Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Năm 313 – Bình Minh Của Đế Chế Kitô Giáo La Mã

Lò Luyện của Cuộc Bách Hại (khoảng 303–311 SCN)

“Cuộc Bách Hại Vĩ Đại”

Cuộc đàn áp dưới thời Diocletianus, thường được gọi là “Cuộc Bách Hại Vĩ Đại”, không phải là một cuộc tàn sát hỗn loạn mà là một chiến dịch có tính toán, được thực thi trên toàn đế chế thông qua một loạt các sắc lệnh ngày càng khắc nghiệt, mỗi sắc lệnh nhắm vào một khía cạnh khác nhau của đời sống Kitô giáo.

Sắc lệnh đầu tiên, ban hành vào ngày 23 tháng 2 năm 303, nhắm vào nền tảng vật chất và tinh thần của Giáo Hội. Nó ra lệnh phá hủy các nhà thờ, tịch thu tài sản của Giáo hội, và quan trọng nhất là đốt bỏ các Kinh Thánh và sách phụng vụ. Đây là một đòn tấn công trực tiếp vào sự hiện diện công cộng và ký ức tập thể của cộng đồng Kitô hữu. Bằng cách phá hủy các văn bản thiêng liêng, chính quyền La Mã không chỉ tìm cách xóa bỏ đức tin mà còn cả cơ sở thần học và lịch sử của nó.

Khi các biện pháp ban đầu không dập tắt được đức tin, các sắc lệnh tiếp theo đã được ban hành, nhắm trực tiếp vào con người. Đầu tiên là hàng giáo sĩ—giám mục, linh mục và phó tế—bị bắt giữ hàng loạt nhằm chặt đứt đầu não và cấu trúc phẩm trật của Giáo hội. Cuối cùng, một sắc lệnh thứ tư vào năm 304 đã mở rộng yêu cầu đến toàn bộ dân chúng, buộc mọi công dân, không phân biệt nam nữ, già trẻ, phải thực hiện các nghi lễ hiến tế (sacrificium) cho các vị thần La Mã. Việc từ chối tuân lệnh đồng nghĩa với án tù, tra tấn hoặc tử hình. Sắc lệnh này đã buộc mỗi Kitô hữu phải đối mặt với một sự lựa chọn nghiệt ngã: trung thành với đức tin của mình hay tuân phục mệnh lệnh của nhà nước

Di Sản của các Thánh Tử Đạo và Khủng Hoảng của các Traditores

Cuộc bách hại đã tạo ra hai di sản mạnh mẽ và đối lập nhau, định hình sâu sắc bản sắc và các cuộc xung đột nội bộ của Giáo hội sau này. Một mặt, nó đã củng cố một nền thần học về sự đau khổ anh hùng và sự tử vì đạo. Những câu chuyện về các vị thánh kiên cường chịu đựng tra tấn và cái chết thay vì từ bỏ đức tin đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận, củng cố bản sắc của Giáo hội như một cộng đồng sẵn sàng chết vì niềm tin của mình. Sự tôn kính các thánh tử đạo đã trở thành một phần trung tâm của phụng vụ và lòng đạo đức Kitô giáo.

Mặt khác, yêu cầu giao nộp Kinh Thánh đã tạo ra một tầng lớp mới bị coi là những kẻ bội giáo: các traditores (nghĩa đen là “những kẻ đã giao nộp”). Đây là những giáo sĩ hoặc giáo dân đã tuân thủ sắc lệnh và giao nộp các văn bản thiêng liêng cho chính quyền La Mã để tránh bị trừng phạt. Hành động này đã gieo rắc những chia rẽ sâu sắc, đặc biệt là ở Bắc Phi, một khu vực vốn có truyền thống Kitô giáo nghiêm khắc và không khoan nhượng. Một cuộc khủng hoảng về thẩm quyền đã nổ ra: liệu một giáo sĩ đã thỏa hiệp với nhà nước đàn áp có thể cử hành các bí tích một cách hữu hiệu không? Liệu sự “ô uế” của họ có làm mất đi hiệu lực của các nghi lễ mà họ thực hiện không? 

Câu hỏi này không chỉ là một vấn đề thần học trừu tượng; nó đã trở thành ngòi nổ cho một trong những cuộc ly giáo lớn nhất trong lịch sử Giáo hội sơ khai, cuộc ly giáo Donatist, một vết thương trực tiếp từ cuộc bách hại mà Constantinus sẽ phải đối mặt ngay sau năm 313.

Sự thất bại chiến lược của cuộc bách hại là một bài học quan trọng cho các nhà cai trị La Mã. Nó không phải là một cuộc tàn sát ngẫu nhiên mà là một nỗ lực hành chính trên toàn đế chế nhằm tiêu diệt một cấu trúc xã hội đối thủ. Việc nó không thành công không chỉ là minh chứng cho sự kiên cường của Kitô giáo mà còn cho thấy sự bất lực của nhà nước trong việc áp đặt sự đồng nhất tôn giáo. 

Các sắc lệnh được ban hành một cách có hệ thống, cho thấy một cách tiếp cận chiến lược chứ không phải ngẫu nhiên. Mục tiêu là “đưa mọi thứ trở lại hài hòa với luật pháp cổ xưa”, cho thấy một dự án ý thức hệ nhằm khôi phục lòng sùng kính (pietas) truyền thống của La Mã.

Tuy nhiên, Sắc lệnh của Galerius năm 311 đã thẳng thắn thừa nhận rằng nỗ lực này đã thất bại, vì những người Kitô hữu “vẫn kiên trì với quyết tâm của mình”. Rõ ràng, các công cụ quyền lực nhất của nhà nước đã không phát huy tác dụng. Sự thất bại này đã tạo ra một khoảng trống chính trị. Nếu đàn áp không hiệu quả, thì giải pháp là gì? Điều này đã mở đường cho cách tiếp cận hoàn toàn mới của Constantinus: hợp tác thay vì cưỡng chế. Cuộc bách hại đã vô tình chứng minh rằng Kitô giáo đã ăn sâu vào xã hội đến mức không thể bị hủy diệt, biến nó thành một tài sản tiềm năng cho một nhà cai trị đủ thông minh để khai thác sức mạnh tổ chức của nó

Sắc lệnh Galerius (311 SCN): Một Nền Hòa Bình Miễn Cưỡng

Bước ngoặt đầu tiên hướng tới việc chấm dứt cuộc bách hại đến từ một nguồn không ai ngờ tới: chính hoàng đế Galerius, một trong những người chủ mưu hăng hái nhất của cuộc đàn áp. Vào năm 311, trên giường bệnh và đối mặt với cái chết, Galerius đã ban hành một sắc lệnh từ Serdica (nay là Sofia, Bulgaria), chính thức chấm dứt các biện pháp trừng phạt.

Văn bản của sắc lệnh này cho thấy một sự thay đổi chính sách miễn cưỡng, được thúc đẩy bởi sự tuyệt vọng hơn là sự thay đổi trong tư tưởng. Galerius mô tả những người Kitô hữu là những kẻ đã tuân theo “một ý thích bất chợt” và rơi vào “sự điên rồ” khi từ bỏ tôn giáo của tổ tiên họ.

Tuy nhiên, ông thừa nhận rằng các biện pháp đàn áp đã thất bại trong việc buộc họ quay trở lại với các vị thần La Mã, và trong tình trạng hiện tại, họ “không thờ phượng các vị thần cũng không tôn thờ Thiên Chúa của người Kitô hữu”. Do đó, với “lòng khoan dung nhân từ nhất” của mình, ông cho phép họ được “tồn tại trở lại với tư cách là Kitô hữu” (ut denuo sint Christiani) và được tổ chức các buổi hội họp của mình, với điều kiện họ không làm gì “trái với trật tự công cộng”. Đổi lại, ông yêu cầu họ phải cầu nguyện cho sự an toàn của ông và của nền cộng hòa.

Tuy nhiên, Sắc lệnh của Galerius có một hạn chế nghiêm trọng và mang tính quyết định: nó hoàn toàn không đề cập đến việc trả lại tài sản đã bị tịch thu của Giáo hội. Nhà thờ, đất đai, và các tài sản khác đã bị nhà nước chiếm đoạt trong suốt cuộc bách hại vẫn nằm trong tay chính quyền hoặc đã được bán cho các cá nhân. Điều này có nghĩa là, mặc dù Kitô giáo được công nhận về mặt pháp lý, Giáo hội vẫn bị tê liệt về kinh tế và không có cơ sở vật chất để tái thiết. Sắc lệnh năm 311 là một thỏa thuận ngừng bắn, không phải là một hiệp ước hòa bình. Nó chấm dứt đổ máu, nhưng không khôi phục lại công lý hay vị thế của Giáo hội trong xã hội. Chính sự thiếu sót này đã làm cho các thỏa thuận được đưa ra tại Milan hai năm sau đó trở nên cần thiết và mang tính cách mạng.

Các Cuộc Chiến của Tứ Đầu Chế và Tầm Nhìn của Constantinus

Sự Sụp Đổ của Hệ Thống Diocletianus

Việc Diocletianus và Maximianus thoái vị vào năm 305 SCN, một hành động chưa từng có tiền lệ nhằm đảm bảo một cuộc chuyển giao quyền lực có trật tự, đã thất bại trong việc ngăn chặn sự hỗn loạn. Hệ thống Tứ Đầu Chế, vốn được thiết kế để ngăn chặn các cuộc nội chiến, lại nhanh chóng trở thành nguyên nhân của chúng. 

Một mạng lưới phức tạp gồm các Augustus (hoàng đế chính) và Caesar (hoàng đế cấp phó) — bao gồm Galerius, Constantius, Severus, Maxentius, Maximinus Daza, Licinius và Constantinus — đã lao vào một cuộc tranh giành quyền lực tàn khốc trên khắp đế chế. Sự ổn định mà Diocletianus dày công xây dựng đã tan thành mây khói, và đế chế lại một lần nữa bị chia cắt bởi các phe phái quân sự.

Trong bối cảnh này, Constantinus, con trai của Constantius Đệ Nhất, đã được quân đội của mình tôn lên làm Augustus tại Eboracum (York, Anh) vào năm 306 sau cái chết của cha mình. Hành động này đã phá vỡ các quy tắc kế vị của Tứ Đầu Chế và khởi đầu cho con đường vươn tới quyền lực tuyệt đối của ông. Sau nhiều năm củng cố quyền lực ở Gaul và Anh, Constantinus đã thực hiện một bước đi táo bạo: xâm lược Ý vào năm 312 để đối đầu với Maxentius, người đang kiểm soát Rome và Ý.

Trận Cầu Milvian (312 SCN): Lịch Sử, Huyền Thoại và Thần Học Đế Chế

Cuộc đối đầu lên đến đỉnh điểm vào ngày 28 tháng 10 năm 312, tại Cầu Milvian ngay bên ngoài thành Rome. Trận chiến này không chỉ là một sự kiện quân sự quyết định mà còn là một thời khắc thần học mang tính nền tảng đối với Constantinus và tương lai của Kitô giáo.

Về mặt lịch sử, đây là một chiến thắng quân sự ngoạn mục của Constantinus. Mặc dù có lực lượng ít hơn, ông đã đánh bại quân đội của Maxentius, người đã chết đuối dưới sông Tiber trong lúc tháo chạy. Chiến thắng này đã trao cho Constantinus quyền kiểm soát toàn bộ phần phía Tây của Đế chế La Mã, biến ông trở thành một trong hai người quyền lực nhất thế giới La Mã, cùng với Licinius ở phía Đông.

Tuy nhiên, chính những sự kiện siêu nhiên được cho là đã xảy ra trước trận chiến mới là điều làm cho nó trở nên bất tử. Các nguồn sử liệu cổ đại cung cấp hai phiên bản chính về trải nghiệm thần bí của Constantinus. 

Nhà hùng biện Kitô giáo Lactantius, trong tác phẩm De Mortibus Persecutorum (Về Cái Chết của những Kẻ Bách Hại), viết không lâu sau sự kiện, kể rằng vào đêm trước trận chiến, Constantinus đã có một giấc mơ, trong đó ông được lệnh phải khắc “dấu hiệu thiên đàng của Thiên Chúa” lên khiên của binh lính mình. Dấu hiệu đó chính là biểu tượng Chi-Rho (☧), một chữ lồng được tạo thành từ hai chữ cái Hy Lạp đầu tiên của từ “Christos” (ΧΡΙΣΤΟΣ).

Một phiên bản khác, kịch tính hơn, được kể lại bởi giám mục Eusebius thành Caesarea trong tác phẩm Vita Constantini (Cuộc Đời của Constantinus), dựa trên lời kể của chính hoàng đế nhiều năm sau đó. Theo Eusebius, khi đang hành quân, Constantinus và quân đội của ông đã nhìn thấy một cây thánh giá bằng ánh sáng hiện ra trên bầu trời, phía trên mặt trời, cùng với dòng chữ Hy Lạp “Ἐν Τούτῳ Νίκα” (Với dấu hiệu này, hãy chinh phục). Tầm nhìn này sau đó đã được xác nhận trong một giấc mơ, trong đó Chúa Kitô hiện ra và giải thích ý nghĩa của nó. Dù phiên bản nào là chính xác, kết quả đều giống nhau: Constantinus đã bước vào trận chiến dưới một biểu tượng Kitô giáo, Labarum, một quân kỳ có gắn biểu tượng Chi-Rho, và tin rằng chiến thắng của ông là do sự can thiệp của Thiên Chúa của người Kitô giáo.

Việc Constantinus sử dụng biểu tượng Chi-Rho không chỉ là một hành động sùng kính cá nhân; nó là một sự thay đổi mang tính cách mạng trong khái niệm về tính hợp pháp của đế chế. Các hoàng đế La Mã theo truyền thống thường lấy thẩm quyền và sự ủng hộ thiêng liêng từ các vị thần đa thần giáo—ví dụ, Diocletianus liên kết với Jupiter, Maximianus với Hercules, hoặc việc thờ cúng Sol Invictus (Thần Mặt Trời Bất Bại). 

Bằng cách sử dụng biểu tượng của Chúa Kitô, một vị thần mà những người theo Ngài vừa bị nhà nước cố gắng tiêu diệt, Constantinus đã đưa ra một tuyên bố táo bạo. Ông tuyên bố rằng chiến thắng của mình, và do đó, quyền cai trị của mình, được ban cho bởi Thiên Chúa của người Kitô giáo. Hành động này đã đưa Thiên Chúa của người Kitô giáo vào hệ thống bảo trợ của đế chế La Mã, nhưng theo những điều kiện mới. Không giống như Jupiter, vị thần này có tính độc quyền và đòi hỏi sự trung thành duy nhất, một khái niệm xa lạ với đa thần giáo La Mã. 

Do đó, tầm nhìn tại Cầu Milvian, dù là sự thật lịch sử hay một sự tô điểm sau này, đại diện cho thời điểm Thiên Chúa của người Kitô giáo bước vào chính trường đế chế La Mã với tư cách là người bảo trợ cho chiến thắng (theos nikopoios). Điều này đã thay đổi cơ bản mối quan hệ từ đàn áp sang hợp tác, đặt nền tảng ý thức hệ cho chính sách được thống nhất tại Milan.

Liên Minh Chính Trị tại Milan (Tháng 2 năm 313 SCN)

Sau chiến thắng của mình, Constantinus đã củng cố quyền lực ở phương Tây. Bước tiếp theo của ông là đảm bảo một liên minh vững chắc với người đồng cấp ở phương Đông, Licinius. Vào tháng 2 năm 313, hai vị hoàng đế đã gặp nhau tại Mediolanum (Milan), thủ phủ phía Tây của đế chế.

Cuộc gặp gỡ này không phải là một công đồng tôn giáo mà là một hội nghị thượng đỉnh chính trị và quân sự. Mục đích chính là để củng cố liên minh của họ chống lại vị hoàng đế còn lại, Maximinus Daza, người đang kiểm soát các tỉnh phía Đông xa xôi hơn và đã bắt đầu lại các cuộc đàn áp Kitô hữu. Liên minh được niêm phong theo cách truyền thống của La Mã: bằng một cuộc hôn nhân triều đại. Licinius đã kết hôn với Constantia, em gái cùng cha khác mẹ của Constantinus, tạo ra một mối liên kết gia đình được thiết kế để đảm bảo lòng trung thành và hợp tác.

Chính trong bối cảnh chiến lược quân sự và chính trị này, một chính sách tôn giáo chung đã được hình thành. Thỏa thuận tại Milan là một vũ khí chiến lược trong cuộc nội chiến đang diễn ra. Maximinus Daza đã khôi phục lại các cuộc đàn áp trong lãnh thổ của mình sau sắc lệnh của Galerius, tự biến mình thành kẻ thù của các Kitô hữu. 

Bằng cách đưa ra một chính sách khoan dung dứt khoát và phục hồi tài sản, Constantinus và Licinius đã gửi một thông điệp mạnh mẽ đến các cộng đồng Kitô hữu đông đảo trong lãnh thổ của Daza (Syria, Ai Cập, Tiểu Á). Thỏa thuận này là một nước cờ chính trị tài tình. Nó định vị Constantinus và Licinius là những người giải phóng và bảo vệ Kitô hữu, đồng thời vẽ nên hình ảnh đối thủ của họ, Maximinus, như một bạo chúa đàn áp. Nó được thiết kế để gây bất ổn cho sự cai trị của Daza từ bên trong và giành được sự ủng hộ của một vị thần quyền năng trước chiến dịch quân sự sắp tới của Licinius chống lại ông ta.

“Sắc lệnh Milan”: Một Đánh Giá Lại Mang Tính Phê Phán

Giải Cấu Trúc một Huyền Thoại Lịch Sử

Trong nhiều thế kỷ, câu chuyện phổ biến cho rằng tại Milan vào năm 313, Constantinus đã ban hành một văn bản pháp lý chính thức được gọi là “Sắc lệnh Milan”, cấp cho Kitô giáo sự tự do và thậm chí là một vị thế đặc biệt trong đế chế. Tuy nhiên, các nghiên cứu học thuật hiện đại, đặc biệt là công trình tiên phong của nhà sử học người Đức Otto Seeck vào cuối thế kỷ 19 và được củng cố bởi các phân tích chi tiết của các học giả như Paolo Siniscalco, đã thách thức mạnh mẽ tường thuật truyền thống này.

Cuộc tái đánh giá của giới học thuật đã đưa ra một số kết luận quan trọng, làm thay đổi căn bản sự hiểu biết của chúng ta về các sự kiện năm 313:

Không phải là một edictum (sắc lệnh): Các nguồn sử liệu sơ cấp không mô tả văn bản này là một “sắc lệnh” theo đúng nghĩa pháp lý của La Mã. Lactantius gọi nó là litterae (thư), trong khi Eusebius sử dụng các thuật ngữ chung hơn như “luật lệ của hoàng đế”. Một sắc lệnh sẽ được công bố chính thức tại Rome hoặc các thủ phủ đế chế, nhưng không có bằng chứng nào cho thấy điều này đã xảy ra tại Milan.

Không được ban hành tại Milan: Các thỏa thuận về chính sách đã được đưa ra tại Milan, nhưng văn bản thực tế mà chúng ta có được đã được Licinius ban hành tại Nicomedia (thủ phủ phía Đông) vào tháng 6 năm 313, sau khi ông đánh bại Maximinus Daza.

Văn bản còn sót lại là của Licinius: Cả hai phiên bản Latin và Hy Lạp mà chúng ta có đều là bản sao của lá thư mà Licinius gửi cho các thống đốc tỉnh ở phía Đông, hướng dẫn họ thực thi chính sách mới. Vai trò của Constantinus là người khởi xướng và đồng thuận, nhưng Licinius là người ban hành chính thức văn bản này cho các vùng lãnh thổ dưới quyền ông.

Khoan dung phổ quát, không phải đặc quyền cho Kitô giáo: Trái với niềm tin phổ biến, văn bản này không chỉ dành cho Kitô hữu. Nó rõ ràng cấp quyền tự do tôn giáo cho tất cả mọi người, một nguyên tắc khoan dung phổ quát thực sự.

Phân Tích Văn Bản So Sánh

Để hiểu rõ nội dung và tầm quan trọng của chính sách năm 313, cần phải xem xét kỹ lưỡng hai nguồn chính còn sót lại.

Lactantius, trong tác phẩm De Mortibus Persecutorum (chương 48), cung cấp văn bản bằng tiếng Latin. Ông trình bày nó như một lá thư (litterae) được Licinius gửi cho thống đốc Bithynia sau chiến thắng của ông. Lời mở đầu của lá thư đề cập đến cuộc gặp gỡ trước đó tại Milan, nơi Constantinus và Licinius đã “xem xét mọi thứ liên quan đến phúc lợi và an ninh công cộng”.

Eusebius, trong Historia Ecclesiastica (Quyển X, chương 5), cung cấp một bản dịch tiếng Hy Lạp của cùng một văn bản. Ông trình bày nó như một “sắc lệnh của hoàng đế” được ban hành bởi cả hai vị hoàng đế, có lẽ để nhấn mạnh vai trò của người bảo trợ của ông, Constantinus.

Mặc dù có sự khác biệt về bối cảnh trình bày, nội dung cốt lõi của cả hai văn bản đều thống nhất về các điều khoản chính:

Tự do Tôn giáo Phổ quát: Điều khoản mang tính cách mạng nhất là việc cấp “cho các Kitô hữu và cho tất cả những người khác toàn quyền tuân theo tôn giáo mà mỗi người ưa thích”. Chính sách này tuyên bố rằng không ai “bị từ chối cơ hội để dâng lòng mình cho việc tuân giữ tôn giáo Kitô giáo, hoặc tôn giáo mà người đó cho là tốt nhất cho mình”. Điều này đã thiết lập một nguyên tắc tự do lương tâm chưa từng có trong luật pháp La Mã.

Phục Hồi Toàn Bộ Tài Sản: Chính sách này đi xa hơn nhiều so với Sắc lệnh của Galerius bằng cách ra lệnh trả lại ngay lập tức và vô điều kiện tất cả tài sản của Kitô hữu đã bị tịch thu. Điều này bao gồm “những nơi họ trước đây thường tụ họp” và các tài sản khác thuộc về họ “với tư cách là một đoàn thể chứ không phải là cá nhân”. Việc trả lại phải được thực hiện “mà không cần thanh toán hoặc bất kỳ yêu cầu bồi thường nào và không có bất kỳ hình thức gian lận hay lừa dối nào”.

Bồi Thường của Nhà Nước: Để đảm bảo công lý và trật tự công cộng, chính sách quy định rằng những người chủ hiện tại, những người đã mua hoặc nhận tài sản bị tịch thu một cách hợp pháp, sẽ được nhà nước bồi thường từ ngân khố công. Điều này đã loại bỏ một rào cản lớn đối với việc trả lại tài sản và cho thấy sự cam kết nghiêm túc của đế chế đối với chính sách mới.

Động cơ và Ý thức hệ

Các động cơ đằng sau chính sách năm 313 rất đa dạng, phản ánh sự pha trộn giữa tính toán chính trị và niềm tin tôn giáo đang thay đổi.

Về mặt chính trị, đó là một hành động thực dụng xuất sắc. Sau nhiều thập kỷ nội chiến và đàn áp tôn giáo, đế chế khao khát sự ổn định. Việc chấm dứt xung đột tôn giáo và thu phục sự ủng hộ của một bộ phận dân số ngày càng đông và có tổ chức là một bước đi hợp lý để củng cố quyền lực và thống nhất đế chế.

Về mặt ý thức hệ, chính sách này phản ánh một sự thay đổi trong thần học đế chế. Khái niệm truyền thống về pax deorum (hòa bình của các vị thần), vốn đòi hỏi sự thờ phượng đúng đắn các vị thần La Mã, đã được mở rộng. Văn bản của thỏa thuận Milan nói về việc đảm bảo sự ưu ái của “bất kỳ Thần tính nào ngự trên thiên đàng” (quidquid est divinitatis in sede caelesti). Việc sử dụng thuật ngữ mơ hồ nhưng bao hàm “Đấng Tối Cao” ( Summa Divinitas) là một nước cờ ngoại giao thần học tài tình. 

Nó có thể được một Kitô hữu hiểu là Thiên Chúa của họ, một người theo giáo phái Sol Invictus (Thần Mặt trời Bất bại) hiểu là vị thần của họ, và một người đa thần có khuynh hướng triết học hiểu là nguyên lý thần thánh tối thượng. Thuật ngữ này đã tạo ra một cầu nối thần học, cho phép Constantinus đảm bảo sự ủng hộ của Thiên Chúa Kitô giáo quyền năng trong khi trình bày chính sách theo một cách có thể chấp nhận được đối với bối cảnh tôn giáo đa dạng của đế chế. 

Cuối cùng, không thể phủ nhận vai trò của niềm tin cá nhân của Constantinus. Mặc dù chính sách này rõ ràng là khôn ngoan về mặt chính trị, nó cũng được thúc đẩy bởi niềm tin ngày càng tăng của ông rằng Thiên Chúa của người Kitô giáo là nguồn gốc sức mạnh và thành công của ông. Chiến thắng tại Cầu Milvian đã củng cố niềm tin này, và chính sách tại Milan là sự thể hiện công khai đầu tiên của lòng biết ơn và sự liên minh của ông với vị thần mới này.

Khía cạnh quan trọng nhất, và thường bị bỏ qua, của thỏa thuận Milan không phải là tự do tôn giáo mà là việc phục hồi tài sản. Hành động này đã biến đổi Giáo hội từ một tập hợp các cộng đồng rải rác thành một thế lực kinh tế và thể chế lớn trong đế chế. Sắc lệnh của Galerius cho phép thờ phượng nhưng để lại các Kitô hữu trong tình trạng bị tước đoạt tài sản. Một giáo hội không có tài sản là một giáo hội không có sự hiện diện công cộng hay sự ổn định về thể chế. 

Thỏa thuận Milan đặc biệt ra lệnh trả lại tất cả tài sản thuộc về các Kitô hữu “với tư cách là một đoàn thể chứ không phải cá nhân” (corpori eorum, id est ecclesiis). Cách diễn đạt này có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Nó lần đầu tiên cấp cho Giáo hội một tư cách pháp nhân chính thức theo luật La Mã. Giờ đây, Giáo hội có thể sở hữu, thừa kế và tích lũy tài sản như bất kỳ hội đoàn hay phường hội La Mã chính thức nào khác. Các luật lệ sau này, như luật năm 321 cho phép Giáo hội nhận tài sản thừa kế, được xây dựng trực tiếp trên nền tảng này. 

Do đó, thỏa thuận Milan chính là hiến chương kinh tế của Giáo hội. Nó đã tạo điều kiện cho sự tích lũy của cải và đất đai khổng lồ, tài trợ cho việc xây dựng các vương cung thánh đường, hỗ trợ hàng giáo sĩ và thiết lập Giáo hội như một địa chủ thống trị trong suốt thời kỳ Hậu Cổ đại và Trung Cổ. Sự trao quyền kinh tế này là một thay đổi sâu sắc và lâu dài hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần “khoan dung” cho các niềm tin của họ.

Hòa Bình của Giáo Hội: Hệ Quả và Rắc Rối

Phục Hồi và Tái Tổ Chức

Chính sách được thống nhất tại Milan vào năm 313 đã ngay lập tức mang lại những kết quả hữu hình, làm thay đổi bộ mặt của Kitô giáo chỉ trong một thời gian ngắn. Quan trọng nhất, nó đã chấm dứt kỷ nguyên “hầm trú” của Giáo hội. Các Kitô hữu, những người trong nhiều thế hệ đã phải thờ phượng một cách lén lút trong các nhà thờ tại gia (domus ecclesiae) hoặc trong các hầm mộ, giờ đây có thể thực hành đức tin của mình một cách công khai mà không sợ bị trả thù. Sự thay đổi này đã biến đổi bản chất của đời sống Kitô giáo từ một hoạt động riêng tư, thường là bí mật, thành một tôn giáo công cộng, mang tính khải hoàn.

Với tư cách pháp nhân được công nhận và tài sản được trả lại, Giáo hội có thể tự tổ chức một cách chính thức hơn. Các công đồng (synod) có thể được triệu tập công khai để giải quyết các vấn đề giáo lý và kỷ luật. Các giám mục có thể giao tiếp với nhau qua các tỉnh với một cảm giác an toàn và hợp pháp mới, củng cố cấu trúc phẩm trật và sự thống nhất của Giáo hội trên toàn đế chế.

Từ Nhà Thờ Tại Gia đến Vương Cung Thánh Đường Đế Chế: Sự Ra Đời của một Cảnh Quan Kitô Giáo Mới

Sự kết hợp giữa tư cách pháp nhân, tài sản được phục hồi và sự bảo trợ trực tiếp của hoàng đế Constantinus đã châm ngòi cho một cuộc bùng nổ xây dựng chưa từng có. Các nhà thờ lớn bắt đầu mọc lên ở Rôma, Giêrusalem, Constantinople và các thành phố quan trọng khác.

Đáng chú ý, hình thức kiến trúc được chọn cho những công trình hoành tráng này không phải là đền thờ đa thần giáo mà là vương cung thánh đường La Mã (basilica). Sự lựa chọn này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Đền thờ La Mã là một kiến trúc của ngoại thất, nơi chứa tượng thần và các nghi lễ công cộng diễn ra bên ngoài. 

Ngược lại, Kitô giáo đòi hỏi không gian nội thất rộng lớn cho việc thờ phượng của cộng đoàn, cử hành Thánh Thể, và phân biệt giữa những người đã được rửa tội và những người dự tòng. Vương cung thánh đường, với công năng là một đại sảnh công cộng dành cho tòa án, thương mại và các buổi tiếp kiến của hoàng đế, là một không gian lý tưởng. Bằng cách sử dụng mô hình này, các Kitô hữu không chỉ tìm thấy một không gian thực tiễn cho phụng vụ của mình; họ còn đang thay thế một cách biểu tượng các chức năng dân sự cũ của đế chế bằng một đời sống công cộng mới, lấy Kitô giáo làm trung tâm. Vị giám mục ngồi trên ngai tòa (cathedra) của mình trong hậu cung (apse) đã trực tiếp thay thế vị quan tòa La Mã trên ngai của ông. Vương cung thánh đường Kitô giáo là một biểu hiện vật chất cho vị thế mới của Giáo hội như một trụ cột của trật tự đế chế.

Sự chuyển đổi này cũng dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của nghệ thuật Kitô giáo. Nghệ thuật khảm (mosaic), tranh tường (fresco), và điêu khắc trên quách (sarcophagus) đã chuyển từ phong cách biểu tượng, riêng tư của các hầm mộ sang một phong cách tường thuật, hoành tráng và mang tính đế chế, được thiết kế để trang trí các không gian công cộng rộng lớn và truyền đạt các câu chuyện Kinh Thánh cho một cộng đồng ngày càng đông đảo.

Cái Giá của Sự Ưu Ái: Sự Can Thiệp của Hoàng Đế vào Cuộc Ly Giáo Donatist

Nền hòa bình mới của Giáo hội đã sớm bị thử thách, không phải bởi những kẻ ngoại đạo, mà bởi chính những xung đột nội bộ. Cuộc ly giáo Donatist ở Bắc Phi đã trở thành bài kiểm tra lớn đầu tiên cho mối quan hệ mới giữa Giáo hội và Nhà nước.

Cuộc tranh cãi bắt nguồn từ cuộc bầu chọn giám mục Caecilianus của Carthage. Phái Donatist cho rằng việc tấn phong ông là vô hiệu vì một trong những giám mục tham gia tấn phong, Felix của Aptunga, là một traditor trong cuộc bách hại của Diocletianus. Họ đã tấn phong một giám mục đối lập, Majorinus, và sau đó là Donatus, người đã đặt tên cho phong trào.

Điều mang tính quyết định là cách giải quyết cuộc tranh chấp. Thay vì giải quyết nội bộ, phái Donatist đã có một bước đi chưa từng có tiền lệ: họ kháng cáo trực tiếp lên hoàng đế Constantinus vào năm 313, yêu cầu ông phân xử tranh chấp của họ. Hành động này, việc một phe phái trong Giáo hội yêu cầu một nhà cai trị thế tục giải quyết một vấn đề thuần túy giáo hội, đã thiết lập một tiền lệ quan trọng và nguy hiểm.

Constantinus, với mong muốn duy trì sự thống nhất trong tôn giáo mà ông giờ đây coi là của mình, đã chấp nhận vai trò trọng tài. Ông không muốn đế chế của mình bị chia rẽ bởi sự bất hòa tôn giáo. Đầu tiên, ông đã ủy thác cho một hội đồng giám mục ở Rome, dưới sự chủ trì của Giám mục Miltiades, để xét xử vụ việc vào năm 313. Khi hội đồng này ra phán quyết chống lại phái Donatist, họ lại kháng cáo. Constantinus sau đó đã triệu tập một công đồng lớn hơn, quy tụ các giám mục từ khắp các tỉnh phía Tây, tại Arles (Gaul) vào năm 314. Eusebius đã lưu giữ các lá thư của hoàng đế triệu tập các giám mục đến các công đồng này, cho thấy sự tham gia trực tiếp của ông.

Khi Công đồng Arles một lần nữa ra phán quyết chống lại họ và phái Donatist vẫn từ chối chấp nhận, sự kiên nhẫn của Constantinus đã cạn. Vai trò của ông chuyển từ trọng tài sang người thực thi. Vào năm 317, ông đã ban hành các sắc lệnh sử dụng vũ lực của nhà nước, ra lệnh tịch thu các nhà thờ của phái Donatist và lưu đày các giáo sĩ của họ. Các biện pháp này đã dẫn đến bạo lực, đổ máu, và việc tạo ra một thế hệ “thánh tử đạo” mới của phái Donatist, những người chết dưới tay của một chính quyền Kitô giáo.

Các sự kiện sau năm 313 cho thấy một mối liên hệ tức thời và không thể tách rời giữa sự bảo trợ của hoàng đế và sự kiểm soát của hoàng đế. Giáo hội không thể chấp nhận tiền bạc và thẩm quyền pháp lý của hoàng đế mà không đồng thời chấp nhận vai trò của ông như là người bảo đảm cuối cùng cho sự thống nhất và chính thống của mình. Phái Donatist đã kháng cáo lên Constantinus không phải với tư cách là một nhà thần học, mà là nguồn gốc tối cao của công lý và quyền lực trong đế chế. Động cơ của Constantinus chủ yếu là chính trị: sự chia rẽ tôn giáo là một mối đe dọa đối với sự ổn định của nhà nước. Ông coi đó là nhiệm vụ của mình, được Thiên Chúa giao phó, để đảm bảo Giáo hội được thống nhất. Bằng cách triệu tập và tài trợ cho các công đồng như Arles, Constantinus đã thiết lập vai trò của hoàng đế là người triệu tập các cơ quan lập pháp của Giáo hội, một vai trò sẽ được củng cố tại Công đồng Nicaea vào năm 325. Cuộc ly giáo Donatist đã cho thấy “thỏa thuận Constantinus” trong thời gian thực: Giáo hội đã giành được quyền lực, của cải và an ninh to lớn, nhưng đã phải từ bỏ một phần quyền tự chủ của mình. Ngược lại, hoàng đế đã có được một đồng minh thể chế mạnh mẽ để thống nhất đế chế, nhưng cũng thừa hưởng trách nhiệm giải quyết các xung đột nội bộ của nó. Động lực này sẽ định hình mối quan hệ Giáo hội-Nhà nước trong 1500 năm tiếp theo.