La Mã – Một Thế Giới Đang Chuyển Mình
Năm 380 sau Công nguyên không phải là một điểm khởi đầu, mà là đỉnh điểm của một quá trình biến đổi sâu sắc kéo dài gần một thế kỷ. Để hiểu được tầm quan trọng của nó, chúng ta phải quay ngược lại thời điểm Hoàng đế Constantinus Đại đế ban hành Sắc lệnh Milan vào năm 313. Sắc lệnh này đã chấm dứt những cuộc bách hại tàn khốc và lần đầu tiên công nhận Kitô giáo là một tôn giáo hợp pháp (religio licita) trong Đế chế La Mã. Tuy nhiên, từ “hợp pháp” đến “chính thống” và “bắt buộc” là một chặng đường đầy biến động về chính trị và thần học.
Năm 380, với Sắc lệnh Thessalonica, cánh cửa cuối cùng đã được mở ra. Kitô giáo, từ một tôn giáo của những người bị đóng đinh và ném cho sư tử ăn thịt, đã chính thức trở thành tôn giáo độc tôn của đế chế hùng mạnh nhất thế giới. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào bối cảnh lịch sử, nội dung sắc lệnh, các nhân vật chủ chốt và những tác động sâu rộng của sự kiện này, dựa trên các công trình của những sử gia như Peter Brown (“The Rise of Western Christendom”), Henry Chadwick (“The Early Church”), và các tài liệu được lưu trữ tại Vatican.
Bối Cảnh Lịch Sử – Cuộc Khủng Hoảng Thần Học Hậu Nicaea
Sau Sắc lệnh Milan, Giáo hội phải đối mặt với một kẻ thù nguy hiểm hơn cả đao kiếm của La Mã: sự chia rẽ nội bộ. Trọng tâm của sự chia rẽ này là thuyết Arian (Arianism), do linh mục Arius ở Alexandria khởi xướng. Thuyết này cho rằng Chúa Giêsu Kitô, Ngôi Lời, không phải là Thiên Chúa “đồng bản thể” (homoousios) với Chúa Cha, mà chỉ là một tạo vật hoàn hảo nhất, được tạo dựng trước thời gian. Quan điểm này đã hạ thấp thần tính của Chúa Kitô và phá vỡ nền tảng của Mầu nhiệm Ba Ngôi.
Công đồng Nicaea (325), do Constantinus triệu tập, đã lên án thuyết Arian và khẳng định tín điều “đồng bản thể” trong Kinh Tin Kính Nicaea. Tuy nhiên, phán quyết của Công đồng không thể dập tắt được ngọn lửa Arian. Nhiều hoàng đế kế vị Constantinus, đặc biệt là Constantius II, lại có thiện cảm với thuyết Arian, phần vì nó dễ hiểu hơn về mặt triết học, phần vì nó đặt hoàng đế vào một vị thế cao hơn trong cấu trúc quyền lực (nếu Con không ngang bằng với Cha, thì hoàng đế, đại diện của Chúa trên đất, cũng có một vị thế đặc biệt).
Trong bối cảnh đó, Giáo hội bị phân mảnh sâu sắc thành các phe phái đối địch, tạo ra một cuộc nội chiến thần học kéo dài hàng thập kỷ:
Phe Nicaea (Công giáo):
Kiên trì bảo vệ thần tính tuyệt đối của Chúa Kitô. Đối với họ, đây không phải là một cuộc tranh luận triết học đơn thuần, mà là vấn đề cốt lõi của ơn cứu độ: chỉ có một Thiên Chúa thật mới có thể cứu chuộc nhân loại. Các lãnh đạo kiệt xuất của phe này là những người khổng lồ về thần học và lòng dũng cảm.
Athanasius thành Alexandria nổi tiếng với khẩu hiệu “Athanasius contra mundum” (Athanasius chống lại thế giới), ông đã chịu cảnh lưu đày đến 5 lần vì không chịu thỏa hiệp. Ở phương Tây, Hilary thành Poitiers được mệnh danh là “Athanasius của phương Tây”.
Sau này, các Giáo phụ Cappadocia (Basiliô Cả, Grêgôriô Nazianzen, và Grêgôriô Nyssa) đã có công lớn trong việc làm sáng tỏ ngôn ngữ thần học, phân biệt giữa ousia (một bản thể) và hypostasis (ba ngôi vị), giúp giải quyết những bế tắc trong cuộc tranh luận về Ba Ngôi.
Phe Arian:
Không phải là một khối đồng nhất, phe này bao gồm nhiều nhánh khác nhau. Nhóm cực đoan nhất cho rằng Chúa Con “không giống” (anomoios) Chúa Cha. Nhóm ôn hòa hơn, các Semi-Arian, cho rằng Chúa Con có bản thể “tương tự” (homoiousios) với Chúa Cha.
Phe có ảnh hưởng chính trị nhất dưới thời Constantius II là nhóm Homoean, họ chỉ đơn giản nói rằng Chúa Con “giống” (homoios) Chúa Cha, một công thức mơ hồ nhằm tạo ra sự thống nhất bề ngoài. Phe Arian nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ triều đình và nhiều giám mục ở phương Đông, vì hệ thống phân cấp thần học của họ (Cha > Con) tương ứng một cách hoàn hảo với hệ thống phân cấp chính trị của đế chế (Hoàng đế > thần dân).
Quần chúng và sự hỗn loạn xã hội:
Cuộc tranh cãi thần học không chỉ giới hạn trong giới tinh hoa. Thánh Grêgôriô Nyssa đã mô tả một cách sống động rằng các vấn đề về “Đấng Sinh ra và Đấng không được sinh ra” được tranh luận ở khắp mọi nơi, từ khu chợ đến nhà tắm. Sự phân cực này dẫn đến hậu quả thực tế: các thành phố có hai giám mục đối địch (một Nicaea, một Arian), dẫn đến bạo loạn, xung đột giữa các giáo đoàn.
Cuộc bầu cử Giáo hoàng Damasus I ở Rôma năm 366 đã biến thành một cuộc tắm máu giữa các phe phái. Sự hỗn loạn này không chỉ là một cuộc khủng hoảng tôn giáo, nó đã trở thành một mối đe dọa trực tiếp đến trật tự và sự ổn định của toàn đế chế.
Sự hỗn loạn này không chỉ là một vấn đề tôn giáo; nó đã ăn sâu vào mọi khía cạnh của đời sống đế chế, đe dọa chính nền tảng của nó. Về mặt quân sự, sự chia rẽ tôn giáo làm suy yếu lòng trung thành và sự gắn kết của các quân đoàn. Binh lính và sĩ quan từ các vùng khác nhau có thể theo những đức tin đối nghịch, gây ra sự mất lòng tin và thậm chí là bất tuân lệnh trong hàng ngũ, một tình trạng nguy hiểm chết người khi đế chế đang phải đối mặt với các mối đe dọa từ bên ngoài, đặc biệt là từ người Goth ở biên giới Danube.
Về mặt chính trị, sự tồn tại của các giám mục đối địch trong cùng một thành phố đã phá vỡ hệ thống hành chính của La Mã, tạo ra các trung tâm quyền lực song song và làm suy yếu quyền lực của hoàng đế. Về mặt xã hội, các cuộc bạo loạn giữa phe Nicaea và Arian làm tê liệt các đô thị, phá vỡ cấu trúc xã hội và gây bất ổn triền miên. Đối với tư duy của người La Mã, vốn thấm nhuần khái niệm pax deorum (sự hòa thuận của các thần linh), tình trạng hỗn loạn này được xem là một dấu hiệu cho thấy Thiên Chúa đang nổi giận. Thảm họa quân sự tại Adrianople năm 378, nơi Hoàng đế Valens (một người ủng hộ phe Arian) bị giết và quân đội La Mã bị tiêu diệt, được nhiều người xem là bằng chứng cho sự trừng phạt của Thiên Chúa.
Do đó, việc tái lập một đức tin duy nhất, một sự chính thống không thể tranh cãi, đã trở thành một mệnh lệnh chính trị cấp bách. Triết lý “Một Đế chế, Một Hoàng đế, Một Thiên Chúa” không chỉ là một khẩu hiệu mà còn là một chiến lược sống còn. Một đế chế phổ quát cần một tôn giáo phổ quát để hợp nhất các dân tộc đa dạng của mình. Đó chính là bối cảnh khủng hoảng tột độ mà Theodosius I bước lên vũ đài lịch sử, với một nhiệm vụ không chỉ là đánh bại kẻ thù bên ngoài, mà còn phải hàn gắn một đế chế đang tự xâu xé từ bên trong.
Sắc Lệnh Thessalonica (27/02/380) – “Cunctos Populos”
Khi Theodosius I, một vị tướng gốc Tây Ban Nha và là một người Công giáo Nicaea sùng đạo, lên ngôi hoàng đế ở phương Đông vào năm 379, ông quyết tâm chấm dứt sự chia rẽ tôn giáo. Ngày 27 tháng 2 năm 380, tại Thessalonica, cùng với hai đồng hoàng đế Gratianus và Valentinianus II, ông đã ban hành một sắc lệnh mang tính lịch sử, được biết đến với tên gọi “Cunctos Populos” (Gửi muôn dân).
Nội dung cốt lõi của sắc lệnh tuyên bố:
“Ý muốn của Chúng Ta là tất cả các dân tộc dưới sự cai trị của Lòng Khoan dung của Chúng Ta phải tiếp tục theo đuổi tôn giáo đã được truyền lại cho người La Mã bởi Tông đồ Phêrô thần thánh, như đức tin đã được ngài truyền bá vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Đó là đức tin được tuyên xưng bởi Giáo chủ Damasus của Rôma và bởi Phêrô, Giám mục của Alexandria, những người có sự thánh thiện tông truyền. […] Chúng ta truyền lệnh rằng những ai tuân theo luật này sẽ mang danh hiệu Kitô hữu Công giáo (christianos catholicos). Còn những kẻ khác, những kẻ mà chúng ta xét là điên rồ và ngu xuẩn, sẽ phải chịu sự ô nhục của giáo lý lạc giáo, và các buổi tụ họp của họ sẽ không được mang danh là nhà thờ. Cuối cùng, họ sẽ bị trừng phạt trước hết bởi sự báo thù của Thiên Chúa, và sau đó là bởi sự trừng phạt từ chính quyền của chúng ta, vốn được trao cho chúng ta bởi Ý muốn của Trời.”
Phân tích Sắc lệnh Thessalonica: Ba trụ cột của quyền lực mới
Định nghĩa Chính Thống bằng Quyền Bính:
Đây là một bước đi thiên tài về mặt chính trị. Thay vì sa vào các tranh cãi thần học vô tận về “bản thể”, Theodosius đã định nghĩa đức tin chân chính một cách thực dụng: đó là đức tin được nắm giữ bởi hai Tòa giám mục quan trọng nhất và có tính tông truyền vững chắc nhất. Tòa Thánh Rôma được chọn vì uy quyền không thể chối cãi của Thánh Phêrô. Tòa Thánh Alexandria được chọn vì đây là thành trì của đức tin Nicaea, quê hương của Athanasius vĩ đại.
Bằng cách này, sự chính thống không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành một thực tế có thể kiểm chứng được qua sự hiệp thông với các giám mục hợp pháp. Điều này đã nâng đỡ vô cùng to lớn cho uy quyền của Giám mục Rôma, biến ngài từ một nhà lãnh đạo tinh thần thành một thước đo pháp lý cho đức tin của toàn đế chế.
Hình Sự Hóa Lạc Giáo:
Sắc lệnh đã biến “lạc giáo” (heresy), vốn trước đây là một vấn đề kỷ luật nội bộ của Giáo hội, thành một tội ác chống lại nhà nước. Bằng cách này, sự bất đồng thần học đã được tái định nghĩa thành sự bất tuân chính trị, hợp pháp hóa việc sử dụng quyền lực của nhà nước để đàn áp những người bất đồng chính kiến. Việc sử dụng những từ ngữ như “điên rồ và ngu xuẩn” không chỉ là sự xúc phạm, mà còn là một hành động tước bỏ tư cách pháp nhân và nhân phẩm của các nhóm đối lập.
Các cộng đoàn của họ bị coi là bất hợp pháp, tài sản có thể bị tịch thu, và các nhà lãnh đạo có thể bị lưu đày. Lạc giáo giờ đây không chỉ là một sai lầm về linh hồn, mà còn là một hành vi phản loạn chống lại ý muốn của hoàng đế và sự ổn định của đế chế.
Sự Can Thiệp của Đế Chế và Sự Hợp Nhất Thần-Tục:
Sắc lệnh đã chính thức niêm phong mối liên kết giữa ngai vàng và bàn thờ. Quyền lực của đế chế trở thành cánh tay thế tục để thực thi các phán quyết của Giáo hội. Sự trừng phạt được phân thành hai cấp độ: “sự báo thù của Thiên Chúa” (sự phán xét đời sau) và “sự trừng phạt từ chính quyền của chúng ta” (hậu quả ngay lập tức ở đời này).
Sự kết hợp này đã tạo ra một hệ thống quyền lực kép vô cùng mạnh mẽ, trong đó việc bất tuân hoàng đế về mặt tôn giáo cũng đồng nghĩa với việc chống lại chính Thiên Chúa. Ngược lại, Giáo hội cũng củng cố quyền lực của mình bằng cách dựa vào sức mạnh cưỡng chế của nhà nước.
Các Nhân Vật Chủ Chốt và Sự Củng Cố Quyền Lực
Sắc lệnh Thessalonica là kết tinh từ một liên minh quyền lực phức tạp, nơi lợi ích của ngai vàng và bàn thờ hội tụ. Ba kiến trúc sư chính của trật tự mới này là:
Hoàng đế Theodosius I: Là một tín hữu Nicaea nhiệt thành và cũng là một chính trị gia thực dụng, Theodosius hiểu rằng sự thống nhất tôn giáo là điều kiện tiên quyết cho sự ổn định của đế chế. Sau thảm họa quân sự ở Adrianople, ông nhận thấy sự chia rẽ thần học là một mối đe dọa an ninh quốc gia. Do đó, hành động của ông không chỉ xuất phát từ niềm tin cá nhân mà còn là một chiến lược cấp bách để củng cố quyền lực và hàn gắn một đế chế đang rạn nứt.
Đức Giáo Hoàng Damasus I (tại vị 366-384): Là một nhân vật then chốt trong việc củng cố quyền tối thượng của Giám mục Rôma, Giáo Hoàng Damasus I đã có những hành động mang tính chiến lược. Ngài không chỉ liên tục gọi Tòa Rôma là “Tông Tòa” (Sedes Apostolica) để nhấn mạnh sự kế vị trực tiếp từ Thánh Phêrô, mà còn ủy thác cho Thánh Giêrônimô dịch Kinh Thánh sang tiếng Latinh (bản Vulgate), tạo ra một văn bản chuẩn mực củng cố vị thế của Rôma như trung tâm học thuật và thần học của Kitô giáo phương Tây. Sắc lệnh Thessalonica, khi chỉ đích danh ngài là thước đo của đức tin chính thống, là một thắng lợi vang dội cho những nỗ lực của ông.
Thánh Ambrose, Giám mục Milan (tại vị 374-397): Một nhà quý tộc La Mã trở thành giám mục, Ambrose là một chính trị gia bậc thầy và một nhà thần học uyên bác. Ông có ảnh hưởng to lớn đến các hoàng đế, đặc biệt là Gratianus và Theodosius. Ông là hiện thân cho một mô hình quyền lực mới của Giáo hội, nơi quyền uy đạo đức có thể đối đầu với quyền lực thế tục. Việc ông buộc Hoàng đế Theodosius phải công khai sám hối sau vụ thảm sát ở Thessalonica (390) không chỉ là một hành động thách thức cá nhân; nó đã thiết lập một tiền lệ lịch sử quan trọng: ngay cả hoàng đế cũng phải tuân phục luật pháp của Thiên Chúa, và Giáo hội có vai trò là người bảo vệ luật pháp đó. Sự hội tụ giữa nhu cầu chính trị của Theodosius, tham vọng thần học của Damasus, và quyền uy đạo đức của Ambrose đã tạo ra một sức mạnh tổng hợp, không chỉ chấm dứt cuộc khủng hoảng Arian mà còn định hình mối quan hệ Giáo hội-Nhà nước cho nhiều thế kỷ sau.
Công Đồng Constantinople I (381) – Sự Hoàn Thiện về Thần Học và Giáo Luật
Nếu Sắc lệnh 380 là tuyên bố chính trị, thì Công đồng Constantinople I (381), do Theodosius triệu tập, là sự phê chuẩn về mặt thần học và giáo luật. Công đồng này có những quyết định quan trọng:
Tái khẳng định Tín điều Nicaea: Công đồng lên án dứt khoát mọi hình thức của thuyết Arian.
Hoàn thiện Kinh Tin Kính: Kinh Tin Kính Nicaea được bổ sung và hoàn thiện, đặc biệt là phần về Chúa Thánh Thần, để chống lại lạc giáo Pneumatomachian (những người phủ nhận thần tính của Chúa Thánh Thần). Phiên bản này được gọi là Kinh Tin Kính Nicaea-Constantinople, và vẫn được sử dụng trong phụng vụ của hầu hết các Giáo hội Kitô giáo ngày nay.
Giáo luật số 3 (Canon 3): Một điều khoản gây tranh cãi nhưng có ý nghĩa lịch sử to lớn: “Giám mục Constantinople, tuy nhiên, sẽ có đặc quyền danh dự sau Giám mục Rôma; bởi vì Constantinople là Rôma Mới.” Điều này đã nâng vị thế của Tòa giám mục Constantinople lên hàng thứ hai trong Giáo hội, chỉ sau Rôma, phản ánh tầm quan trọng chính trị của thành phố này. Tuy nhiên, Rôma chưa bao giờ hoàn toàn chấp nhận lý do “chính trị” này, vì họ cho rằng uy quyền phải dựa trên nền tảng tông truyền (Rôma là Tòa của Phêrô và Phaolô). Hạt giống của sự chia rẽ Đông-Tây sau này đã được gieo mầm từ đây.
Tác Động Của Sắc Lệnh Thessalonica Và Công Đồng Constantinople
Tác động của Sắc lệnh Thessalonica và Công đồng Constantinople đã vượt ra ngoài lĩnh vực thần học, định hình lại sâu sắc cấu trúc xã hội, chính trị và văn hóa của Đế chế La Mã trong nhiều thế kỷ tới.
Sự Ra Đời của “Kitô Giới” (Christendom): Khái niệm về một xã hội nơi bản sắc công dân và bản sắc tôn giáo hòa làm một đã ra đời. Đế chế La Mã giờ đây là Đế chế Kitô giáo. Luật pháp của đế chế bắt đầu phản ánh các giá trị đạo đức Kitô giáo, chẳng hạn như các luật lệ về việc nghỉ ngơi ngày Chúa Nhật, hạn chế ly dị, và cấm các hình thức giải trí bị coi là vô đạo đức. Lịch công cộng được tái cấu trúc xung quanh các ngày lễ lớn của Kitô giáo như Lễ Phục Sinh và Giáng Sinh. Bản thân hoàng đế cũng được nhìn nhận như là người được Thiên Chúa ủy thác (vicegerent), có trách nhiệm bảo vệ đức tin và sự thịnh vượng của dân Kitô giáo.
Sự Suy Tàn của Đa Thần Giáo La Mã: Sau Sắc lệnh 380, Theodosius tiếp tục ban hành các luật lệ cứng rắn hơn, cấm các nghi lễ thờ cúng đa thần, đóng cửa các đền thờ và tịch thu tài sản của chúng. Ngọn lửa Vesta vĩnh cửu ở Rôma bị dập tắt, chấm dứt một nghi lễ hàng thế kỷ. Các Thế vận hội Olympic cổ đại, vốn gắn liền với việc thờ cúng thần Zeus, cũng bị hủy bỏ. Đây không chỉ là sự kết thúc của một tôn giáo, mà là sự cáo chung của một thế giới quan cổ đại, nơi các vị thần và các nghi lễ đã định hình cuộc sống hàng ngày trong hơn một thiên niên kỷ.
Giáo Hội trở thành một Thể Chế Quyền Lực: Với sự bảo trợ của đế chế, Giáo hội trở nên giàu có và có cấu trúc chặt chẽ. Giáo hội được trao quyền nhận tài sản thừa kế, dẫn đến việc tích lũy các vùng đất đai rộng lớn và trở thành một trong những địa chủ lớn nhất đế chế. Cấu trúc giáo phận, mô phỏng theo các tỉnh của La Mã, được củng cố. Các giám mục không chỉ là nhà lãnh đạo tinh thần mà còn đảm nhận các vai trò tư pháp và hành chính. Tòa án giám mục (episcopalis audientia) trở thành một phần của hệ thống pháp luật, nơi người dân có thể tìm kiếm sự phân xử, biến các giám mục thành những nhân vật quyền lực không thể thiếu trong đời sống đô thị.
Mặt Trái của Quyền Lực: Sự liên kết chặt chẽ với nhà nước cũng mang lại những nguy cơ. Giáo hội có nguy cơ bị thế tục hóa và bị chính trị chi phối. Nghiêm trọng hơn, bạo lực tôn giáo, nhân danh sự chính thống, bắt đầu xuất hiện. Sự khoan dung tôn giáo trước đây dần biến mất, thay vào đó là một chính sách “cưỡng bức chính thống”. Sự phá hủy đền Serapaeum ở Alexandria vào năm 391, một trung tâm học thuật và tôn giáo lớn của thế giới Hy Lạp-La Mã, là một ví dụ điển hình cho thấy bạo lực tôn giáo mới này. Hơn thế nữa, bạo lực còn nhắm vào chính những người Kitô hữu bị coi là lạc giáo. Vụ xử tử Priscillian thành Ávila và những người theo ông vào năm 385, theo lệnh của hoàng đế, đánh dấu lần đầu tiên Kitô hữu bị một chính quyền Kitô giáo hành quyết vì tội lạc giáo. Đây là một điềm báo đáng lo ngại cho những cuộc đàn áp tôn giáo sẽ diễn ra trong các thế kỷ sau.
Tóm Kết
Năm 380, với Sắc lệnh Thessalonica, là một khoảnh khắc không thể đảo ngược. Nó đánh dấu sự thành công cuối cùng của Kitô giáo trong việc chinh phục Đế chế La Mã. Mối “hôn nhân” giữa Giáo hội và Đế chế đã tạo ra một nền văn minh mới – văn minh Kitô giáo phương Tây – nhưng cũng đặt ra những câu hỏi phức tạp về mối quan hệ giữa quyền lực tinh thần và quyền lực thế tục, giữa đức tin và sự ép buộc, vốn vẫn còn là những vấn đề thời sự cho đến ngày nay. Theodosius I, trong nỗ lực tìm kiếm sự thống nhất, đã mãi mãi thay đổi bộ mặt của tôn giáo và chính trị thế giới. Giáo hội Công giáo từ đây bước vào một kỷ nguyên mới, nắm trong tay cả quyền trượng của đế chế lẫn thập giá của đức tin—một di sản phức tạp của vinh quang và gánh nặng quyền lực.


