Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Năm 451: Công Đồng Chalcedon (Canxêđônia) và Bước Ngoặt Định Hình Kitô Giáo

Năm 451 – Một Thế Giới Đang Chuyển Mình

Năm 451 không phải là một năm bình thường trong biên niên sử của thế giới Tây phương; nó là một khoảnh khắc kết tinh của một thời đại đầy lo âu và biến động. Đế chế Rôma hùng mạnh một thời đang ở trong cơn hấp hối ở phía Tây, các đường biên giới của nó liên tục bị xé toạc bởi các cuộc xâm lược của các bộ tộc mà họ gọi là “man di” (barbarian). Chính trong năm này, đội quân khét tiếng của Attila người Hung, được mệnh danh là “Ngọn roi của Chúa”, đã tràn vào xứ Gaul, gieo rắc kinh hoàng và chỉ bị chặn lại trong gang tấc tại Trận chiến Cánh đồng Catalaunian bởi một liên minh mong manh giữa người Rôma và Visigoth. Mối đe dọa hữu hình về sự sụp đổ của nền văn minh đang hiện rõ hơn bao giờ hết.

Tuy nhiên, song song với cuộc khủng hoảng quân sự bên ngoài, Giáo hội Công giáo, vốn đã trở thành quốc giáo và là sợi dây liên kết tinh thần của Đế chế, cũng đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng nội tại sâu sắc không kém: một cuộc chiến về ý tưởng, một cuộc tranh cãi nảy lửa về chính bản tính của Đấng Sáng lập, Chúa Giêsu Kitô. Nếu Attila đe dọa đến thể xác của Đế chế, thì cuộc tranh luận Kitô học này lại đe dọa đến chính linh hồn của nó.

Vì vậy, năm 451 được khắc ghi trong lịch sử không chỉ bởi vó ngựa của Attila, mà chủ yếu bởi Công đồng Chalcedon – một trong những sự kiện thần học và chính trị quan trọng nhất của Giáo hội. Công đồng này không chỉ đưa ra một định tín nền tảng về Kitô học, mà còn phơi bày những rạn nứt quyền lực, những khác biệt văn hóa và những xung đột chính trị đã âm ỉ từ lâu giữa Rôma và Constantinople, giữa phương Tây Latinh và phương Đông Hy Lạp. Bài viết này sẽ chứng minh rằng Công đồng Chalcedon không chỉ là một giải pháp thần học, mà còn là kết quả tất yếu của những căng thẳng chính trị giữa hai nửa Đế chế, sự cạnh tranh giữa các Tòa Thượng phụ, và vai trò ngày càng tăng của Giám mục Rôma, qua đó định hình lại vĩnh viễn cả bản đồ thần học lẫn địa chính trị của Kitô giáo.

Bối Cảnh Lịch Sử và Thần Học Trước Năm 451

Để hiểu được tầm quan trọng và sự cấp bách của Công đồng Chalcedon, chúng ta phải nhìn lại những thập kỷ trước đó, một giai đoạn đầy biến động của các cuộc tranh luận thần học diễn ra trong một thế giới đang tan rã và tái định hình.

Bối Cảnh Chính Trị: Hai Nửa Đế Chế

Vào giữa thế kỷ thứ V, Đế chế Rôma đã bị phân chia rõ rệt không chỉ về mặt hành chính mà còn về vận mệnh.

Đế chế Tây Rôma: Với thủ đô thực tế đã dời về Ravenna để an toàn hơn, phần phía Tây đang trên đà tan rã không thể cứu vãn. Quyền lực của các Hoàng đế như Valentinian III trở nên hữu danh vô thực, thường bị lu mờ bởi các vị tướng lĩnh gốc German đầy quyền lực. Các tỉnh liên tục rơi vào tay các bộ tộc Vandal, Visigoth, và Frank. Trong khoảng trống quyền lực và sự hỗn loạn xã hội này, Giám mục Rôma (Giáo hoàng) dần nổi lên như một thế lực ổn định duy nhất. Ngài không chỉ là một nhà lãnh đạo tinh thần mà còn là người bảo trợ cho dân nghèo, nhà đàm phán chính trị, và là biểu tượng của trật tự và di sản Rôma cổ xưa. Uy tín của Giáo hoàng ngày càng tăng lên, không chỉ dựa trên đức tin mà còn dựa trên khả năng lãnh đạo thực tế trong một thế giới đang sụp đổ.

Đế chế Đông Rôma (Byzantine): Ngược lại, với thủ đô Constantinople được bảo vệ vững chắc, phần phía Đông tương đối ổn định, giàu có và hùng mạnh. Hoàng đế ở đây vẫn nắm trọn quyền lực tuyệt đối và có ảnh hưởng sâu sắc đến các vấn đề của Giáo hội. Mối quan hệ “đồng trị” (symphonia) giữa Hoàng đế và Thượng phụ Constantinople là một đặc trưng. Theo đó, Hoàng đế không chỉ là người đứng đầu nhà nước mà còn có trách nhiệm thiêng liêng trong việc bảo vệ đức tin chân chính và sự hiệp nhất của Giáo hội. Đối với các Hoàng đế Byzantine, một cuộc tranh cãi thần học không chỉ là vấn đề tôn giáo; nó là một mối đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia, có khả năng gây ra bất ổn và ly khai trong các tỉnh.

Sự khác biệt căn bản này tạo ra một trục căng thẳng tự nhiên. Rôma, ngày càng độc lập hơn, dựa vào uy quyền tông truyền từ Thánh Phêrô để khẳng định vị thế của mình. Trong khi đó, Constantinople, với tư cách là “Tân Rôma”, lại dựa vào vị thế chính trị là thủ đô của Đế chế để đòi hỏi các đặc quyền tương xứng. Sự cạnh tranh chính trị này nhanh chóng biến thành sự ganh đua về giáo quyền giữa các Tòa Thượng phụ lớn, đặc biệt là Rôma, Constantinople và Alexandria, và các cuộc tranh luận thần học trở thành vũ đài để khẳng định uy thế của mỗi bên.

Bối Cảnh Thần Học: Cuộc Khủng Hoảng Kitô Học

Sau khi Giáo hội đã vượt qua cuộc khủng hoảng Arian và khẳng định thần tính của Chúa Giêsu tại Công đồng Nicaea (325), và sau đó là thần tính của Chúa Thánh Thần tại Công đồng Constantinople (381), câu hỏi thần học trọng tâm đã chuyển sang một mức độ phức tạp hơn: Làm thế nào thần tính và nhân tính có thể cùng tồn tại trong một ngôi vị duy nhất là Chúa Giêsu Kitô?

Đây là một mầu nhiệm sâu thẳm, và bất kỳ nỗ lực nào để diễn tả nó bằng ngôn ngữ triết học của con người đều có nguy cơ rơi vào cực đoan. Vấn đề này không đơn thuần là một cuộc tranh luận triết học trừu tượng; nó chạm đến chính cốt lõi của ơn cứu độ. Nếu Chúa Kitô không hoàn toàn là người, liệu Ngài có thể thực sự cứu chuộc nhân loại không? Nếu Ngài không hoàn toàn là Thiên Chúa, liệu sự hy sinh của Ngài có đủ giá trị để giao hòa con người với Chúa Cha không?

Hai khuynh hướng chính đã xuất hiện, thường được liên kết với hai trường phái thần học lớn:

Trường phái Antiôkia: Nổi tiếng với phương pháp chú giải Kinh Thánh theo nghĩa đen và lịch sử, trường phái này nhấn mạnh vào sự toàn vẹn và khác biệt của nhân tính Chúa Giêsu. Họ muốn bảo vệ sự thật rằng Chúa Giêsu đã thực sự sống, đau khổ và chết như một con người. Tuy nhiên, nếu đi đến cực đoan, khuynh hướng này có nguy cơ chia tách Chúa Giêsu thành hai ngôi vị gần như riêng biệt: một Ngôi Lời thần linh và một con người Giêsu mà Ngôi Lời cư ngụ bên trong. Đây chính là cốt lõi của lạc thuyết Nestorius, người bị kết án tại Công đồng Êphêxô (431) vì đã từ chối gọi Đức Maria là Theotokos (Mẹ Thiên Chúa), cho rằng bà chỉ là mẹ của con người Giêsu.

Trường phái Alexandria: Với phương pháp chú giải Kinh Thánh mang tính biểu tượng và thần bí, trường phái này lại nhấn mạnh vào sự hợp nhất sâu sắc và thần tính của Chúa Giêsu, tập trung vào Ngôi Lời vĩnh cửu đã hóa thành nhục thể. Tuy nhiên, nếu đi đến cực đoan, khuynh hướng này có nguy cơ làm lu mờ hoặc “hòa tan” nhân tính vào trong biển cả thần tính, như một giọt mật ong hòa tan trong đại dương.

Chính từ sự cực đoan của trường phái Alexandria đã nảy sinh lạc thuyết của Eutyches (Êutikhê), một viện phụ già nhưng có ảnh hưởng ở Constantinople. Ông tuyên bố rằng sau khi nhập thể, Chúa Giêsu chỉ có một bản tính duy nhất (Monophysitism), đó là thần tính đã hấp thụ hoàn toàn nhân tính. Lập trường này ngay lập tức gây ra một cuộc khủng hoảng mới. Nó bị Thượng phụ Flavian của Constantinople kết án, nhưng lại được Dioscorus, Thượng phụ quyền lực và đầy tham vọng của Alexandria, ủng hộ. Dioscorus, người kế vị Thánh Cyril, coi đây là cơ hội để trả đũa Constantinople và khẳng định lại vị thế tối cao của Alexandria ở phương Đông.

Sự việc lên đến đỉnh điểm vào năm 449 với “Công đồng Cướp bóc” (Latrocinium) tại Ephêxô. Được triệu tập bởi Hoàng đế Theodosius II nhưng bị thao túng hoàn toàn bởi Dioscorus, công đồng này diễn ra trong sự đe dọa và bạo lực. Các giám mục đối lập bị binh lính triều đình và các tu sĩ ủng hộ Dioscorus khủng bố. Kết quả là Eutyches được phục hồi, Thượng phụ Flavian bị kết án và bị đánh đập dã man đến chết, và các đại diện của Giáo hoàng Lêô Cả, mang theo bức thư tín lý “Tome of Leo”, đã bị phớt lờ và sỉ nhục. Giáo hoàng Lêô đã gọi đây là một “công đồng của bọn cướp” chứ không phải là một công đồng của Giáo hội. Sự kiện ô nhục này đã tạo ra một sự rạn nứt sâu sắc và là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến yêu cầu cấp bách phải có một công đồng mới, thực sự phổ quát và tự do, để chữa lành vết thương cho Giáo hội.

Công Đồng Chalcedon (Canxêđônia, 451) – Diễn Biến và Các Nhân Vật Chính

Cái chết của Hoàng đế Theodosius II và sự lên ngôi của Hoàng đế Marcian cùng vợ là Hoàng hậu Pulcheria (một người rất sùng đạo) đã thay đổi hoàn toàn cục diện. Marcian muốn khôi phục sự ổn định cho đế chế bằng cách giải quyết dứt điểm cuộc khủng hoảng tôn giáo. Ông đã triệu tập một công đồng mới.

Các Nhân Vật Chính:

Giáo hoàng Lêô Cả (Pope Leo the Great): Một trong những Giáo hoàng vĩ đại nhất lịch sử. Trước khi công đồng diễn ra, ngài đã viết một bức thư tín lý gửi cho Thượng phụ Flavian, được biết đến với tên gọi “Tome of Leo” (Tomo a Flaviano). Văn kiện này trình bày một cách rõ ràng, súc tích và ισορροπημένη (cân bằng) giáo lý về hai bản tính (thần tính và nhân tính) cùng tồn tại không lẫn lộn, không biến đổi, không phân chia, không tách biệt trong một Ngôi Vị duy nhất của Chúa Kitô. Văn kiện này sẽ trở thành nền tảng cho định tín của Chalcedon.

Hoàng đế Marcian và Hoàng hậu Pulcheria: Những người bảo trợ và triệu tập công đồng. Mục tiêu của họ là sự thống nhất của Giáo hội, đồng nghĩa với sự thống nhất của Đế chế. Sự hiện diện của các phái viên hoàng gia đã đảm bảo trật tự cho công đồng, trái ngược với sự hỗn loạn của “Công đồng Cướp bóc”.

Các Giám mục: Khoảng 520 giám mục đã tham dự, chủ yếu đến từ phương Đông, biến nó thành công đồng lớn nhất cho đến thời điểm đó. Sự tham gia đông đảo này cho thấy tính cấp bách của vấn đề.

Diễn Biến Chính

Công đồng ban đầu được triệu tập tại Nicaea (Nixêa) nhưng sau đó được chuyển đến Chalcedon (ngày nay là một quận của Istanbul) để hoàng đế có thể dễ dàng theo dõi.

Lên án “Công đồng Cướp bóc”: Phiên họp đầu tiên tập trung vào việc xét xử Dioscorus của Alexandria. Các giám mục đã lên án những hành vi bạo lực và sai trái của ông tại Ephesus năm 449. Cuối cùng, Dioscorus bị truất phế và lưu đày, một đòn giáng mạnh vào uy tín của Tòa Thượng phụ Alexandria.

Sự Thừa Nhận “Tome of Leo”: Khi bức thư “Tome of Leo” được đọc lên trước công đồng, các giám mục đã đồng thanh hô lớn: “Petrus per Leonem locutus est!” (Thánh Phêrô đã nói qua môi miệng Lêô!). Đây là một khoảnh khắc quyết định, một sự thừa nhận uy tín giáo lý của Tòa Thánh Rôma. Nó khẳng định rằng giáo huấn của Giáo hoàng Lêô phù hợp với đức tin tông truyền. Sự thành công của văn kiện này nằm ở chỗ nó đã sử dụng sự trong sáng và chính xác của luật pháp Rôma để diễn tả một mầu nhiệm thần học phức tạp, cung cấp một con đường trung dung, cân bằng, tránh được cả hai thái cực của Nestorius và Eutyches. Nó đã mang đến sự rõ ràng mà các tranh luận triết học Hy Lạp trước đó chưa đạt được.

Soạn thảo Định tín Chalcedon: Mặc dù “Tome of Leo” được hoan nghênh, nhiều giám mục phương Đông vẫn muốn có một định tín mới, sử dụng thuật ngữ triết học Hy Lạp chính xác hơn để tránh mọi hiểu lầm. Sau nhiều cuộc tranh luận, một ủy ban đã soạn thảo Định tín Chalcedon. Văn kiện này đã kết hợp sự chính xác của “Tome of Leo” với truyền thống thần học của các công đồng trước đó (Nicaea, Constantinople, Ephesus) và các văn bản của Thánh Cyril thành Alexandria.

Định Tín Chalcedon – Cốt Lõi Thần Học và Tầm Quan Trọng

Định tín Chalcedon là đỉnh cao của Kitô học cổ điển. Đoạn văn cốt lõi của nó tuyên bố rằng Chúa Giêsu Kitô là:

“…một và duy nhất Ngôi Con, Chúa chúng ta Giêsu Kitô, Đấng hoàn hảo trong thần tính và cũng hoàn hảo trong nhân tính; thật sự là Thiên Chúa và thật sự là con người… đồng bản thể (homoousios) với Chúa Cha về phương diện thần tính, và đồng bản thể với chúng ta về phương diện nhân tính… được nhận biết trong hai bản tính (in duabus naturis), không lẫn lộn, không biến đổi, không phân chia, không tách biệt (inconfuse, immutabiliter, indivise, inseparabiliter)…”

Tầm quan trọng của định tín này nằm ở bốn trạng từ phủ định, được ví như “bốn hàng rào” bảo vệ mầu nhiệm Nhập Thể:

Không lẫn lộn (inconfuse): Chống lại lạc thuyết Eutyches (Monophysitism), vốn hòa tan nhân tính vào thần tính.

Không biến đổi (immutabiliter): Khẳng định rằng thần tính không biến đổi khi nhận lấy nhân tính, và ngược lại.

Không phân chia (indivise): Chống lại lạc thuyết Nestorius, vốn chia Chúa Kitô thành hai ngôi vị.

Không tách biệt (inseparabiliter): Tái khẳng định sự hợp nhất không thể tách rời của hai bản tính trong một Ngôi Vị duy nhất.

Định tín Chalcedon đã trở thành tiêu chuẩn đức tin cho Giáo hội Công giáo Rôma, Chính thống giáo Đông phương và phần lớn các nhánh Cải cách Tin lành sau này. Nó là một kiệt tác của sự cân bằng thần học, kết thúc một thế kỷ tranh cãi gay gắt.

Kết Qủa Và Ý Nghĩa: Hiệp Nhất Và Ly Khai

Tuy nhiên, thành công về mặt thần học của Chalcedon lại đi kèm với một thất bại đau đớn về sự hiệp nhất.

Cuộc Ly Khai Đầu Tiên (The First Great Schism):

Nhiều Kitô hữu ở các tỉnh phương Đông, đặc biệt là Ai Cập (Tòa Alexandria) và Syria (Tòa Antioch), đã từ chối công đồng. Đối với họ:

Công thức “trong hai bản tính” nghe rất giống với lạc thuyết Nestorius mà họ kịch liệt phản đối.

Việc truất phế Dioscorus bị coi là một hành động sỉ nhục mang tính chính trị của Constantinople đối với Alexandria.

Sự khác biệt về ngôn ngữ (Latinh và Hy Lạp) và triết học đã tạo ra những hiểu lầm không thể vượt qua.

Những người này, được gọi là những người “Miaphysite” (tin vào “một bản tính hợp nhất” của Thiên Chúa Ngôi Lời nhập thể, khác với “một bản tính duy nhất” của Eutyches), đã tách ra và hình thành nên các Giáo hội mà ngày nay chúng ta gọi là Cộng đồng các Giáo hội Chính thống giáo Cổ Đông phương (Oriental Orthodoxy), bao gồm Giáo hội Coptic ở Ai Cập, Giáo hội Tông truyền Armenia, Giáo hội Chính thống Syria… Cuộc ly khai này vẫn tồn tại cho đến ngày nay, dù các cuộc đối thoại đại kết hiện đại đã xác định rằng phần lớn sự khác biệt ban đầu là do thuật ngữ chứ không phải do bản chất đức tin.

Điều Khoản 28 và Căng Thẳng Rôma – Constantinople:

Ngoài vấn đề thần học, công đồng còn thông qua 29 điều khoản kỷ luật. Gây tranh cãi nhất là Điều khoản 28. Điều khoản này xác nhận lại Điều khoản 3 của Công đồng Constantinople (381), tuyên bố rằng Tòa giám mục Constantinople, “Tân Rôma”, được hưởng những đặc quyền ngang hàng với “Cựu Rôma” và đứng thứ hai sau Rôma về danh dự.

Lý do được đưa ra hoàn toàn mang tính chính trị: bởi vì Constantinople là nơi có Hoàng đế và Viện nguyên lão.

Giáo hoàng Lêô Cả đã kịch liệt bác bỏ điều khoản này. Đối với ngài, uy quyền của một Tòa giám mục phải dựa trên nền tảng tông truyền (apostolic foundation), không phải dựa trên vị thế chính trị thế tục. Rôma có uy quyền tối cao vì đó là Tòa của Thánh Phêrô và Phaolô. Alexandria đứng thứ hai vì được thành lập bởi Mác-cô, môn đệ của Phêrô. Antiôkia đứng thứ ba vì Phêrô đã từng ở đó. Việc nâng Constantinople lên trên Alexandria và Antiôkia đã phá vỡ trật tự tông truyền này.

Sự phản đối của Giáo hoàng Lêô đối với Điều khoản 28 là một dấu hiệu báo trước cho sự rạn nứt ngày càng lớn giữa phương Tây và phương Đông, mà đỉnh điểm là cuộc Đại Ly giáo năm 1054. Nó cho thấy một cuộc xung đột không thể hòa giải giữa hai mô hình giáo hội học (ecclesiology): một bên là mô hình của Rôma, nhấn mạnh nguyên tắc Tông truyền (quyền bính bắt nguồn từ các Tông đồ, đặc biệt là Phêrô), và một bên là mô hình của Constantinople, dựa trên nguyên tắc thích ứng chính trị (uy tín của Giáo hội song hành với uy tín của thành phố trong Đế chế). Cuộc đối đầu này sẽ định hình mối quan hệ căng thẳng giữa phương Đông và phương Tây trong nhiều thế kỷ sau.

Kết Luận

Năm 451 là một cột mốc định hình vĩnh viễn con đường của Giáo hội Công giáo và toàn thể Kitô giáo.

Về Thần học: Công đồng Chalcedon đã đưa ra một câu trả lời kinh điển cho câu hỏi “Chúa Giêsu là ai?”, tạo ra một khuôn khổ đức tin vững chắc đã tồn tại qua 15 thế kỷ. “Tome of Leo” và sự tán dương của công đồng đã củng cố mạnh mẽ uy tín giáo lý của Tòa Thánh Rôma.

Về Chính trị Giáo hội: Năm 451 vừa là đỉnh cao của sự hợp tác giữa Giáo hội và Đế chế (Hoàng đế Marcian triệu tập công đồng), vừa là khởi đầu của những xung đột mới. Nó đã dẫn đến cuộc ly khai lớn đầu tiên, tạo ra các Giáo hội Cổ Đông phương. Đồng thời, nó làm sâu sắc thêm sự căng thẳng giữa Rôma và Constantinople, gieo mầm cho sự chia rẽ sau này.

Về vai trò của Giáo hoàng: Trong một đế chế Tây phương đang sụp đổ, Giáo hoàng Lêô Cả nổi lên như một tảng đá vững chắc. Uy tín thần học của ngài tại Chalcedon, kết hợp với vai trò chính trị của ngài khi đối mặt với Attila vào năm sau (452), đã nâng cao đáng kể quyền lực và ảnh hưởng của ngôi vị Giáo hoàng, đặt nền móng cho vai trò trung tâm của nó trong suốt thời Trung Cổ.

Cuối cùng, lịch sử của năm 451 là một bài học sâu sắc về sự tương tác không thể tách rời giữa đức tin, văn hóa, ngôn ngữ và quyền lực. Nó cho thấy nỗ lực của con người trong việc dùng ngôn ngữ hữu hạn để diễn tả một mầu nhiệm vô hạn, và những hậu quả sâu rộng, cả về sự hiệp nhất lẫn chia rẽ, từ những nỗ lực đó.