Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Năm 431: Công Đồng Êphêsô và Khẳng Định Tước Hiệu Theotokos

Năm 431 sau Công nguyên không chỉ là một mốc thời gian trong biên niên sử của Đế chế La Mã đang suy yếu, mà còn là một trong những năm quan trọng nhất của lịch sử Giáo hội Công giáo sơ khai. Đây là năm diễn ra Công đồng Chung thứ ba tại Êphêsô

Năm 431 sau Công nguyên không chỉ là một mốc thời gian trong biên niên sử của Đế chế La Mã đang suy yếu, mà còn là một trong những năm quan trọng nhất của lịch sử Giáo hội Công giáo sơ khai. Đây là năm diễn ra Công đồng Chung thứ ba tại Êphêsô, một sự kiện không chỉ giải quyết một cuộc tranh cãi thần học gay gắt về bản tính của Đức Kitô, mà còn khẳng định một tước hiệu thiêng liêng cho Đức Trinh Nữ Maria, định hình lòng sùng kính của các tín hữu và vạch rõ ranh giới của đức tin chính thống. Để hiểu được tầm vóc của năm 431, chúng ta cần phân tích bối cảnh chính trị, sự cạnh tranh giữa các trung tâm thần học lớn, và cuộc đối đầu tư tưởng giữa hai nhân vật kiệt xuất: Cyril thành Alexandria và Nestorius thành Constantinople.

Bối Cảnh Lịch Sử và Thần Học: Một Sân Khấu Đầy Biến Động

Vào đầu thế kỷ thứ V, Kitô giáo đã trở thành quốc giáo của Đế chế La Mã sau sắc lệnh Thessalonica (380). Mối quan hệ giữa Ngai vàng và Tòa thánh trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Hoàng đế Đông La Mã, Theodosius II, trị vì tại Constantinople, không chỉ là một nhà lãnh đạo chính trị mà còn xem mình có vai trò bảo vệ sự hiệp nhất của Giáo hội. Bất kỳ sự chia rẽ thần học nào cũng có nguy cơ trở thành một cuộc khủng hoảng chính trị, đe dọa sự ổn định của đế chế.

Trong lòng Giáo hội, sau khi đã xác định căn tính của Thiên Chúa Ba Ngôi tại các Công đồng Nicaea (325) và Constantinople I (381), câu hỏi lớn tiếp theo được đặt ra là: Đức Giêsu Kitô là ai? Ngài vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người thật, vậy hai bản tính (thần tính và nhân tính) này kết hợp với nhau như thế nào trong một Ngôi vị duy nhất?

Hai trường phái thần học lớn đã đưa ra những cách tiếp cận khác nhau cho vấn đề này:

Trường phái Alexandria (Ai Cập): Được dẫn dắt bởi các nhà thần học như Athanasius và sau này là Cyril, trường phái này nhấn mạnh đến sự hiệp nhất trọn vẹn của hai bản tính trong Đức Kitô. Họ sử dụng mô hình “Ngôi Lời-nhập-thể” (Logos-sarx), tập trung vào Ngôi Lời thần linh đã mặc lấy xác phàm. Đối với họ, mọi hành động của Đức Giêsu đều xuất phát từ một chủ thể duy nhất là Ngôi Lời Thiên Chúa.

Trường phái Antiôkia (Syria): Với các đại diện như Theodore thành Mopsuestia và sau này là Nestorius, trường phái này lại nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa thần tính và nhân tính để bảo vệ sự toàn vẹn của cả hai. Họ lo sợ rằng việc nhấn mạnh quá mức sự hiệp nhất sẽ làm lu mờ nhân tính của Đức Kitô hoặc ngụ ý rằng thần tính phải chịu đau khổ. Họ sử dụng mô hình “Ngôi Lời-nhập-thể-trong-một-con-người” (Logos-anthropos).

Sự cạnh tranh giữa hai trường phái này không chỉ đơn thuần là về thần học. Nó còn là biểu hiện của một cuộc đối đầu sâu sắc về quyền lực và ảnh hưởng giữa hai Tòa Thượng phụ lớn mạnh nhất của phương Đông. Một bên là Alexandria, Tòa giám mục với uy tín lịch sử lâu đời, được xem là thủ đô tri thức của thế giới Hy Lạp và là một trung tâm thần học kiệt xuất với những tên tuổi như Clement, Origen và Athanasius. Sự giàu có của Ai Cập, vựa lúa của đế chế, mang lại cho Thượng phụ Alexandria những nguồn lực tài chính khổng lồ, cho phép ngài tạo dựng ảnh hưởng sâu rộng. Bên kia là Constantinople, thủ đô mới của đế chế, “Tân La Mã”. Tầm quan trọng của nó không bắt nguồn từ truyền thống tông đồ mà từ quyền lực chính trị. Công đồng Constantinople I (381) đã nâng Tòa Thượng phụ này lên vị trí thứ hai sau Rôma, một động thái trực tiếp thách thức vị thế truyền thống của Alexandria. Do đó, cuộc tranh cãi thần học về Đức Kitô cũng chính là sân khấu cho cuộc đối đầu giữa một quyền lực giáo hội cũ, dựa trên uy tín học thuật và lịch sử, và một quyền lực mới, dựa trên sự gần gũi với ngai vàng hoàng đế.

Mầm Mống Tranh Cãi: Nestorius và Tước Hiệu “Theotokos”

Năm 428, Nestorius, một tu sĩ từ Antiôkia nổi tiếng về tài hùng biện và lòng nhiệt thành chống lạc giáo, được Hoàng đế Theodosius II bổ nhiệm làm Thượng phụ Constantinople. Vốn được kỳ vọng sẽ thanh tẩy thủ đô khỏi các nhóm dị giáo, Nestorius đã hành động nhanh chóng, nhưng sự nhiệt thành của ông sớm nhắm vào một mục tiêu không ngờ: một tước hiệu đã trở nên phổ biến và được yêu mến sâu sắc trong lòng dân chúng để gọi Đức Maria: Theotokos (tiếng Hy Lạp: Θεοτόκος).

Theotokos có nghĩa đen là “Người sinh ra Thiên Chúa” hay “Mẹ Thiên Chúa”. Đối với các tín hữu và đặc biệt là trường phái Alexandria, đây không chỉ là một danh xưng tôn vinh. Nó là một lời tuyên xưng đức tin cô đọng và mạnh mẽ, một “hàng rào” thần học bảo vệ chân lý cốt lõi của sự Nhập Thể: người con mà Đức Maria đã cưu mang và sinh ra trong lịch sử chính là Thiên Chúa Ngôi Lời vĩnh cửu, một Ngôi vị duy nhất. Bất cứ điều gì làm suy yếu tước hiệu này cũng sẽ làm suy yếu chính căn tính của Đấng Cứu Chuộc.

Nestorius, với sự tỉ mỉ của trường phái Antioch, cho rằng tước hiệu này không chính xác về mặt thần học và có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng. Mối bận tâm chính của ông là bảo vệ sự siêu việt và bất khả biến của thần tính. Ông lập luận rằng: Thiên Chúa không thể được sinh ra, không thể chịu đau khổ hay chết đi. Do đó, Đức Maria chỉ sinh ra con người Giêsu, và trong con người đó, Ngôi Lời thần linh đã “cư ngụ” (enoikesis) như trong một ngôi đền, hay “kết hợp” (synapheia) qua một sự hiệp thông về ý chí và ân sủng, chứ không phải một sự hiệp nhất về bản thể. Vì vậy, ông đề xuất một tước hiệu mà ông cho là chính xác hơn: Christotokos (“Mẹ của Đức Kitô” – Đấng được xức dầu) hoặc thậm chí là Anthropotokos (“Mẹ của một người”). Việc gọi bà là “Mẹ Thiên Chúa”, theo ông, sẽ dẫn đến sai lầm của những kẻ ngoại giáo, gán cho thần tính những đặc điểm của con người như có khởi đầu, được sinh ra và phải chịu đau khổ.

Về mặt kỹ thuật, Nestorius không phủ nhận thần tính của Đức Kitô, nhưng cách ông phân tách hai bản tính đến mức dường như có hai “chủ thể” riêng biệt—một con người Giêsu và một Ngôi Lời thần linh—đã gây ra báo động. Đối với các đối thủ của ông, điều này phá hủy sự hiệp nhất của Ngôi vị Đức Kitô và làm suy yếu chính công trình cứu chuộc.

Phản Ứng từ Alexandria và Rôma: Một Liên Minh Hình Thành

Người phản đối mạnh mẽ nhất Nestorius chính là Thượng phụ Cyril thành Alexandria (Cirillo di Alessandria). Cyril là một nhà thần học uyên bác, một nhà lãnh đạo kiên quyết và cũng là một chính trị gia sắc sảo. Ông nhận thấy học thuyết của Nestorius là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đức tin chính thống.

Nhận thức được hiểm họa, Cyril đã triển khai một chiến lược đa tầng, vừa mang tính mục vụ, vừa có tính toán chính trị sâu sắc.

Trao đổi thư tín trực tiếp: Ban đầu, Cyril tiếp cận Nestorius với tư cách huynh đệ. Bức thư đầu tiên của ông mang giọng điệu ôn hòa, kêu gọi Nestorius xem xét lại quan điểm của mình vì nó gây hoang mang cho các tín hữu và đi ngược lại truyền thống đức tin. Tuy nhiên, Nestorius, tự tin vào vị thế Thượng phụ của thủ đô, đã trả lời một cách kẻ cả, xem sự can thiệp của Cyril là một hành động vượt quyền của một tòa giám mục đối thủ. Cuộc trao đổi sau đó trở nên gay gắt hơn, nhưng rõ ràng đối thoại trực tiếp đã thất bại.

Vận động tại Constantinople: Khi nhận ra không thể thuyết phục Nestorius, Cyril chuyển sang mặt trận thứ hai. Ông biên soạn các bài giảng và luận thuyết thần học chi tiết, giải thích tại sao tước hiệu Theotokos là chính xác và cần thiết cho đức tin Kitô giáo. Ông gửi những tài liệu này đến các giáo sĩ, các tu viện có ảnh hưởng, và đặc biệt là đến những nhân vật quan trọng trong triều đình, bao gồm cả Pulcheria, người chị quyền lực và mộ đạo của Hoàng đế. Bằng cách này, Cyril đã khéo léo xây dựng một phe đối lập với Nestorius ngay tại trung tâm quyền lực của ông ta.

Tìm kiếm sự phán quyết từ Rôma: Đây là bước đi chiến lược quan trọng nhất. Cyril hiểu rằng để chống lại Thượng phụ của thủ đô đế chế, ông cần một thẩm quyền cao hơn. Ông đã biên soạn một hồ sơ toàn diện gửi cho Giáo hoàng Celestine I. Hồ sơ này không chỉ tố cáo Nestorius mà còn bao gồm các bản dịch tiếng Latinh các bài giảng của Nestorius, kèm theo một bản phân tích thần học sâu sắc của Cyril, trích dẫn các Giáo phụ để chứng minh quan điểm của mình là chính thống và của Nestorius là một sự đổi mới nguy hiểm. Hành động này đã đặt Tòa thánh Rôma vào vị trí trọng tài tối cao của cuộc tranh luận, một vai trò mà Rôma ngày càng khẳng định.

Giáo hoàng Celestine I, sau khi xem xét kỹ lưỡng hồ sơ do Cyril cung cấp, đã triệu tập một công nghị quan trọng tại Rôma vào tháng 8 năm 430. Công nghị này, dựa trên nền tảng thần học Tây phương vốn luôn nhấn mạnh sự hiệp nhất của Đức Kitô, đã nhanh chóng kết án các quan điểm của Nestorius là sai lạc. Giáo hoàng Celestine sau đó đã có một động thái quyết định: ông viết thư cho Cyril, không chỉ thông báo về phán quyết của Rôma mà còn chính thức trao cho Thượng phụ Alexandria thẩm quyền để hành động thay mặt ngài. Nestorius được ra tối hậu thư: phải công khai rút lại các học thuyết của mình trong vòng mười ngày kể từ khi nhận được thông báo, nếu không sẽ ngay lập tức bị vạ tuyệt thông và truất phế khỏi Tòa Thượng phụ Constantinople.

Được sự ủy nhiệm và hậu thuẫn mạnh mẽ từ Rôma, Cyril đã soạn thảo Mười hai Điều Bác Bỏ (Twelve Anathemas). Đây không phải là một văn kiện hòa giải, mà là một lời tuyên chiến thần học, được viết bằng ngôn ngữ sắc bén và không khoan nhượng. Mỗi điều khoản đều bắt đầu bằng “Nếu ai không tuyên xưng rằng…” và kết thúc bằng “…kẻ ấy bị tuyệt thông (anathema).” Các điều khoản này tấn công trực diện vào mọi khía cạnh của Kitô học Antiôkia, khẳng định rằng chính Ngôi Lời đã chịu đau khổ trong xác thịt và do đó, Đức Maria đích thực là Theotokos

Văn kiện này ngay lập tức gây ra một cơn bão phản ứng. Phe Antiôkia, dẫn đầu bởi các nhà thần học như Theodoret thành Cyrus, đã cáo buộc Cyril đã đi quá xa và rơi vào tà thuyết Apollinarism, một lạc giáo cho rằng Đức Kitô không có một linh hồn nhân loại đầy đủ, mà Ngôi Lời đã thay thế cho linh hồn đó. Họ cho rằng Cyril đã hòa trộn hai bản tính thành một, làm hủy hoại cả thần tính lẫn nhân tính.

Cuộc khủng hoảng giờ đây đã lên đến đỉnh điểm, không còn là một cuộc tranh luận thần học nội bộ mà đã trở thành một sự rạn nứt công khai đe dọa chia cắt Giáo hội. Trước tình hình căng thẳng cực độ, Hoàng đế Theodosius II, người có trách nhiệm bảo vệ sự ổn định của đế chế và sự hiệp nhất của Giáo hội, đã không còn lựa chọn nào khác. Ông quyết định triệu tập một Công đồng Chung tại thành phố Êphêsô vào Lễ Ngũ Tuần năm 431 để giải quyết dứt điểm cuộc khủng hoảng.

Công Đồng Êphêsô (431): Diễn Biến và Kết Quả

Êphêsô là một lựa chọn mang tính biểu tượng sâu sắc. Đây là thành phố mà theo truyền thống, Thánh Gioan Tông đồ và chính Đức Mẹ Maria đã từng sinh sống những năm cuối đời. Do đó, lòng sùng kính Đức Mẹ tại đây rất mạnh mẽ, tạo ra một bối cảnh thuận lợi cho phe ủng hộ tước hiệu Theotokos.

Diễn biến chính:

Khai mạc vội vã và đầy tranh cãi: Cyril và phái đoàn Alexandria hùng hậu của mình đến đúng hẹn. Nestorius cũng có mặt, nhưng trong thế yếu hơn. Tuy nhiên, phái đoàn Antiôkia, do Thượng phụ Gioan thành Antiôkia dẫn đầu, lại bị trì hoãn một cách đáng kể, có thể do đường sá xa xôi hoặc do tính toán chiến lược. Bất chấp sự phản đối kịch liệt của 68 giám mục đang có mặt và của đại diện Hoàng đế là Bá tước Candidian, Cyril, với tư cách là người được Giáo hoàng ủy nhiệm và là người có số giám mục ủng hộ đông đảo nhất, đã quyết định khai mạc Công đồng vào ngày 22 tháng 6 năm 431.

Kết án Nestorius: Trong phiên họp đầu tiên kéo dài từ sáng đến tận đêm khuya, Công đồng dưới sự chủ trì của Cyril đã tiến hành một cuộc “xét xử” vắng mặt Nestorius (ông từ chối tham dự). Họ đọc các thư tín của Cyril, thư của Giáo hoàng Celestine, và các văn bản của Nestorius. Dựa trên các bằng chứng này, 198 giám mục có mặt đã đồng thanh kết án Nestorius là lạc giáo, truất phế ông khỏi Tòa Thượng phụ Constantinople và ra vạ tuyệt thông. Khi tin tức được loan ra, dân chúng Êphêsô đã vỡ òa trong vui mừng, cầm đuốc và hương nến đi rước các giám mục về nhà trong một cuộc tuần hành chiến thắng.

Công đồng đối lập: Vài ngày sau, Gioan thành Antiôkia và các giám mục Syria đến nơi. Khi biết tin Nestorius đã bị kết án khi họ vắng mặt trong một phiên họp mà họ cho là bất hợp pháp, họ vô cùng tức giận. Họ đã tự mình tổ chức một “công đồng đối lập” tại nơi ở của mình, kết án và truất phế cả Cyril và giám mục Memnon của Êphêsô, người đã ủng hộ Cyril hết mình. Giáo hội lúc này có hai công đồng, hai bản án trái ngược nhau.

Sự can thiệp của Hoàng đế và cuộc chiến chính trị: Hoàng đế Theodosius II rơi vào tình thế khó xử tột độ. Ban đầu, ông tìm một giải pháp trung dung, phê chuẩn cả hai quyết định, ra lệnh bắt giữ cả Cyril và Nestorius. Tuy nhiên, tại triều đình ở Constantinople, một cuộc vận động hành lang khốc liệt đã diễn ra. Phái đoàn của Cyril, với sự hỗ trợ tài chính dồi dào và sự ủng hộ mạnh mẽ từ chị gái của Hoàng đế là Pulcheria (một người rất sùng kính tước hiệu Theotokos), đã tỏ ra hiệu quả hơn trong việc thuyết phục triều đình.

Chiến thắng của Cyril: Yếu tố quyết định cuối cùng là sự xuất hiện của các đặc sứ từ Rôma. Khi đến nơi, họ đã ngay lập tức xác nhận quyết định của Công đồng do Cyril chủ trì, mang lại cho nó thẩm quyền không thể chối cãi của Tòa Thánh Phêrô. Trước sức nặng của liên minh Rôma-Alexandria và áp lực từ triều đình, Hoàng đế Theodosius II buộc phải chấp nhận phán quyết này. Ông ra lệnh giải tán Công đồng, xác nhận việc truất phế Nestorius và cho phép Cyril trở về Alexandria trong vinh quang. Nestorius bị đưa đi lưu đày, nơi ông qua đời vài năm sau đó.

Kết quả chính của Công đồng Êphêsô:

Khẳng định tước hiệu Theotokos: Công đồng chính thức tuyên bố rằng Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa. Quyết định này vượt xa một tước hiệu tôn vinh đơn thuần; nó là một tuyên bố Kitô học nền tảng. Bằng cách khẳng định Đức Maria đã sinh ra Thiên Chúa, các nghị phụ đã xác nhận rằng hài nhi Giêsu trong máng cỏ không chỉ là một con người được Thiên Chúa ưu ái, mà chính là Ngôi Lời Thiên Chúa đã trở thành xác phàm. Do đó, Con của bà, Đức Giêsu Kitô, là một Ngôi vị duy nhất, vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người thật ngay từ lúc được thụ thai. Đây không chỉ là một tước hiệu tôn vinh Đức Maria, mà còn là một hàng rào đức tin vững chắc bảo vệ căn tính thật sự của Đức Kitô.

Lên án học thuyết Nestorius: Hệ quả tất yếu của việc khẳng định tước hiệu Theotokos là việc lên án học thuyết đối lập. Công đồng đã coi là lạc giáo quan điểm phân tách Đức Kitô thành hai chủ thể hay hai ngôi vị riêng biệt: một con người Giêsu và một Ngôi Lời thần linh chỉ “cư ngụ” bên trong. Công đồng bác bỏ ý tưởng về một sự “kết hợp” lỏng lẻo về mặt luân lý hay ân sủng, thay vào đó nhấn mạnh một sự hiệp nhất đích thực và hữu thể.

Bảo vệ sự hiệp nhất ngôi vị của Đức Kitô: Công đồng đã đặt nền móng vững chắc cho giáo lý về sự hiệp nhất ngôi vị (theo tiếng Hy Lạp: kath’ hypostasin). Mặc dù thuật ngữ này sẽ được định nghĩa rõ ràng hơn tại Công đồng Chalcedon sau này, Êphêsô đã khẳng định nguyên tắc cốt lõi: trong Đức Giêsu Kitô, chỉ có một Ngôi vị duy nhất (một “hypostasis”) là Ngôi Lời của Thiên Chúa. Ngôi vị thần linh này đã đảm nhận và kết hợp với mình một bản tính nhân loại trọn vẹn, trở thành chủ thể của mọi hành động, cả thần linh lẫn nhân loại. Do đó, chúng ta có thể nói một cách chính xác rằng “Thiên Chúa đã được sinh ra,” “Thiên Chúa đã chịu đau khổ và chết trên thập giá” (trong bản tính nhân loại của Ngài), bởi vì chủ thể của những hành động đó chính là một Ngôi vị thần linh.

Kết Quả và Ý Nghĩa Lịch Sử

Công đồng Êphêsô 431 đã để lại những di sản sâu sắc, phức tạp và lâu dài:

Về Thần học: Nó đã giải quyết một trong những cuộc khủng hoảng Kitô học lớn nhất, đặt nền móng vững chắc cho Công đồng Canxêđônia (451) sau này. Tuy nhiên, chính sự nhấn mạnh quá mạnh mẽ vào sự hiệp nhất của Cyril cũng đã vô tình gieo mầm cho cuộc tranh cãi tiếp theo về thuyết “một bản tính” (Monophysitism). Tước hiệu “Theotokos” trở thành một phần không thể thiếu trong phụng vụ và đức tin của cả Giáo hội Công giáo và Chính thống giáo Đông phương.

Về Giáo hội: Mặc dù chiến thắng, Công đồng đã gây ra cuộc ly giáo Nestorian không thể hàn gắn. Những người ủng hộ Nestorius, cảm thấy bị đối xử bất công, đã rút lui về phía Đông, chủ yếu ở Ba Tư và các vùng lãnh thổ ngoài Đế chế La Mã. Tại đây, họ thành lập một Giáo hội riêng, thường được gọi là Giáo hội Phương Đông (Church of the East). Giáo hội này đã phát triển mạnh mẽ, thực hiện những nỗ lực truyền giáo đáng kinh ngạc dọc theo Con đường Tơ lụa, đến tận Ấn Độ và Trung Quốc.

Về Chính trị: Sự kiện này cho thấy rõ mối liên hệ mật thiết và phức tạp giữa quyền lực tôn giáo và thế tục. Các Thượng phụ không chỉ là những nhà lãnh đạo tinh thần mà còn là những nhân vật chính trị có ảnh hưởng lớn. Vai trò của Hoàng đế trong việc triệu tập và phê chuẩn các Công đồng được củng cố, nhưng đồng thời, quyền lực của Tòa thánh Rôma trong việc định đoạt các vấn đề tín lý, khi liên minh với một Tòa Thượng phụ lớn khác, cũng được thể hiện một cách đầy sức mạnh.

Kết Luận

Năm 431, với tâm điểm là Công đồng Êphêsô, là một cột mốc quyết định trong lịch sử Kitô giáo. Nó không chỉ là một cuộc tranh luận thần học trừu tượng, mà là một cuộc đấu tranh để định nghĩa chính căn tính của Đấng Sáng lập tôn giáo. Bằng cách khẳng định Đức Maria là Theotokos, Giáo hội đã bảo vệ một chân lý sâu sắc hơn: sự hiệp nhất không thể phân ly của thần tính và nhân tính trong một Ngôi vị duy nhất của Đức Giêsu Kitô. Di sản của Êphêsô tiếp tục vang vọng qua các thế kỷ, định hình đức tin, lòng sùng kính, và cả những rạn nứt trong cộng đồng Kitô hữu trên toàn thế giới. Nó là một minh chứng hùng hồn cho thấy đức tin không chỉ được hình thành trong thinh lặng của cầu nguyện, mà còn trong những cuộc đối đầu nảy lửa của lịch sử.