Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Giáo Hội Công Giáo Năm 800: Charlemagne và Sự Ra Đời của Đế Chế La Mã Thần Thánh

Lịch sử Giáo hội Công giáo năm 800, sự kiện Charlemagne đăng quang Hoàng đế, và mối liên minh định hình châu Âu thời Trung Cổ. Nghiên cứu chi tiết về Lãnh địa Giáo hoàng, Phục hưng Carolingian và các hệ quả lịch sử
Le Dang Quang Cua Charlemagne

Bối Cảnh Lịch Sử: Thế Giới Kitô Giáo Trước Thềm Năm 800

Để thẩm định một cách toàn diện tầm quan trọng mang tính kiến tạo của năm 800, một cuộc phân tích sâu sắc về bối cảnh chính trị-tôn giáo đầy biến động và phức tạp của thế kỷ thứ VIII là điều tất yếu. Đây là một giai đoạn chứng kiến những sự dịch chuyển địa chính trị và thần học mang tính nền tảng tại châu Âu.

Sự Suy Yếu của Quyền Lực Byzantine tại Ý và Mối Đe Dọa từ Vương quốc Lombard:

Sau sự sụp đổ của Đế chế Tây La Mã vào năm 476, bán đảo Ý về mặt pháp lý vẫn thuộc thẩm quyền của Đế chế Đông La Mã (Byzantine), với quyền lực được thực thi thông qua một Trấn thủ (Exarch) tại Ravenna. Tuy nhiên, trên thực tế, quyền lực này đã bị xói mòn nghiêm trọng và ngày càng mang tính biểu tượng. Đế chế Byzantine, do phải tập trung nguồn lực để đối phó với sự bành trướng của các thế lực Hồi giáo ở phía Đông và trên Địa Trung Hải, đã không còn đủ khả năng để duy trì sự kiểm soát hiệu quả đối với các lãnh thổ xa xôi ở Ý.

Trong khoảng trống quyền lực đó, Vương quốc Lombard, một thực thể chính trị của người German, đã củng cố và mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình trên phần lớn lãnh thổ miền bắc và trung Ý. Họ liên tục gây áp lực quân sự lên các vùng đất còn lại của Byzantine, đặc biệt là Công quốc Rôma (Duchy of Rome) và Tòa Thánh. Các Giáo hoàng, với tư cách là giám mục Rôma và là người đứng đầu tinh thần của Kitô giáo Tây phương, phải đối diện với mối đe dọa thường trực về sự xâm lược và thôn tính từ phía người Lombard. 

Cảm giác bị Constantinople bỏ rơi ngày càng gia tăng, không chỉ về phương diện quân sự mà còn về phương diện văn hóa và thần học. Những khác biệt về ngôn ngữ (Latinh ở Tây phương, Hy Lạp ở Đông phương), các thực hành phụng vụ, và đặc biệt là cuộc khủng hoảng bài trừ thánh tượng (Iconoclasm) đã khoét sâu thêm hố ngăn cách. Hệ quả là, các Giáo hoàng bắt đầu tìm kiếm một thế lực bảo trợ mới, một cường quốc quân sự ở phương Tây có đủ năng lực và ý chí chính trị để bảo vệ nền độc lập của Rôma.

Sự Trỗi Dậy của Vương Quốc Frank và Sự Hình Thành Liên Minh Frank-Giáo Hoàng:

Đồng thời với sự suy yếu của quyền lực Byzantine ở Ý, ở phía tây bắc châu Âu, Vương quốc Frank dưới triều đại Carolingian đang nổi lên như một thế lực thống trị. Triều đại Merovingian trước đó đã suy tàn, các vị vua chỉ còn là những nhân vật mang tính biểu tượng (rois fainéants), trong khi quyền lực thực tế nằm trong tay các Tể tướng (Mayor of the Palace) thuộc gia tộc Carolingian. Charles Martel, với chiến thắng mang tính quyết định trước quân đội Hồi giáo tại Trận Tours năm 732, đã xác lập vai trò của gia tộc mình như những người bảo vệ của thế giới Kitô giáo Tây phương.

Pepin Lùn, con trai của Charles Martel, đã tìm cách hợp pháp hóa quyền lực mà gia tộc ông đang nắm giữ. Năm 751, ông đã gửi một phái đoàn đến Rôma để thỉnh ý Giáo hoàng Zachary về một vấn đề then chốt: ai là người xứng đáng trị vì, người mang tước hiệu vua hay người nắm giữ quyền lực thực tế? Câu trả lời của Giáo hoàng, ủng hộ người nắm giữ quyền lực thực tế, đã cung cấp sự chuẩn thuận thần thánh cần thiết cho việc Pepin phế truất vị vua Merovingian cuối cùng và lên ngôi. Hành động này đã thiết lập một tiền lệ mang tính cách mạng, khẳng định quyền của Giáo hoàng trong việc can thiệp và hợp pháp hóa sự thay đổi triều đại trong các vương quốc thế tục.

Để đáp lại sự ủng hộ này, khi Giáo hoàng Stephen II, người kế vị Zachary, bị vua Lombard là Aistulf đe dọa, ngài đã thực hiện một hành trình chưa từng có, vượt dãy Alps để cầu viện Pepin. Pepin đã đáp lại bằng hai chiến dịch quân sự tại Ý (754 và 756). Sau khi đánh bại người Lombard, ông đã không trao trả các vùng lãnh thổ chiếm được (bao gồm cả Trấn khu Ravenna) cho Đế chế Byzantine, mà thay vào đó, ông đã hiến tặng chúng cho “Thánh Phêrô” – tức là cho Giáo hoàng. 

Sự kiện này, được biết đến trong lịch sử với tên gọi “Sự ban tặng của Pepin” (Donation of Pepin), đã chính thức khai sinh ra Lãnh địa Giáo hoàng (Papal States). Nó đã chuyển hóa vai trò của Giáo hoàng từ một nhà lãnh đạo thuần túy tinh thần thành một nhà cai trị thế tục, đặt nền móng cho quyền lực chính trị của Tòa Thánh kéo dài hơn một thiên niên kỷ. Liên minh chiến lược giữa vương quyền Frank và quyền lực của Giáo hoàng đã được thiết lập một cách vững chắc.

Khủng Hoảng Bài Trừ Thánh Tượng (Iconoclasm) và Sự Xa Cách Đông-Tây:

Mối rạn nứt giữa Rôma và Constantinople càng trở nên trầm trọng hơn bởi cuộc khủng hoảng thần học về việc bài trừ thánh tượng. Bắt đầu từ năm 726, Hoàng đế Byzantine Leo III đã ban hành các sắc lệnh cấm việc tôn kính các hình ảnh và tượng thánh. Chính sách này, có thể chịu ảnh hưởng từ các tư tưởng bài ảnh tượng trong Hồi giáo và Do Thái giáo, dựa trên lập luận rằng việc tôn kính hình ảnh là một hình thức thờ ngẫu tượng bị Kinh Thánh lên án.

Tuy nhiên, lập trường này đã vấp phải sự phản kháng quyết liệt từ Kitô giáo Tây phương và một bộ phận đáng kể các tu sĩ ở phương Đông, mà đại diện tiêu biểu là Thánh Gioan thành Damascus. Đối với họ, các thánh tượng (icons) được xem như những “cửa sổ nhìn vào thiên đàng”, không phải là đối tượng để thờ lạy mà là những phương tiện thánh thiêng giúp các tín hữu chiêm ngắm và hướng lòng trí đến Thiên Chúa và các thánh. 

Các Giáo hoàng, đặc biệt là Gregory II và Gregory III, đã lên án mạnh mẽ chính sách bài trừ thánh tượng, coi đó là một sự can thiệp không thể chấp nhận của quyền lực thế tục vào các vấn đề đức tin. Cuộc tranh cãi thần học và phụng vụ này không chỉ là một vấn đề lý thuyết trừu tượng; nó đã củng cố một cách hữu hình sự khác biệt và xa cách ngày càng lớn giữa Giáo hội Rôma và Giáo hội Constantinople. Điều này đã làm cho việc Giáo hoàng tìm kiếm và thiết lập một “Đế chế La Mã” mới ở phương Tây trở thành một bước đi mang tính logic và gần như tất yếu trong dòng chảy lịch sử.

Sự Kiện Trọng Tâm: Lễ Đăng Quang Ngày Giáng Sinh Năm 800

Charlemagne (Charles Đại đế), con trai của Pepin, là một nhân vật lịch sử kiệt xuất, người hội tụ các phẩm chất của một nhà quân sự, một nhà quản lý tài ba, một nhà bảo trợ văn hóa và một tín hữu Kitô sùng đạo. Trong suốt thời gian trị vì, ông đã tiến hành các chiến dịch quân sự gần như liên tục, mở rộng lãnh thổ Vương quốc Frank một cách đáng kể. Ông đã chinh phục Vương quốc Lombard, sáp nhập Bavaria, và thực hiện một cuộc chiến tranh kéo dài ba thập kỷ nhằm khuất phục và Kitô giáo hóa người Saxon ở phía đông bắc. Đến cuối thế kỷ thứ VIII, đế chế của ông đã trở thành thực thể chính trị thống nhất lớn nhất tại Tây Âu kể từ sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã, trải dài từ Đại Tây Dương đến sông Danube.

Năm 799, một cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng đã diễn ra tại Rôma. Giáo hoàng Leo III, người không có xuất thân từ tầng lớp quý tộc, đã phải đối mặt với sự chống đối quyết liệt từ một phe phái có liên hệ với vị giáo hoàng tiền nhiệm, Adrian I. Ngài bị cáo buộc các tội danh nghiêm trọng như khai man và ngoại tình. Vào tháng 4 năm 799, ngài bị phục kích và tấn công trên đường phố, một hành động bạo lực mà theo các nguồn sử liệu, những kẻ tấn công đã cố gắng làm ngài bị thương tật vĩnh viễn. Sau khi trốn thoát khỏi nơi giam cầm, Giáo hoàng Leo III đã tìm đến Paderborn ở Saxony, nơi Charlemagne đang đóng quân, để cầu viện sự bảo trợ.

Charlemagne đã tiếp đón Giáo hoàng một cách trọng thị và hộ tống ngài trở lại Rôma. Tại đây, vào tháng 12 năm 800, ông đã chủ trì một hội nghị để thẩm tra các cáo buộc. Theo thủ tục pháp lý thời đó, Giáo hoàng Leo III đã thực hiện một lời tuyên thệ thanh minh trên Kinh Thánh, một hành động đủ để bác bỏ các lời buộc tội.

"Kính dâng Charles Augustus, người được Thiên Chúa trao vương miện, vị Hoàng đế vĩ đại và hòa bình của người La Mã!"

Hai ngày sau, trong Thánh lễ Giáng Sinh tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, một sự kiện mang tính biểu tượng đã diễn ra. Khi Charlemagne đang quỳ cầu nguyện, Giáo hoàng Leo III đã tiến đến và đặt vương miện hoàng gia lên đầu ông. Ngay sau đó, cộng đồng dân chúng Rôma đã tung hô: “Kính dâng Charles Augustus, người được Thiên Chúa trao vương miện, vị Hoàng đế vĩ đại và hòa bình của người La Mã!”

Einhard, người viết tiểu sử cho Charlemagne, ghi lại rằng vị vua Frank đã biểu lộ sự ngạc nhiên và không hài lòng. Các sử gia hiện đại đã đưa ra nhiều diễn giải khác nhau về phản ứng này. Có một khả năng là Charlemagne không muốn nhận tước vị từ tay Giáo hoàng, vì hành động đó có thể được diễn giải rằng quyền lực hoàng đế của ông phụ thuộc vào Giáo hội. Một giả thuyết khác cho rằng sự ngạc nhiên này là một động thái ngoại giao khôn khéo, nhằm giảm thiểu phản ứng tiêu cực từ Đế chế Byzantine, vốn luôn tự coi mình là người kế vị hợp pháp duy nhất của Đế chế La Mã.

Bất luận động cơ thực sự là gì, hành động đăng quang này mang những hàm ý lịch sử sâu sắc:

Translatio Imperii (Sự Chuyển Giao Đế Quyền): Lễ đăng quang được hiểu như một sự tuyên bố rằng đế quyền La Mã (Imperium Romanum) đã được chuyển giao từ người Hy Lạp ở Constantinople, vốn bị coi là đã suy đồi và lạc giáo, sang cho người Frank, những người bảo vệ chân chính của đức tin Kitô giáo. Điều này đã tạo ra một Đế chế Tây phương mới, độc lập và đối trọng với phương Đông.

Renovatio Romani Imperii (Sự Canh Tân Đế Chế La Mã): Sự kiện này không chỉ đơn thuần là việc phục hồi một tước hiệu, mà còn là sự hồi sinh lý tưởng về một đế chế Kitô giáo phổ quát, một Res Publica Christiana (Cộng hòa Kitô giáo). Đế chế mới này được xây dựng trên sự tổng hợp của ba trụ cột: di sản hành chính và luật pháp La Mã, sức mạnh quân sự và văn hóa German, và đức tin Kitô giáo với vai trò là yếu tố liên kết.

Sự Khẳng Định Quyền Lực của Giáo Hoàng: Thông qua việc là người thực hiện lễ đăng quang, Giáo hoàng Leo III đã thiết lập một tiền lệ quan trọng: Tòa Thánh có thẩm quyền ban tặng tính hợp pháp thiêng liêng cho quyền lực thế tục cao nhất. Mối quan hệ này, trong đó quyền lực của hoàng đế được thánh hiến bởi giáo hoàng, đã trở thành tâm điểm của các cuộc tranh giành quyền lực giữa Giáo hội và Nhà nước trong suốt thời Trung Cổ, mà đỉnh điểm là Tranh cãi về Quyền Bổ Nhiệm (Investiture Controversy).

Le Dang Quang Cua Charlemagne
Le Dang Quang Cua Charlemagne

Mối Quan Hệ Giữa Giáo Hội và Đế Chế Mới

Mối quan hệ giữa Charlemagne và Giáo hội được đặc trưng bởi một sự cộng sinh phức tạp và đa chiều. Với tư cách là Hoàng đế, ông đảm nhận vai trò người bảo vệ Giáo hội (defensor fidei), bảo đảm an ninh quân sự và ổn định chính trị cho Tòa Thánh. Ông bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của Lãnh địa Giáo hoàng, qua đó tạo điều kiện cho Giáo hoàng thực thi vai trò lãnh đạo tinh thần của mình.

Đổi lại, Giáo hội đã mang lại cho Charlemagne một giá trị còn lớn hơn cả lãnh thổ: tính hợp pháp thiêng liêng. Tước vị hoàng đế đã nâng ông vượt lên trên vai trò là vua của người Frank, biến ông thành người cai trị được Thiên Chúa tuyển chọn của toàn thể Kitô hữu Tây phương, người kế vị của các hoàng đế La Mã Kitô giáo như Constantine, với sứ mệnh xây dựng một “Thành Đô của Thiên Chúa” trên trần thế.

Tuy nhiên, Charlemagne không phải là một người bảo trợ thụ động. Ông đã can thiệp một cách sâu rộng vào các công việc nội bộ của Giáo hội, thực thi một chính sách mà các sử gia sau này định danh là “Caesaropapism” (Hoàng đế lãnh đạo Giáo hội), mặc dù không ở mức độ cực đoan như tại Byzantine. Ông tự nhận thấy mình có trách nhiệm đối với cả đời sống vật chất và tinh thần của các thần dân.

Quản lý cơ cấu Giáo hội: Charlemagne thực thi quyền bổ nhiệm đối với phần lớn các giám mục và viện phụ trong đế chế. Ông xem họ không chỉ là các nhà lãnh đạo tinh thần mà còn là những thành phần quan trọng trong bộ máy hành chính của mình. Với trình độ học vấn vượt trội so với phần lớn xã hội, các giám mục và viện phụ đã đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý lãnh thổ, thu thuế và thực thi pháp luật.

Cải cách Phụng vụ và Giáo luật: Charlemagne theo đuổi mục tiêu thống nhất trong toàn đế chế, và ông nhận thức rằng sự thống nhất về tôn giáo là nền tảng cho sự thống nhất về chính trị. Ông đã triệu tập nhiều công đồng quan trọng, như Công đồng Frankfurt năm 794, để giải quyết các vấn đề thần học (chẳng hạn như lên án thuyết Dưỡng tử – Adoptionism) và để tiêu chuẩn hóa các thực hành phụng vụ. Ông đã nỗ lực áp đặt Sách Lễ Rôma và Luật Thánh Biển Đức trong toàn đế chế, nhằm thay thế các truyền thống phụng vụ địa phương đa dạng.

Thúc đẩy Giáo dục (Phục hưng Carolingian): Nhận thấy sự suy giảm về trình độ học vấn của hàng giáo sĩ, Charlemagne đã khởi xướng một chương trình phục hưng văn hóa và giáo dục có quy mô lớn. Ông đã quy tụ tại triều đình ở Aachen một cộng đồng các học giả hàng đầu châu Âu, bao gồm Alcuin của York, Theodulf của Orléans và Peter của Pisa. Ông đã ban hành sắc lệnh Admonitio generalis (789), yêu cầu mỗi nhà thờ chính tòa và tu viện phải thành lập trường học để đào tạo giáo sĩ và con em giới quý tộc. Trong các scriptoria (xưởng sao chép) của các tu viện này, một kiểu chữ mới, rõ ràng và hiệu quả hơn là chữ Carolingian minuscule đã được phát triển. Sự đổi mới này đã cách mạng hóa việc sao chép văn bản, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và truyền bá không chỉ Kinh Thánh và các tác phẩm của các Giáo phụ, mà còn cả di sản văn học và triết học của thế giới La Mã cổ đại.

Ban Do De Che Carolingian
Ban Do De Che Carolingian

Các Khía Cạnh Khác của Giáo Hội vào Khoảng Năm 800

Ngoài sự kiện trung tâm tại Rôma, các hoạt động và đặc điểm khác của Giáo hội Công giáo trong giai đoạn này cũng có tầm quan trọng không kém trong việc định hình bộ mặt của Kitô giáo Tây phương.

Hoạt Động Truyền Giáo: Thời đại Carolingian là một kỷ nguyên của sự bành trướng Kitô giáo mạnh mẽ, với các phương pháp đa dạng. Cuộc chinh phục và cải đạo người Saxon là một ví dụ điển hình của việc truyền giáo thông qua sức mạnh quân sự. Charlemagne đã tiến hành các chiến dịch tàn khốc, phá hủy các trung tâm thờ tự ngoại giáo và ban hành các bộ luật hà khắc (Capitulatio de partibus Saxoniae), áp đặt hình phạt tử hình cho những ai từ chối bí tích Rửa tội hoặc tiếp tục các thực hành ngoại giáo. Song song đó, các hoạt động truyền giáo ôn hòa hơn, theo truyền thống của các nhà truyền giáo người Anh và Ireland như Thánh Boniface, vẫn tiếp tục được thực hiện tại các vùng đất của người Frisia và Scandinavia, tập trung vào việc thuyết phục và xây dựng các cộng đồng Kitô giáo một cách tự nguyện.

Đời Sống Tu Trì: Các tu viện theo Luật Thánh Biển Đức (Benedictine) đã trở thành những trụ cột của xã hội Carolingian. Chúng không chỉ là những trung tâm của đời sống tâm linh và cầu nguyện, mà còn là các đơn vị kinh tế, văn hóa và tri thức tự trị. Các tu viện lớn như Fulda, Saint Gall, Reichenau và Tours sở hữu các vùng đất đai rộng lớn, điều hành các hoạt động nông nghiệp tiên tiến, và là những nơi duy nhất cung cấp các dịch vụ giáo dục và y tế. Đặc biệt, các scriptoria của tu viện là nơi di sản tri thức của thế giới cổ đại được bảo tồn và sao chép một cách cẩn trọng, tạo ra nền tảng cho sự phát triển trí tuệ của châu Âu trong các thế kỷ tiếp theo.

Phát Triển Thần Học và Tranh Cãi: Ngoài việc đối phó với thuyết Dưỡng tử, một cuộc tranh luận thần học khác đã nổi lên với những hệ quả lâu dài: mệnh đề “Filioque”. Thần học Tây phương, đặc biệt dưới sự bảo trợ của triều đình Charlemagne, đã bắt đầu thêm mệnh đề này (có nghĩa là “và Con”) vào Kinh Tin Kính Nicea, qua đó tuyên xưng rằng Chúa Thánh Thần nhiệm xuất từ Chúa Cha và Chúa Con. Đối với các nhà thần học Frank, sự bổ sung này nhằm nhấn mạnh sự bình đẳng thần tính giữa Chúa Cha và Chúa Con. Tuy nhiên, Giáo hội Phương Đông đã kịch liệt phản đối sự thay đổi đơn phương này, cho rằng nó vi phạm tính toàn vẹn của Kinh Tin Kính đã được các Công đồng chung đầu tiên xác lập và làm thay đổi học thuyết về Ba Ngôi bằng cách hạ thấp vai trò của Chúa Cha là nguồn mạch duy nhất trong Thiên Chúa. Mặc dù Giáo hoàng Leo III ban đầu đã tỏ ra do dự trong việc chấp nhận sự thay đổi này một cách phổ quát, nhưng nó đã dần trở nên phổ biến ở phương Tây và cuối cùng trở thành một trong những nguyên nhân thần học chính dẫn đến cuộc Ly giáo Đông-Tây năm 1054.

Kết Luận: Ảnh Hưởng Năm 800

Sự kiện năm 800 không phải là một điểm kết thúc, mà là một điểm khởi đầu, một thời khắc định hình nên cấu trúc và những động lực cốt lõi của xã hội châu Âu thời Trung Cổ.

Nó đã khai sinh ra một Kitô giáo Tây phương (Western Christendom) thống nhất về mặt lý tưởng. Lần đầu tiên kể từ sau sự sụp đổ của La Mã, các dân tộc đa dạng của Tây Âu lại được hợp nhất dưới một thực thể chính trị-tôn giáo, một cộng đồng liên kết bởi một đức tin chung và được lãnh đạo bởi một cấu trúc quyền lực kép: quyền lực tinh thần (sacerdotium) của Giáo hoàng và quyền lực thế tục (imperium) của Hoàng đế.

Nó đã củng cố một cách dứt khoát vị thế của Giáo hoàng Rôma. Vượt lên trên vai trò là người kế vị Thánh Phêrô, Giáo hoàng đã khẳng định mình là người tạo ra các hoàng đế (emperor-maker), một thế lực chính trị có khả năng ban tặng và lấy đi tính hợp pháp thiêng liêng, nguồn quyền uy tối cao mà mọi nhà cai trị đều khao khát.

Nó đã gieo mầm cho cuộc tranh giành quyền lực kéo dài hàng thế kỷ giữa Giáo hội và Nhà nước, một trong những chủ đề xuyên suốt và đặc trưng nhất của lịch sử châu Âu. Vấn đề về quyền lực tối cao trong một xã hội Kitô giáo – thuộc về Giáo hoàng hay Hoàng đế – sẽ định hình sự phát triển của các khái niệm về chủ quyền, luật pháp và sự phân biệt tương đối giữa quyền lực tôn giáo và chính trị ở phương Tây.

Nó đã thúc đẩy một cuộc Phục hưng văn hóa, tuy có thời gian tồn tại không dài, nhưng đã đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn và truyền lại cho các thế hệ tương lai di sản tri thức vô giá của thời cổ đại, đặt nền móng cho sự phát triển trí tuệ của châu Âu sau này.

Tóm lại, sự kiện năm 800 là đỉnh cao của liên minh Frank-Giáo hoàng và là bình minh của một trật tự thế giới mới. Nó là điểm hội tụ của lịch sử, nơi di sản La Mã, năng lượng của các dân tộc German và sức mạnh tinh thần của Giáo hội Công giáo kết hợp để tạo ra nền văn minh châu Âu thời Trung Cổ, một nền văn minh mà những di sản và mâu thuẫn nội tại của nó vẫn tiếp tục có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới hiện đại.