Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Năm 590: Bước Ngoặt Giữa Tàn Tích La Mã và Bình Minh Trung Cổ

Khám phá năm 590 - thời điểm bản lề trong lịch sử Giáo hội Công giáo. Phân tích sâu sắc vai trò của Giáo hoàng Grêgôriô Cả giữa sự sụp đổ của Đế chế La Mã và cuộc xâm lược của người Lombard, định hình nên quyền lực Giáo hội thời Trung Cổ.

Năm 590 không phải là một con số ngẫu nhiên trong biên niên sử của Kitô giáo. Nó là một cột mốc, một thời điểm bản lề khi thế giới Cổ đại, với cấu trúc đế quốc, các đô thị sầm uất và nền văn hóa dựa trên luật pháp dân sự, thực sự hấp hối. Đồng thời, một trật tự xã hội mới, mà sau này chúng ta gọi là thời Trung Cổ—với đặc trưng là sự phân mảnh chính trị, nền kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp và đức tin Kitô giáo làm trung tâm—bắt đầu thành hình. 

Đế chế Tây La Mã đã sụp đổ hơn một thế kỷ trước (476), nhưng cái bóng và di sản hành chính, luật pháp của nó vẫn bao trùm lên toàn cõi châu Âu. Ý, trái tim của đế chế xưa, lúc này là một mảnh đất tan hoang, kiệt quệ. Cuộc Chiến tranh Gothic (535-554) tàn khốc giữa Đế chế Đông La Mã (Byzantine) và Vương quốc Ostrogoth không chỉ để lại những thành phố đổ nát mà còn phá hủy tầng lớp quý tộc nghị viện cũ và làm tê liệt các tuyến thương mại.

Trên nền của sự tàn phá đó, Đại dịch Justinian, một trong những trận dịch hạch kinh hoàng nhất lịch sử, đã càn quét Địa Trung Hải từ giữa thế kỷ, làm suy giảm dân số một cách thảm khốc và làm trầm trọng thêm sự sụp đổ của xã hội. Giữa bối cảnh hỗn loạn của chiến tranh, nạn đói, và bệnh tật, một cuộc xâm lược mới của người Lombard từ phía bắc vào năm 568 đã đẩy bán đảo Ý vào tình trạng tuyệt vọng. Chính trong khoảng không quyền lực và sự sụp đổ của cấu trúc dân sự này, Giáo hội Công giáo, và đặc biệt là thể chế Giáo hoàng (Papacy) tại Rôma, đã trỗi lên. 

Giáo hội không chỉ đơn thuần lấp đầy khoảng trống; nó đã chủ động vươn lên, không chỉ với vai trò lãnh đạo tinh thần mà còn là một thế lực chính trị, xã hội, định hình nên vận mệnh của châu Âu. Sự kiện bầu chọn Giáo hoàng Grêgôriô I vào năm 590 không chỉ là khoảnh khắc kết tinh của quá trình chuyển đổi này, mà còn là điểm khởi đầu cho một kỷ nguyên mà ở đó, Tòa Thánh sẽ chủ động định hình vận mệnh của châu Âu.

Nước Ý và Rôma Giữa Búa và Đe – Bối Cảnh Chính Trị Xã Hội

Để hiểu được tầm quan trọng của năm 590, trước hết phải phân tích sâu sắc bối cảnh bi thảm của nước Ý, một vùng đất bị giằng xé giữa tham vọng của Byzantine, sự tàn bạo của người Lombard và sự sụp đổ từ bên trong.

Sự Hủy Diệt của Cuộc Xâm Lược Lombard

Người Lombard (Longobardi), một bộ tộc German, đã tràn vào Ý từ năm 568. Không giống như các bộ tộc German trước đó như Ostrogoth, vốn theo dị giáo Arian nhưng vẫn cố gắng hòa hợp và kế thừa cấu trúc La Mã, người Lombard là một thế lực hủy diệt và ngoại lai hơn. Họ tàn phá các thành phố, tàn sát giới quý tộc La Mã, và áp đặt một ách thống trị dựa trên các công quốc quân sự (duchies). 

Tín ngưỡng Arian của họ—một học thuyết phủ nhận thần tính trọn vẹn của Đức Kitô, coi Ngài là một tạo vật cao cả nhưng không đồng bản thể với Đức Chúa Cha—đã tạo ra một bức tường ngăn cách về thần học và xã hội với dân cư Công giáo bản địa theo Tín điều Nicene. Sự khác biệt này không chỉ là vấn đề giáo lý; nó là một biểu tượng của sự đối kháng văn hóa.

Đến năm 590, người Lombard đã kiểm soát phần lớn miền bắc (sau này gọi là Lombardy), cùng với các công quốc Spoleto và Benevento ở trung và nam Ý. Quyền lực của Đế chế Byzantine, vốn đã tái chinh phục Ý từ tay người Ostrogoth với một giá đắt, giờ đây bị thu hẹp lại chỉ còn ở một vài vùng lãnh thổ rải rác (như vùng ven biển từ Venice đến Ancona, Rôma và miền nam Ý), được quản lý bởi một Trấn thủ (Exarch) tại Ravenna. 

Rôma, về mặt lý thuyết, vẫn là một thành phố của Đế chế, nhưng trên thực tế, nó bị cô lập và bỏ mặc. Con đường nối Rôma với Ravenna thường xuyên bị người Lombard cắt đứt. Hoàng đế Maurice (582-602) ở Constantinople phải đối mặt với những mối đe dọa sống còn hơn nhiều: ở phía đông là cuộc chiến tranh dai dẳng và tốn kém với Đế chế Sassanid của Ba Tư, và ở phía bắc, các bộ tộc Avar và Slav đang tràn qua biên giới Danube, đe dọa chính vùng Balkan. Với nguồn lực căng thẳng, việc gửi quân đội và tiền bạc để bảo vệ một thành phố Rôma xa xôi, đang suy tàn không phải là ưu tiên hàng đầu.

Sự Sụp Đổ của Cấu Trúc Dân Sự La Mã

Thành Rôma năm 590 là một cái bóng ma của vinh quang xưa. Dân số sụt giảm nghiêm trọng, từ có thể hơn một triệu người thời hoàng kim xuống chỉ còn khoảng 30.000 đến 50.000 người. Các công trình vĩ đại như Đấu trường Colosseum, các quảng trường (forums) và các nhà tắm công cộng (thermae) rơi vào tình trạng hoang phế, bị cỏ dại xâm lấn và được người dân nghèo sử dụng làm nơi ở tạm bợ hoặc chuồng gia súc. Nhiều bức tượng cẩm thạch bị nung thành vôi để xây dựng. Hệ thống cống dẫn nước (aqueduct), kỳ quan kỹ thuật của La Mã, đã bị phá hủy trong các cuộc vây hãm trước đó, khiến nguồn cung nước sạch bị hạn chế và buộc dân chúng phải dựa vào sông Tiber hoặc các giếng nước. Nạn đói và bệnh tật lan tràn. Sông Tiber thường xuyên dâng cao gây ra những trận lụt kinh hoàng, làm ngập các vùng trũng của thành phố và làm trầm trọng thêm tình trạng dịch bệnh.

Trong bối cảnh chính quyền dân sự của Byzantine gần như vô hình và bất lực, người dân Rôma chỉ còn biết trông cậy vào một thế lực duy nhất có khả năng tổ chức và duy trì trật tự: vị Giám mục của họ, tức Giáo hoàng. Giáo hội, thông qua việc quản lý “Di sản của Thánh Phêrô” (Patrimonium Sancti Petri), đã trở thành trụ cột cuối cùng của xã hội. Đây không phải là một lãnh thổ chính trị thống nhất, mà là một mạng lưới rộng lớn các trang trại, bất động sản và các khu đất nông nghiệp được các tín hữu giàu có hiến tặng cho Giáo hội qua nhiều thế kỷ, trải dài khắp nước Ý, Sicily, Sardinia, và cả Bắc Phi. Với một bộ máy hành chính gồm các rectores (quản trị viên) có năng lực, Giáo hội đã sử dụng nguồn thu từ các tài sản này để thực hiện các chức năng mà nhà nước đã bỏ rơi: cung cấp lương thực, chăm sóc người nghèo, và duy trì một phần cơ sở hạ tầng.

Giáo Hoàng Grêgôriô Cả (590-604) – Người Khổng Lồ Của Thời Đại

Sự kiện trung tâm của năm 590 là việc Đức Grêgôriô Cả được bầu chọn vào ngôi vị Giáo hoàng. Ngài là một nhân vật có tầm vóc lịch sử, người hội tụ những phẩm chất xuất chúng: năng lực quản trị thực tiễn của một chính khách La Mã, chiều sâu chiêm nghiệm của một tu sĩ, và sự khéo léo của một nhà ngoại giao. Ngài được công nhận là một trong những người đặt nền móng kiến tạo cho thể chế Giáo hoàng thời Trung Cổ và là một trong bốn Tiến sĩ Hội Thánh vĩ đại của Giáo hội phương Tây.

Thân Thế và Sự Nghiệp trước Khi Đảm Nhận Ngôi Vị Giáo Hoàng

Grêgôriô xuất thân từ một gia đình thuộc tầng lớp quý tộc nghị viện La Mã, vốn có tiềm lực kinh tế và truyền thống đức tin vững chắc. Theo con đường sự nghiệp của giới tinh hoa đương thời, ngài nghiên cứu luật học và đạt được những bước tiến đáng kể trong sự nghiệp công, mà đỉnh cao là chức vụ Thị trưởng Rôma (Praefectus urbi) vào khoảng năm 573. Với tư cách là người đứng đầu cơ quan hành chính dân sự của thành phố, ngài chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp luật, trật tự công cộng, tài chính và hậu cần. 

Kinh nghiệm này đã cung cấp cho ngài kỹ năng quản trị và ngoại giao, cùng sự am tường về các cơ chế quyền lực và hành chính. Tuy nhiên, sau đó, ngài đã trải qua một sự chuyển hướng tâm linh sâu sắc, quyết định từ bỏ sự nghiệp thế tục để theo đuổi đời sống tu trì theo Dòng Biển Đức, chuyển đổi dinh thự của gia đình trên đồi Caelian thành Tu viện Thánh Anrê.

Năng lực của ngài sớm được công nhận. Đức Giáo hoàng Pelagiô II đã triệu ngài ra khỏi đời sống đan tu và bổ nhiệm ngài làm apocrisiarius (sứ thần của Giáo hoàng) tại triều đình Constantinople từ năm 579 đến 585. Giai đoạn này cho phép ngài có được cái nhìn sâu sắc về nền chính trị Byzantine, nhận thức rõ về sự xa cách địa lý, bộ máy quan liêu phức tạp và thái độ đôi khi thiếu quan tâm của triều đình đối với các vấn đề tại Ý. Từ đó, ngài đi đến kết luận rằng Rôma không thể phụ thuộc hoàn toàn vào sự can thiệp từ phương Đông. Chính tại Constantinople, ngài cũng tham gia vào các cuộc tranh luận thần học quan trọng, qua đó củng cố uy tín của mình với tư cách là một nhà tư tưởng sắc bén.

Đảm Nhận Ngai Tòa Phêrô và Vai Trò Lãnh Đạo Thế Tục

Năm 590, sau khi Giáo hoàng Pelagiô II qua đời do dịch hạch, Đức Grêgôriô đã được hàng giáo sĩ và nhân dân Rôma nhất trí bầu chọn. Mặc dù các nguồn sử liệu cho thấy ngài đã bày tỏ sự do dự sâu sắc và miễn cưỡng, thậm chí đã thỉnh cầu Hoàng đế Maurice không phê chuẩn cuộc bầu cử, cuối cùng ngài vẫn chấp thuận. Ngay khi nhậm chức, ngài phải đối diện với một cuộc khủng hoảng đa diện: sự uy hiếp quân sự từ người Lombard, nạn đói và dịch bệnh đang hoành hành. Một tường thuật mang tính truyền thống mô tả việc ngài đã tổ chức một cuộc rước kiệu trọng thể để cầu nguyện cho dịch bệnh chấm dứt, và khi đoàn rước đi qua Lăng Hadrian, ngài đã có một thị kiến về Tổng lãnh thiên thần Micae tra gươm vào vỏ, được diễn giải là dấu hiệu của lòng thương xót từ Thiên Chúa.

Các hành động của Đức Grêgôriô đã vượt qua phạm vi truyền thống của một nhà lãnh đạo tinh thần, thể hiện vai trò của một nguyên thủ quốc gia trên thực tế:

Tổ chức cứu trợ nhân đạo: Bộ máy hành chính của Patrimonium Sancti Petri đã được huy động hiệu quả dưới sự chỉ đạo của ngài để vận chuyển ngũ cốc từ Sicily và các vùng lãnh thổ khác đến Rôma. Lương thực được phân phát một cách có hệ thống, các bếp ăn từ thiện được thiết lập, và các hoạt động chăm sóc người bệnh được tổ chức. Việc lưu giữ các sổ sách chi tiết cho thấy ngài hoạt động như một nhà quản lý của một tổ chức cứu trợ quy mô lớn.

Quản lý hành chính và tài chính: Các cuộc cải cách đã được thiết lập trong việc quản lý tài sản của Giáo hội, thay thế các quản trị viên thiếu năng lực hoặc tham nhũng, và đảm bảo rằng nguồn thu được sử dụng hiệu quả cho các mục đích từ thiện và công ích. Qua đó, ngài đã thiết lập bộ máy của Giáo hội như một cơ cấu hành chính hiệu quả bậc nhất tại Ý vào thời điểm đó.

Hoạt động ngoại giao và quân sự: Trước sự thiếu quyết đoán của Trấn thủ Byzantine tại Ravenna, Grêgôriô đã thể hiện một sự chủ động mang tính chính trị. Ngài tự mình bổ nhiệm các chỉ huy quân sự, giám sát việc củng cố các công sự phòng thủ của Rôma. Đỉnh cao của các hoạt động này là việc ngài trực tiếp tham gia đàm phán với các vị vua Lombard. Việc ngài sử dụng ngân quỹ của Giáo hội để chuộc tù binh và ký kết các hiệp ước đình chiến là một sự đảm nhận những đặc quyền vốn thuộc về thẩm quyền của đế quốc. Ngài cũng khéo léo thiết lập mối quan hệ với Theodelinda, hoàng hậu Công giáo của người Lombard, tận dụng ảnh hưởng của bà để điều hòa chính sách của Vua Agilulf.

Những hành động này đã thiết lập một tiền lệ có ý nghĩa lịch sử: Giáo hoàng trở thành người bảo hộ và nhà lãnh đạo trên thực tế của Rôma. Quyền lực thế tục của thể chế Giáo hoàng, một đặc điểm nổi bật của thời kỳ Trung Cổ, đã được hình thành từ chính những nhu cầu cấp thiết của thời đại.

Các Đóng Góp về Thần Học, Mục Vụ và Sứ Mệnh Truyền Giáo

Ngoài vai trò thế tục, Đức Grêgôriô I còn là một nhà lãnh đạo tinh thần có tầm ảnh hưởng sâu rộng, người đã đặt những nền móng quan trọng cho việc định hình bản sắc Công giáo thời Trung Cổ.

Cải Cách Nội Bộ và Di Sản Thần Học

ĐGH Grêgôriô là một nhà mục vụ có tầm nhìn. Tác phẩm Regula Pastoralis (Quy tắc Mục vụ) của ngài đã trở thành một văn kiện nền tảng về khoa mục vụ cho hàng giám mục trong suốt nhiều thế kỷ. Trong tác phẩm này, ngài phác thảo hình mẫu lý tưởng của một nhà lãnh đạo tinh thần: một người phải dung hòa giữa đời sống chiêm niệm và hoạt động tông đồ, một “thầy thuốc của các linh hồn” vừa khiêm tốn vừa quyết đoán, một nhà lãnh đạo phải đồng thời là một người phục vụ khiêm cung. Ngài cũng là một tác gia và nhà thần học quan trọng, với di sản bao gồm các bài giảng, các bài chú giải Kinh Thánh (đặc biệt là tác phẩm Moralia in Job), và tác phẩm Dialogues (Đối thoại). Tác phẩm sau, được viết theo phong cách kể chuyện gần gũi về cuộc đời và phép lạ của các thánh tại Ý (nổi bật là Thánh Biển Đức), đã có tác động lớn đến việc hình thành và phổ biến lòng đạo đức bình dân cũng như lý tưởng của đời sống đan tu. Các tác phẩm của ngài cũng đóng góp vào việc hệ thống hóa một số khái niệm thần học, đáng chú ý là giáo lý về Luyện ngục (Purgatorium), một học thuyết sẽ có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm thức tôn giáo thời Trung Cổ.

Mặc dù việc chuẩn hóa “Thánh ca Grêgôriô” (Gregorian Chant) là một quá trình diễn ra sau thời đại của ngài, truyền thống vẫn gắn liền tên tuổi ngài với việc tổ chức và cải cách phụng vụ cũng như âm nhạc trong Giáo hội, điều này phản ánh tầm ảnh hưởng sâu rộng của ngài đối với đời sống thờ phượng của Giáo hội.

Tầm Nhìn Truyền Giáo: Sứ Mệnh Đến Anh Quốc

Một trong những di sản lâu dài nhất của Grêgôriô là tầm nhìn truyền giáo của ngài. Thay vì giới hạn hoạt động trong việc bảo vệ một thế giới Kitô giáo đang suy yếu trong phạm vi của Đế chế La Mã cũ, ngài đã hướng tầm nhìn ra bên ngoài. Một câu chuyện mang tính biểu tượng, dù tính xác thực lịch sử còn được tranh luận, kể rằng trước khi trở thành giáo hoàng, ngài đã trông thấy những cậu bé người Angles bị bán làm nô lệ tại Rôma. Khi biết về nguồn gốc của họ, ngài được cho là đã nói rằng họ không phải là Angli (người Angles), mà là Angeli (thiên thần). Câu chuyện này, dù thực hư thế nào, đã trở thành biểu tượng cho tinh thần truyền giáo của ngài.

Vào năm 596, ngài đã hiện thực hóa tầm nhìn này bằng việc cử tu sĩ Augustinô (sau này là Thánh Augustinô thành Canterbury) và một nhóm khoảng 40 tu sĩ từ chính tu viện của ngài tại Rôma, thực hiện sứ mệnh truyền giáo cho các bộ tộc Anglo-Saxon tại Anh. Sứ mệnh này mang một ý nghĩa chiến lược và biểu tượng to lớn. Nó đánh dấu sự chuyển đổi của Tòa Thánh từ một lập trường phòng thủ sang một chiến lược mở rộng đức tin, chủ động đảm nhận vai trò Kitô hóa các dân tộc German mà Đế chế Byzantine không còn đủ khả năng hoặc ý chí để thực hiện. Sứ mệnh này đã thiết lập một mối liên kết trực tiếp giữa vương quốc Kent non trẻ với Rôma, vượt qua ảnh hưởng của các giám mục người Frank lân cận và củng cố thẩm quyền của Giáo hoàng tại Bắc Âu. Điều này đã mở ra một chương mới, góp phần kiến tạo một nền văn minh châu Âu mới với đức tin Công giáo La Mã làm yếu tố kết nối, vượt ra khỏi ranh giới của thế giới La Mã-Địa Trung Hải.

Khẳng Định Quyền Tối Thượng của Rôma

Grêgôriô cũng thể hiện sự quyết đoán trong việc bảo vệ và khẳng định vị thế của Tòa Thánh Rôma. Ngài đã tham gia vào một cuộc tranh luận thần học và giáo luật quan trọng với Thượng phụ Constantinople, John the Faster, liên quan đến việc vị này sử dụng tước hiệu “Thượng phụ Đại kết” (Ecumenical Patriarch). Đối với Grêgôriô, vấn đề này không chỉ là về danh dự mà còn là một thách thức đối với cấu trúc giáo quyền và thần học về quyền tối thượng (primacy) của Giám mục Rôma. Ngài lập luận rằng tước hiệu này có thể bị diễn giải như một sự tuyên bố về quyền lực phổ quát trên toàn Giáo hội, làm suy yếu vị trí độc nhất của Tòa Thánh Rôma với tư cách là người kế vị Thánh Phêrô. Grêgôriô khẳng định rằng quyền tối thượng trong Giáo hội bắt nguồn từ sự ủy thác của Chúa Kitô cho Thánh Phêrô, chứ không phải từ vị thế chính trị của một thành phố, dù đó là “Tân Rôma” (Constantinople).

Để phản ứng lại, ngài đã sử dụng một tước hiệu khiêm tốn nhưng đầy ý nghĩa thần học: Servus servorum Dei (Tôi tớ của các tôi tớ Thiên Chúa), một tước hiệu vẫn được các Giáo hoàng sử dụng cho đến ngày nay. Qua đó, ngài đã định hình một mô hình về quyền bính của Giáo hoàng dựa trên nguyên tắc phục vụ thay vì thống trị. Cuộc tranh luận này cũng phản ánh sự rạn nứt ngày càng gia tăng về văn hóa, chính trị và thần học giữa Kitô giáo phương Tây (Latinh) và phương Đông (Hy Lạp), một quá trình cuối cùng sẽ dẫn đến cuộc Ly giáo Đông-Tây năm 1054.

Kết Luận: Năm 590 và Sự Kiến Tạo Thể Chế Giáo Hoàng Trung Cổ

Tóm lại, năm 590 là một thời điểm mang tính định hình trong lịch sử Giáo hội phương Tây. Nó không chỉ đánh dấu sự khởi đầu của một triều đại giáo hoàng có tầm quan trọng đặc biệt, mà còn là giai đoạn mà các vai trò và chức năng của thể chế Giáo hoàng đã được định hình lại một cách sâu sắc dưới áp lực của các biến cố lịch sử.

Chuyển Giao Quyền Lực: Trước sự suy giảm ảnh hưởng và năng lực của Đế chế Byzantine tại Ý, Giáo hoàng đã nổi lên như một nhà lãnh đạo thế tục trên thực tế tại Rôma và các vùng lân cận, đặt nền móng cho sự hình thành của Quốc gia Giáo hoàng (Papal States) trong các thế kỷ tiếp theo.

Định Hình Bản Sắc Châu Âu: Thông qua các hoạt động ngoại giao với các vương quốc German và việc khởi xướng các sứ mệnh truyền giáo có định hướng, thể chế Giáo hoàng đã bắt đầu quá trình kiến tạo một “Christendom” (Thế giới Kitô giáo) ở phương Tây, một cộng đồng dựa trên nền tảng tinh thần và văn hóa chung, dần thay thế cho sự thống nhất chính trị của Đế chế La Mã.

Củng Cố Thể Chế Giáo Hoàng: Triều đại của Grêgôriô Cả đã củng cố đáng kể quyền lực, uy tín và cơ cấu hành chính của Tòa Thánh, biến nó thành một thể chế vững mạnh và có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất trong suốt giai đoạn Sơ kỳ và Trung kỳ Trung Cổ.

Do đó, năm 590 không phải là thời điểm khai sinh của Giáo hội, nhưng có thể được xem là thời điểm khai sinh của thể chế Giáo hoàng thời Trung Cổ. Như vậy, từ trong sự sụp đổ của cấu trúc đế quốc La Mã, Giáo hội không chỉ thực hiện sứ mệnh tinh thần mà còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn và chuyển giao các yếu tố của nền văn minh. Quyền lực trỗi dậy từ Rôma trong giai đoạn này sẽ có ảnh hưởng sâu sắc đến việc định hình các vương quốc, bảo tồn di sản tri thức Cổ đại, và đặt nền tảng cho sự hình thành của một châu Âu mới trong giai đoạn Sơ kỳ Trung Cổ.