Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Năm 325 – Công Đồng Nicea

Năm 325 sau Công nguyên không chỉ là một mốc thời gian đơn thuần trên dòng lịch sử; đó là một bước ngoặt quyết định, một thời khắc bản lề mà Giáo hội Công giáo, sau gần ba thế kỷ bị bách hại tàn khốc và phải hoạt động trong bóng tối của các hầm mộ, đã chính thức bước ra ánh sáng của Đế chế La Mã. Đây là thời điểm Giáo hội không chỉ giành được sự tự do mà còn bắt đầu định hình nên những nền tảng thần học cốt lõi nhất, những giáo lý sẽ tồn tại và định hướng đức tin cho hàng tỷ người trong suốt hai thiên niên kỷ tiếp theo. 

Sự kiện trung tâm và mang tính biểu tượng của năm này chính là Công đồng Nicaea I, một hội nghị giám mục toàn thế giới có tầm ảnh hưởng sâu rộng, không chỉ định đoạt tương lai của đức tin Kitô giáo mà còn khai sinh ra một mối quan hệ phức hợp, đầy quyền lực và tranh cãi giữa quyền lực tôn giáo và thế tục.

Bối Cảnh Lịch Sử: Giáo Hội Trước Thềm Công Đồng Nicaea

Để thấu hiểu hết tầm vóc vĩ đại của năm 325, chúng ta phải nhìn lại chặng đường đầy máu và nước mắt mà Giáo hội đã đi qua. Kitô giáo đã trải qua gần ba thế kỷ tồn tại trong một môi trường thù địch, với mười cuộc bách hại lớn nhỏ. 

“Cuộc Đại Bách Hại” dưới thời Hoàng đế Diocletian (303-311) là đỉnh điểm của sự tàn khốc, một nỗ lực có hệ thống nhằm xóa sổ hoàn toàn Kitô giáo khỏi đế chế: nhà thờ bị san bằng, Kinh Thánh bị đốt bỏ, giáo sĩ bị săn lùng, và các tín hữu bị buộc phải lựa chọn giữa việc chối bỏ đức tin hoặc đối mặt với cái chết. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau cơn ác mộng đó, tình thế đã đảo ngược một cách ngoạn mục.

Sắc lệnh Milan (313) – Bình minh của sự tự do:

Hoàng đế Constantine Đại đế, sau chiến thắng mang tính định mệnh tại Cầu Milvian năm 312 (nơi ông được cho là đã thấy thị kiến về Thánh giá với dòng chữ “Ἐν Τούτῳ Νίκα” – “Trong dấu này, ngươi sẽ chiến thắng”), đã cùng với Licinius (Hoàng đế phía Đông) ban hành Sắc lệnh Milan. Sắc lệnh này là một văn kiện lịch sử, chính thức chấm dứt mọi cuộc bách hại tôn giáo. 

Quan trọng hơn, nó công nhận Kitô giáo là một tôn giáo hợp pháp (religio licita), trao trả lại toàn bộ tài sản, bao gồm nhà thờ và đất đai, đã bị tịch thu. Giáo hội từ thân phận một tổ chức bị truy đuổi, bị xem là bất hợp pháp, nay trở thành một thực thể được pháp luật bảo vệ và thừa nhận. Các giáo sĩ bắt đầu nhận được các đặc quyền tương tự như các tư tế của các tôn giáo La Mã truyền thống.

Constantine và Nhu Cầu Hợp Nhất Đế Chế – Thập giá và Thanh gươm

"Một Đế chế, Một Hoàng đế, Một Thiên Chúa"

Constantine không chỉ là một tín hữu mà còn là một chính trị gia thiên tài. Ông nhận ra rằng các tôn giáo đa thần cũ của La Mã đã mất đi sức sống và không còn khả năng kết nối một đế chế rộng lớn và đa dạng về văn hóa. Ngược lại, Kitô giáo, với hệ thống giáo lý có tổ chức, mạng lưới giám mục chặt chẽ và thông điệp phổ quát, có tiềm năng trở thành chất keo tinh thần để hợp nhất đế chế.

Tầm nhìn của ông rất rõ ràng: “Một Đế chế, Một Hoàng đế, Một Thiên Chúa”. Tuy nhiên, để Kitô giáo có thể đóng vai trò này, nó phải thống nhất. Một Giáo hội bị chia rẽ bởi các tranh cãi thần học sẽ là một thảm họa chính trị, đi ngược lại hoàn toàn với mục tiêu của ông.

Tâm Điểm Khủng Hoảng: Thuyết Arius và Sự Phân Rẽ Thần Học

Trớ trêu thay, ngay khi Giáo hội có được sự tự do từ bên ngoài, một cuộc khủng hoảng nội bộ nghiêm trọng đã nổ ra từ bên trong, đe dọa xé toạc sự hiệp nhất mà Constantine hằng mong muốn. Nguồn cơn của cuộc khủng hoảng đến từ một linh mục uyên bác, có lối sống khổ hạnh và tài hùng biện xuất chúng ở Alexandria tên là Arius.

Nội dung Thuyết Arius (Arianism):

Dựa trên nền tảng triết học Tân-Plato (Neoplatonism) vốn nhấn mạnh sự siêu việt và đơn nhất tuyệt đối của Thượng Đế, Arius lập luận rằng chỉ có Chúa Cha mới là Thiên Chúa duy nhất, bất sinh, vĩnh cửu và không do ai tạo thành. Do đó, Chúa Giêsu Kitô, Ngôi Lời, không thể đồng vĩnh cửu với Chúa Cha.

Theo ông, Chúa Con là một tạo vật, dù là tạo vật hoàn hảo và cao cả nhất, được Chúa Cha tạo dựng từ hư vô trước mọi thời gian để qua Ngài mà tạo dựng nên vũ trụ. Arius đã tóm tắt học thuyết của mình trong một câu nói ngắn gọn nhưng gây chấn động: “ἦν ποτε ὅτε οὐκ ἦν” (ēn pote hote ouk ēn – “đã có một thời khi Ngài không hiện hữu”). Ông còn phổ biến giáo lý của mình qua các bài hát, vè đơn giản để dân chúng dễ thuộc và lan truyền.

Hệ quả Thần học – Một thách thức tận gốc rễ:

Giáo lý của Arius không phải là một sự khác biệt nhỏ về mặt học thuật; nó tấn công trực tiếp vào nền tảng của đức tin Kitô giáo. Nếu Chúa Giêsu chỉ là một tạo vật, dù hoàn hảo đến đâu, thì Ngài không phải là Thiên Chúa thật sự.

Điều này dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng: sự cứu chuộc mà Ngài mang lại không có giá trị tuyệt đối vì con người không được cứu bởi chính Thiên Chúa; Mầu nhiệm Ba Ngôi bị phá vỡ, thay vào đó là một hệ thống phẩm trật gồm một Thiên Chúa tối cao và một á thần; và việc các Kitô hữu thờ phượng Chúa Giêsu sẽ trở thành một hình thức thờ ngẫu tượng, vì họ đang thờ một tạo vật. Cuộc tranh cãi này nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi các cuộc thảo luận thần học, gây chia rẽ sâu sắc trong mọi tầng lớp xã hội, từ các bến cảng đến các khu chợ, từ Alexandria đến các thành phố lớn khác của Đế chế.

Công Đồng Nicaea (325): Sự Can Thiệp Của Hoàng Đế và Định Hình Đức Tin

Trước sự phân rẽ ngày càng lớn, đe dọa sự ổn định chính trị của đế chế, Hoàng đế Constantine đã quyết định sử dụng quyền lực của mình để can thiệp. Ông triệu tập một Công đồng Ecumenical (Công đồng chung) đầu tiên trong lịch sử tại thành phố Nicaea (nay là İznik, Thổ Nhĩ Kỳ). Đây là một hành động chưa từng có tiền lệ, khi một hoàng đế La Mã lại chủ trì việc giải quyết các vấn đề thần học của Giáo hội.

Triệu tập và Thành phần: Khoảng 318 giám mục, chủ yếu từ phần phía Đông của Đế chế, đã tham dự. Nhiều người trong số họ vẫn còn mang trên mình những dấu tích của cuộc bách hại – người thì mất mắt, người thì bị què, người thì mang sẹo do bị tra tấn. Sự hiện diện của họ, dưới sự bảo trợ của chính hoàng đế, là một hình ảnh đầy sức mạnh về sự thay đổi vị thế của Giáo hội. Giáo hoàng Sylvester I do tuổi cao sức yếu đã không thể tham dự nhưng đã cử hai linh mục làm đại diện (legates), thể hiện sự hiệp thông của Tòa Thánh Rôma. Hoàng đế Constantine đã khai mạc Công đồng, không phải với tư cách một nhà thần học, mà với tư cách là người bảo trợ cho sự hòa bình và thống nhất.

Các Cuộc Tranh Luận Nảy Lửa: Công đồng là một cuộc đối đầu thần học quyết liệt. Phe Arius, dù thiểu số, nhưng rất có ảnh hưởng. Phe chính thống, bảo vệ thần tính của Chúa Kitô, được dẫn dắt bởi Giám mục Alexander thành Alexandria và đặc biệt là người phó tế trẻ tuổi, thông minh và đầy nhiệt huyết của ông: Athanasius. Athanasius, với sự hiểu biết sâu sắc về Kinh Thánh và truyền thống, đã trở thành người bảo vệ mạnh mẽ nhất cho giáo lý rằng Chúa Giêsu là Thiên Chúa thật sự, vĩnh cửu như Chúa Cha.

Từ Khóa Quyết Định – Homoousios: Cuộc tranh luận đi đến chỗ bế tắc vì phe Arius sẵn sàng chấp nhận các thuật ngữ Kinh Thánh như “Con Thiên Chúa” hay “sinh bởi Chúa Cha” nhưng lại diễn giải chúng theo ý riêng. Để giải quyết dứt điểm sự mơ hồ này, phe chính thống, với sự ủng hộ của hoàng đế, đã đề xuất một thuật ngữ triết học Hy Lạp không có trong Kinh Thánh: Homoousios (tiếng Hy Lạp: ὁμοούσιος), có nghĩa là “đồng bản thể” hay “cùng một bản chất”. Thuật ngữ này là một nhát kiếm chính xác về mặt thần học, khẳng định rằng Chúa Con có cùng một bản thể thần linh, vĩnh cửu và bất biến như Chúa Cha. Ngài không phải là một tạo vật, mà là Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật.

Kết Quả – Kinh Tin Kính Nicaea: Công đồng đã kết thúc bằng việc đại đa số các giám mục ký vào Kinh Tin Kính Nicaea (The Nicene Creed) phiên bản đầu tiên. Bản tín biểu này đã long trọng tuyên xưng:

“…Chúng tôi tin kính một Chúa Giêsu Kitô, Con Một Thiên Chúa, được sinh ra bởi Chúa Cha, nghĩa là bởi bản thể của Chúa Cha (ἐκ τῆς οὐσίας τοῦ Πατρός), Thiên Chúa bởi Thiên Chúa, Ánh Sáng bởi Ánh Sáng, Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật, được sinh ra mà không phải được tạo thành, đồng bản thể với Chúa Cha (ὁμοούσιον τῷ Πατρί)…”

Công đồng cũng đưa ra một lời kết án (anathema) nhắm thẳng vào các luận điểm của Arius. Arius và hai giám mục trung thành với ông đã từ chối ký, và ngay lập tức bị ra vạ tuyệt thông và bị hoàng đế đày đi.

Mối Quan Hệ Phức Hợp Giữa Giáo Hội và Đế Chế La Mã

Năm 325 và Công đồng Nicaea đã thiết lập một mô hình quan hệ mới và vô cùng phức tạp giữa Giáo hội và nhà nước. Mô hình này, thường được các nhà sử học gọi là Caesaropapism (quyền lực hoàng đế-giáo hoàng), đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên đối đầu và bắt đầu một kỷ nguyên cộng sinh đầy quyền lực nhưng cũng đầy rủi ro. 

Theo mô hình này, Hoàng đế (Caesar) không chỉ là người bảo trợ mà còn nắm giữ quyền lực đáng kể trên các vấn đề của Giáo hội (mà người đứng đầu ở Rôma là Giáo hoàng – Papa). Sự sắp xếp này đặc biệt phát triển mạnh mẽ ở phần phía Đông của Đế chế, nơi Hoàng đế ở Constantinople xem mình có trách nhiệm thiêng liêng trong việc duy trì sự chính thống và trật tự của Giáo hội, coi đó là nền tảng cho sự ổn định của chính đế chế mình.

Sự Bảo Trợ và Can Thiệp: Hoàng đế giờ đây không chỉ là người bảo vệ Giáo hội mà còn là người có quyền triệu tập công đồng, tham gia vào các cuộc tranh luận thần học và dùng quyền lực dân sự để thi hành các quyết định của Giáo hội. Sự bảo trợ này mang lại cho Giáo hội sự ổn định, quyền lực và nguồn lực tài chính khổng lồ. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự độc lập. Quyền lực thế tục có nguy cơ lấn át và thao túng các vấn đề tâm linh vì mục đích chính trị.

Từ Thần Học đến Chính Trị: Sau Nicaea, cuộc tranh cãi về Arius vẫn tiếp tục kéo dài hơn nửa thế kỷ. Việc một giám mục theo hay chống lại tín điều Nicaea không còn thuần túy là vấn đề thần học, mà trở thành một vấn đề chính trị, thể hiện sự trung thành hay chống đối với hoàng đế đương nhiệm. Chính Constantine sau này cũng có lúc ngả theo phe thân Arius. Các hoàng đế kế vị ông, như Constantius II, là người công khai ủng hộ Arianism. Kết quả là, Athanasius, người hùng của Nicaea, đã phải chịu cảnh lưu đày tới 5 lần trong suốt cuộc đời mình. Vận mệnh của các giám mục và đường lối thần học của cả một vùng có thể thay đổi chỉ sau một đêm theo sự thay đổi của quyền lực chính trị tại kinh đô.

Nicea Định Hình DNA Thần Học

Những quyết định được đưa ra tại Nicaea vào năm 325 đã vang vọng qua nhiều thế kỷ, để lại một di sản định hình nên DNA thần học, cấu trúc và vị thế xã hội của Giáo hội Công giáo và toàn thể Kitô giáo:

Nền Tảng Tín Lý Bất Di bất Dịch: Kinh Tin Kính Nicaea không chỉ là một văn kiện thần học; nó đã trở thành hòn đá thử vàng của sự chính thống và là một công cụ sống động trong đời sống Giáo hội. Nó nhanh chóng được tích hợp vào nghi thức Rửa Tội, nơi các tân tòng phải tuyên xưng đức tin này để gia nhập cộng đoàn. Hơn nữa, việc đọc Kinh Tin Kính trong các cử hành phụng vụ đã trở thành biểu tượng hữu hình cho sự hiệp nhất đức tin của toàn thể Giáo hội, một lời tuyên xưng chung chống lại mọi lạc giáo và là lời khẳng định mạnh mẽ, rõ ràng về Mầu nhiệm Ba Ngôi và thần tính của Chúa Kitô.

Mô Hình Công Đồng Toàn Thế Giới: Nicaea đã thiết lập một tiền lệ mang tính định hình về thẩm quyền trong Giáo hội. Mô hình Công đồng Toàn thế giới (Ecumenical) trở thành cơ quan tối cao, nơi các giám mục, với tư cách là những người kế vị các Tông đồ, cùng nhau thực thi quyền giáo huấn tập thể. Ý tưởng rằng những quyết định về tín lý và kỷ luật được đưa ra bởi một công đồng như vậy có tính ràng buộc cho toàn thể Giáo hội đã trở thành một cột trụ trong cấu trúc và giáo luật, định hình cách Giáo hội đối mặt với các khủng hoảng trong tương lai.

Sự Chuyển Đổi Vị Thế Xã Hội: Giáo hội chính thức bước vào một kỷ nguyên mới, từ một tôn giáo bị đàn áp trở thành một trụ cột của xã hội La Mã. Sự thay đổi này được thể hiện qua các đặc quyền cụ thể: giáo sĩ được miễn thuế và nghĩa vụ quân sự, các tòa án giám mục được công nhận quyền tài phán trong một số lĩnh vực dân sự, và Giáo hội được quyền nhận tài sản thừa kế. Các nhà thờ lớn (basilica) do hoàng gia tài trợ mọc lên khắp đế chế, trở thành trung tâm của đời sống đô thị. Dần dần, các giá trị Kitô giáo bắt đầu ảnh hưởng đến luật pháp La Mã, chẳng hạn như các luật lệ về việc giải phóng nô lệ, bảo vệ gia đình và hạn chế các hình thức giải trí tàn bạo. Đây chính là những viên gạch đầu tiên đặt nền móng cho sự phát triển của nền văn minh Kitô giáo ở châu Âu thời Trung Cổ.

Tóm lại, năm 325 là thời điểm Giáo hội Công giáo, dưới sự tác động mạnh mẽ của Hoàng đế Constantine, đã đối mặt với cuộc khủng hoảng thần học lớn nhất thời sơ khai và đã đưa ra một câu trả lời dứt khoát, rõ ràng. Công đồng Nicaea không chỉ cứu Giáo hội khỏi sự phân rẽ mà còn đặt nền móng tín lý bằng đá tảng, định hình cấu trúc và mối quan hệ của Giáo hội với thế giới trong suốt gần hai thiên niên kỷ tiếp theo.