Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo Năm 1540: Martin Luther, Dòng Tên và Sự Rạn Nứt của Kitô giáo

Giáo hội Công giáo và Cải cách vào năm 1540. Những năm cuối đời của Martin Luther, sự thành lập Dòng Tên, sự thất bại của Cuộc đối thoại Regensburg, và vai trò của Charles V, Henry VIII, và John Calvin trong sự rạn nứt vĩnh viễn của Kitô giáo.
Giao Hoang Phaolo Iii Phe Chuan Dong Ten

Một Thế Giới Bị Chia Rẽ

Năm 1540, Kitô giáo phương Tây đứng bên bờ vực của một sự thay đổi không thể đảo ngược. Hơn hai thập kỷ đã trôi qua kể từ khi Martin Luther công bố Chín mươi lăm Luận đề của mình vào năm 1517. Hy vọng ban đầu về một cuộc cải cách nội bộ trong lòng Giáo hội Công giáo đã tan biến, nhường chỗ cho một thực tại về sự chia rẽ nghiêm trọng và dường như vĩnh viễn. 

Bối cảnh tôn giáo của châu Âu không còn là một khối Công giáo nguyên vẹn mà đã trở thành một bản đồ rạn nứt của các giáo phái cạnh tranh. Năm 1540 không phải là khởi đầu của câu chuyện, mà là một thời điểm kết tinh, nơi các lực lượng chính sẽ định hình thế kỷ xung đột tiếp theo đã hoàn toàn hình thành hoặc đang dần hiện hữu.

Bối cảnh này được định hình bởi những nhân vật trung tâm mà hành động và hệ tư tưởng của họ đã xác định thời khắc lịch sử này. Ở Wittenberg, Martin Luther, một nhà cải cách đang già đi và ngày càng bị bao vây, không còn chỉ là một kẻ nổi loạn mà đã là người đứng đầu của một giáo hội đã được thiết lập, dù còn nhiều chia rẽ nội bộ. Tại Rôma, Giáo hoàng Phaolô III đã chuyển Giáo triều từ trạng thái phản ứng sang hành động chiến lược, phê chuẩn các dòng tu mới và đặt nền móng cho một công đồng chung sẽ định hình lại Giáo hội. 

Cai trị một đế chế rộng lớn là Hoàng đế Charles V, người có nhiệm vụ “Bảo vệ Đức tin” nhưng liên tục bị suy yếu bởi các thực tế chính trị và quân sự trên nhiều mặt trận. Đồng thời, hai phong trào năng động và có ảnh hưởng nhất của giữa thế kỷ 16—một Công giáo, một Tin lành—cũng nhận được hình hài dứt khoát của chúng: Dòng Tên của Ignatius Loyola và Giáo hội nghị Geneva của John Calvin, cả hai đều được định hình rõ nét trong khoảng thời gian 1540-1541.

Giai đoạn xung quanh năm 1540 đại diện cho một “điểm không thể quay đầu” mang tính quyết định trong cuộc Cải cách. Nó được đánh dấu bằng sự thất bại của những nỗ lực hòa giải thần học quan trọng cuối cùng, sự củng cố nền thần học trưởng thành và không khoan nhượng của Luther, và sự ra đời đồng thời của các thể chế mới đầy quyền năng—Dòng Tên và Giáo hội nghị Geneva—sẽ thể chế hóa cuộc xung đột và định hình các đường nét của một Kitô giáo bị chia rẽ vĩnh viễn.

Cái Bóng Trường Tồn của Wittenberg: Martin Luther trong những năm cuối đời (k. 1540-1546)

Củng cố Thần học và Niềm tin Bất di bất dịch

Đến năm 1540, các nguyên tắc thần học cốt lõi của Martin Luther đã được thiết lập hoàn chỉnh và không thể thương lượng. Nền tảng cho toàn bộ thần học Tin lành là các học thuyết về sự cứu rỗi chỉ bởi ân điển qua đức tin (sola fide, sola gratia) và Kinh Thánh là nguồn thẩm quyền duy nhất (sola Scriptura). 

Những nguyên tắc này, phần lớn được rút ra từ việc ông đọc Thư gửi tín hữu Rôma của Thánh Phaolô, đã tạo ra một sự đoạn tuyệt triệt để với thần học Công giáo về công trạng và truyền thống. Ông đã giảm bảy bí tích của Công giáo xuống còn hai—Rửa tội và Thánh Thể—đồng thời nhấn mạnh việc giáo dân được rước lễ dưới cả hai hình bánh và rượu, và các buổi lễ phải được cử hành bằng tiếng bản xứ, tất cả đều là những thay đổi cấp tiến so với thực hành của Rôma.

Mặc dù cuộc Cải cách đã bước vào một giai đoạn chính trị hóa cao độ, Luther vẫn không ngừng công việc học thuật của mình. Các bài giảng của ông về sách Sáng thế ký, kéo dài từ năm 1535 đến 1545, là một minh chứng cho sự dấn thân trí tuệ không ngừng nghỉ của ông và được coi là một trong những bài diễn giải Kinh Thánh sâu sắc nhất của ông. Điều này cho thấy ông không chỉ là một nhà bút chiến mà còn là một mục sư và giáo sư tận tụy, đang định hình một thế hệ giáo sĩ mới cho giáo hội Tin lành.

Nhà Cải cách trong vai trò Chính khách Vướng bận: Vụ việc của Philip xứ Hesse (1540)

Năm 1540 chứng kiến một sự kiện quan trọng làm nổi bật những phức tạp chính trị mà phong trào Cải cách phải đối mặt. Luther và đồng sự thân cận của ông, Philipp Melanchthon, đã chấp thuận cho cuộc hôn nhân đa thê của Philip xứ Hesse, một nhà lãnh đạo chính trị và quân sự chủ chốt của Liên minh Schmalkaldic của các hoàng thân Tin lành. 

Đây là một thời điểm khủng hoảng sâu sắc. Sự ủng hộ của Philip là tối cần thiết cho sự tồn vong của phe Tin lành trước sức ép quân sự từ Hoàng đế Charles V. Quyết định chấp thuận cuộc hôn nhân, dù được biện minh bằng những lập luận phức tạp dựa trên Cựu Ước, rõ ràng là một sự thỏa hiệp chính trị, đi ngược lại lời dạy minh bạch của Tân Ước.

Sự kiện này đã phơi bày một nghịch lý sâu sắc và không thể tránh khỏi: phong trào của Luther, vốn khởi nguồn từ việc chỉ trích sự vướng víu thế tục của Giáo hội, giờ đây lại hoàn toàn phụ thuộc vào quyền lực chính trị của các quân vương thế tục. Sự tồn tại của Luther sau Sắc lệnh Worms (1521) hoàn toàn nhờ vào sự bảo vệ của các hoàng thân Đức như Frederick Thông thái. Đến năm 1540, sự phụ thuộc này đã được thể chế hóa trong Liên minh Schmalkaldic, một liên minh quân sự của các hoàng thân Tin lành. Vụ việc của Philip xứ Hesse cho thấy cái giá của sự bảo vệ này. 

Để giữ lại người bảo trợ quân sự hùng mạnh nhất của mình, Luther đã phải bẻ cong nguyên tắc sola Scriptura của chính mình. Điều này tạo ra một sự trớ trêu mang tính cấu trúc: để giải phóng “Phúc Âm” khỏi các mưu đồ chính trị của Giáo triều, Luther đã phải phục tùng nó cho các nhu cầu chính trị của các hoàng thân Đức. Sự kiện này đã làm tổn hại đến uy tín đạo đức của ông và cho thấy vấn đề về “hai vương quốc” (tâm linh và thế tục) phức tạp hơn nhiều so với lý thuyết của ông cho phép.

Sức khỏe suy giảm và những lời bút chiến gay gắt

Những năm 1540 là một giai đoạn sức khỏe của Luther suy giảm rõ rệt, với nhiều bệnh tật thể chất hành hạ. Bối cảnh cá nhân này rất quan trọng để hiểu được giọng điệu trong các tác phẩm cuối đời của ông. Các tác phẩm này được đặc trưng bởi những lời lẽ cực đoan, thường là cay độc. 

Cuốn sách nhỏ năm 1543 của ông, Về người Do Thái và những lời dối trá của họ, và tác phẩm năm 1545, Chống lại Chế độ Giáo hoàng ở Rôma do Quỷ dữ thành lập!, cho thấy một con người không còn chỗ cho sự thỏa hiệp. Lập trường ngày càng cứng rắn này phản ánh một thực tế rộng lớn hơn: cánh cửa đối thoại đã đóng lại. Cuộc chiến không còn là về việc cải cách một Giáo hội duy nhất, mà là về việc bảo vệ giáo hội của chính mình chống lại một kẻ thù không thể cứu vãn.

Phản Ứng của Rôma: Rèn Giũa Các Công Cụ của Phong Trào Chống Cải Cách

Trong bối cảnh sự chia rẽ ngày càng nghiêm trọng, Giáo hội Công giáo dưới sự lãnh đạo của Giáo hoàng Phaolô III đã bắt đầu định hình một chiến lược phản ứng có hệ thống. Chiến lược hai mũi nhọn này, nổi bật vào khoảng năm 1540, bao gồm việc thành lập một dòng tu chiến đấu mới và một nỗ lực hòa giải cuối cùng nhưng thất bại.

Chan Dung Giao Hoang Phaolo III

Một Đội Quân Mới cho Chúa Kitô: Dòng Tên (1540)

Vào ngày 27 tháng 9 năm 1540, Giáo hoàng Phaolô III đã ban hành sắc lệnh Regimini militantis Ecclesiae (“Cho việc cai quản Giáo hội chiến đấu”), chính thức công nhận Dòng Tên (Society of Jesus), hay còn gọi là các tu sĩ Dòng Tên (Jesuits). Đây không chỉ là việc thành lập một dòng tu thông thường; đó là sự phê chuẩn cho một loại quân đội tinh thần mới, được thiết kế để phục vụ Giáo hội trong một kỷ nguyên xung đột.

Cốt lõi của sắc lệnh này là Formula of the Institute (Công thức của Dòng), văn kiện sáng lập do Ignatius Loyola và các bạn hữu của ông soạn thảo. Những dòng mở đầu của nó đã tuyên bố rõ ràng mục đích của Dòng: “Bất cứ ai mong muốn phục vụ như một người lính của Thiên Chúa dưới ngọn cờ Thánh giá… để chỉ phục vụ một mình Chúa và vị đại diện của Ngài trên trần thế, nên ghi nhớ rằng…”. Các sứ mệnh và lời khấn cốt lõi của Dòng bao gồm:

Bảo vệ và truyền bá Đức tin: Mục tiêu chính của họ là chiến đấu cho đức tin, trực tiếp chống lại sự lan rộng của Tin lành và củng cố đức tin Công giáo ở khắp mọi nơi.

Lời khấn thứ tư về Vâng phục Giáo hoàng: Ngoài ba lời khấn truyền thống là khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục, các tu sĩ Dòng Tên còn khấn một lời khấn thứ tư đặc biệt là vâng phục Giáo hoàng trong các vấn đề liên quan đến sứ mệnh. Điều này đã biến họ thành một lực lượng cơ động cao và có kỷ luật, đặt dưới sự điều động trực tiếp của Giáo triều.

Mục vụ qua Giáo dục và Bác ái: Formula liệt kê các hoạt động mục vụ như giảng thuyết, thuyết trình, tĩnh tâm, dạy giáo lý cho trẻ em và các công việc bác ái như giúp đỡ những người trong tù và bệnh viện. Mặc dù ban đầu không phải là trọng tâm chính, giáo dục nhanh chóng trở thành một dấu ấn của sứ mệnh Dòng Tên. Họ đã thành lập một mạng lưới các trường học và đại học chất lượng cao trên khắp châu Âu, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo các nhà lãnh đạo Công giáo tương lai.

Cấu trúc và tinh thần của Dòng Tên có thể được xem như một phản biện thể chế trực tiếp, từng điểm một, đối với các nguyên tắc của Cải cách Tin lành. Trong khi Tin lành đề cao sola Scriptura và “chức tư tế của mọi tín hữu”, làm phi tập trung hóa thẩm quyền tôn giáo , Dòng Tên lại nhấn mạnh sự vâng phục tuyệt đối đối với một bề trên cấp cao và một lời khấn trung thành đặc biệt với Giáo hoàng, đỉnh cao của thẩm quyền tập trung. 

Trong khi Tin lành lan truyền ý tưởng qua báo chí, Kinh Thánh tiếng bản xứ và sách giáo lý để trao quyền cho giáo dân , Dòng Tên lại tạo ra một đội ngũ giáo sĩ ưu tú, có học vấn cao để kiểm soát diễn ngôn thần học và thành lập các trường học để đào tạo thế hệ lãnh đạo Công giáo tiếp theo, qua đó giành lại vị thế trí tuệ và sư phạm. Hơn nữa, trong khi Cải cách có xu hướng tạo ra các giáo hội quốc gia (ví dụ như ở Anh hoặc các công quốc Lutheran) nơi nhà vua là người đứng đầu , Dòng Tên lại là một dòng tu quốc tế, chỉ trung thành với Giáo hoàng, vượt qua các ranh giới quốc gia và sẵn sàng được triển khai đến bất cứ nơi nào trên thế giới. 

Sự ra đời của Dòng Tên không chỉ là một phong trào canh tân mà còn là một phản ứng chiến lược, tinh vi, được thiết kế riêng để đối phó với những thách thức cụ thể của cuộc khủng hoảng thế kỷ 16.

Giao Hoang Phaolo Iii Phe Chuan Dong Ten

Cây Cầu Cuối Cùng: Cuộc đối thoại tại Regensburg (Ratisbon, 1541)

Song song với việc tạo ra một công cụ chiến đấu mới, Giáo triều cũng thực hiện một nỗ lực hòa giải cuối cùng. Cuộc đối thoại tại Regensburg được triệu tập bởi Hoàng đế Charles V, người đang rất cần sự thống nhất tôn giáo ở Đức để đối phó với mối đe dọa từ bên ngoài của Đế chế Ottoman. Đây là nỗ lực nghiêm túc và ở cấp cao nhất nhằm bắc cầu cho khoảng cách thần học giữa người Công giáo và Tin lành. Cuộc đối thoại có sự tham gia của các nhà thần học ôn hòa hàng đầu: Hồng y Gasparo Contarini, một đặc sứ của giáo hoàng có tư tưởng cải cách, và về phía Tin lành là các nhân vật có xu hướng hòa giải như Philipp Melanchthon và Martin Bucer.

Đáng chú ý, các đại biểu đã đạt được một sự đồng thuận mong manh về học thuyết Công chính hóa, xây dựng một lý thuyết “công chính hóa kép” dường như làm hài lòng cả hai bên. Tuy nhiên, các cuộc đàm phán đã sụp đổ hoàn toàn và không thể cứu vãn khi bàn đến học thuyết về Bí tích Thánh Thể. Hồng y Contarini không thể thỏa hiệp về thuyết biến thể (transubstantiation), một tín điều đã được Công đồng Lateranô IV định tín vào năm 1215, trong khi phe Tin lành không thể chấp nhận điều mà họ coi là một “hy tế của Thánh lễ” phi Kinh Thánh.

Sự thất bại tại Regensburg không chỉ đơn thuần là về thần học; nó mang tính giáo hội học. Cuộc tranh luận về Thánh Thể thực chất là một cuộc chiến ủy nhiệm cho sự chia rẽ thực sự và không thể hàn gắn: nguồn gốc của thẩm quyền Kitô giáo. 

Lập trường của Công giáo về thuyết biến thể dựa trên Kinh Thánh được giải thích bởi Truyền thống Giáo hội và được định tín bởi một công đồng. Ngược lại, lập trường của Tin lành chỉ dựa trên Kinh Thánh, bác bỏ các truyền thống và công đồng sau này mà họ tin là mâu thuẫn với Kinh Thánh. Do đó, việc Contarini từ bỏ thuyết biến thể sẽ đồng nghĩa với việc làm mất hiệu lực quyền giáo huấn của chính Giáo hội. Nó sẽ thừa nhận lập luận của Tin lành rằng Giáo hội và các công đồng của mình có thể sai lầm trong các vấn đề đức tin. 

Tương tự, việc Melanchthon và Bucer chấp nhận nó sẽ là từ bỏ nguyên tắc nền tảng sola Scriptura của họ và quy phục thẩm quyền của Huấn quyền Rôma. Sự thất bại này đã tiết lộ rằng hai bên không còn chia sẻ một nhận thức luận chung để giải quyết các tranh chấp. Sự ly giáo không còn là về các học thuyết cụ thể mà là về chính định nghĩa của Giáo hội và cách Giáo hội biết được chân lý. 

Điều này đã khiến sự rạn nứt trở thành vĩnh viễn và mở đường cho Công đồng Trentô, nơi sẽ định hình học thuyết Công giáo mà không có sự tham gia của phe Tin lành.

Thế Lưỡng Nan của Đế Chế: Charles V, Đế Chế, và Đức Tin

Hoàng đế Charles V là nhân vật thế tục trung tâm trong cuộc khủng hoảng tôn giáo thế kỷ 16. Ông cai trị một đế chế rộng lớn và phức tạp, và sứ mệnh cá nhân của ông là duy trì sự thống nhất của Kitô giáo đã liên tục vấp phải những thực tế chính trị tàn khốc.

Charles V đã thừa hưởng một tập hợp các lãnh thổ rộng lớn và khó quản lý: Tây Ban Nha và các thuộc địa ở châu Mỹ, Hà Lan, các vùng của Ý, và Áo, ngoài việc được bầu làm Hoàng đế của Đế chế La Mã Thần thánh. Sứ mệnh cá nhân của ông là duy trì lý tưởng thời trung cổ về một đế chế Kitô giáo phổ quát, thống nhất dưới triều đại Habsburg và đức tin Công giáo. Tuy nhiên, triều đại của ông là một cuộc đấu tranh không ngừng để giữ cho đế chế này không tan rã trước ba lực lượng chính:

Các Hoàng thân Tin lành: Các hoàng thân Đức đã theo đạo Lutheran đã thành lập Liên minh Schmalkaldic vào năm 1531, một khối quân sự và chính trị hùng mạnh trong lòng Đế chế, thách thức trực tiếp thẩm quyền của ông.

Vương quốc Pháp: Đối thủ lớn của ông, Vua Francis I của Pháp, liên tục gây chiến với ông ở Ý và dọc theo sông Rhine. Điều đáng nói là, nước Pháp Công giáo thường liên minh với các hoàng thân Tin lành và thậm chí cả Sultan Ottoman để làm suy yếu hoàng đế Habsburg.

Đế chế Ottoman: Dưới thời Suleiman Đại đế, người Ottoman đang tiến vào Hungary và đe dọa Vienna, trong khi các tàu cướp biển của họ thống trị Địa Trung Hải, đòi hỏi nguồn lực khổng lồ của đế chế để đối phó.

Chính cấu trúc của đế chế Charles V và các cuộc đối đầu quốc tế của ông đã vô tình tạo ra các điều kiện cho phép đạo Tin lành tồn tại và cắm rễ sâu. Mặc dù mục tiêu của Charles V là tiêu diệt đạo Tin lành , và ông có tiềm năng nguồn lực để làm điều đó, nhưng các nguồn lực này lại liên tục bị phân tán để chống lại Pháp và người Ottoman. 

Các cuộc chiến bên ngoài này luôn là ưu tiên cấp bách hơn vấn đề tôn giáo nội bộ. Điều này buộc ông phải tìm kiếm các thỏa hiệp chính trị và các thỏa thuận đình chiến tạm thời với các hoàng thân Tin lành—như Hòa ước Nuremberg hay việc triệu tập Cuộc đối thoại Regensburg—để đảm bảo sự giúp đỡ của họ chống lại người Thổ Nhĩ Kỳ hoặc người Pháp. Mỗi thỏa thuận đình chiến lại cho phong trào Tin lành thêm thời gian để xây dựng các thể chế, củng cố lãnh thổ và giành được nhiều người cải đạo hơn. 

Hơn nữa, chính Giáo hoàng thường là một đối thủ chính trị của Hoàng đế ở Ý, đôi khi liên minh với Pháp để chống lại ông. Điều này có nghĩa là hai cơ quan quyền lực Công giáo cao nhất, Giáo hoàng và Hoàng đế, thường xuyên làm việc với các mục tiêu trái ngược nhau. 

Do đó, sự phân mảnh chính trị của châu Âu và sự trỗi dậy của các quốc gia-dân tộc đối địch đã trực tiếp ngăn cản một phản ứng Công giáo thống nhất cần thiết để dập tắt cuộc Cải cách ngay từ trong trứng nước. “Người bảo vệ Đức tin” đã bị vô hiệu hóa về mặt chính trị.

Vòng Xoáy Lan Rộng: Các Cuộc Cải Cách Song Song Được Củng Cố

Đến những năm 1540-1541, Cải cách không còn là một phong trào duy nhất. Hai mô hình cải cách lớn khác, rất khác biệt, đã đạt đến độ chín muồi, cho thấy sự phân mảnh sâu sắc của Kitô giáo phương Tây.

Sự Dị Biệt của Anh Quốc: Đỉnh Cao Kinh Tế của một Cuộc Cải Cách Chính Trị

Cuộc Cải cách Anh quốc là độc nhất vô nhị ở chỗ động lực chính của nó không phải là thần học mà là tham vọng triều đại của một vị vua, Henry VIII. Đạo luật Quyền Tối thượng (Act of Supremacy) năm 1534 đã cắt đứt quan hệ với Rôma và đưa nhà vua trở thành Người đứng đầu Tối cao của Giáo hội Anh.

Hệ quả hữu hình và quan trọng nhất của sự đoạn tuyệt này là việc giải thể có hệ thống tất cả các tu viện và việc tịch thu các vùng đất và tài sản khổng lồ của chúng cho hoàng gia. Đến tháng 3 năm 1540, với việc đóng cửa Tu viện Waltham, quá trình này đã hoàn tất.

Việc giải thể các tu viện đã tạo ra một cuộc cách mạng kinh tế và xã hội không thể đảo ngược, khiến việc quay trở lại với Công giáo Rôma trở nên bất khả thi về mặt chính trị và kinh tế. Các tu viện kiểm soát một phần lớn tài sản đất đai của Anh. 

Henry VIII đã tịch thu tài sản này và bán phần lớn cho giới quý tộc và tầng lớp thượng lưu mới nổi để tài trợ cho các cuộc chiến và chính phủ của mình. Hành động này đã tạo ra một tầng lớp địa chủ mới, hùng mạnh, có địa vị và sự giàu có gắn liền trực tiếp với việc đoạn tuyệt với Rôma. 

Bất kỳ nỗ lực nào trong tương lai nhằm hòa giải với Giáo triều (như con gái ông là Mary I sau này đã cố gắng) sẽ phải đối mặt với trở ngại chính trị to lớn từ tầng lớp địa chủ này, những người lo sợ mất tài sản của mình. 

Do đó, một hành động chính trị được thúc đẩy bởi mong muốn có một người thừa kế nam của nhà vua đã dẫn đến một sự tái cấu trúc kinh tế vĩnh viễn của đất nước, củng cố sự ly giáo tôn giáo, bất kể niềm tin thần học thực sự của dân chúng.

Thành Trì Geneva: Sự Trỗi Dậy của Thuyết Calvin

Nếu Wittenberg là nguồn lửa tiên tri của Cải cách, thì Geneva của Calvin đã trở thành trụ sở có tổ chức, kỷ luật và mang tính bành trướng của nó. Sau ba năm lưu vong ở Strasbourg, nơi ông mài giũa các ý tưởng của mình, John Calvin được mời trở lại Geneva vào tháng 9 năm 1541. Điều này đánh dấu sự khởi đầu của giai đoạn thứ hai, có hệ thống hơn của Cải cách Tin lành.

Khi trở về, Calvin ngay lập tức thực hiện Các Pháp lệnh Giáo hội (Ecclesiastical Ordinances) năm 1541, một cấu trúc toàn diện mới cho việc quản trị giáo hội. Ông đã thiết lập chức vụ bốn chức (mục sư, giáo sư, trưởng lão, chấp sự) và Giáo hội nghị (Consistory), một cơ quan quyền lực gồm các mục sư và trưởng lão có nhiệm vụ thực thi sự thuần khiết về giáo lý và kỷ luật đạo đức nghiêm ngặt trên toàn thành phố.

Tác phẩm lớn của Calvin, Thiết chế Cơ đốc giáo (Institutes of the Christian Religion), xuất bản lần đầu năm 1536 nhưng được mở rộng đáng kể vào năm 1539, đã cung cấp cho Cải cách khuôn khổ thần học có hệ thống và toàn diện đầu tiên. Thần học của ông, mặc dù đồng ý với Luther về các nguyên tắc cơ bản, nhưng lại khác biệt ở chỗ nhấn mạnh vào chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa, thuyết tiền định, và một giáo hội học có cấu trúc chặt chẽ hơn.

Geneva dưới thời Calvin đã trở thành một trung tâm quốc tế mới của Tin lành. Trong khi Cải cách của Luther phần lớn vẫn gắn liền với các công quốc Đức , Geneva của Calvin, từ năm 1541, được cấu trúc như một mô hình để xuất khẩu. Nó trở thành một nơi trú ẩn cho những người tị nạn Tin lành từ khắp châu Âu (Pháp, Scotland, Anh). 

Những người tị nạn này không chỉ được che chở; họ được đào tạo thành các mục sư và nhà truyền giáo theo thần học nghiêm ngặt của Calvin và sau đó được gửi trở lại quê hương của họ để thành lập các “thuộc địa” Calvinist mới. Cách tiếp cận có phương pháp và mang tính quốc tế này giải thích tại sao thuyết Calvin, chứ không phải thuyết Luther, đã trở thành lực lượng Tin lành thống trị ở Pháp (Huguenots), Hà Lan, Scotland (Presbyterians), và sau này là Bắc Mỹ (Puritans). 

Do đó, năm 1541 đánh dấu sự ra mắt của một cuộc Cải cách thứ hai, mạnh mẽ hơn về mặt ý thức hệ và có tư duy quốc tế, sẽ sớm cạnh tranh và thậm chí vượt qua thuyết Luther về tác động toàn cầu.

Sự Rạn Nứt Không Thể Nhầm Lẫn của năm 1540

Giai đoạn xung quanh năm 1540 là thời điểm cánh cửa hòa giải giữa Công giáo và Tin lành đã đóng sầm lại. Sự thất bại của Cuộc đối thoại Regensburg đã chứng minh rằng những chia rẽ về thần học và giáo hội học là không thể hàn gắn. Nó cho thấy vấn đề không còn là về việc giải thích các học thuyết cụ thể, mà là về chính nguồn gốc của thẩm quyền trong Kitô giáo—Kinh Thánh và Truyền thống do Giáo hội giải thích, hay chỉ một mình Kinh Thánh.

Sự cứng rắn trong lời lẽ của Luther trong những năm cuối đời, tính chất cuối cùng của sự ly giáo ở Anh thông qua cuộc cách mạng kinh tế từ việc giải thể các tu viện, và việc thành lập các thể chế đối lập, hùng mạnh đã tạo ra những bản sắc riêng biệt, loại trừ lẫn nhau. Một bên là Dòng Tên, một đội quân tinh thần trung thành với giáo hoàng, có kỷ luật và mang tính quốc tế, được thành lập để bảo vệ và truyền bá đức tin Công giáo. Bên kia là giáo hội Geneva, một thành trì có tổ chức, kỷ luật và mang tính bành trướng của một hình thức Tin lành mới, sẵn sàng được xuất khẩu ra toàn thế giới.

Đến năm 1540, Kitô giáo phương Tây không còn là một cơ thể duy nhất với một vết thương đang mưng mủ; nó đã trở thành nhiều cơ thể riêng biệt, cạnh tranh, mỗi bên đều tin vào sự công chính của mình và sự nguyền rủa của những bên kia. Sân khấu giờ đây đã được dựng lên không phải cho các cuộc tranh luận, mà cho các cuộc Chiến tranh Tôn giáo tàn khốc sẽ thống trị thế kỷ tiếp theo.