ở Pháp. Điều này đã trao cho vương quyền Pháp quyền kiểm soát to lớn đối với nhân sự và tài sản của Giáo hội Pháp, biến các chức vụ giáo hội cao cấp thành một công cụ bảo trợ của hoàng gia.
Đối với giáo hoàng, Lêô X đã giành lại quyền thu annates từ Pháp và, quan trọng hơn, đã được vua Pháp chính thức công nhận rằng quyền của giáo hoàng không phụ thuộc vào bất kỳ công đồng nào, một đòn quyết định giáng vào phong trào công đồng. Giáo hoàng cũng giữ lại quyền bổ nhiệm theo giáo luật, cho ngài quyền phủ quyết đối với các ứng cử viên không phù hợp của hoàng gia.
Thỏa ước đã vấp phải sự kháng cự quyết liệt ngay tại Pháp. Parlement de Paris (Nghị viện Paris) và Đại học Paris, những thành trì của tinh thần Gallican, coi đó là một sự phản bội các quyền tự do của Giáo hội Pháp và là một sự mở rộng không thể chấp nhận được của cả quyền lực hoàng gia và giáo hoàng.
Họ đã tham gia vào một cuộc đấu tranh lâu dài và gay gắt, trì hoãn việc phê chuẩn cho đến khi François I buộc phải thông qua vào tháng 3 năm 1518. Thỏa ước này, trên bề mặt, có vẻ là một chiến thắng của giáo hoàng vì nó đã phá hủy Sắc lệnh Thực dụng mang tính công đồng.
Tuy nhiên, một phân tích sâu hơn cho thấy đó là một sự đánh đổi chiến lược mà cuối cùng đã làm suy yếu vị thế lâu dài của giáo hoàng ở Pháp. Bằng cách nhượng lại quyền bổ nhiệm, giáo hoàng đã mang lại cho chế độ quân chủ Pháp một lợi ích thiết thân trong việc duy trì cấu trúc Công giáo.
Vua Pháp giờ đây có rất ít lý do để ủng hộ một cuộc cải cách theo kiểu Tin lành, vì ông đã kiểm soát giáo hội quốc gia của mình theo cách mà các nhà cai trị khác (như các thân vương Đức) không có. Thỏa ước đã “quốc hữu hóa” một cách hiệu quả Giáo hội Công giáo Pháp dưới sự kiểm soát của hoàng gia, không phải của giáo hoàng.
Giáo hoàng đã thắng trong trận chiến chống lại lý thuyết công đồng của thế kỷ 15, nhưng khi làm như vậy, đã tạo ra một giáo hội quốc gia hùng mạnh, do nhà nước kiểm soát, sẽ thách thức quyền lực của Rôma trong 275 năm tiếp theo.
Bảng 2: Thỏa ước Bologna (1516) – Một sự cân bằng quyền lực
Điều khoản | Lợi ích cho Vương quyền Pháp (François I) | Lợi ích cho Chế độ Giáo hoàng (Lêô X) |
Bổ nhiệm Giám mục/Viện phụ | Vua giành được quyền đề cử cho tất cả các bổng lộc lớn. | Giáo hoàng giành được quyền bổ nhiệm theo giáo luật (quyền phủ quyết) và chấm dứt “sự giả tạo” của các cuộc bầu cử địa phương. |
Quản trị Giáo hội | Sắc lệnh Thực dụng Bourges bị bãi bỏ, chấm dứt cơ sở pháp lý cho quyền tối cao của công đồng ở Pháp. | Quyền của Giáo hoàng là tối cao so với bất kỳ công đồng nào được Vua Pháp chính thức thừa nhận, một đòn giáng mạnh vào chủ nghĩa Gallican. |
Tài chính của Giáo hoàng | Vua giữ quyền đánh thuế thập phân đối với giáo sĩ và hạn chế hầu hết các kháng cáo lên Rôma. | Quyền thu annates (thu nhập năm đầu tiên) từ các bổng lộc của Pháp được khôi phục. |
Ý nghĩa tổng thể | Vương quyền giành được quyền kiểm soát trực tiếp đối với nhân sự và tài sản của Giáo hội Pháp, biến nó thành một công cụ hùng mạnh của nhà nước. | Chế độ Giáo hoàng bảo vệ được quyền lực quân chủ của mình trước mối đe dọa từ công đồng và tái lập một nguồn thu quan trọng. |
Mối đe dọa từ Ottoman và lời kêu gọi Thập tự chinh
Trong khi bận rộn với chính trị Ý, Lêô X cũng phải đối mặt với sức mạnh ngày càng tăng của Đế chế Ottoman dưới thời Sultan Selim I. Lời kêu gọi một cuộc thập tự chinh chống lại người Thổ Nhĩ Kỳ là một chủ đề lặp đi lặp lại trong triều đại của ngài và tại Công đồng Lateranô V.
Tuy nhiên, lời kêu gọi này là một công cụ phức tạp. Nó vừa là một biểu hiện chân thành của sự lo lắng cho việc bảo vệ thế giới Kitô giáo, vừa là một công cụ ngoại giao để thúc đẩy hòa bình giữa các vương công Kitô giáo (dưới sự lãnh đạo của giáo hoàng) và là một cái cớ để đánh thuế trên khắp châu Âu.
Sự đạo đức giả của lập trường này đã bị phơi bày khi các vương công Kitô giáo, đặc biệt là François I, sẽ sớm liên minh với Sultan để chống lại các đối thủ Kitô giáo của mình, phá vỡ lý tưởng về một thế giới Kitô giáo thống nhất.
Thế giới Nội tâm - Các dòng chảy Cải cách và Bất đồng
Cuộc cách mạng Nhân văn: Erasmus và Lời Chúa
Phần này khám phá sự thay đổi tri thức mang tính địa chấn đang diễn ra vào năm 1516, được thúc đẩy bởi Chủ nghĩa Nhân văn Kitô giáo và được minh chứng rõ nét qua công trình của Erasmus.
Novum Instrumentum omne: Một quả bom tri thức
Sự kiện tri thức quan trọng nhất của năm 1516 là việc Johann Froben xuất bản tác phẩm Novum Instrumentum omne của Desiderius Erasmus. Đây không chỉ là một cuốn sách khác; đó là một hành động cách mạng. Lần đầu tiên, văn bản tiếng Hy Lạp của Tân Ước được xuất bản, đặt cạnh một bản dịch tiếng Latinh mới, tao nhã của chính Erasmus.
Điều này đã thách thức trực tiếp triều đại 1.000 năm của bản Vulgate tiếng Latinh của Thánh Giêrônimô, vốn được coi không chỉ là văn bản chính thức mà còn là văn bản được linh hứng của Giáo hội. Mục tiêu đã nêu của Erasmus là quay trở lại ad fontes (“về với nguồn cội”) để cung cấp một bản dịch Kinh Thánh chính xác và hùng hồn hơn. Tác phẩm đã thành công vang dội về mặt xuất bản.
Tuy nhiên, tác phẩm này được in vội vã để đi trước Kinh Thánh Đa ngữ Complutensian của Tây Ban Nha, và ấn bản đầu tiên chứa đầy lỗi đánh máy. Erasmus đã dựa trên văn bản tiếng Hy Lạp của mình trên một số ít các bản thảo cuối thời trung cổ mà ông có được ở Basel (ví dụ: các bản chữ nhỏ 1, 2e, 2ap).
Nổi tiếng nhất, do thiếu một bản thảo cho sáu câu cuối của sách Khải Huyền, ông đã dịch ngược chúng từ bản Vulgate tiếng Latinh, tạo ra những cách đọc tiếng Hy Lạp không tồn tại trong bất kỳ bản thảo nào được biết đến. Bản dịch tiếng Latinh mới của ông, sửa chữa bản Vulgate ở hàng ngàn chỗ (ví dụ, dịch từ Hy Lạp logos thành sermo thay vì verbum trong tin mừng Gioan 1:1, và metanoeite thành “hãy sám hối” thay vì “hãy làm việc đền tội”), đã gây ra tranh cãi ngay lập tức và gay gắt, đặc biệt là từ các nhà thần học bảo thủ tại các trường đại học như Louvain và Paris, những người coi bất kỳ sự nghi ngờ nào đối với bản Vulgate là một cuộc tấn công vào nền tảng của chính Giáo hội.
"Triết học của Chúa Kitô": Lời kêu gọi cải cách nội tâm
Novum Instrumentum là công cụ chính cho chương trình cải cách rộng lớn hơn của Erasmus, mà ông gọi là philosophia Christi (“triết học của Chúa Kitô”). Đây không phải là một triết học kinh viện, suy đoán, mà là một hướng dẫn thực tiễn, đạo đức và tâm linh cho cuộc sống dựa trên sự tiếp xúc trực tiếp, không qua trung gian với lời của Chúa Kitô trong các sách Phúc Âm.
Erasmus tin rằng việc quay trở lại lòng mộ đạo đơn sơ của Giáo hội sơ khai, được nuôi dưỡng bởi Kinh Thánh và các Giáo phụ, có thể cải cách và phục hồi một thế giới Kitô giáo đã bị bại hoại bởi các nghi lễ trống rỗng và tham vọng của hàng giáo sĩ.
Ông ủng hộ một đức tin của con tim, một lòng mộ đạo nội tâm (docta pietas), có thể tiếp cận được với tất cả các tín hữu, không chỉ các nhà thần học. Tầm nhìn này đã đặt ông vào thế đối lập trực tiếp với lòng mộ đạo dựa trên hình thức bên ngoài mà các thực hành như bán ân xá dường như đang cổ vũ.
Công trình của Erasmus, dù nhằm mục đích cải cách Giáo hội từ bên trong, đã vô tình cung cấp bộ công cụ trí tuệ thiết yếu cho Cải cách Tôn giáo. Bằng cách đặt văn bản Hy Lạp và một bản dịch Latinh mới cạnh nhau, cùng với các Chú giải phê bình sâu rộng, ông đã chứng minh một cách công khai rằng bản Vulgate là một bản dịch của con người, có thể sai lầm và cần được sửa chữa.
Hành động này đã phá vỡ quyền uy nguyên khối của văn bản chính thức của Giáo hội. Nó đã mang lại cho các nhà cải cách như Luther sự biện minh về mặt ngữ văn và thần học để dựa vào văn bản Hy Lạp “nguyên thủy” chống lại truyền thống đã được tiếp nhận của Giáo hội. Khi các nhà thần học Rôma bảo vệ một thực hành dựa trên bản Vulgate, Luther giờ đây có thể phản bác bằng một lập luận từ tiếng Hy Lạp, sử dụng chính công cụ mà một nhà nhân văn Công giáo nổi tiếng đã cung cấp.
Do đó, Erasmus, trong hành trình tìm kiếm sự trong sáng học thuật và cải cách nội tâm, đã vô tình trao cho Luther vũ khí sắc bén nhất của mình. Novum Instrumentum năm 1516 là nền tảng học thuật mà trên đó cuộc cách mạng thần học năm 1517 sẽ được xây dựng.
Cơn bão đang đến gần: Luther, Ân xá, và Giáo lý Rôma
Phần này sẽ chuyển trọng tâm sang Đức, xem xét cuộc đối đầu giữa một nền thần học mới, bùng nổ và một thực hành ngày càng bị thương mại hóa của Giáo hội.
Martin Luther năm 1516: Giáo sư và Sola Fide
Năm 1516, Martin Luther chưa phải là một nhân vật của công chúng mà là một giáo sư thần học tận tụy và ngày càng có ảnh hưởng tại Đại học Wittenberg. Năm này có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển thần học của ông.
Trong khi giảng dạy về Thư gửi tín hữu Rôma của Thánh Phaolô, và nghiên cứu nó với sự trợ giúp của văn bản mới của Erasmus, ông đã củng cố sự hiểu biết mang tính cách mạng của mình về “sự công chính của Thiên Chúa”. Ông kết luận rằng sự công chính hóa không phải là một quá trình đạt được thông qua các công việc của con người và sự hợp tác với ân sủng (quan điểm truyền thống), mà là một món quà nhưng không của ân sủng Thiên Chúa, được nhận lãnh chỉ bởi đức tin (sola fide).
Sự công chính không được truyền vào tín hữu mà là sự công chính ngoại tại của Chúa Kitô, được quy cho tín hữu. Khám phá này, mà sau này ông mô tả như một sự “tái sinh”, đã trở thành “điều khoản chính của toàn bộ giáo lý Kitô giáo” đối với ông và là nền tảng cho tất cả thần học tương lai của ông.
Thần học và Thực hành Ân xá
Năm 1516, việc bán ân xá đã đạt đến hình thức thương mại hóa và hung hăng nhất. Về mặt thần học, thực hành này bắt nguồn từ học thuyết về “Kho tàng Công nghiệp,” một kho ân sủng vô tận được tích lũy bởi Chúa Kitô và các thánh, mà Giáo hoàng có thể ban phát để tha “hình phạt tạm” do tội lỗi gây ra, cho cả người sống và các linh hồn trong luyện ngục.
Chiến dịch ân xá gây tai tiếng cụ thể được Lêô X phát động để gây quỹ xây dựng lại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô. Đó là một ân xá toàn phần, hứa hẹn tha hoàn toàn mọi hình phạt tạm.
Chiến dịch này ở Đức là kết quả của một thỏa thuận tài chính mờ ám. Hoàng tử trẻ Albrecht của Brandenburg, người đã giữ hai giáo phận vi phạm giáo luật, đã tìm cách có được Tổng giáo phận Mainz danh giá.
Ông đã trả cho Giáo hoàng Lêô X một khoản phí khổng lồ để được miễn trừ, vay tiền từ ngân hàng Fugger. Thỏa thuận quy định rằng số tiền thu được từ việc bán ân xá trong lãnh thổ của Albrecht sẽ được chia 50/50 giữa Giáo hoàng (cho Thánh Phêrô) và Albrecht (để trả nợ cho nhà Fugger).
Tu sĩ dòng Đa Minh Johann Tetzel được ủy nhiệm làm Tổng ủy viên cho ân xá này. Các bài giảng của ông nổi tiếng là hiệu quả và gây tranh cãi. Ông sử dụng các cuộc rước kiệu và các bài giảng đầy kịch tính được thiết kế để gây ra sự sợ hãi và thương cảm, thúc giục mọi người mua ân xá cho những người thân đã khuất của họ với câu vè khét tiếng (mặc dù có thể là diễn giải): “Ngay khi đồng xu rơi vào hòm, linh hồn liền thoát khỏi luyện ngục”.
Các ghi chép từ nguồn chính về các bài giảng của ông cho thấy một sự kêu gọi mạnh mẽ đến cảm xúc, thúc giục người nghe “Hãy chạy vì sự cứu rỗi của linh hồn các ngươi!” và lắng nghe “tiếng than khóc của cha mẹ đã khuất của các ngươi”.
Lập trường Thần học của Rôma
Sự bảo vệ chính thức của Rôma đối với quyền của giáo hoàng và các thực hành của nó ngày càng trở nên chuyên chế. Các nhà thần học như Hồng y Cajetan, một nhà tư tưởng hàng đầu theo trường phái Tôma, đã trình bày một sự bảo vệ tinh vi cho ân xá dựa trên Kho tàng Công nghiệp.
Cụ thể hơn, Bề trên của Thánh Điện, Sylvester Prierias, đã lập luận cho một hình thức bất khả ngộ của giáo hoàng với phạm vi đáng kinh ngạc. Đối với Prierias, Giáo hội phổ quát đồng nhất với Giáo hội Rôma, và người đứng đầu của nó, Giáo hoàng, không thể sai lầm khi nói với tư cách chính thức của mình.
Điều quan trọng là ông đã mở rộng sự bất khả ngộ này không chỉ cho giáo lý mà còn cho cả hành động và thực hành của Giáo hội. Kết luận của ông đơn giản và rõ ràng: “Bất cứ ai nói rằng Giáo hội Rôma không được làm những gì họ đang thực sự làm trong vấn đề ân xá là một kẻ dị giáo”.
Lập trường này của Rôma, được các nhà bảo vệ chủ chốt của nó trình bày trong những năm trước năm 1517, đã tạo ra một vòng lặp khép kín. Nó định nghĩa sự bất đồng là dị giáo a priori. Điều này có nghĩa là khi các luận đề của Luther đến Rôma, chúng không được xem là một lời kêu gọi cho một cuộc tranh luận học thuật về một sự lạm dụng (như Luther dự định), mà là một thách thức dị giáo đối với chính bản chất của quyền lực giáo hoàng, định trước phản ứng đối đầu sau đó.
Cuộc đụng độ năm 1517 không phải là một sự hiểu lầm; đó là cuộc đối đầu không thể tránh khỏi của hai hệ thống cứu độ học hoàn toàn không tương thích.
Hệ Qủa Và Lịch Sử
Điểm không thể quay đầu
Phần này sẽ tổng hợp các sự kiện của năm 1516 và những tháng đầu năm 1517 để lập luận rằng cánh cửa cho một cuộc cải cách nội bộ đã đóng lại, khiến một cuộc ly giáo lớn gần như không thể tránh khỏi.
Công đồng Lateranô V: Một cuộc cải cách chỉ trên danh nghĩa
Công đồng Lateranô V, đã họp từ năm 1512, kết thúc vào ngày 16 tháng 3 năm 1517, chỉ bảy tháng trước các luận đề của Luther. Mặc dù được triệu tập với mối quan tâm chính là cải cách, nó đã là một thất bại sâu sắc về mặt này. Lêô X tỏ ra ít quan tâm đến việc chủ trì các thay đổi sâu rộng.
Công đồng đã giải quyết một số vấn đề, chẳng hạn như phê chuẩn các tiệm cầm đồ từ thiện (monti di pietà) và thiết lập kiểm duyệt sách. Tuy nhiên, các hành động giáo lý quan trọng nhất của nó là lên án Công đồng Pisa mang tính công đồng và ban hành sắc lệnh Pastor Aeternus (1516), khẳng định một cách dứt khoát quyền tối cao tuyệt đối của Giáo hoàng đối với bất kỳ công đồng nào.
Bằng cách không giải quyết các vấn đề sâu xa về tham nhũng của hàng giáo sĩ và lạm dụng tài chính, trong khi đồng thời tăng cường chủ nghĩa chuyên chế của giáo hoàng, công đồng đã loại bỏ một cách hiệu quả hy vọng thể chế cuối cùng cho một cuộc cải cách từ trên xuống, dựa trên sự đồng thuận của Giáo hội.
Tổng hợp: Sự hội tụ của năm 1516
Phần phân tích cuối cùng này sẽ kết nối các sợi chỉ của toàn bộ báo cáo. Năm 1516 đã tạo ra một tình huống đặc biệt dễ bùng nổ. Thỏa ước Bologna đã mang lại cho giáo hoàng một chiến thắng về mặt ý thức hệ với cái giá là làm xa lánh các nhà cải cách Gallican và trao quyền cho vua Pháp.
Tham vọng đế quốc và sự tuyệt vọng về tài chính của giáo hoàng đã dẫn trực tiếp đến chiến dịch ân xá tai tiếng. Novum Instrumentum của Erasmus đã cung cấp sự biện minh trí tuệ để thách thức truyền thống Giáo hội trên cơ sở Kinh Thánh.
Sự đột phá thần học của Luther đã cung cấp học thuyết mạnh mẽ, cá nhân về sola fide đối lập hoàn toàn với hệ thống ân xá. Và sự thất bại của Công đồng Lateranô đã đóng lại cánh cửa cho bất kỳ hy vọng nào về sự tự điều chỉnh của thể chế. Sân khấu đã được dựng lên một cách hoàn hảo để một tia lửa duy nhất có thể đốt cháy cả một lục địa.
Diễn giải năm 1516: Một tổng quan Sử học
Các nhà Diễn giải Kinh điển
Jacob Burckhardt: Trong tác phẩm kinh điển của mình, Nền văn minh thời Phục hưng ở Ý, Burckhardt đã mô tả một cách nổi tiếng nhà nước Ý, bao gồm cả Lãnh địa Giáo hoàng, như một “tác phẩm nghệ thuật”—một thực thể chính trị được định hình bởi sự tính toán, tham vọng và ý chí của người cai trị cá nhân. Quan điểm này giúp định hình hành động của các giáo hoàng như Lêô X không phải như những nhà lãnh đạo tôn giáo đơn thuần, mà là những tác nhân chính trị hiện đại theo đuổi quyền lực trong một bối cảnh không còn bị ràng buộc bởi chế độ phong kiến.
Ludwig von Pastor: Nhà sử học Công giáo vĩ đại, trong tác phẩm đồ sộ Lịch sử các Giáo hoàng, đã đưa ra một cái nhìn thông cảm hơn, mặc dù vẫn có phê bình. Được Giáo hoàng Lêô XIII cho phép tiếp cận chưa từng có vào Lưu trữ Vatican, Pastor đã tìm cách chống lại các tường thuật chống Công giáo của các nhà sử học như Ranke. Phân tích của ông về Lêô X thừa nhận những khó khăn của giáo hoàng và sự phức tạp của thời đại, định hình Cải cách Tôn giáo như một bi kịch sinh ra từ lòng nhiệt thành tôn giáo của người Đức và những thất bại về chính trị và tài chính của Rôma.
Francesco Guicciardini: Là một chính khách và nhà sử học đương thời của Florence phục vụ dưới thời Lêô X, Storia d’Italia (Lịch sử nước Ý) của Guicciardini cung cấp một quan điểm nội bộ vô giá, mặc dù có phần thiên vị. Tác phẩm của ông là một kiệt tác của chủ nghĩa hiện thực chính trị, phân tích động cơ của các giáo hoàng và vương công với một con mắt hoài nghi, thoát khỏi các biên niên sử trước đó để trình bày lịch sử như một chuỗi các nguyên nhân và kết quả liên quan đến nhau.
Cuộc tranh luận Hiện đại: Di sản của Lêô X
Chúng ta sẽ đề cập đến cuộc tranh luận lịch sử đang diễn ra về trách nhiệm của Lêô X.
Liệu ngài có đơn giản là một người theo chủ nghĩa khoái lạc có văn hóa nhưng vô dụng, người đã không nắm bắt được mức độ nghiêm trọng của tình hình, như được miêu tả bởi các nhà sử học như Barbara Tuchman? Hay ngài là nạn nhân của hoàn cảnh, thừa hưởng một hệ thống tham nhũng về mặt thể chế và phá sản về tài chính, vốn đã đi vào con đường đối đầu với các lực lượng tôn giáo và chính trị mới của thế kỷ 16?
Các quan điểm xét lại và học thuật hiện đại ngày càng chỉ ra các vấn đề cấu trúc trong chế độ giáo hoàng—hệ thống tài chính, tham vọng chính trị, các tuyên bố chuyên chế—là những nguyên nhân sâu xa hơn, với những thất bại cá nhân của Đức Lêô đóng vai trò là chất xúc tác hơn là nguyên nhân gốc rễ.
Có thể kết luận rằng rằng mặc dù Đức Lêô X không tạo ra các điều kiện cho Cải cách Tôn giáo, nhưng hành động và sự thiếu hành động của ngài trong những năm then chốt như 1516 đã đảm bảo rằng khi cuộc khủng hoảng đến, chế độ giáo hoàng đã hoàn toàn không chuẩn bị để đối mặt với nó bằng bất cứ điều gì khác ngoài sự lên án.


