Tại Sao Máu Tử Đạo Lại Trở Thành Hạt Giống Cho Kitô Giáo?
Lịch sử Kitô giáo không được viết bằng mực, mà bằng máu của các vị tử đạo. Để hiểu tại sao một tôn giáo khởi đầu từ một nhóm nhỏ ở rìa Đế quốc La Mã lại có thể chinh phục thế giới, chúng ta phải quay về một trong những thời khắc đen tối nhất: cuộc bách hại tàn khốc dưới triều đại Hoàng đế Nero. Đây không chỉ là một câu chuyện về sự tàn bạo, mà còn là một minh chứng phi thường về đức tin và sự hy sinh, một sự kiện đã định hình căn tính của Kitô giáo mãi mãi.
Chân Dung Hoàng Đế Nero – Vị Nghệ Sĩ Tàn Bạo trên Ngai Vàng La Mã
Để hiểu được thảm kịch, trước hết chúng ta phải hiểu về con người đã gây ra nó: Nero Claudius Caesar Augustus Germanicus (37-68 SCN). Nero không phải là một bạo chúa ngay từ đầu. Được triết gia vĩ đại Seneca và vị chỉ huy cận vệ tài ba Burrus dìu dắt, năm năm đầu triều đại của ông (54-59 SCN), được gọi là quinquennium Neronis, được xem là một thời kỳ vàng son của sự cai trị ôn hòa và hiệu quả.
Tuy nhiên, bóng tối trong con người Nero dần trỗi dậy. Bị ám ảnh bởi quyền lực và sự thao túng của người mẹ đầy tham vọng, Agrippina Trẻ, Nero đã ra lệnh giết chính mẹ mình vào năm 59 SCN. Từ đó, con đường của ông trượt dài vào bạo ngược. Ông ép người thầy Seneca của mình phải tự sát, giết người vợ đầu Octavia, và loại bỏ vô số đối thủ chính trị.
Điều khiến Nero khác biệt là nỗi ám ảnh với nghệ thuật. Ông ta tự xem mình là một nghệ sĩ thiên tài – một ca sĩ, một thi sĩ, một tay đua xe ngựa. Theo nhà sử học Suetonius trong tác phẩm Cuộc đời của 12 Caesar, Nero khao khát được công chúng tung hô vì tài năng nghệ thuật hơn là vì quyền lực hoàng đế. Ông thường xuyên biểu diễn công khai, một hành động bị giới quý tộc La Mã xem là không xứng với phẩm giá của một người lãnh đạo. Sự kết hợp giữa tàn bạo, hoang tưởng và nỗi ám ảnh nghệ thuật đã tạo nên một con người nguy hiểm, xa rời thực tế và sẵn sàng làm mọi thứ để thỏa mãn cái tôi khổng lồ của mình.
Vụ Đại Hỏa Hoạn La Mã – Thảm Kịch Châm Ngòi Cuộc Tàn Sát
Vào đêm 18 tháng 7 năm 64 SCN, thảm kịch ập đến. Một ngọn lửa bùng phát tại khu vực có nhiều cửa hàng dễ cháy của Circus Maximus. Nhà sử học Tacitus, trong tác phẩm kinh điển “Biên niên sử” (Annals, XV.38), đã cung cấp một bản tường thuật chi tiết và sống động nhất.
Ông mô tả ngọn lửa được gió thổi bùng lên, nuốt chửng các khu phố đông đúc, nhà cửa bằng gỗ và các công trình công cộng. Đám cháy kéo dài suốt sáu ngày và bảy đêm, sau đó bùng phát trở lại ở những khu vực khác. Kết quả là một sự tàn phá không thể tưởng tượng: 3 trong số 14 quận của La Mã bị san bằng hoàn toàn, 7 quận khác bị hư hại nặng nề, vô số đền đài, công trình nghệ thuật và nhà cửa đã biến thành tro bụi.
Giữa cảnh hoang tàn, một tin đồn độc hại lan truyền: chính Nero đã bí mật ra lệnh đốt thành phố. Tacitus ghi lại rằng có người kể đã thấy Nero đứng trên một tòa tháp riêng, gảy đàn lia và ngâm thơ về sự sụp đổ của thành Troy trong khi kinh đô của mình chìm trong biển lửa. Mục đích được cho là để dọn đường cho siêu dự án xây dựng cung điện nguy nga của ông, Domus Aurea (Ngôi Nhà Vàng).
Dù Tacitus cũng ghi nhận những nỗ lực cứu trợ của Nero (mở cửa các tòa nhà công cộng, cung cấp lương thực giá rẻ), sự phẫn nộ của dân chúng đã lên đến đỉnh điểm. Danh tiếng của Nero đã quá tệ, và kế hoạch xây dựng cung điện xa hoa trên đống tro tàn của thành phố càng khiến người dân tin rằng ông ta chính là thủ phạm. Đối mặt với nguy cơ bị lật đổ, Nero cần một “vật tế thần” để chuyển hướng dư luận. Và ông đã tìm thấy một mục tiêu hoàn hảo.
Cuộc Bách Hại – Biến Kitô Hữu Thành “Vật Tế Thần”
Tại Sao Lại Là Các Kitô Hữu? Một “Giáo Phái Mới” Đầy Tai Tiếng
Trong mắt người La Mã, các Kitô hữu là một nhóm người kỳ lạ, tách biệt và đáng ngờ. Họ trở thành mục tiêu lý tưởng cho cơn thịnh nộ của Nero vì một sự kết hợp độc hại của các yếu tố tôn giáo, xã hội và chính trị:
Bị coi là một superstitio (mê tín) nguy hiểm:
Đối với tư duy La Mã, có một sự khác biệt lớn giữa religio (tôn giáo) và superstitio (mê tín). Religio gắn liền với truyền thống tổ tiên (mos maiorum), các nghi lễ công cộng và sự ổn định của nhà nước. Do Thái giáo, dù độc thần và có nhiều tập tục kỳ lạ, vẫn được tôn trọng như một religio licita (tôn giáo hợp pháp) vì nó có lịch sử lâu đời.
Ngược lại, Kitô giáo bị xem là một superstitio – một thứ mê tín mới mẻ, ngoại lai và phi lý. Nó thờ một người tên là Chrestus (cách Tacitus gọi Chúa Kitô), một tội phạm bị chính quyền La Mã hành hình tại một tỉnh xa xôi. Tính độc tôn của Kitô giáo – khẳng định chỉ có một Thiên Chúa duy nhất và mọi vị thần khác đều là giả dối – bị xem là kiêu ngạo và gây bất ổn, đi ngược lại với chính sách đa thần và dung hợp tôn giáo của La Mã.
Bị vu khống những tội ác ghê tởm:
Sự bí mật trong các buổi hội họp của Kitô hữu (thường diễn ra vào ban đêm hoặc tại các tư gia để tránh bị chú ý) đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho những tin đồn kinh hoàng. Lời Chúa Giêsu trong Bữa Tiệc Ly, “Này là Mình Thầy… Này là Máu Thầy,” khi bị những người ngoài cuộc nghe lỏm và diễn giải một cách thù địch, đã bị xuyên tạc thành tục lệ ăn thịt trẻ em trong các nghi lễ của họ.
Tương tự, việc các tín hữu gọi nhau thân mật là “anh em” và “chị em” và trao “nụ hôn bình an” đã bị bóp méo thành bằng chứng của tội loạn luân tập thể. Những lời vu khống này, dù vô căn cứ, đã vẽ nên một hình ảnh ghê tởm về Kitô hữu như một giáo phái vô luân và man rợ.
Bị gán tội “ghét bỏ loài người” (odium humani generis):
Đây có lẽ là lời buộc tội nặng nề và sâu sắc nhất mà Tacitus ghi lại. Nó không chỉ đơn thuần có nghĩa là ghét người khác. Đối với người La Mã, nó có nghĩa là từ chối và thù ghét chính nền văn minh nhân loại (mà đối với họ cũng chính là nền văn minh La Mã). Các Kitô hữu đã làm điều này bằng cách nào?
Họ từ chối tham gia vào các hoạt động cốt lõi của đời sống xã hội La Mã. Họ không dâng hương cho thiên tài của hoàng đế (bị coi là hành vi phản quốc). Họ không tham dự các trận đấu võ sĩ giác đấu (bị xem là tội giết người). Họ không đến nhà hát (nơi các vở kịch thường có nội dung vô luân và để tôn vinh các vị thần ngoại giáo). Họ không tham gia các lễ hội công cộng, vốn luôn gắn liền với việc thờ cúng đa thần.
Sự rút lui khỏi đời sống xã hội này khiến họ bị coi là những kẻ kiêu ngạo, tách biệt, chống đối xã hội và ngấm ngầm mong muốn sự sụp đổ của trật tự hiện tại. Đối với một xã hội mà tôn giáo và lòng yêu nước là hai mặt của một đồng xu, sự từ chối các vị thần của Kitô hữu cũng đồng nghĩa với sự từ chối chính La Mã.
Nero đã khai thác triệt để những định kiến và nỗi sợ hãi này. Bằng cách đổ lỗi cho một nhóm thiểu số vốn đã bị căm ghét và hiểu lầm, ông ta đã thành công trong việc chuyển hướng sự chú ý khỏi bản thân, tuyên bố rằng chính những kẻ “vô thần” và “chống đối xã hội” này đã phóng hỏa đốt La Mã.
Sự Tàn Bạo Vô Tiền Khoáng Hậu: Khi Cái Chết Trở Thành Trò Tiêu Khiển
Không có tài liệu nào mô tả sự tàn bạo của cuộc bách hại sống động hơn ghi chép của Tacitus trong Biên niên sử (Annals, XV.44). Dù khinh miệt các Kitô hữu, ông vẫn kinh hoàng trước sự tàn ác của Nero:
“Để dập tắt tin đồn, Nero đã đổ lỗi và trừng phạt bằng những hình thức tra tấn tinh vi nhất một nhóm người bị căm ghét vì những hành vi ghê tởm của họ, mà dân chúng gọi là Kitô hữu… Ban đầu, những người thú nhận mình thuộc nhóm này bị bắt. Sau đó, dựa trên thông tin từ họ, một đám đông khổng lồ đã bị kết tội, không hẳn vì tội phóng hỏa, mà vì tội căm ghét loài người. Sự chế giễu được thêm vào cái chết của họ. Bị bọc trong da thú, họ bị chó xé xác đến chết, hoặc bị đóng đinh vào thập giá, hoặc bị kết án thiêu sống và dùng làm đuốc để thắp sáng ban đêm khi trời tắt nắng. Nero đã cho mở khu vườn của mình để tổ chức cảnh tượng này…”
Nhà sử học Suetonius cũng xác nhận điều này trong tác phẩm Cuộc đời của 12 Caesar, ghi rằng “những hình phạt đã được giáng xuống các Kitô hữu, một nhóm người theo một thứ mê tín mới và độc hại.” Cuộc bách hại này không phải là một hành động pháp lý dựa trên một đạo luật cụ thể, mà là một cuộc tàn sát công khai nhằm thỏa mãn cơn thịnh nộ của đám đông và của chính hoàng đế.
Hương Thơm Tử Đạo – Máu Thánh Phêrô, Phaolô và Nền Móng Giáo Hội
Mặc dù các sách Tân Ước không ghi lại chi tiết cái chết của hai vị Tông đồ, một truyền thống Kitô giáo sơ khai vô cùng mạnh mẽ và nhất quán, được củng cố bởi các bằng chứng lịch sử và khảo cổ sau này, đều nhất trí rằng hai vị Tông đồ vĩ đại nhất, Thánh Phêrô và Thánh Phaolô, đã hoàn thành sứ vụ của mình bằng cuộc tử đạo tại chính trung tâm của đế quốc – thành La Mã – trong cuộc bách hại của Nero.
Sự đồng thuận này từ các Giáo phụ đầu tiên, như Thánh Clementê thành La Mã và Ignatius thành Antioch, gần như là phổ quát, tạo nên một nền tảng lịch sử vững chắc cho niềm tin này, được chấp nhận rộng rãi bởi các nhà sử học cả trong và ngoài Giáo hội.
Thánh Phêrô: Các Giáo phụ như Thánh Clementê thành La Mã (trong Thư gửi tín hữu Côrintô, khoảng năm 96 SCN), Tertullian, và sử gia Giáo hội Eusebius thành Caesarea đều chứng thực về cuộc tử đạo của ngài. Theo truyền thống, Phêrô, vị Giám mục đầu tiên của La Mã, đã bị đóng đinh ngược trên đồi Vatican theo yêu cầu của chính ngài, vì ngài cảm thấy không xứng đáng được chết theo cách giống như Chúa Giêsu. Cuộc khai quật dưới Vương cung thánh đường Thánh Phêrô vào thế kỷ 20 đã phát hiện một ngôi mộ từ thế kỷ thứ nhất được tôn kính đặc biệt, được cho là nơi an nghỉ của vị Tông đồ.
Thánh Phaolô: Với tư cách là một công dân La Mã (civis Romanus), một địa vị mà ngài đã nhiều lần khẳng định trong các hành trình truyền giáo của mình (Cv 22:25-29), Phaolô được pháp luật bảo vệ khỏi những hình thức trừng phạt bị xem là hạ đẳng. Luật La Mã, đặc biệt là các đạo luật như Lex Porcia, cấm việc tra tấn bằng roi và đóng đinh công dân của mình. Đây là một đặc quyền to lớn, phân biệt ngài với nhiều Kitô hữu khác, kể cả Thánh Phêrô. Vì vậy, ngài đã không phải chịu cái chết đau đớn trên thập giá. Thay vào đó, ngài bị kết án chém đầu, một phương pháp được coi là nhanh chóng và danh dự hơn. Cuộc hành hình diễn ra tại một địa điểm bên ngoài tường thành La Mã có tên là Aquae Salviae. Truyền thống đạo đức, được lưu giữ qua tên của tu viện ngày nay (Tu viện Tre Fontane – Ba Suối Nguồn), kể rằng chiếc đầu bị chém của ngài đã nảy lên ba lần trên mặt đất, và tại mỗi nơi đó, một suối nước đã trào lên một cách kỳ diệu.
Cái chết của hai vị Tông đồ cột trụ, Phêrô và Phaolô, tại chính trung tâm quyền lực thế tục đã tạo ra một sự biến đổi địa-tâm linh sâu sắc. La Mã, thủ đô của đế quốc bách hại, nơi các hoàng đế được tôn thờ như thần linh, đã được thánh hiến bởi máu của các vị chứng nhân vĩ đại nhất. Ngôi mộ của họ đã biến thành phố này thành memoria apostolorum (nơi tưởng niệm các Tông đồ), một trung tâm hành hương và là biểu tượng cho uy quyền tinh thần của Giáo hội, đối trọng với quyền lực chính trị của Caesar. Chính tại nơi mà đức tin bị tấn công dữ dội nhất, nền móng của nó lại được đặt một cách vững chắc nhất.
Nghịch lý thay, nỗ lực của Nero nhằm tiêu diệt Kitô giáo bằng cách chặt đứt đầu não của nó tại La Mã lại trở thành chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho sự phát triển của nó. Trong ý định của hoàng đế, việc hành quyết công khai các nhà lãnh đạo sẽ gieo rắc nỗi kinh hoàng và làm tan rã cộng đoàn. Nhưng kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Cuộc bách hại đã chứng minh một sự thật mà thế giới La Mã chưa từng biết đến: có một sức mạnh lớn hơn cả quyền lực của hoàng đế, một lòng trung thành cao hơn cả lòng trung thành với nhà nước, và một sự sống mạnh hơn cả cái chết. Di sản của cuộc bách hại này không phải là sự sợ hãi, mà là nguồn cảm hứng vô tận, được thể hiện qua ba khía cạnh chính:
Sức mạnh của sự tử đạo (Martyrdom): Sự can đảm phi thường của các Kitô hữu khi đối mặt với cái chết khủng khiếp đã trở thành một bài giảng hùng hồn nhất, một công cụ truyền giáo thầm lặng nhưng đầy uy lực. Nó cho thấy một đức tin có thể chiến thắng cả sự sợ hãi lớn nhất của con người. Đối với những người La Mã quen với cảnh tượng bạo lực trong đấu trường, điều gây sốc không phải là cái chết, mà là cách các Kitô hữu đối diện với nó. Họ không gào thét nguyền rủa, không van xin tha mạng. Thay vào đó, nhiều người đã cầu nguyện cho chính những kẻ hành hạ mình, hát thánh ca giữa ngọn lửa, và đối mặt với thú dữ bằng một sự bình thản siêu việt. Sự thanh thản này, vốn tương phản hoàn toàn với sự điên cuồng của đám đông, đã khiến nhiều người phải tự hỏi: “Niềm tin nào có thể khiến người ta chết trong bình an và hy vọng như vậy?” Nhà hộ giáo Justinô Tử đạo, trước khi chính ngài chịu tử đạo, đã viết rằng chính việc chứng kiến sự can đảm của các Kitô hữu đã khiến ông bị thuyết phục về sự thật của đức tin.
Sự noi gương Chúa Kitô (Imitatio Christi): Về mặt thần học, cái chết của vị tử đạo là sự kết hợp trọn vẹn và cao cả nhất với cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu. Nó không chỉ là một cái chết, mà là đỉnh cao của một đời sống noi gương Thầy mình. Các Kitô hữu sơ khai xem đây là việc “vác thập giá mình” (Mt 16:24) theo nghĩa đen. Cái chết tử đạo được coi là một “phép rửa thứ hai”, một “phép rửa bằng máu”, có sức mạnh thanh tẩy mọi tội lỗi và đảm bảo cho người tín hữu được vào Nước Trời ngay lập tức. Chính vì thế, các vị tử đạo không bị xem là nạn nhân đáng thương, mà là những người chiến thắng, những vận động viên của đức tin đã hoàn thành cuộc đua và nhận được triều thiên vinh quang. Các trình thuật về những cuộc tử đạo (Acta Martyrum) sau này thường được viết theo cấu trúc của cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu, nhấn mạnh sự tương đồng giữa cái chết của người môn đệ và cái chết của Thầy.
Củng cố căn tính và sự hiệp nhất: Cuộc bách hại đã tôi luyện Giáo hội, thanh lọc đức tin và củng cố sự hiệp nhất giữa các tín hữu. Nó buộc mỗi người phải đưa ra một lựa chọn dứt khoát: hoặc là trung thành với Chúa Kitô cho đến chết, hoặc là chối bỏ đức tin để giữ lấy mạng sống. Điều này tạo ra một ranh giới rõ ràng giữa Giáo hội và thế gian, hình thành một căn tính Kitô giáo mạnh mẽ, không thỏa hiệp. Về mặt thực tiễn, nó thúc đẩy sự đoàn kết. Các cộng đoàn phải tổ chức để chăm sóc gia đình các vị tử đạo, lén lút thu gom hài cốt của các ngài (xem đó là những thánh tích quý giá), và hỗ trợ những người bị giam cầm vì đức tin (confessores). Chính từ đây, sự tôn kính các vị tử đạo đã nảy sinh, với việc các tín hữu tụ họp tại mộ của các ngài vào ngày kỷ niệm cái chết (“ngày sinh ra trên trời”) để cử hành Thánh Thể. Điều này không chỉ củng cố sự hiệp nhất tại địa phương mà còn tạo ra một mạng lưới liên kết toàn Giáo hội, khi các cộng đoàn chia sẻ cho nhau những câu chuyện và thánh tích của các vị anh hùng đức tin.
Hơn một thế kỷ sau, nhà hộ giáo Tertullian đã đúc kết di sản này trong một câu nói bất hủ: “Sanguis martyrum, semen Christianorum” – “Máu của các vị tử đạo chính là hạt giống trổ sinh các Kitô hữu.” Cuộc bách hại của Nero, dù bắt nguồn từ sự tàn bạo và dối trá, đã vô tình tưới tắm cho hạt giống đức tin, để nó bén rễ sâu trong lòng Đế quốc La Mã và cuối cùng vươn lên thay đổi cả thế giới.


