Những Người Lữ Hành Hy Vọng

Thứ Hai Tuần XVIII Thường Niên 04/08/2025

Thanh Gioan Maria Vianney

Lễ Nhớ Thánh Gioan Maria Vianney

“Con Sẽ Lấy Gì Nuôi Dân Trong Hoang Địa?” – Tiếng Kêu của Vị Mục Tử và Niềm Hy Vọng của Năm Thánh

Hôm nay, ngày 4 tháng 8 năm 2025, trong bầu khí của Tuần XVIII Mùa Thường Niên, Phụng vụ mời gọi chúng ta cùng nhau quy tụ để mừng kính một vị thánh vô cùng gần gũi và thân thương: Thánh Gioan Maria Vianney, linh mục, bổn mạng của tất cả các cha xứ trên toàn thế giới. Ngài được Đức Thánh Cha Gioan XXIII mô tả là một linh mục đã “hướng dẫn một cách kỳ diệu giáo xứ được giao phó cho ngài” và được Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI gọi là “một tấm gương đích thực của một mục tử phục vụ đoàn chiên của Đức Kitô”. 

Trong ngày lễ đặc biệt này, Lời Chúa lại vang lên với một sự tương phản đầy kịch tính, đặt trước mắt chúng ta hai bức tranh hoang địa, hai đám đông đói khát, và hai hình ảnh mục tử đối diện với cùng một thách đố.

Bức tranh thứ nhất, trong Bài đọc I trích từ sách Dân số, là tiếng kêu than đến kiệt quệ của Môsê giữa sa mạc Sinai: “Gánh nặng này quá sức con! […] Con lấy đâu ra thịt mà cho cả dân này?” (Ds 11:14, 13). Đó là tiếng kêu của một vị mục tử cảm thấy bất lực, cô độc và gần như tuyệt vọng trước gánh nặng của đoàn chiên. 

Bức tranh thứ hai, trong bài Tin Mừng theo thánh Mát-thêu, cũng là một nơi hoang vắng, một đám đông đói lả, nhưng ở đó, vị Mục Tử Nhân Lành Giêsu, khi đối diện với cùng một nhu cầu, đã không than van. Thay vào đó, “Người chạnh lòng thương” và thực hiện một hành động đầy quyền năng và ân sủng từ sự nghèo khó của con người (Mt 14:14).

Sự đối lập này không phải là một sự ngẫu nhiên. Nó vạch ra một hành trình thiêng liêng sâu sắc, một luận điểm trung tâm cho bài suy niệm của chúng ta hôm nay: hành trình của người mục tử, và cũng là của mỗi Kitô hữu, thường khởi đi từ cảm thức sâu sắc về gánh nặng và sự bất lực của bản thân. 

Nhưng chính trong sự yếu đuối và nghèo nàn đó, khi được can đảm trao phó cho Đức Kitô, nó lại trở thành mảnh đất màu mỡ để Thiên Chúa biểu lộ quyền năng và lòng thương xót vô biên của Ngài. Từ gánh nặng tưởng chừng không thể mang nổi, Thiên Chúa đã mở ra một bàn tiệc của ân sủng.

Hơn thế nữa, bài suy niệm của chúng ta hôm nay còn được đặt trong một bối cảnh phụng vụ vô cùng ý nghĩa. Năm 2025 là Năm Thánh, với chủ đề “Những người hành hương của Hy vọng” (Peregrinantes in Spem). Cuộc hành trình của dân Israel trong sa mạc và của đám đông theo chân Chúa Giêsu chính là hình ảnh sống động của Giáo Hội, của mỗi chúng ta, trên cuộc lữ hành đức tin. Gánh nặng của Môsê, cơn đói của dân chúng, sự hoang vắng của cảnh vật – tất cả đều là những thử thách quen thuộc trên con đường hành hương của chúng ta. 

Nhưng chính lòng thương xót của Chúa, được biểu lộ qua manna và chim cút xưa kia, và cách trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô, là nguồn hy vọng đích thực, là ánh sáng soi dẫn và là lương thực bổ dưỡng cho những người hành hương. Chúng ta hãy cùng nhau bước vào hoang địa của Lời Chúa hôm nay, để lắng nghe tiếng kêu của các mục tử và để được no thỏa bởi bàn tiệc của Lòng Thương Xót.

Cuộc Khủng Hoảng của Môsê và Nỗi Lòng Người Mục Tử

Bài đọc I trích từ sách Dân số đưa chúng ta vào giữa lòng sa mạc, không chỉ là một không gian địa lý mà còn là một trạng thái tinh thần. Dân Israel, sau một thời gian được Thiên Chúa dẫn dắt và nuôi dưỡng bằng manna, bắt đầu than khóc. Cơn đói của họ không chỉ đơn thuần là đói thể lý; nó là một cơn đói tinh thần, một sự nổi loạn phát xuất từ một ký ức lệch lạc và một trái tim vô ơn. 

"Một mình con không thể gánh cả dân này được nữa, vì nó nặng quá sức con. Nếu Chúa xử với con như vậy, thì thà giết con đi cho xong, để con khỏi thấy mình phải khổ."

Họ “nhớ” về Ai Cập, nhưng lại là một ký ức đã được chọn lọc và bóp méo. Họ quên đi những trận đòn roi, thân phận nô lệ, và những tiếng kêu than trong tủi nhục. Họ chỉ nhớ những thứ tầm thường, những món ăn “miễn phí”: “cá, dưa chuột, dưa hấu, củ kiệu, hành, tỏi”. Đây là hình ảnh bi đát của một dân tộc đã chán ghét “manna” – ân sủng tinh tuyền và nhưng không của Thiên Chúa – để chạy theo những thỏa mãn trần tục, chóng qua. Họ chối từ bánh bởi trời để thèm khát hương vị của kiếp nô lệ.

Trước tiếng khóc lóc và đòi hỏi của dân, Môsê rơi vào một cuộc khủng hoảng sâu sắc. Lời than của ông với Chúa trong đoạn văn này (Ds 11:11-15) là một trong những lời cầu nguyện chân thật và bi thảm nhất trong Kinh Thánh. Nó không phải là sự bực tức của một nhà lãnh đạo mất kiên nhẫn, mà là tiếng kêu từ tận đáy lòng của một con người đã đi đến giới hạn của sức chịu đựng. 

Ông cảm thấy gánh nặng này là một sự bất công, một dấu chỉ cho thấy ông “không được nghĩa với Chúa”. Ông đối chất với Chúa bằng những câu hỏi đầy đau đớn: “Sao Chúa làm khổ tôi tớ Chúa? […] Sao Chúa bắt con phải mang cả dân này? Con đâu có cưu mang cả đám dân này, con đâu có sinh ra nó?“.

Điểm cốt lõi trong cuộc khủng hoảng của Môsê là cảm giác bị bỏ rơi và phải gánh vác tất cả một mình. Ông lặp đi lặp lại đại từ “con” và cụm từ “một mình” (“io da solo” trong bản tiếng Ý). “Con không thể một mình mang hết dân này được nữa, vì gánh nặng này quá sức con” (Ds 11:14). 

Trong cơn sương mù lạnh lẽo của sự thất vọng, ông đã quên mất rằng Thiên Chúa đã hứa sẽ luôn ở cùng ông. Ông nhìn vào gánh nặng bằng sức riêng của mình và thấy nó là không thể. Sự tuyệt vọng lên đến đỉnh điểm khi ông cầu xin một cái chết như một sự giải thoát: “Nếu Chúa xử với con như vậy, thì thà giết phứt con đi còn hơn […] để con khỏi thấy cảnh khốn khổ của con nữa!” (Ds 11:15).

Gánh nặng của Môsê là hình ảnh tiên trưng sống động cho gánh nặng của các mục tử trong Hội Thánh qua mọi thời đại. Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhiều lần nói về việc linh mục phải là người “mang lấy mùi của chiên“. Đó là một sứ mệnh cao đẹp, nhưng cũng vô cùng nặng nề. 

Mùi của chiên không chỉ là mùi của sự gần gũi và yêu thương; nó còn là mùi của những vết thương, của tội lỗi, của những nỗi đau và gánh nặng mà người mục tử phải mang lấy trong trái tim mình. Như Môsê, nhiều linh mục hôm nay cũng cảm thấy kiệt sức trước những đòi hỏi của đoàn chiên, trước sự khô khan của “hoang địa” thế tục, và nhất là trước cảm giác cô độc trong sứ vụ.

Tuy nhiên, câu chuyện của Môsê không kết thúc trong tuyệt vọng. Câu trả lời của Thiên Chúa cho lời than của ông đã mở ra một hướng đi nền tảng cho mọi sứ vụ trong Hội Thánh. Thiên Chúa không nói: “Được rồi, Môsê, Ta sẽ ban cho con thêm sức mạnh để con gánh một mình.” Thay vào đó, Ngài nói:

“Hãy quy tụ cho Ta bảy mươi kỳ mục trong Israel […] Ta sẽ ngự xuống và nói chuyện với ngươi ở đó. Ta sẽ lấy một phần Thần Khí đang ngự trên ngươi mà đặt trên họ, để họ cùng gánh vác gánh nặng dân chúng với ngươi, và ngươi không còn phải gánh một mình nữa” (Ds 11:16-17).

Giải pháp của Thiên Chúa cho sự kiệt quệ trong sứ vụ không phải là chủ nghĩa anh hùng cá nhân, mà là sự hiệp thông. Đây chính là điều mà các văn kiện của Huấn quyền về đời sống và sứ vụ linh mục không ngừng nhấn mạnh. Sứ vụ linh mục có một “hình thức hiệp thông triệt để” và “chỉ có thể được chu toàn như một công việc tập thể”. Sự hiệp thông này được thể hiện ở nhiều cấp độ: hiệp thông với Thiên Chúa Ba Ngôi, hiệp thông “hiếu thảo với Giám mục của mình”, và hiệp thông trong “tình huynh đệ bí tích” với linh mục đoàn. Tình huynh đệ linh mục được mô tả như một “phương thuốc chống lại sự cô lập, cô đơn và chủ quan”. 

Khi một linh mục cảm thấy mình đang “gánh một mình” như Môsê, đó là lúc ngài cần đắm mình sâu hơn vào mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh, nơi Thần Khí được chia sẻ để không ai phải một mình gánh vác. Gánh nặng của Môsê dạy chúng ta rằng, sự yếu đuối của con người không phải là một trở ngại, mà là một lời mời gọi để Thiên Chúa thiết lập một cộng đoàn phục vụ.

Lòng Thương Xót Sáng Tạo và Lời Mời Gọi Cộng Tác

Nếu Bài đọc I cho thấy cuộc khủng hoảng của người mục tử khi đối diện với cơn đói của dân bằng sức riêng, thì bài Tin Mừng lại trình bày giải pháp của Thiên Chúa, một giải pháp bắt nguồn từ lòng thương xót và được thực hiện qua sự cộng tác của con người.

Bối cảnh của phép lạ hóa bánh ra nhiều trong Tin Mừng Mát-thêu mang một ý nghĩa đặc biệt. Đức Giêsu vừa nghe tin Gioan Tẩy Giả, người anh em họ và là vị tiền hô của mình, đã bị vua Hêrôđê trảm quyết một cách tàn bạo. Trước tin dữ, “Đức Giêsu lánh khỏi nơi đó, đi thuyền đến một chỗ hoang vắng riêng biệt” (Mt 14:13). 

Hành động của Ngài bắt nguồn từ nỗi đau buồn sâu sắc của con người và nhu cầu được tĩnh lặng, cầu nguyện. Nhưng ngay cả trong nỗi đau riêng của mình, khi đối diện với đám đông dân chúng “lầm than vất vưởng, như bầy chiên không người chăn dắt”, Ngài đã không khép lòng lại. Thay vào đó, “Người chạnh lòng thương” (esplagchnisthē). Động từ Hy Lạp này không chỉ diễn tả một cảm xúc thương hại thoáng qua, mà là một sự rung động từ tận sâu thẳm con người, từ chính “nội tạng” của Ngài. Lòng thương xót này là một động lực không thể cưỡng lại, thúc đẩy Ngài hành động: Ngài chữa lành các bệnh nhân của họ.

Khi chiều đến, sự tương phản giữa hai não trạng được thể hiện rõ nét. Các môn đệ, những con người thực tế và đầy thiện chí, nhìn thấy vấn đề: “Nơi đây hoang vắng, và đã muộn rồi”. Họ đưa ra một giải pháp hợp lý, dựa trên sự khan hiếm và logic của con người: “xin Thầy cho dân chúng về, để họ vào các làng mạc mua lấy thức ăn” (Mt 14:15). 

Giải pháp của họ là giải tán, là để mỗi người tự lo. Ngược lại, Đức Giêsu nhìn thấy con người, nhìn thấy nhu cầu của họ bằng trái tim của Thiên Chúa. Giải pháp của Ngài không dựa trên sự khan hiếm, mà trên sự quan phòng và quyền năng của Cha.

Và rồi, Ngài đưa ra một mệnh lệnh làm thay đổi tất cả, một lời mời gọi trở thành khuôn mẫu cho mọi hoạt động của Hội Thánh

"Họ không cần phải đi đâu cả, chính anh em hãy cho họ ăn"

Lời mời gọi này là một cú sốc đối với các môn đệ. Nó buộc họ phải đối diện với sự nghèo nàn của chính mình. Câu trả lời của họ bộc lộ tất cả sự bất lực: “Ở đây, chúng con chỉ có vỏn vẹn năm cái bánh và hai con cá!” (Mt 14:17). Đó gần như là không có gì khi so với đám đông hàng ngàn người. Nhưng đối với Đức Giêsu, sự thừa nhận yếu đuối và nghèo khó này lại chính là điều kiện cần thiết để phép lạ xảy ra. Ngài không cần sự giàu có của các môn đệ; Ngài cần sự cộng tác của họ, dù nó chỉ nhỏ bé như “năm chiếc bánh và hai con cá”. “Ít ỏi sẽ trở nên nhiều khi có Chúa ở trong đó”.

Sau đó, Đức Giêsu thực hiện những cử chỉ mang đậm màu sắc phụng vụ, báo trước Bữa Tiệc Thánh Thể: “Người cầm lấy năm cái bánh và hai con cá, ngước mắt lên trời, dâng lời chúc tụng, và bẻ ra, trao cho môn đệ. Và môn đệ trao cho dân chúng” (Mt 14:19). Những động từ “cầm lấy”, “chúc tụng”, “bẻ ra”, “trao cho” chính là những cử chỉ mà Ngài sẽ lặp lại trong Bữa Tiệc Ly và là những gì Hội Thánh cử hành mỗi ngày trong Thánh Lễ. Phép lạ này không chỉ giải quyết cơn đói thể lý, mà còn là một bài giáo lý sâu sắc về Thánh Thể. Tấm bánh được bẻ ra cho đám đông năm xưa là hình ảnh của chính Mình Thánh Chúa, Tấm Bánh Hằng Sống được bẻ ra để nuôi dưỡng nhân loại cho đến tận thế. 

Và điều quan trọng là, Chúa Giêsu đã trao bánh cho các môn đệ, để chính họ phân phát cho dân chúng. Ngài biến các ông từ những người quan sát thụ động thành những người cộng tác tích cực vào công trình cứu độ của Ngài.

Cuối cùng, sự dư dật của ân sủng được biểu lộ qua chi tiết “mười hai giỏ đầy” những mẩu bánh còn thừa (Mt 14:20). Con số 12 tượng trưng cho 12 chi tộc Israel mới, tức là Hội Thánh. Điều này cho thấy sự hào phóng của Thiên Chúa không bao giờ đo lường theo nhu cầu tối thiểu. Ngài luôn ban cho một cách dư dật, vượt xa mọi mong đợi của con người. Bàn tiệc của Chúa không chỉ đủ no, mà còn dư tràn.

Để làm nổi bật sự tiến triển thần học từ Cựu Ước đến Tân Ước, chúng ta có thể so sánh hai trình thuật này:

Yếu TốSách Dân Số (Ds 11)Tin Mừng Mát-thêu (Mt 14)
Bối CảnhHoang địa SinaiNơi hoang vắng
Nhu Cầu DânKêu khóc đòi thịt, chán ghét mannaĐói lả về thể chất sau khi được nuôi dưỡng tinh thần
Phản Ứng Người Lãnh ĐạoMôsê: Tuyệt vọng, kiệt sức, cảm thấy gánh nặng (“Gánh nặng này quá sức con.”)Chúa Giêsu: Chạnh lòng thương, chủ động hành động (“Người chạnh lòng thương họ.”)
Giải Pháp Đề XuấtMôsê: “Con lấy đâu ra thịt?”Môn đệ: “Xin Thầy cho dân chúng về”
Hành Động Của Thiên ChúaHứa ban chim cút dư dật như một sự trừng phạtHóa bánh ra nhiều từ sự đóng góp nhỏ bé trong lòng thương xót
Vai Trò Cộng TácMôsê là trung gian duy nhất, cảm thấy cô độc.Các môn đệ được mời gọi cộng tác trực tiếp (“Chính anh em hãy cho họ ăn.”)

Bảng so sánh này cho thấy một sự chuyển đổi mang tính quyết định. Từ một vị trung gian đơn độc và kiệt sức, chúng ta đến với một cộng đoàn các môn đệ được mời gọi tham gia vào sứ vụ của Thầy. Mệnh lệnh “Chính anh em hãy cho họ ăn” trở thành nguyên lý nền tảng cho mọi hoạt động phục vụ (diakonia) của Hội Thánh. 

Hội Thánh tự bản chất không sở hữu “tấm bánh” có thể cứu độ thế giới. Sứ mạng của Hội Thánh là can đảm mang “năm chiếc bánh và hai con cá” của mình – tức là những nguồn lực, tài năng, và tình yêu giới hạn của con người – đến với Đức Kitô trong Thánh Lễ, để Ngài chúc tụng và hóa nên nhiều, và rồi kiên trì phân phát ân sủng đó cho một thế giới đang đói khát.

Thánh Gioan Vianney – “Năm Chiếc Bánh” của một Đời Mục Tử

Nếu Môsê là hình ảnh của người mục tử mang gánh nặng và Chúa Giêsu là vị Mục Tử Tối Cao đầy lòng thương xót, thì Thánh Gioan Maria Vianney chính là một sự hiện thực hóa sống động, một sự kết hợp hài hòa của cả hai hình ảnh đó trong cuộc đời của một linh mục. Cuộc đời của ngài là một minh chứng hùng hồn cho thấy một con người yếu đuối, khi đặt trọn vẹn “năm chiếc bánh” của mình vào tay Chúa, có thể trở thành khí cụ để Chúa thực hiện những phép lạ vĩ đại của Lòng Thương Xót.

Khi cha Vianney được bổ nhiệm về xứ Ars vào năm 1818, đó thực sự là một “hoang địa” về mặt tinh thần. Một ngôi làng nhỏ bé, khô khan, nguội lạnh, chìm đắm trong những thú vui trần tục và xa rời đời sống đức tin. Ngài đã cảm nhận gánh nặng của đoàn chiên này một cách sâu đậm.

Nhưng thay vì than khóc trong tuyệt vọng như Môsê, ngài đã biến gánh nặng đó thành lời cầu nguyện, thành những đêm trường thức trắng trước Nhà Tạm, thành những ngày ăn chay nhiệm nhặt và những hành vi hãm mình khắc khổ. Thân xác gầy gò, tiều tụy của ngài, cuộc sống khổ hạnh đến cùng cực, đó chính là “năm chiếc bánh và hai con cá” mà ngài dâng lên Chúa mỗi ngày cho đoàn chiên của mình.

Và Chúa đã nhận lấy của lễ nhỏ bé đó để hóa nên bàn tiệc của Lòng Thương Xót. Bàn tiệc đó chính là tòa giải tội. Cha sở xứ Ars đã dành phần lớn cuộc đời mục tử của mình, có khi lên đến 16-18 tiếng mỗi ngày, để ngồi trong chiếc hộp gỗ chật hẹp đó. Đó chính là cách ngài thực thi mệnh lệnh “Chính anh em hãy cho họ ăn”. Ngài không cho họ bánh vật chất, nhưng ngài trao ban cho họ một thứ lương thực mà các tâm hồn đói khát hơn cả: Lòng Thương Xót của Thiên Chúa. Ngài đã phân phát ơn tha thứ như những “mẩu bánh” không bao giờ cạn.

Những lời giảng dạy của ngài về bí tích này cho thấy ngài đã chiêm ngắm sâu sắc đến mức nào sự vô biên của tình yêu Thiên Chúa. Ngài nói:

"Lỗi lầm của chúng ta như hạt cát bên cạnh ngọn núi lớn lao của lòng nhân từ của Thiên Chúa"

Và một tư tưởng còn táo bạo hơn: “Không phải các tội nhân đến cùng Thiên Chúa để xin Ngài tha tội, nhưng chính Thiên Chúa chạy đến với tội nhân và làm cho họ đến với Ngài”. Đối với cha Vianney, tòa giải tội không phải là một tòa án, mà là nơi “máu của Thiên Chúa tốt lành chảy xuống trên tâm hồn chúng ta để rửa sạch tâm hồn, thanh tẩy tâm hồn và làm cho tâm hồn nên xinh đẹp như sau khi rửa tội”. Ngài đã biến tòa giải tội thành nơi diễn ra phép lạ hóa bánh ra nhiều mỗi ngày, nơi những tâm hồn đói lả vì tội lỗi được ăn no nê ơn tha thứ và bình an.

Vậy, sức mạnh nào đã giúp một con người yếu đuối về thể chất và hạn chế về tri thức như cha Vianney có thể mang một gánh nặng khổng lồ và trở thành một khí cụ vĩ đại như vậy? Câu trả lời nằm ở nguồn mạch của mọi sứ vụ: Bí tích Thánh Thể. Tình yêu của ngài dành cho Chúa Giêsu Thánh Thể là ngọn lửa đã thiêu đốt và soi sáng toàn bộ cuộc đời ngài. Ngài xác tín: “Mọi công việc tốt lành cộng lại không bằng hiến tế của thánh lễ, vì chúng là công việc của con người, còn thánh lễ là công cuộc của Thiên Chúa”. 

Mỗi sáng, khi cử hành Thánh Lễ, ngài đã “cầm lấy” chính Chúa Giêsu, “Tấm Bánh được bẻ ra”, để rồi có sức mạnh và tình yêu mà “cho dân chúng ăn” trong suốt ngày dài. Cuộc đời của Thánh Gioan Vianney là một bài học không bao giờ cũ: hiệu quả của sứ vụ không đến từ tài năng hay sức lực của con người, mà đến từ mức độ chúng ta kết hợp mật thiết với Đức Kitô, đặc biệt là trong mầu nhiệm Thánh Thể. Ngài đã sống trọn vẹn sự thật rằng, để trở thành người mục tử nuôi dưỡng đoàn chiên, trước hết linh mục phải là người được nuôi dưỡng bởi chính Vị Mục Tử Tối Cao.

Từ Bàn Tay Rỗng Đến Bàn Tiệc Thánh Thể – Lời Mời Gọi Cho Mỗi Chúng Ta

Hành trình Lời Chúa hôm nay đã dẫn chúng ta đi từ tiếng kêu than của Môsê trong hoang địa của sự bất lực, đến mệnh lệnh trao quyền của Đức Kitô trong hoang địa của lòng thương xót, và cuối cùng dừng lại chiêm ngắm sự thể hiện sống động nơi cuộc đời của Thánh Gioan Maria Vianney. 

Sứ điệp thật rõ ràng: gánh nặng của sứ vụ, của cuộc sống, của những trách nhiệm mà chúng ta mang vác, chỉ có thể được biến đổi thành nguồn ân sủng khi nó được khiêm tốn đặt vào đôi tay quyền năng và nhân hậu của Đức Kitô. Từ đôi bàn tay rỗng của các môn đệ, Ngài đã dọn nên một bàn tiệc dư đầy.

Lời Chúa hôm nay không chỉ dành cho các linh mục, nhưng còn là một lời mời gọi khẩn thiết cho mỗi người chúng ta, những “người hành hương của hy vọng” trong thế giới hôm nay.

Trước hết, chúng ta được mời gọi nhận ra cơn đói của thế giới và của chính mình. Hãy mở mắt để thấy những cơn đói đang hiện hữu xung quanh ta: đói cơm bánh vật chất, đói tình thương, đói sự thật, đói công lý, và trên hết là đói lòng thương xót của Thiên Chúa. Đồng thời, hãy can đảm nhìn nhận sự nghèo nàn của bản thân. Giống như các môn đệ, chúng ta hãy thưa với Chúa: “Lạy Chúa, chúng con chỉ có vỏn vẹn năm chiếc bánh và hai con cá.” Sự khiêm tốn này là bước khởi đầu của mọi phép lạ.

Thứ hai, chúng ta được mời gọi dâng “năm chiếc bánh” của chúng ta cho Chúa. Mỗi người chúng ta đều được Chúa nói: “Chính anh em hãy cho họ ăn”. Đừng nghĩ rằng mình không có gì để cho đi. “Năm chiếc bánh” của chúng ta có thể là thời giờ dành để lắng nghe một người cô đơn, là một nụ cười, một lời an ủi, một hành động phục vụ nhỏ bé, một sự kiên nhẫn với người làm ta khó chịu, một phần đóng góp vật chất cho người nghèo. Đừng coi thường những gì mình có, dù là nhỏ bé. Hãy can đảm dâng chúng cho Chúa, và Ngài sẽ làm cho chúng sinh hoa kết quả một cách không ngờ.  

Cuối cùng, và là điều quan trọng nhất, chúng ta phải sống từ Bàn Tiệc Thánh Thể. Chúng ta có thể cho đi điều gì nếu chúng ta không nhận lãnh trước? Nguồn mạch duy nhất để chúng ta có sức mạnh và tình yêu mà cho đi chính là Bàn Tiệc Thánh Thể. Mỗi khi chúng ta sốt sắng tham dự Thánh Lễ và rước Mình Máu Thánh Chúa, chúng ta đang nhận lãnh chính Tấm Bánh Sự Sống, chính Đấng đã chạnh lòng thương và nuôi sống đám đông. Nhờ đó, chúng ta được biến đổi để chính mình cũng có thể trở thành “tấm bánh được bẻ ra” cho anh chị em mình.

Trong ngày lễ kính Thánh Gioan Maria Vianney, chúng ta hãy dâng lời cầu nguyện tha thiết. Qua lời chuyển cầu của ngài, xin Chúa ban cho Đức Thánh Cha, các Giám mục và đặc biệt là các linh mục trong giáo phận chúng ta, một trái tim mục tử luôn “chạnh lòng thương” trước đoàn chiên. Xin cho các ngài luôn tìm được sức mạnh và niềm vui nơi Thánh Thể để vui vẻ mang lấy “gánh nặng” mục tử. Xin cho mỗi người chúng ta, những người hành hương trên đường về Nước Trời, biết quảng đại dâng hiến “năm chiếc bánh” của cuộc đời mình, để cộng tác vào công trình cứu độ của Chúa, và trở nên những chứng nhân sống động của niềm hy vọng trong một thế giới đang đói khát tình yêu và lòng thương xót. Amen.