Một Đế Chế, Một Giáo Hội
Năm 553 không phải là một năm bình thường trong biên niên sử của Kitô giáo. Nó là một giao điểm đầy kịch tính, nơi quyền lực thế tục của Hoàng đế Rôma (lúc này là Đế chế Byzantine ở phương Đông) va chạm trực tiếp với thẩm quyền thiêng liêng của Giám mục Rôma (Giáo hoàng). Trung tâm của mọi sự kiện là Công đồng Constantinople II, Công đồng Đại kết thứ năm, một sự kiện được triệu tập không phải bởi Giáo hoàng, mà bởi ý chí sắt đá của Hoàng đế Justinian I. Để hiểu được sự phức tạp của năm 553, chúng ta phải lùi lại bối cảnh của một thế kỷ trước, nơi những hạt giống của sự chia rẽ thần học đã được gieo mầm, và nhìn vào tham vọng vĩ đại của một vị hoàng đế muốn thống nhất đế chế của mình dưới “Một Đế chế, Một Luật pháp, và Một Tôn giáo”.
Bối Cảnh Lịch Sử và Nguồn Gốc Cuộc Tranh Luận “Ba Đoạn”
Mọi sự kiện của năm 553 đều bắt nguồn từ những hệ quả chưa được giải quyết của Công đồng Chalcedon năm 451. Công đồng này đã định tín một cách dứt khoát rằng Chúa Giêsu Kitô có hai bản tính (thiên tính và nhân tính) cùng tồn tại trong một ngôi vị duy nhất (hypostatic union). Tín điều này nhằm mục đích dung hòa hai khuynh hướng cực đoan: Nestorianism (nhấn mạnh sự tách biệt giữa hai bản tính đến mức coi như có hai ngôi vị) và Monophysitism (hay Miaphysitism, cho rằng bản tính con người của Chúa Kitô đã bị hòa tan vào thiên tính, chỉ còn lại một bản tính thần linh duy nhất).
Tuy nhiên, định tín của Chalcedon đã không mang lại hòa bình. Các Giáo hội tại Ai Cập, Syria và một phần Palestine, những người theo khuynh hướng Monophysite, đã kịch liệt phản đối. Họ cho rằng Chalcedon là một sự “phản bội” và quay trở lại với tà thuyết Nestorius. Sự ly giáo này tạo ra một vết nứt chính trị và xã hội nghiêm trọng trong lòng Đế chế Byzantine.
Bước vào thế kỷ thứ 6, Hoàng đế Justinian I (trị vì 527-565) lên ngôi với một hoài bão khổng lồ: Restauratio imperii – khôi phục lại Đế chế Rôma trong vinh quang xưa cũ của nó. Ông đã thành công vang dội về mặt quân sự, tái chiếm Ý từ tay người Ostrogoth và Bắc Phi từ người Vandal. Nhưng Justinian hiểu rằng sự thống nhất chính trị không thể bền vững nếu không có sự thống nhất về tôn giáo. Ông cần phải làm lành với những người Monophysite, một lực lượng đông đảo và quan trọng ở các tỉnh phía Đông.
Chính trong bối cảnh này, cuộc tranh luận thần học đầy gay gắt về “Ba Đoạn” (tiếng Hy Lạp: τρία κεφάλαια, tría kephálaia; tiếng Latin: Tria Capitula) đã bùng lên. Cần phải hiểu rõ, “Ba Đoạn” không phải là ba chương sách theo nghĩa đen, mà là một thuật ngữ mang tính bút chiến được phe đối lập sử dụng để chỉ chung ba đối tượng bị lên án:
Con người và toàn bộ các tác phẩm của Theodore thành Mopsuestia († 428). Ông là một nhà thần học lỗi lạc của trường phái Antiôkia, nhưng bị xem là cha đẻ về mặt tư tưởng của Nestorianism. Các tác phẩm Kitô học của ông nhấn mạnh sự toàn vẹn và tách biệt của hai bản tính trong Chúa Kitô đến mức dường như làm suy yếu sự hợp nhất ngôi vị (hypostatic union), dẫn đến hệ quả như có hai chủ thể riêng biệt—Con Người Giêsu và Ngôi Lời thần linh—cùng tồn tại. Đối với những người Monophysite, Theodore chính là nguồn gốc của mọi sai lầm.
Một số tác phẩm cụ thể của Theodoret thành Cyrrhus († k. 466). Cụ thể là những bài viết của ông để chống lại Thánh Cyril thành Alexandria và các nghị quyết của Công đồng Ephêxô (431). Theodoret, một người bạn của Nestorius, đã kịch liệt phản đối “Mười hai lời kết án” (Twelve Anathemas) của Thánh Cyril, cho rằng ngôn ngữ của Cyril đã đi quá xa và rơi vào khuynh hướng Monophysite. Việc lên án các tác phẩm này được xem là một cách gián tiếp khẳng định thần học của Thánh Cyril.
Lá thư của Ibas thành Edessa († 457) gửi cho một người Ba Tư tên là Maris. Bức thư này ca ngợi Theodore thành Mopsuestia, đồng thời chỉ trích nặng nề Công đồng Ephêxô và thần học của Thánh Cyril. Lá thư này bị xem là bằng chứng không thể chối cãi về lập trường ủng hộ Nestorius của Ibas, dù sau này ông đã được phục hồi tại Công đồng Chalcedon.
Vấn đề nằm ở chỗ, mặc dù các tác phẩm này có vấn đề về thần học, cả Theodoret và Ibas đều đã được phục hồi địa vị tại Công đồng Chalcedon sau khi lên án Nestorius. Hơn nữa, cả ba nhà thần học này đều đã qua đời trong sự hiệp thông với Giáo hội. Việc kết án họ sau khi chết bị nhiều người ở phương Tây coi là một hành động bất công và nguy hiểm, làm suy yếu thẩm quyền của chính Công đồng Chalcedon. Tuy nhiên, đối với những cố vấn của Justinian (như Theodore Ascidas), việc kết án “Ba Đoạn” được xem là một cử chỉ thiện chí, một sự nhượng bộ cần thiết để xoa dịu những người Monophysite, chứng tỏ rằng Giáo hội trung thành với Chalcedon cũng hoàn toàn chống lại Nestorianism.
Năm 543-544, Justinian đã đi một bước táo bạo. Ông ban hành một sắc lệnh hoàng gia kết án “Ba Đoạn”. Hành động này chính là biểu hiện rõ nét nhất của Caesaropapism – học thuyết mà trong đó hoàng đế, với tư cách là người đứng đầu nhà nước, cũng nắm quyền tối cao trong các vấn đề của Giáo hội. Sắc lệnh này đã ngay lập tức gây ra một cuộc khủng hoảng, đặc biệt là khi nó cần sự phê chuẩn của vị Giám mục Rôma, Giáo hoàng Vigilius.
Giáo Hoàng Vigilius và Con Đường Đến Constantinople II
Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555) là một nhân vật phức tạp và bi kịch, có lẽ là một trong những giáo hoàng phải chịu nhiều thử thách nhất trong lịch sử. Ngài lên ngôi trong những hoàn cảnh đầy tranh cãi, với sự hậu thuẫn mạnh mẽ của Hoàng hậu Theodora, người có cảm tình sâu sắc với phe Monophysite. Điều này khiến ngài ngay từ đầu đã mang nợ hoàng gia và bị nhiều người nghi ngờ về sự chính thống.
Khi sắc lệnh của Justinian được ban hành, Vigilius rơi vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan không lối thoát. Nếu ngài chấp nhận, ngài sẽ phản bội lại sự tin tưởng của toàn bộ Giáo hội Tây phương, vốn coi Công đồng Chalcedon như một chân lý bất khả xâm phạm và việc kết án những người đã chết là một hành vi ghê tởm. Nếu ngài từ chối, ngài sẽ đối đầu trực tiếp với vị hoàng đế quyền lực nhất thế giới, người vừa tái chinh phục Rôma và đang nắm giữ vận mệnh của chính Tòa Thánh.
Ban đầu, Đức Vigilius đã chọn con đường kháng cự. Ngài kiên quyết từ chối ký vào sắc lệnh. Phản ứng của Justinian rất nhanh chóng và tàn nhẫn. Theo các nguồn sử liệu, vào ngày 22 tháng 11 năm 545, khi Giáo Hoàng đang cử hành lễ kính Thánh Cecilia tại nhà thờ của bà ở Trastevere, binh lính của hoàng đế đã xông vào, bắt giữ ngài ngay trước sự chứng kiến của giáo dân Rôma. Ngài bị áp giải đến Constantinople trong một cuộc hành trình kéo dài, đầy tủi nhục và bị giam lỏng, kéo dài hơn một năm. Tại kinh đô của Đế chế, Vigilius phải chịu áp lực tâm lý và thể chất khủng khiếp từ hoàng đế và triều đình.
Dưới áp lực liên tục từ phía hoàng đế, vào năm 548, lập trường kháng cự của Giáo hoàng Vigilius đã có dấu hiệu suy chuyển. Ngài đã ban hành văn kiện “Iudicatum”, qua đó chấp thuận việc kết án “Ba Đoạn”, đồng thời nỗ lực khẳng định qua các thuật ngữ pháp lý rằng hành động này không phương hại đến thẩm quyền của Công đồng Chalcedon. Tuy nhiên, nỗ lực dung hòa này đã không đạt được kết quả mong muốn.
Việc ban hành “Iudicatum” đã vấp phải sự phản kháng quyết liệt từ Giáo hội phương Tây. Giới giám mục tại Bắc Phi, Dalmatia và Gaul diễn giải hành động này như một sự nhượng bộ không thể chấp nhận được. Đỉnh điểm của sự phản đối là khi một công đồng được triệu tập tại Carthage đã tiến hành một biện pháp chưa từng có: tuyên vạ tuyệt thông đối với Giáo hoàng. Trước nguy cơ về một cuộc ly giáo sâu sắc trong lòng Giáo hội Tây phương, Đức Vigilius đã thành công trong việc thuyết phục Hoàng đế Justinian cho phép ngài thu hồi “Iudicatum” để tiến hành các cuộc tham vấn sâu rộng hơn.
Tuy nhiên, Justinian không phải là người kiên nhẫn. Khi thấy Giáo hoàng do dự, ông quyết định giải quyết vấn đề một lần và mãi mãi bằng cách triệu tập một Công đồng Đại kết tại Constantinople.
Công đồng Constantinople II chính thức khai mạc vào ngày 5 tháng 5 năm 553, tại Vương cung thánh đường Hagia Sophia, trong một bối cảnh chính trị và thần học cực kỳ căng thẳng. Thành phần tham dự bao gồm khoảng 150 giám mục, trong đó phần lớn đến từ các giáo phận phương Đông và thể hiện sự trung thành với hoàng đế, dưới sự chủ tọa của Thượng phụ Eutychius của Constantinople. Giáo hoàng Vigilius, mặc dù đang hiện diện tại thành phố, đã tuyên bố không tham dự. Ngài nhận thức rõ rằng, với sự chênh lệch áp đảo về số lượng đại biểu và sự chi phối của quyền lực hoàng gia, Công đồng có nguy cơ trở thành một cơ quan chỉ nhằm hợp thức hóa các quyết sách đã được định sẵn của hoàng đế. Do đó, ngài đã đưa ra yêu cầu về một sự đại diện cân bằng hơn giữa các giám mục phương Đông và phương Tây, đồng thời đề xuất địa điểm tổ chức tại Ý hoặc Sicily để đảm bảo tính độc lập, nhưng tất cả các đề nghị này đều bị bác bỏ.
Để đối lại, Đức Vigilius cùng với các giám mục phương Tây tháp tùng đã soạn thảo một văn kiện độc lập với tên gọi “Constitutum I”. Được công bố vào ngày 14 tháng 5 năm 553, đây là một tài liệu có giá trị cao về mặt thần học và giáo luật. Trong đó, Giáo hoàng bảo vệ nguyên tắc không kết án những cá nhân đã qua đời trong sự hiệp thông với Giáo hội, do đó từ chối lên án đích danh Theodore thành Mopsuestia và các tác giả khác. Tuy nhiên, ngài đã tiến hành kết án một cách dứt khoát 60 mệnh đề được cho là sai lầm về thần học, trích từ các tác phẩm của Theodore. Về bản chất, “Constitutum I” là một giải pháp được xây dựng một cách tinh tế nhằm bảo toàn thẩm quyền của Công đồng Chalcedon trong khi vẫn lên án các sai lạc thần học, mà không vi phạm nguyên tắc truyền thống của Giáo hội.
Phản ứng của Hoàng đế Justinian là hết sức gay gắt. Ngài không chỉ ra lệnh thu hồi và ngăn chặn việc phổ biến “Constitutum I”, mà còn tiến hành các biện pháp gây áp lực công khai: cho trình bày trước Công đồng các bằng chứng về sự đồng thuận trước đây của Đức Vigilius đối với việc kết án “Ba Đoạn” (ám chỉ văn kiện “Iudicatum”) và ra lệnh xóa tên Giáo hoàng khỏi các bảng tưởng niệm (diptychs) tại các nhà thờ ở Constantinople. Trước những mối đe dọa đối với sự an toàn cá nhân, Đức Vigilius đã buộc phải rời khỏi nơi cư trú và tìm nơi tị nạn tại một nhà thờ ở Chalcedon, một hành động mang tính biểu tượng sâu sắc, tự đặt mình dưới sự bảo trợ của chính Công đồng mà ngài bị cáo buộc là đang làm suy yếu.
Bất chấp sự vắng mặt và lập trường phản đối của Giáo hoàng, Công đồng vẫn tiếp tục tiến hành các phiên họp dưới sự chỉ đạo của hoàng đế. Vào ngày 2 tháng 6 năm 553, Công đồng đã bế mạc, chính thức phê chuẩn 14 lời kết án (anathemas) chống lại “Ba Đoạn”. Những lời kết án này không chỉ lên án các tác giả và tác phẩm cụ thể mà còn khẳng định một cách tích cực nền tảng Kitô học của Chalcedon theo cách diễn giải của Thánh Cyril, đặc biệt nhấn mạnh sự hợp nhất ngôi vị (hypostatic union) và tính hợp pháp của tước hiệu Theotokos (Mẹ Thiên Chúa) dành cho Đức Trinh Nữ Maria. Các nghị quyết này sau đó đã được hoàng đế phê chuẩn và ban hành thành luật của đế chế.
Sau nhiều tháng bị giam lỏng, lưu đày và phải chịu áp lực không ngừng, trong tình trạng bị cô lập và sức khỏe suy kiệt, sự kháng cự của Giáo hoàng Vigilius cuối cùng đã bị khuất phục. Trong khoảng thời gian từ tháng 12 năm 553 đến tháng 2 năm 554, ngài đã gửi thư cho Thượng phụ Eutychius của Constantinople và sau đó ban hành văn kiện “Constitutum II”. Qua đó, ngài đã rút lại lập trường trước đây và tuyên bố chấp nhận hoàn toàn các nghị quyết của Công đồng Constantinople II, bao gồm cả việc kết án “Ba Đoạn”. Đây là một sự thay đổi lập trường hoàn toàn so với “Constitutum I”. Ngài được phép trở về Rôma nhưng đã qua đời trên đường đi tại Syracuse vào năm 555, khép lại một triều đại giáo hoàng đầy bi kịch.
Hệ Qủa Của Công Đồng
Những sự kiện của năm 553, mà trung tâm là Công đồng Constantinople II, đã để lại những hệ quả đa chiều và sâu sắc, định hình một cách quyết định con đường lịch sử của Giáo hội trong nhiều thế kỷ sau đó.
Sự Thể Hiện Quyền Lực Hoàng Đế (Caesaropapism) và Sự Xói Mòn Thẩm Quyền Giáo Hoàng:
Công đồng Constantinople II có thể được xem là một ví dụ điển hình cho sự can thiệp của quyền lực thế tục vào các vấn đề của Giáo hội. Toàn bộ quá trình, từ việc khởi xướng tranh luận, ban hành sắc lệnh, bắt giữ Giáo hoàng, triệu tập Công đồng, chi phối nghị trình và cuối cùng là áp đặt kết quả, đều do Hoàng đế Justinian điều khiển.
Mặc dù các định tín thần học của Công đồng về sau đã được Giáo hội công nhận về mặt nội dung, phương thức tiến hành của nó đã thiết lập một tiền lệ nguy hiểm. Hình ảnh Giáo hoàng Vigilius bị cưỡng bức, dao động về lập trường và cuối cùng phải khuất phục đã làm suy giảm nghiêm trọng uy tín và thẩm quyền của Tòa Thánh trong nhận thức của Giáo hội phương Tây, cho thấy rằng ngay cả thẩm quyền của người kế vị Thánh Phêrô cũng có thể bị quyền lực thế tục chi phối.
Sự Trầm Trọng Hóa Rạn Nứt giữa Đông và Tây:
Mặc dù được khởi xướng với mục tiêu hòa giải, các chính sách của Justinian trên thực tế lại làm trầm trọng thêm sự phân cách giữa các cộng đồng Kitô giáo nói tiếng Hy Lạp ở phương Đông và nói tiếng Latinh ở phương Tây. Tại phương Tây, việc kết án “Ba Đoạn” bị nhiều người diễn giải như một sự công kích gián tiếp vào thẩm quyền của Công đồng Chalcedon.
Điều này đã trực tiếp dẫn đến một cuộc ly giáo nghiêm trọng được biết đến với tên gọi “Ly giáo Ba Đoạn”. Các giáo tỉnh có tầm quan trọng chiến lược như Milan, Aquileia và Istria đã đoạn tuyệt hiệp thông với Rôma trong nhiều thập kỷ, thậm chí trong trường hợp của Aquileia, tình trạng này kéo dài gần 150 năm.
Cuộc khủng hoảng này đã phơi bày sự khác biệt ngày càng lớn về tâm thức thần học và văn hóa: phương Tây, với tư duy pháp lý Rôma, nhấn mạnh tính liên tục và giá trị bất biến của các quyết định công đồng trước đó; trong khi phương Đông, với tư duy triết học Hy Lạp, thể hiện sự linh hoạt hơn trong việc diễn giải lại quá khứ nhằm phục vụ cho mục tiêu hiệp nhất trong hiện tại.
Thất Bại về Mục Tiêu Chính Trị:
Một nghịch lý đáng chú ý là Công đồng Constantinople II đã hoàn toàn thất bại trong mục tiêu chiến lược chính yếu là hòa giải với cộng đồng Monophysite. Đối với họ, việc kết án “Ba Đoạn” bị xem là một hành động không đủ mạnh mẽ và được thực hiện quá muộn. Họ vẫn kiên quyết không chấp nhận các định tín của Công đồng Chalcedon. Do đó, Hoàng đế Justinian đã vô tình gây ra một cuộc ly giáo mới ở phương Tây mà không thể hàn gắn được cuộc ly giáo đã tồn tại ở phương Đông.
Vết nứt tôn giáo trong lòng đế chế không những không được khắc phục mà còn tiếp tục tồn tại, góp phần làm suy yếu các tỉnh phía Đông và tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc xâm lược của người Ba Tư và sau này là người Ả Rập Hồi giáo trong thế kỷ tiếp theo.
Di Sản về Thần Học:
Bất chấp những tranh cãi liên quan đến thủ tục và các yếu tố chính trị, Công đồng Constantinople II cuối cùng đã được toàn thể Giáo hội, cả Đông phương và Tây phương, công nhận là Công đồng Đại kết thứ năm. Các lời kết án của Công đồng đã góp phần làm sáng tỏ và củng cố định tín của Chalcedon.
Bằng cách lên án các khuynh hướng được cho là của Nestorius trong “Ba Đoạn”, Công đồng đã tái khẳng định một cách mạnh mẽ rằng ngôi vị duy nhất trong Chúa Kitô chính là Ngôi Lời thần linh. Nền tảng thần học của Công đồng, đặc biệt là sự phát triển khái niệm “enhypostasis” (quan niệm rằng nhân tính của Chúa Kitô tồn tại trong ngôi vị của Ngôi Lời), đã trở thành một trụ cột quan trọng của Kitô học Chính thống, tạo ra một rào cản vững chắc để bảo vệ định tín Chalcedon khỏi những diễn giải sai lầm.
Kết Luận: Một Thắng Lợi Thần Học trong Bối Cảnh Chính Trị Bất Lợi
Giai đoạn lịch sử năm 553, với trung tâm là Công đồng Constantinople II, được ghi nhận là một trong những chương phức tạp và đầy thử thách nhất trong lịch sử Giáo hội. Đây là một sự kiện lịch sử phản ánh tham vọng chính đáng của một vị hoàng đế nhưng được thực thi bằng những phương pháp có thể bị xem là độc đoán, dẫn đến những hệ quả tiêu cực ngoài dự kiến. Đồng thời, nó cũng là bi kịch của một vị Giáo hoàng bị đặt vào tình thế xung đột giữa các áp lực, người đã nỗ lực bảo vệ đức tin nhưng cuối cùng dường như đã thất bại trong việc bảo toàn sự độc lập và phẩm giá cho ngôi vị của mình.
Sau cùng, lịch sử đưa ra một phán xét đầy nghịch lý về các sự kiện của năm 553. Một Công đồng bị chi phối bởi quyền lực thế tục, bị Giáo hoàng đương nhiệm phản đối và gây ra sự chia rẽ sâu sắc, lại có thể sản sinh ra những định tín thần học được công nhận là chân lý và trở thành một phần không thể thiếu trong di sản đức tin Kitô giáo.
Các sự kiện năm 553 là một minh chứng lịch sử về sự tương tác phức tạp giữa hành động của con người và điều mà đức tin diễn giải là sự quan phòng của Thiên Chúa. Tuy nhiên, những vết sẹo mà nó để lại—sự ngờ vực giữa Đông và Tây, sự suy yếu của thẩm quyền Giáo hoàng, và tiền lệ về sự can thiệp của thế tục—đã tiếp tục tồn tại và được cho là đã góp phần vào cuộc Đại Ly giáo năm 1054.


