Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo Năm 787: Công Đồng Nicaea II và Cuộc Khủng Hoảng Thánh Tượng

Lịch sử Giáo hội Công giáo năm 787, tập trung vào Công đồng Nicaea II, cuộc khủng hoảng bài trừ thánh tượng, và mối quan hệ giữa Giáo hoàng Adrian I, Nữ hoàng Irene và Charlemagne. Khám phá thần học và chính trị định hình Kitô giáo

Năm 787 của Kỷ nguyên chung được xác định là một thời điểm mang tính kiến tạo nền tảng đối với Kitô giáo trong giai đoạn sơ kỳ Trung Cổ, cấu thành một niên kỷ bản lề, vừa kết thúc một thời kỳ lịch sử đầy biến động, vừa khởi đầu cho những thách thức đương đại. Sự kiện trung tâm, chi phối toàn bộ cục diện giáo hội trong năm khảo sát, được xác định là Công đồng Chung Nicaea lần thứ Hai (The Second Council of Nicaea), tức Công đồng Chung thứ bảy được công nhận bởi cả Giáo hội Công giáo Rôma và Chính thống giáo Đông phương. 

Công đồng này, được triệu tập dưới sự bảo trợ của Nữ hoàng Irene của Đế chế Byzantine và với sự chuẩn thuận mang tính quyết định từ Giáo hoàng Adrian I, đã được thiết lập để giải quyết một cuộc khủng hoảng thần học và chính trị kéo dài hơn nửa thế kỷ: phong trào bài trừ thánh tượng (Iconoclasm). Nghị quyết của Công đồng đã siêu việt hơn mục đích đơn thuần là phục hồi việc tôn kính các thánh tượng. Về bản chất, nghị quyết này đã xác lập một cơ sở thần học uyên thâm liên quan đến tín lý Nhập Thể của Ngôi Lời, qua đó luận chứng rằng việc họa lại hình ảnh Chúa Kitô là một sự tuyên tín vào thực tại nhân tính của Ngài. 

Cùng lúc đó, các diễn biến ngoại vi của Công đồng đã làm hiển lộ những sự rạn nứt địa chính trị ngày càng gia tăng giữa ba trung tâm quyền lực: quyền bính giáo hoàng tại Rôma, quyền lực hoàng đế tại Constantinople, và một thế lực đang trỗi dậy với nhiều tham vọng tại phương Tây – Vương quốc Frank dưới sự trị vì của Charlemagne.

Bối Cảnh Lịch Sử: Một Thế Giới Kitô Giáo Bị Chia Rẽ Bởi Vấn Nạn Thánh Tượng

Để kiến giải tầm quan trọng của năm 787, một sự hồi tố về bối cảnh lịch sử đầu thế kỷ thứ tám là điều tất yếu. Đế chế Rôma phương Đông (Byzantine) vào thời điểm đó đang phải đối diện với các thách thức mang tính sống còn: sự bành trướng liên tục của các vương quốc Hồi giáo, áp lực quân sự thường trực tại các vùng biên ải, và tình trạng bất ổn nội bộ sâu sắc. Trong bối cảnh phức tạp đó, một cuộc khủng hoảng nội tại đã bùng phát, gây ra sự lung lay đối với chính nền tảng đức tin và nghệ thuật của đế chế.

Sự trỗi dậy của Phong trào Bài trừ Thánh tượng (The Rise of Iconoclasm):

Vào năm 726 (hoặc 730), Hoàng đế Leo III “the Isaurian” đã ban hành một loạt sắc lệnh nghiêm cấm việc sản xuất và tôn kính các ảnh tượng tôn giáo (icons). Các sử gia, tiêu biểu như Judith Herrin trong công trình “Byzantium: The Surprising Life of a Medieval Empire” hay Warren Treadgold trong “A History of the Byzantine State and Society”, đã đề xuất nhiều giả thuyết về động cơ của Leo III. Trên phương diện thần học, có khả năng ông đã chịu ảnh hưởng từ tư tưởng aniconic (chống hình ảnh) của Hồi giáo và Do Thái giáo, cũng như từ một số nhóm Kitô giáo bị xem là lạc giáo như Paulician, và đi đến niềm tin rằng các thất bại quân sự của đế chế là hệ quả của sự trừng phạt từ Thiên Chúa đối với tội thờ ngẫu tượng.

Từ góc độ chính trị, hành động này có thể được diễn giải như một chiến lược được hoạch định nhằm mục đích làm suy giảm quyền thế và tài sản của các cơ sở tu viện. Các tu viện này không chỉ là những trung tâm sản xuất và sở hữu số lượng lớn ảnh tượng mà còn là các tổ chức tự trị, sở hữu ảnh hưởng sâu rộng trong dân chúng và đôi khi tạo ra sự thách thức đối với quyền lực tuyệt đối của hoàng đế.

Sự đàn áp dưới thời Constantine V:

Người kế vị của Leo III, Hoàng đế Constantine V “Copronymus” (một biệt danh mang tính miệt thị do các đối thủ chính trị đặt ra), đã thể hiện mình là một người theo chủ nghĩa bài trừ thánh tượng với mức độ nhiệt thành và hệ thống hóa cao hơn. Ông không chỉ cho phá hủy các ảnh tượng mà còn thực thi một chiến dịch đàn áp tàn bạo nhắm vào những người tôn kính chúng (iconophiles), đặc biệt là giới tu sĩ, vốn là những người bảo vệ kiên định nhất cho truyền thống này. Nhiều tu sĩ đã phải chịu tra tấn, lưu đày và tử vì đạo, điển hình là trường hợp của Thánh Stephen the Younger.

Đỉnh điểm của giai đoạn này là Công đồng Hieria (Council of Hieria) năm 754. Mặc dù tự tuyên bố là “Công đồng Chung thứ bảy”, sự kiện này chỉ quy tụ 338 giám mục phương Đông nằm dưới sự kiểm soát của hoàng đế, thiếu vắng sự hiện diện của các đại diện từ Giáo hoàng hay các Thượng phụ quan trọng khác của Alexandria, Antioch và Jerusalem. Hieria đã chính thức kết án việc tôn kính ảnh tượng là một hình thức tà giáo, dựa trên các luận điểm Kitô học bị cho là sai lầm. Tòa Thánh Rôma đã ngay lập tức tuyên bố bác bỏ tính hợp pháp của công đồng này.

Sự thay đổi cục diện chính trị:

Cục diện chính trị đã có một sự biến chuyển đột ngột sau khi Constantine V băng hà. Con trai ông, Leo IV, cai trị trong một thời gian ngắn và thể hiện một thái độ ôn hòa hơn. Sau khi Leo IV qua đời vào năm 780, vợ ông, Nữ hoàng Irene thành Athens, đã trở thành nhiếp chính cho con trai là Constantine VI. Irene, người được cho là đã bí mật tôn kính ảnh tượng, đã nắm bắt thời cơ này để đảo ngược chính sách của các hoàng đế tiền nhiệm. Quyết sách này hàm chứa những rủi ro chính trị đáng kể, do phe phái bài trừ thánh tượng vẫn duy trì được ảnh hưởng đáng kể trong các thành phần quân đội và tầng lớp quý tộc. Mục tiêu của bà được xác định rõ ràng: phục hồi việc tôn kính ảnh tượng, hàn gắn sự chia rẽ sâu sắc trong Giáo hội phương Đông, và quan trọng hơn cả là khôi phục sự hiệp thông trọn vẹn với Tòa Thánh Rôma, qua đó củng cố tính chính danh cho triều đại của mình.

Diễn Biến Trọng Tâm: Công Đồng Chung Nicaea Lần Thứ Hai (Tháng 9 - Tháng 10, 787)

Công đồng Nicaea II đại diện cho đỉnh cao của những nỗ lực trên bình diện ngoại giao và thần học, được thực hiện bởi Nữ hoàng Irene và Thượng phụ Tarasios do bà bổ nhiệm, trong sự hợp tác mật thiết với Giáo hoàng Adrian I.Thêm một đoạn văn bản ở đây. Nhấp vào ô văn bản để tùy chỉnh nội dung, phong cách phông chữ và màu sắc của đoạn văn của bạn.

Sự chuẩn bị và vai trò của Giáo hoàng Adrian I:

Ngay sau khi nắm quyền nhiếp chính, Irene và Tarasios đã gửi công văn đến Rôma, trình bày ý định triệu tập một Công đồng Chung nhằm giải quyết vấn nạn bài trừ thánh tượng. Giáo hoàng Adrian I (Pope Adrian I) đã phúc đáp một cách thuận lợi. Trong các thư tín của mình (được lưu trữ trong bộ sưu tập của Mansi, “Sacrorum Conciliorum Nova et Amplissima Collectio”), Adrian I không chỉ bày tỏ sự đồng thuận mà còn trình bày một luận cứ thần học vững chắc, trích dẫn giáo huấn của các vị tiền nhiệm như Giáo hoàng Gregory Cả về vai trò giáo huấn của hình ảnh (“kinh thánh cho người mù chữ”).

Ông đã đặt ra các điều kiện tiên quyết để công nhận tính hợp pháp của Công đồng: Công đồng Hieria 754 phải bị công khai lên án và quyền tối thượng của Giám mục Rôma trong các vấn đề đức tin phải được thừa nhận. Ông đã bổ nhiệm hai đặc sứ (legates) làm đại diện cho mình tham dự. Sự hiện diện của các đặc sứ Giáo hoàng được xem là yếu tố then chốt để Công đồng được công nhận là một “Công đồng Chung” (Ecumenical).

Triệu tập Công đồng:

Nỗ lực ban đầu nhằm tổ chức Công đồng tại Nhà thờ các Tông Đồ Thánh ở Constantinople vào năm 786 đã kết thúc trong thất bại. Các đơn vị quân đội trung thành với di sản của các hoàng đế bài trừ thánh tượng đã gây ra bạo loạn, buộc các giám mục phải giải tán. Sau thất bại này, một chiến lược đã được Nữ hoàng Irene triển khai, theo đó các đơn vị quân đội bị nghi ngờ về lòng trung thành đã được điều chuyển ra khỏi thủ đô dưới danh nghĩa thực hiện một chiến dịch quân sự.

Địa điểm tổ chức được ấn định lại là Nicaea vào năm sau. Sự lựa chọn này mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, bởi chính tại Nicaea, Công đồng Chung đầu tiên (năm 325) đã định tín về thiên tính của Chúa Kitô – một nền tảng thần học cốt yếu cho việc bảo vệ ảnh tượng.

Các phiên họp và lập luận thần học: Công đồng chính thức khai mạc vào ngày 24 tháng 9 năm 787, với sự tham dự của khoảng 350 giám mục, dưới sự chủ tọa của Thượng phụ Tarasios và sự hiện diện của các đặc sứ Giáo hoàng.

Các nghị phụ đã tiến hành đọc và phân tích các trích đoạn từ Kinh Thánh và các tác phẩm của các Giáo phụ (như Thánh Basiliô Cả, Thánh Gioan Kim Khẩu, và đặc biệt là Thánh Gioan thành Damascus). Mặc dù Thánh Gioan thành Damascus đã qua đời, các tác phẩm của ngài, chẳng hạn như “Bảo vệ các Ảnh tượng Thánh”, được viết từ bên ngoài lãnh thổ Byzantine, đã cấu thành nền tảng thần học cho Công đồng. Luận điểm của ngài được trình bày như sau: “Thời xưa, Thiên Chúa vô hình và không có thân xác không bao giờ được họa lại. Nhưng giờ đây, khi Thiên Chúa đã được nhìn thấy trong xác phàm… tôi họa lại hình ảnh của Thiên Chúa mà tôi nhìn thấy.”

Luận điểm thần học cốt lõi được xây dựng dựa trên tín lý Nhập Thể (Incarnation). Các nghị phụ đã khẳng định rằng, do Ngôi Lời vô hình đã trở nên hữu hình trong con người Đức Giêsu Kitô, việc họa lại hình ảnh hữu hình của Ngài không cấu thành hành vi vi phạm điều răn cấm thờ ngẫu tượng. Ngược lại, việc từ chối họa lại hình ảnh của Chúa Kitô (aniconism) có thể bị diễn giải là đồng nghĩa với việc rơi vào tà giáo Docetism (ảo thân thuyết), tức là phủ nhận thực tại nhân tính của Ngài.

Công đồng đã thiết lập một sự phân biệt thần học tinh tế và quan trọng, vẫn duy trì giá trị cho đến ngày nay, giữa hai khái niệm Hy Lạp:

Latria (λατρεία): Sự thờ phượng tuyệt đối, chỉ được dành riêng cho một mình Thiên Chúa Ba Ngôi. Bất kỳ hành vi nào dành sự thờ phượng này cho tạo vật đều bị coi là thờ ngẫu tượng.

Dulia (δουλεία) hay Proskynesis (προσκύνησις): Sự tôn kính, được dành cho các thánh, Mẹ Maria, các thiên thần và các ảnh tượng thánh. Sự tôn kính này không hướng đến bản chất vật chất của ảnh tượng (gỗ, sơn) mà hướng đến nguyên mẫu (prototype) được họa lại trên đó.

Quyết định cuối cùng (Horos): Trong phiên họp cuối cùng tại Cung điện Magnaura ở Constantinople vào ngày 23 tháng 10 năm 787, với sự hiện diện của Nữ hoàng Irene và Hoàng đế Constantine VI, Công đồng đã long trọng công bố định tín (Horos) của mình. Văn kiện này tuyên bố: “Chúng tôi định tín… rằng các ảnh tượng thánh đáng kính, dù được vẽ, khảm hay làm bằng bất kỳ vật liệu phù hợp nào, phải được đặt trong các nhà thờ thánh của Thiên Chúa… Vì sự tôn kính dành cho ảnh tượng được truyền sang cho nguyên mẫu, và ai tôn kính ảnh tượng là tôn kính chính Đấng được họa lại trên đó.” Công đồng đã chính thức hủy bỏ và tuyên bố vô hiệu các nghị quyết của Công đồng Hieria 754.

Tác Động và Những Rạn Nứt Mới

Nghị quyết của Nicaea II đã tạo ra những tác động sâu rộng và đa chiều, vượt ra ngoài phạm vi thần học.

Về Thần học và Nghệ thuật: Công đồng đã cung cấp một “hiến chương” cho nghệ thuật Kitô giáo. Nghị quyết không chỉ cho phép mà còn khuyến khích việc sử dụng nghệ thuật như một phương tiện để giáo huấn, truyền cảm hứng và dẫn dắt các tín hữu đến gần hơn với thực tại thiêng liêng. Đây được xem là nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật Byzantine, Romanesque, Gothic và Phục hưng trong các thế kỷ tiếp theo, qua đó khẳng định rằng vẻ đẹp vật chất có thể là một phương tiện để tiếp cận chân lý thiêng liêng.

Về quan hệ Đông – Tây:

Sự hòa giải tạm thời: Trên phương diện bề mặt, Công đồng biểu thị một thành công cho sự hiệp nhất. Rôma và Constantinople một lần nữa chia sẻ một đức tin chung về vấn đề ảnh tượng. Giáo hoàng Adrian I đã thành công trong việc xác lập giáo huấn của Rôma trên bình diện toàn thể Giáo hội.

Sự trỗi dậy của Vương quốc Frank và Charlemagne: Tuy nhiên, một vấn đề nghiêm trọng đã phát sinh tại phương Tây. Charlemagne, vua của người Frank, đang trong quá trình xây dựng một đế chế hùng mạnh và tự định vị mình là người bảo vệ đích thực của Kitô giáo. Ông và các thần học gia trong triều đình đã có phản ứng tiêu cực đối với Công đồng Nicaea II. Các nguyên nhân sâu xa có thể được xác định như sau:

Dịch thuật sai lệch: Các văn kiện của Công đồng, khi được chuyển ngữ sang tiếng Latinh cho triều đình Frank, đã không thể truyền tải được sự phân biệt tinh tế giữa latriaproskynesis. Thuật ngữ proskynesis (tôn kính) đã bị dịch thành adoratio (thờ phượng), dẫn đến sự hiểu lầm rằng người Byzantine đang cổ vũ việc thờ phượng ảnh tượng, một hành vi bị xem là ghê tởm.

Cạnh tranh chính trị: Charlemagne đã biểu lộ sự không hài lòng khi một Công đồng có tầm quan trọng như vậy lại được triệu tập bởi Đế chế Byzantine, một đế chế mà ông xem là đang suy yếu và được cai trị bởi một phụ nữ, mà không có sự tham gia trực tiếp của ông. Ông có tham vọng khẳng định quyền lực của mình ngang hàng, nếu không muốn nói là vượt trội, so với Hoàng đế phương Đông.

Libri Carolini và Công đồng Frankfurt (794): Để phản ứng, triều đình Frank đã cho biên soạn một tài liệu bút chiến có tên là Libri Carolini (“Sách của Charles”), một tác phẩm thần học công phu chỉ trích cả những người bài trừ thánh tượng lẫn những người tôn kính chúng theo cách thức của Nicaea II. Sau đó, tại Công đồng Frankfurt năm 794, các giám mục Frank, dưới sự chủ trì của Charlemagne, đã chính thức lên án các quyết định của Nicaea II. Mặc dù Giáo hoàng Adrian I đã nỗ lực bảo vệ Nicaea II, sự kiện này đã cho thấy một sự rạn nứt rõ ràng: thế giới Kitô giáo không còn chỉ bao gồm hai trung tâm là Rôma và Constantinople, mà đã xuất hiện một cực quyền lực thứ ba tại Aachen (thủ đô của Charlemagne). Diễn biến này đã báo trước sự kiện Charlemagne được Giáo hoàng Leo III phong làm Hoàng đế Rôma vào năm 800, một hành động thách thức trực tiếp đối với vị thế của đế chế Byzantine.

Mối Liên Hệ Giữa Công Giáo và Di Sản Đế Chế Rôma

Năm 787 cung cấp một lát cắt hoàn hảo để khảo sát mối quan hệ cộng sinh và phức tạp giữa Giáo hội và quyền lực đế quốc.

Ở phương Đông: Nữ hoàng Irene đã hành động theo mô hình “Caesaropapism” truyền thống của Byzantine, trong đó hoàng đế có vai trò chi phối đối với các vấn đề của Giáo hội. Bà đã triệu tập Công đồng, bổ nhiệm Thượng phụ và sử dụng quyền lực nhà nước để thực thi các quyết định của Công đồng. Tuy nhiên, bà cũng nhận thức được rằng để một quyết định thần học có được tính phổ quát và có khả năng hàn gắn sự chia rẽ, sự chuẩn thuận của Giám mục Rôma là yếu tố không thể thiếu, đây là một sự thừa nhận ngầm về uy quyền của Tòa Thánh Phêrô.

Ở phương Tây: Giáo hoàng Adrian I, mặc dù trên danh nghĩa vẫn là một thần dân của Đế chế Byzantine, trên thực tế lại ngày càng trở nên độc lập. Lãnh thổ của Giáo hoàng (Papal States), được hình thành từ “Sự ban tặng của Pepin” (cha của Charlemagne) vài thập kỷ trước, đã biến Giáo hoàng thành một nhà lãnh đạo thế tục. Ông cần sự bảo vệ quân sự của người Frank để chống lại các mối đe dọa từ người Lombard tại Ý. Do đó, Giáo hoàng đã phải theo đuổi một đường lối ngoại giao khéo léo giữa hai đế chế. Việc ông ủng hộ Nicaea II là một hành động bảo vệ đức tin truyền thống, nhưng việc ông duy trì mối quan hệ tốt đẹp với Charlemagne bất chấp sự phản đối của vị vua này đối với Công đồng đã cho thấy một sự chuyển dịch chiến lược về phía Tây, một sự thừa nhận rằng tương lai của Giáo hội Rôma không còn chỉ gắn liền với Constantinople.

Kết Luận

Năm 787 không chỉ đơn thuần là năm phục hồi ảnh tượng. Đây là năm mà Giáo hội, thông qua Công đồng Nicaea II, đã khẳng định một cách hùng hồn rằng vật chất có thể chuyển tải ân sủng và thế giới hữu hình có thể dẫn lối đến thế giới vô hình. Đó là một chiến thắng cho nền thần học Nhập thể, một sự bảo vệ cho vai trò của nghệ thuật trong đời sống đức tin, qua đó định hình bộ mặt của Kitô giáo cho đến tận ngày nay.

Tuy nhiên, một sự nghịch lý lịch sử đã phát sinh khi chính trong thời điểm biểu kiến của sự thống nhất, những mầm mống của sự phân ly trong tương lai lại được gieo rắc. Sự hiểu lầm về ngôn ngữ và sự cạnh tranh về chính trị từ phía Vương quốc Frank đã đào sâu thêm hố ngăn cách về văn hóa và tâm thức giữa Kitô giáo Latinh và Kitô giáo Hy Lạp. Do đó, cuộc khủng hoảng bài trừ thánh tượng và giải pháp của nó vào năm 787 có thể được xem là chương cuối của một cuộc tranh luận cũ trong nội bộ Đế chế Byzantine, đồng thời là chương mở đầu cho một cuộc ly thân mới trên quy mô lớn hơn, giữa Đông và Tây, mà đỉnh điểm bi thảm sẽ là cuộc Đại Ly giáo năm 1054.