Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Thánh Gioan Vianney (Cha Sở Ars): Bổn Mạng Các Linh Mục

Thánh Gioan Maria Vianney, Cha sở họ Ars. Khám phá tiểu sử, những câu nói bất hủ, lòng sùng kính Thánh Thể, và di sản của vị bổn mạng các linh mục.

“Tôi Sẽ Chỉ Cho Anh Em Đường Lên Trời”

Vào một buổi tối tháng Hai năm 1818, trong làn sương giá lạnh của vùng Dombes nước Pháp, một vị linh mục trẻ tuổi, gầy gò đang loay hoay đẩy một chiếc xe cút kít ọp ẹp chứa vài món đồ đạc ít ỏi của mình. Ngài bị lạc. Một cậu bé chăn cừu tên Antoine Givre đã chỉ đường cho ngài đến ngôi làng nhỏ bé Ars. Khi nhìn thấy những mái nhà lờ mờ trong bóng tối, vị linh mục quỳ xuống nền đất băng giá và cầu nguyện hồi lâu. Sau đó, ngài quay sang cậu bé và nói một câu mang tính tiên tri, một lời hứa sẽ định hình cả cuộc đời ngài và biến đổi vô số linh hồn: “Cảm ơn con đã chỉ cho cha đường đến Ars… Cha sẽ chỉ cho con đường lên Trời!”.

Vị linh mục đó không ai khác là Gioan Maria Vianney, người mà cả thế giới sẽ biết đến với danh xưng trìu mến “Cha sở họ Ars” (Curé d’Ars). Ngài được sai đến một nơi mà vị Đại diện Giám mục đã nói rằng: “Ở đó không có nhiều tình yêu mến Chúa đâu, cha sẽ mang tình yêu đó đến”. Từ một giáo xứ hẻo lánh, bị lãng quên với chỉ 230 cư dân , Cha Vianney, bằng một đời sống thánh thiện phi thường, đã biến Ars thành “bệnh viện vĩ đại của các linh hồn” , thu hút hàng trăm ngàn khách hành hương từ khắp nơi và cuối cùng được Giáo Hội tôn phong làm Thánh Bổn Mạng của tất cả các linh mục chánh xứ trên toàn thế giới.

Nghịch lý về sự khởi đầu trong vô danh và tầm ảnh hưởng phổ quát chính là chìa khóa để hiểu về cuộc đời ngài. Một linh mục được sai đến nơi “không có gì để làm” cuối cùng đã hoàn thành “mọi sự”. Điều này cho thấy một nguyên tắc thần học sâu sắc: những công trình vĩ đại nhất của Thiên Chúa thường bắt nguồn từ những nơi khiêm tốn và bị xem thường nhất. Quyền năng thuộc về Thiên Chúa, không phải do địa vị hay tài năng của con người. Bài viết này sẽ đi sâu vào cuộc đời của vị mục tử phi thường này, khám phá cội nguồn sự thánh thiện của ngài, trái tim sứ vụ của ngài nơi Bí tích Thánh Thể và Tòa Giải tội, cùng những bài học vượt thời gian mà cuộc đời ngài mang lại cho các linh mục và giáo dân trong thế kỷ 21.

Hành Trình Ơn Gọi Giữa Bão Táp: Từ Cậu Bé Nhà Nông Đến Vị Linh Mục Của Chúa

Tuổi Thơ Trong Lửa Thử Luyện

Thánh Gioan Maria Vianney sinh ngày 8 tháng 5 năm 1786 tại Dardilly, Pháp, trong một gia đình nông dân nghèo nhưng đạo đức sâu sắc. Tuổi thơ của ngài được định hình sâu sắc bởi bối cảnh hỗn loạn của cuộc Cách mạng Pháp, một thời kỳ chống giáo sĩ quyết liệt. Gia đình Vianney là một trong những gia đình can đảm đã che giấu các linh mục “bất tuân” (những người từ chối tuyên thệ trung thành với chính quyền cách mạng). Chính những tấm gương anh hùng của các linh mục sẵn sàng hy sinh mạng sống để ban các bí tích đã khắc ghi vào tâm hồn non trẻ của Gioan một hình ảnh linh mục đầy quả cảm.

Những trải nghiệm đức tin đầu đời của ngài đều diễn ra trong bí mật. Năm 13 tuổi, Gioan được rước lễ lần đầu trong nhà bếp của một người hàng xóm, với những kiện rơm được chất lên che kín cửa sổ để ánh nến không lọt ra ngoài. Sự kiện này, diễn ra trong bối cảnh đức tin bị bách hại, đã gieo vào lòng ngài một sự trân quý đặc biệt đối với Bí tích Thánh Thể. Lòng đạo đức sớm nở của ngài còn thể hiện qua những trò chơi “làm linh mục” và những giờ cầu nguyện sốt sắng khi đi chăn cừu. Chính người mẹ hiền đức đã đặt những viên đá nền tảng vững chắc cho đời sống thiêng liêng của ngài.

Cuộc Cách mạng Pháp, dù có ý định tiêu diệt Giáo Hội, lại nghịch lý thay đã tạo ra những điều kiện rèn luyện nên một trong những vị thánh vĩ đại nhất. Sự bách hại khiến các bí tích trở nên quý giá, và hình ảnh các linh mục anh hùng đã mang đến cho Vianney một lý tưởng chức linh mục không phải là địa vị xã hội, mà là một sự hiến dâng trọn vẹn và hy sinh. Những thử thách này đã thanh luyện đức tin, tước bỏ những gì là trần tục và tập trung tâm hồn vào những điều cốt yếu của ơn cứu độ.

“Con Lừa” Của Chủng Viện

Ơn gọi linh mục của Gioan Maria Vianney là một chuỗi dài những thử thách tưởng chừng không thể vượt qua. Mãi đến năm 20 tuổi, ngài mới bắt đầu đi học chính thức và gặp phải vô vàn khó khăn, đặc biệt là với môn Latinh, ngôn ngữ bắt buộc trong chủng viện thời bấy giờ. Việc học của ngài lại bị gián đoạn vào năm 1809 khi bị gọi nhập ngũ vào quân đội của Napoléon. Sau một loạt các sự kiện, bao gồm cả việc bị ốm và bị lạc khỏi đơn vị, ngài đã trở thành một người đào ngũ, phải sống ẩn dật dưới một cái tên giả và dạy học trong một ngôi làng hẻo lánh suốt 14 tháng.

Khi trở lại con đường tu học, những yếu kém về mặt tri thức vẫn là một rào cản lớn. Ngài bị xem là chậm chạp, có trí thông minh trung bình, và thậm chí đã bị cho ra khỏi Đại chủng viện Lyon. Trong những thời khắc tuyệt vọng đó, chính Cha Balley, vị linh mục thầy học của ngài, đã nhìn thấy điều mà các giáo sư khác không thấy: một lòng đạo đức sâu xa, một đời sống cầu nguyện phi thường và một ơn gọi đích thực. Cha Balley đã kiên trì bảo vệ Vianney trước các Bề trên, với lập luận bất hủ: “Giáo Hội không chỉ cần những linh mục thông thái, mà còn cần hơn nữa những linh mục thánh thiện”. 

Cuối cùng, chính lòng đạo đức của Vianney, đặc biệt là lòng sùng kính chuỗi Mân Côi, đã thuyết phục được Đức Giám mục. Ngài được thụ phong linh mục vào ngày 13 tháng 8 năm 1815, một chiến thắng của ân sủng trên sự yếu đuối của con người.

Qua đó, Thiên Chúa dường như muốn viết lại những tiêu chuẩn của người đời, như lời Thánh Phaolô: “Thiên Chúa đã chọn những gì thế gian cho là điên dại để làm cho những người khôn ngoan phải hổ thẹn” (). Sự “thất bại” về mặt học thuật của Vianney lại chính là điều kiện cần thiết cho sự thành công về mặt thiêng liêng của ngài. Sự yếu đuối của ngài đảm bảo rằng mọi thành quả tốt đẹp từ sứ vụ sau này chỉ có thể được quy về cho một mình Thiên Chúa, chứ không phải tài năng tự nhiên của con người. 

Đây là một bài học quan trọng cho một Giáo Hội đôi khi quá coi trọng bằng cấp học thuật hay khả năng quản trị, mà quên rằng sự thánh thiện, khiêm nhường và đời sống cầu nguyện mới là nền tảng không thể thiếu của chức linh mục.

“Ars Không Còn Là Ars Nữa”: Phép Lạ Của Lòng Nhiệt Thành Mục Vụ

Miền Đất Hoang Vu Thiêng Liêng

Năm 1818, khi Cha Vianney được bổ nhiệm làm cha sở, Ars là một hình ảnh thu nhỏ của sự tàn phá thiêng liêng mà cuộc Cách mạng Pháp để lại. Đó là một ngôi làng nhỏ chỉ có 230 dân, chìm trong sự dửng dưng và nguội lạnh về tôn giáo. Ngày Chúa Nhật, thay vì đến nhà thờ, người dân lại ra đồng làm việc, hoặc tụ tập trong bốn quán rượu của làng để nhảy múa, uống rượu và nói lời phạm thượng.

Kế Hoạch Mục Vụ Của Một Vị Thánh

Đối diện với một thực tại ảm đạm như vậy, kế hoạch mục vụ của Cha Vianney vừa đơn giản vừa triệt để: thánh hóa bản thân để cầu cho đoàn chiên. Lời nguyện của ngài đã nói lên tất cả: “Lạy Chúa, xin cho giáo xứ con được ơn hoán cải, con sẵn lòng chịu mọi đau khổ Chúa muốn trong suốt cuộc đời con”. Kế hoạch này được thực hiện qua bốn trụ cột chính:

Cầu nguyện và Đền tội: Ngài là một người khổ chế khắc nghiệt. Ngài thức dậy lúc 2 giờ sáng để cầu nguyện hàng giờ trước Nhà Tạm. Bữa ăn hàng ngày của ngài chỉ là vài củ khoai tây luộc. Ngài ngủ trên sàn gỗ cứng chỉ vài tiếng mỗi đêm và dùng các hình thức hãm mình phạt xác, tin rằng ngài đang đền thay cho tội lỗi của giáo dân mình. Lối sống này không phải là một chương trình, mà là một thần học mục vụ được sống động: vị mục tử không chỉ là người quản lý hay giảng dạy, mà còn là người chiến đấu thiêng liêng và dâng mình làm của lễ cùng với Đức Kitô để cứu rỗi đoàn chiên, như lời Thánh Phaolô: “Tôi vui mừng được chịu đau khổ vì anh em. Những gian nan thử thách Đức Kitô còn phải chịu, tôi xin mang lấy vào thân cho đủ mức, vì lợi ích cho thân thể Người là Hội Thánh” ().

Giảng dạy và Dạy giáo lý: Các bài giảng của ngài đơn sơ nhưng nảy lửa, thẳng thắn lên án những thói hư tật xấu như chửi thề, nhảy múa và làm việc ngày Chúa Nhật. Ngài cứng rắn từ chối ban phép giải tội cho những ai không quyết tâm từ bỏ các dịp tội. Đồng thời, ngài kiên trì dạy giáo lý mỗi ngày cho cả trẻ em và người lớn, gieo lại những hạt giống đức tin đã bị lãng quên.

Sự hiện diện và Thăm viếng: Ngài không chỉ ở trong nhà thờ. Ngài đi thăm từng gia đình trong giáo xứ, tìm hiểu và chia sẻ những lo toan của họ. Chính sự hiện diện đầy yêu thương này đã xây nên chiếc cầu nối để thông điệp thiêng liêng của ngài có thể chạm đến trái tim họ.

Lòng bác ái: Ngài thành lập “La Providence” (Nhà Chúa Quan Phòng), một mái ấm và trường học cho các trẻ em gái mồ côi và nghèo khổ. Đây là “công việc ngài yêu thích nhất” , nơi lòng bác ái của ngài được thể hiện một cách cụ thể. Nhiều phép lạ đã xảy ra để nuôi sống mái ấm này, như việc bột mì trong kho không bao giờ cạn. Bằng một sự khiêm tốn tột cùng, khi được Hoàng đế trao tặng Huân chương Bắc đẩu Bội tinh, ngài đã bán nó đi để lấy tiền giúp cho các trẻ mồ côi.

Chỉ sau khoảng mười năm, phép lạ đã xảy ra. Từ một vùng đất khô cằn, Ars đã trở thành một ốc đảo thiêng liêng. Nhà thờ luôn đông người, các quán rượu phải đóng cửa, và người dân bắt đầu sống một đời sống đức tin sốt sắng. Chính Cha Vianney đã vui mừng tuyên bố từ tòa giảng: “Ars, thưa anh chị em, không còn là Ars nữa!”.

Một Ngày Trong Đời Cha Sở Ars

Để hiểu rõ sự hy sinh phi thường của ngài, bảng tóm tắt lịch trình hàng ngày sau đây cho thấy một cuộc sống khổ chế và tận hiến đến mức độ anh hùng.

Thời GianHoạt ĐộngGhi Chú
2:00 sángThức dậy, cầu nguyện trước Nhà TạmBắt đầu ngày sống bằng việc chầu Thánh Thể trong thinh lặng.   
Sáng sớmCử hành Thánh LễSau Thánh Lễ là giờ tạ ơn và cầu nguyện riêng.   
SángDạy giáo lýDành cho trẻ em và cả người lớn trong nhà thờ.   
Cả ngàyNgồi tòa giải tội12-18 tiếng mỗi ngày, tùy mùa. Đây là hoạt động chính.  
TrưaBữa ăn đạm bạcThường chỉ là vài củ khoai tây luộc cho cả ngày.   
ChiềuThăm viếng giáo dânĐi đến từng nhà để biết và chia sẻ với con chiên của mình. 
TốiCầu nguyện Kinh Tối, lần chuỗi Mân CôiTiếp tục cầu nguyện, thường là trong nhà thờ.
ĐêmNgủ rất ítChỉ ngủ vài tiếng trên sàn gỗ hoặc giường cứng.

Trái Tim Của Sứ Vụ: Thánh Thể, Tòa Giải Tội và Cuộc Chiến Thiêng Liêng

Đối với Cha sở Ars, thực tại siêu nhiên còn thật hơn cả thực tại tự nhiên. Đời sống của ngài xoay quanh hai trục chính là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải. Đây không chỉ là những hoạt động mục vụ, mà là trung tâm của vũ trụ và là chiến trường chính yếu để giành giật các linh hồn.

Người Tù Của Nhà Tạm

Lòng yêu mến Thánh Thể của Cha Vianney thật sâu sắc. Ngài được gọi là “người tù của Nhà Tạm” vì những giờ phút dài ngài quỳ bất động, mắt không rời khỏi nơi Chúa Giêsu Thánh Thể ngự. Ngài dạy rằng: “Tất cả các việc lành trên thế gian không bằng một Thánh Lễ, vì các việc lành là công việc của con người, còn Thánh Lễ là công trình của Thiên Chúa”. Ngài ví người rước lễ như “một giọt nước hòa tan trong đại dương, không thể tách rời được nữa”. Chính lòng sùng kính cá nhân của ngài đã trở thành bài giảng sống động nhất, thu hút người dân trở về với Chúa. Họ đến nhà thờ và thấy vị mục tử của mình đang chìm sâu trong cầu nguyện, và họ đã được đánh động.

Vị Tử Đạo Của Tòa Giải Tội

Sứ vụ trung tâm và nổi tiếng nhất của Cha Vianney là trong tòa giải tội. Ngài đã biến chiếc hộp gỗ nhỏ bé thành một ngai tòa của Lòng Chúa Thương Xót. Ngài dành từ 16 đến 18 tiếng mỗi ngày để lắng nghe và ban ơn tha thứ. Tiếng lành đồn xa, và từ năm 1827, các dòng người hành hương bắt đầu đổ về Ars. Đến năm 1855, con số này lên đến 20,000 người mỗi năm , thậm chí có nguồn ghi nhận đến 100,000 người trong năm cuối đời ngài.   

Thiên Chúa đã ban cho ngài những ơn đặc biệt, như khả năng “đọc được các linh hồn”, biết được tội lỗi của hối nhân ngay cả khi họ cố tình giấu diếm. Một câu chuyện cảm động kể về một người phụ nữ đau khổ vì chồng mình tự tử. Cha Vianney đã an ủi bà bằng cách cho biết rằng giữa lúc nhảy khỏi cầu và chạm mặt nước, người chồng đã có đủ thời gian để có một hành vi thống hối hoàn hảo và đã được cứu rỗi. Phương pháp mục vụ của ngài cũng thật đặc biệt: “Cha chỉ ra cho các hối nhân một việc đền tội nhỏ, còn phần chính cha làm thay cho họ”. Một lần nữa, ngài lại sống thần học về sự đau khổ thay thế.

Chiến Đấu với “Grappin”

Một sứ vụ hiệu quả chắc chắn sẽ vấp phải sự chống đối của ma quỷ. Từ năm 1824, Cha Vianney phải chịu đựng những cuộc tấn công trực tiếp, cả thể xác lẫn tinh thần, từ ma quỷ mà ngài gọi là “le grappin” (cái nĩa). Chúng gây ra những tiếng động lạ, rung chuyển giường của ngài, và thậm chí đã đốt cháy giường của ngài. Nhưng với đức tin sắt đá, ngài giải thích những cuộc tấn công này như một dấu hiệu tích cực. Ngài nói: “Nó không bắt được con chim nên nó đốt cái lồng. Đó là một dấu hiệu tốt. Hôm nay chúng ta sẽ có nhiều tội nhân hoán cải”. 

Ngài tin rằng khi ma quỷ tấn công dữ dội nhất, đó là lúc một linh hồn chai đá nào đó sắp trở về với Chúa. Những cuộc chiến này là một lời chứng hùng hồn từ chính kẻ thù về hiệu quả của sứ vụ của ngài. Sự chống đối của ma quỷ không phải là dấu hiệu của thất bại, mà ngược lại, là sự xác nhận rằng công việc của ngài đang là một mối đe dọa thực sự đối với vương quốc của bóng tối.

Phụng Vụ Mừng Kính Thánh Gioan Maria Vianney

Giáo Hội, qua Phụng vụ, đã đúc kết và trình bày chân dung chính thức về Thánh Gioan Maria Vianney. Lễ nhớ ngài được cử hành vào ngày 4 tháng 8, ngày ngài qua đời và được sinh ra trong Nước Trời. Phụng vụ tập trung vào hai điểm cốt lõi: lòng nhiệt thành mục tử và đời sống cầu nguyện.

Lời Nguyện Nhập Lễ trong Sách Lễ Rôma đã tóm gọn sứ mạng của ngài:

Omnipotens et misericors Deus, qui beatum Ioannem Mariam presbyterum pastorali studio mirabilem effecisti, da, quaesumus, ut, eius exemplo et intercessione, fratres in caritate Christo lucremur, et cum eis aeternam gloriam consequi valeamus.    
(Tạm dịch: Lạy Thiên Chúa toàn năng và hay thương xót, Chúa đã làm cho thánh linh mục Gioan Maria Vianney trở nên kỳ diệu trong lòng nhiệt thành mục tử, xin cho chúng con, nhờ noi gương và được ngài chuyển cầu, biết dùng đức ái để chinh phục anh em cho Đức Kitô, và cùng với họ đạt tới vinh quang vĩnh cửu.)

Lời nguyện này nhấn mạnh đến “lòng nhiệt thành mục tử” (pastorali studio) như là nhân đức nổi bật nhất của ngài, và mục đích của lòng nhiệt thành đó là “chinh phục anh em cho Đức Kitô” để cùng nhau “đạt tới vinh quang vĩnh cửu”.

Bài đọc trong Giờ Kinh Sách được trích từ chính những bài Giáo lý của ngài, cho thấy cội nguồn của lòng nhiệt thành ấy:

“Kho tàng của người Kitô hữu không ở dưới đất mà ở trên trời. Vậy tư tưởng của chúng ta phải hướng về nơi có kho tàng của mình. Đây là bổn phận cao cả của con người: cầu nguyện và yêu mến. Nếu bạn cầu nguyện và yêu mến, đó là hạnh phúc của con người… Cầu nguyện không là gì khác hơn là kết hợp với Thiên Chúa… Các con thân mến, trái tim các con thì nhỏ bé, nhưng cầu nguyện sẽ mở rộng nó ra và làm cho nó có khả năng yêu mến Thiên Chúa.”

Phụng vụ của Giáo Hội đã chỉ ra một mối liên hệ nhân quả rõ ràng: công cuộc mục vụ phi thường của Cha Vianney là hoa trái trực tiếp của đời sống nội tâm sâu sắc, của sự kết hợp mật thiết với Thiên Chúa qua cầu nguyện. Giáo Hội dạy rằng, sứ vụ hiệu quả phải chảy ra từ chiêm niệm. Đó chính là mẫu gương Vianney.

Tiếng Nói Vượt Thời Gian: Những Bài Học Của Cha Sở Ars

Dù không phải là một nhà thần học uyên bác, những lời dạy đơn sơ, mộc mạc của Cha Vianney lại chứa đựng một sự khôn ngoan sâu sắc, bắt nguồn từ kinh nghiệm sống động về Thiên Chúa.

Cuộc đời của Thánh Gioan Maria Vianney không phải là một di tích của quá khứ, mà là một lời chứng sống động và một lời mời gọi khẩn thiết cho Giáo Hội hôm nay.

Tấm Gương Cho Các Linh Mục

Giáo Hội đã liên tục đề cao ngài như một mẫu gương tuyệt vời cho hàng giáo sĩ. Ngài được Đức Thánh Cha Piô X tuyên phong Chân phước năm 1905, được Đức Piô XI tuyên thánh năm 1925, và được chính Đức Piô XI đặt làm Bổn mạng các cha sở trên toàn thế giới vào năm 1929.

Các vị Giáo hoàng sau này cũng tiếp tục khẳng định sự phù hợp của ngài. Năm 1959, nhân kỷ niệm 100 năm ngày mất của thánh nhân, Đức Thánh Cha Gioan XXIII đã ban hành Thông điệp Sacerdotii Nostri Primordia, trình bày ngài như một mẫu mực về đời sống khổ chế, lòng đạo đức và nhiệt tâm mục vụ. 

Năm 2009, nhân kỷ niệm 150 năm, Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI đã khai mạc “Năm Linh Mục”, đặt dưới sự bảo trợ của Cha sở Ars. Đức Bênêđictô XVI nhấn mạnh rằng bí quyết thành công mục vụ của Cha Vianney không nằm ở tài năng con người, mà ở “tình bạn với Đức Kitô”. Ngài là một chứng nhân tiên tri chống lại “nền độc tài của chủ nghĩa duy lý” thời đó, và ngày nay, cuộc đời ngài là câu trả lời cho “nền độc tài của chủ nghĩa tương đối”. Cuộc đời siêu nhiên, triệt để của ngài là lời biện giáo hùng hồn nhất cho một thế giới đang phủ nhận thực tại siêu nhiên.

Bài Học Cho Người Kitô Hữu

Cuộc đời Cha Vianney cũng là một nguồn cảm hứng vô tận cho người Kitô hữu hôm nay:

Ơn gọi nên thánh là phổ quát: Cuộc đời ngài chứng minh sự thánh thiện không dành riêng cho những người thông minh hay có tài năng thiên bẩm. Nó dành cho tất cả mọi người qua sự khiêm tốn, cầu nguyện và trung thành với bậc sống của mình.

Lòng yêu mến các Bí tích: Ngài thắp lại trong chúng ta lòng biết ơn đối với hồng ân vô giá của Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải, là những cuộc gặp gỡ trực tiếp với tình yêu và lòng thương xót của Đức Kitô.

Lòng kiên trì khi đối diện thất bại: Câu chuyện của ngài là một nguồn khích lệ mạnh mẽ cho bất cứ ai cảm thấy mình yếu đuối, bất tài hay đang đối diện với những trở ngại lớn lao. Cuộc đời ngài cho thấy rằng với Thiên Chúa, sự yếu đuối lại trở thành nơi ân sủng hoạt động mạnh mẽ nhất.

Kết Luận

Thánh Gioan Maria Vianney là một món quà mà Chúa Quan Phòng đã ban cho Giáo Hội. Cuộc đời ngài là một bài ca về tình yêu triệt để, với trung tâm là các bí tích, được dâng hiến như một của lễ hy sinh để cứu các linh hồn. Ngài không chỉ là cha sở của ngôi làng Ars nhỏ bé, mà đã trở thành cha sở của cả thế giới, một người cha thiêng liêng không ngừng chỉ cho con cái mình con đường lên Trời.

Trong một thế giới đầy biến động và thách đố, chúng ta hãy nhìn lên Cha sở Ars. Xin cho các linh mục được noi gương lòng nhiệt thành của ngài, trở nên những mục tử thánh thiện theo Trái Tim Chúa Giêsu. Xin cho các tín hữu biết yêu mến các linh mục và cầu nguyện cho các ngài. Lạy Thánh Gioan Maria Vianney, bổn mạng các linh mục, xin cầu cho chúng con!